GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 454 989 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 156 749 ₫
GT 1140
23:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
+1
1 805 837 ₫
GT 1139
07:20
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:45
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
1 444 670 ₫
GT 1062
10:05
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
4 126 361 ₫
GT 1094
14:55
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
2 708 914 ₫
GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 129 273 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 278 362 ₫
GT 1102
17:35
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
2 053 684 ₫
GT 1140
23:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
+1
1 717 840 ₫
GT 1094
17:20
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
2 900 418 ₫
GT 1094
18:20
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
2 436 693 ₫
GT 1139
07:20
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:45
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
1 421 246 ₫
GT 1094
14:55
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:30
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
2 813 687 ₫
GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3 476 197 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
2 948 215 ₫
GT 1102
17:35
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
3 712 332 ₫
GT 1102
23:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
+1
1 629 843 ₫
GT 1140
23:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
+1
1 717 840 ₫
GT 1093
08:35
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
+1
11 857 432 ₫
GT 1062
05:05
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
3 837 364 ₫
GT 1094
18:20
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
2 383 198 ₫
GT 1094
17:20
Thành Đô (TFU)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Quế Lâm (KWL)
T2, 9 Thá
2 665 865 ₫
GT 1062
05:05
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
3 736 072 ₫
GT 1094
14:55
Thành Đô (TFU)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:30
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
2 764 307 ₫
GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
3 131 806 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
2 837 111 ₫
GT 1102
17:35
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
3 735 439 ₫
GT 1140
23:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 11 Thá
+1
1 881 172 ₫
GT 1070
23:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:55
Quế Lâm (KWL)
T4, 11 Thá
+1
2 113 193 ₫
GT 1094
14:55
Thành Đô (TFU)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:30
Quế Lâm (KWL)
T5, 12 Thá
3 405 292 ₫
GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
3 442 011 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
3 427 767 ₫
GT 1102
17:35
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 12 Thá
3 735 439 ₫
GT 1140
23:15
Quế Lâm (KWL)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hải Khẩu (HAK)
T6, 13 Thá
+1
2 129 970 ₫
GT 1070
23:35
Trùng Khánh (CKG)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 13 Thá
+1
1 434 857 ₫
GT 1093
08:35
Quế Lâm (KWL)
T6, 13 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Quảng Châu (CAN)
T6, 13 Thá
5 050 646 ₫
GT 1094
17:20
Thành Đô (TFU)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 13 Thá
2 602 558 ₫
GT 1094
18:20
Thành Đô (TFU)
T6, 13 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:55
Quế Lâm (KWL)
T6, 13 Thá
2 709 230 ₫
GT 1094
14:55
Thành Đô (TFU)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:30
Quế Lâm (KWL)
T7, 14 Thá
2 722 208 ₫
GT 1094
16:55
Thành Đô (TFU)
T7, 14 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:30
Quế Lâm (KWL)
T7, 14 Thá
2 386 997 ₫
GT 1101
14:55
Quế Lâm (KWL)
T7, 14 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:35
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
3 695 239 ₫
GT 1101
20:10
Quế Lâm (KWL)
T7, 14 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:50
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
2 833 945 ₫
GT 1101
15:10
Quế Lâm (KWL)
T7, 14 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva (SVO)
T2, 16 Thá
+1
10 201 633 ₫
GT 1102
17:35
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 14 Thá
3 686 060 ₫