Hãng hàng không Air Lituanica

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Lituanica

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LT
LT 6622
08:50
Hắc Hà (HEK)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
1 639 832 ₫
LT
LT 6671
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
5g 40ph
Bay thẳng
17:40
Ninh Ba (NGB)
T7, 12 thá
4 243 879 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
1 778 662 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
1 760 739 ₫
LT
LT 8816
15:50
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Trạm Giang (ZHA)
CN, 13 thá
2 356 765 ₫
LT
LT 6622
08:50
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
1 739 170 ₫
LT
LT 8816
15:50
Thành Đô (CTU)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Trạm Giang (ZHA)
T3, 15 thá
2 356 765 ₫
LT
LT 6674
05:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
09:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
3 466 492 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
T4, 16 thá
1 791 725 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
1 749 195 ₫
LT
LT 8816
15:50
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Trạm Giang (ZHA)
T4, 16 thá
2 355 550 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
1 776 839 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
1 776 232 ₫
LT
LT 6617
22:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:35
Thành Đô (TFU)
T7, 19 thá +1
4 131 174 ₫
LT
LT 6617
22:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:35
Thành Đô (CTU)
T7, 19 thá +1
4 131 174 ₫
LT
LT 6622
08:50
Hắc Hà (HEK)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 19 thá
1 736 436 ₫
LT
LT 6674
05:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 20 thá
3g 40ph
Bay thẳng
09:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
3 718 027 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
CN, 20 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 20 thá
1 788 383 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá
1 760 131 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
1 791 421 ₫
LT
LT 6622
08:50
Hắc Hà (HEK)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
1 737 651 ₫
LT
LT 6619
11:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Thiên Tân (TSN)
T3, 22 thá
2 296 312 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
T4, 23 thá
1 783 826 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
1 755 271 ₫
LT
LT 6622
08:50
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 thá
2 165 077 ₫
LT
LT 6617
22:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:35
Thành Đô (TFU)
T7, 26 thá +1
4 388 480 ₫
LT
LT 6617
22:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:35
Thành Đô (CTU)
T7, 26 thá +1
4 388 480 ₫
LT
LT 6621 Giá tốt nhất
06:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
1 637 402 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
CN, 27 thá
2 266 541 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
CN, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 27 thá
2 327 602 ₫
LT
LT 6621
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
2 337 019 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
1 791 421 ₫
LT
LT 6695
23:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:55
Đường Sơn (TVS)
T4, 30 thá +1
2 894 465 ₫
LT
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
T4, 30 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 thá
2 351 905 ₫
LT
LT 6661
00:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 2 thá
7g
Bay thẳng
07:20
Hải Khẩu (HAK)
T6, 2 thá
6 192 053 ₫
LT
LT 6662
08:20
Hải Khẩu (HAK)
T6, 2 thá
6g 55ph
Bay thẳng
15:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 2 thá
3 391 761 ₫
LT
LT 6617
22:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 7 thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:35
Thành Đô (TFU)
T5, 8 thá +1
4 493 286 ₫
LT
LT 6617
22:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 7 thá
5g 50ph
Bay thẳng
04:35
Thành Đô (CTU)
T5, 8 thá +1
4 493 286 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Lituanica

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
LT6621 Cáp Nhĩ Tân → Hắc Hà T2T4T6T7CN ₫1 637 402
LT6622 Hắc Hà → Cáp Nhĩ Tân T2T3T4T5T6T7CN ₫1 639 832
LT8816 Thành Đô → Trạm Giang T3T4CN ₫2 355 550
LT6695 Cáp Nhĩ Tân → Đường Sơn T3 ₫2 894 465
LT6662 Hải Khẩu → Cáp Nhĩ Tân T6 ₫3 391 761
LT6674 Trường Sa (Changsha) → Cáp Nhĩ Tân T4CN ₫3 466 492
LT6617 Cáp Nhĩ Tân → Thành Đô T4T6 ₫4 131 174
LT6617 Cáp Nhĩ Tân → Thành Đô T4T6 ₫4 131 174
LT6671 Cáp Nhĩ Tân → Ninh Ba T7 ₫4 243 879
LT6661 Cáp Nhĩ Tân → Hải Khẩu T6 ₫6 192 053

Điểm đến phổ biến của Air Lituanica

CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
ZHA
từ
₫2 280 515
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
CTU
từ
₫4 131 174
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫4 131 174
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫1 760 131
HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 736 436
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫6 192 053
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
TVS
từ
₫2 894 465
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫3 391 761
CSX
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫3 718 027
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
₫4 243 879

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Lituanica thường khởi hành từ những sân bay sau: Cáp Nhĩ Tân, Thành Đô, Hắc Hà, Hải Khẩu, Trường Sa (Changsha).
Có, hãy xem các vé sau: Hắc Hà - Cáp Nhĩ Tân, LT6622 - 5 768; Cáp Nhĩ Tân - Hắc Hà, LT6621 - 5 884; Cáp Nhĩ Tân - Nghi Xương, LT6655 - 9 993.