18:50
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
23:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 31 Thá
3 066 294 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
4 256 531 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
3 810 988 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2 838 748 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
3 775 026 ₫
17:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2 603 883 ₫
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
05:35
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 101 571 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
3 692 919 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
3 065 339 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
3 697 374 ₫
20:50
Hợp Phì (HFE)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
+1
2 079 415 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
4 302 359 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 765 870 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 7 Thá
3 065 339 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
3 921 419 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
CN, 8 Thá
3 697 374 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
4 021 348 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
2 494 089 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T3, 10 Thá
+1
5 554 654 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
3 697 374 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 11 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
3 588 216 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 11 Thá
2 974 957 ₫
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 13 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:25
Hải Khẩu (HAK)
T6, 13 Thá
6 212 149 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 14 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 14 Thá
3 505 790 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 14 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 14 Thá
5 168 941 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 24 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 24 Thá
3 937 649 ₫
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 24 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
23:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 24 Thá
4 102 500 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 26 Thá
4 095 499 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 26 Thá
4 565 229 ₫
17:05
Thâm Quyến (SZX)
T5, 26 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 26 Thá
4 086 588 ₫
20:50
Hợp Phì (HFE)
T5, 26 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
00:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 27 Thá
+1
2 644 300 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 28 Thá
3 495 288 ₫
17:05
Thâm Quyến (SZX)
T7, 28 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
23:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
3 356 215 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 29 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 29 Thá
4 858 333 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 4 Thá
4 809 323 ₫
17:10
Thâm Quyến (SZX)
T6, 4 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
23:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 4 Thá
4 667 386 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 7 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 7 Thá
4 186 517 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 8 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 8 Thá
4 186 517 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 10 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 10 Thá
4 511 127 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 16 Thá
4 789 274 ₫
09:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 17 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 17 Thá
4 802 004 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 Thá
4 131 143 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T5, 24 Thá
4 131 143 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 26 Thá
5 297 512 ₫
07:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 29 Thá
4 694 437 ₫
07:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
15:25
Hải Khẩu (HAK)
T4, 30 Thá
6 751 893 ₫