17:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2 589 896 ₫
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 058 053 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
3 673 082 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2 800 076 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
3 048 873 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
4 443 213 ₫
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
+1
6 898 898 ₫
20:50
Hợp Phì (HFE)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
2 068 245 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
4 279 248 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 581 350 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
3 900 355 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 8 Thá
3 677 513 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
3 691 124 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T3, 10 Thá
+1
5 524 816 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
3 677 513 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 11 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
3 568 942 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 11 Thá
2 778 235 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 12 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 12 Thá
3 461 636 ₫
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 13 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:25
Hải Khẩu (HAK)
T6, 13 Thá
6 178 779 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 14 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 14 Thá
3 511 015 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 14 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 14 Thá
5 141 175 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 19 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Bangkok (DMK)
T5, 19 Thá
6 142 694 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 22 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 22 Thá
2 876 045 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 24 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 24 Thá
3 191 947 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 24 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 24 Thá
3 916 498 ₫
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 24 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
23:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 24 Thá
4 080 463 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 25 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 25 Thá
3 291 973 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 26 Thá
4 073 500 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 26 Thá
4 540 707 ₫
17:05
Thâm Quyến (SZX)
T5, 26 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
4 064 637 ₫
20:50
Hợp Phì (HFE)
T5, 26 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 27 Thá
+1
2 630 096 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 28 Thá
3 516 713 ₫
17:05
Thâm Quyến (SZX)
T7, 28 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
3 338 187 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 29 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 29 Thá
4 832 236 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 3 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 3 Thá
3 927 893 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 4 Thá
4 783 489 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T6, 4 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 4 Thá
4 642 315 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 7 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 7 Thá
4 164 029 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 8 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 8 Thá
4 164 029 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 10 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 10 Thá
4 486 895 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 16 Thá
4 763 548 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 17 Thá
4 776 209 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 Thá
4 108 952 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 24 Thá
4 108 952 ₫
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:25
Hải Khẩu (HAK)
T6, 25 Thá
6 777 349 ₫