GT 1015
07:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
34g 5ph
17:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá
+1
10 424 995 ₫
GT 1016
09:05
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:50
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 179 659 ₫
GT 1016
15:30
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 197 278 ₫
GT 1093
23:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
41g 15ph
16:15
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá
+1
11 211 799 ₫
GT 1094
01:45
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:25
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 291 148 ₫
GT 1101
00:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1 864 330 ₫
GT 1062
02:10
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 618 021 ₫
GT 1102
03:10
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1 895 619 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1 994 350 ₫
GT 1102
08:05
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 199 708 ₫
GT 1070
Giá tốt nhất
15:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
1 349 414 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
17g 25ph
16:25
Quảng Châu (CAN)
T4, 16 thá
+1
3 649 979 ₫
GT 1102
01:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
1 986 147 ₫
GT 1062
02:10
Tây An (SIA)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 952 488 ₫
GT 1016
09:05
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:50
Quế Lâm (KWL)
T4, 16 thá
2 317 273 ₫
GT 1062
02:10
Tây An (SIA)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 693 359 ₫
GT 1102
03:10
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
1 890 151 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1 938 453 ₫
GT 1069
05:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
29g 25ph
10:50
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá
+1
9 963 242 ₫
GT 1102
08:05
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
2 246 795 ₫
GT 1100
14:10
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:40
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
1 416 854 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
+1
1 553 557 ₫
GT 1102
01:40
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
1 986 147 ₫
GT 1062
02:10
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Quế Lâm (KWL)
T6, 18 thá
2 690 321 ₫
GT 1101
00:30
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1 938 757 ₫
GT 1102
03:10
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
1 895 619 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1 967 617 ₫
GT 1102
08:05
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
1 956 073 ₫
GT 1070
15:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:55
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
1 394 374 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
+1
1 555 684 ₫
GT 1102
01:40
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:20
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
1 967 313 ₫
GT 1062
02:10
Tây An (SIA)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:20
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
3 157 847 ₫
GT 1016
15:30
Thành Đô (CTU)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 20 thá
1 963 971 ₫
GT 1094
01:45
Thành Đô (CTU)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:25
Quế Lâm (KWL)
T2, 21 thá
2 562 732 ₫
GT 1101
00:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1 844 584 ₫
GT 1003
01:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
5g 50ph
Bay thẳng
07:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
3 862 932 ₫
GT 1062
02:10
Tây An (SIA)
T3, 22 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
2 671 791 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1 853 089 ₫
GT 1102
08:05
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
1 933 593 ₫
GT 1101
23:00
Quế Lâm (KWL)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
+1
1 885 898 ₫
GT 1102
01:40
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:20
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
2 013 792 ₫
GT 1087
05:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
5g 30ph
Bay thẳng
10:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
3 862 932 ₫
GT 1016
09:05
Thành Đô (CTU)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:50
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
2 220 973 ₫
GT 1016
15:30
Thành Đô (CTU)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:15
Quế Lâm (KWL)
T4, 23 thá
2 259 858 ₫
GT 1101
00:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:10
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
2 357 373 ₫
GT 1102
03:10
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
1 939 972 ₫
GT 1101
05:25
Quế Lâm (KWL)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá
2 175 709 ₫