Hãng hàng không Cairo Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Cairo Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

OE
OE 7810
20:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest (BUH)
CN, 13 thá
2 830 366 ₫
OE
OE 8441 Giá tốt nhất
02:00
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
04:00
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
1 471 839 ₫
OE
OE 8441
02:00
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
46g 20ph
00:20
Dubai (DXB)
T7, 19 thá +1
5 959 354 ₫
OE
OE 8441
02:00
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
36g 25ph
14:25
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá +1
6 013 731 ₫
OE
OE 8441
02:00
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
8g 35ph
10:35
Mátxcơva (ZIA)
T5, 17 thá
15 449 602 ₫
OE
OE 8442
05:00
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:10
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
2 726 168 ₫
OE
OE 8442
05:00
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:10
Bucharest (OTP)
T5, 17 thá
2 726 168 ₫
OE
OE 7809
16:40
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
10g 15ph
02:55
Mátxcơva (ZIA)
T6, 18 thá +1
21 065 375 ₫
OE
OE 7810
20:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest (BUH)
T5, 17 thá
3 527 250 ₫
OE
OE 8430
05:30
Hurghada (HRG)
T7, 19 thá
55g 40ph
13:10
Luân Đôn (LCY)
T2, 21 thá +1
11 753 144 ₫
OE
OE 8441
09:00
Bucharest (BUH)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
1 864 937 ₫
OE
OE 8441
01:30
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
03:30
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
2 602 224 ₫
OE
OE 7810
20:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
23:00
Bucharest (BUH)
CN, 20 thá
3 537 882 ₫
OE
OE 7809
16:40
Bucharest (BUH)
T5, 24 thá
10g 15ph
02:55
Mátxcơva (ZIA)
T6, 25 thá +1
17 224 011 ₫
OE
OE 7810
20:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 24 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest (BUH)
T5, 24 thá
4 504 526 ₫
OE
OE 7810
20:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 27 thá
37g 25ph
09:25
Novosibirsk (OVB)
T3, 29 thá +1
11 661 097 ₫
OE
OE 7810
10:50
Tel Aviv (TLV)
T3, 29 thá
3g
Bay thẳng
13:50
Bucharest (BUH)
T3, 29 thá
2 625 919 ₫
OE
OE 7809
16:40
Bucharest (BUH)
T5, 1 thá
10g 15ph
02:55
Mátxcơva (ZIA)
T6, 2 thá +1
23 024 485 ₫
OE
OE 7810
19:45
Tel Aviv (TLV)
CN, 4 thá
3g
Bay thẳng
22:45
Bucharest (BUH)
CN, 4 thá
2 576 402 ₫
OE
OE 7810
20:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 8 thá
3g
Bay thẳng
23:30
Bucharest (BUH)
T5, 8 thá
2 592 503 ₫

Chuyến bay phổ biến của Cairo Aviation

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
OE8441 Bucharest → Antalya T5T7CN ₫1 471 839
OE7810 Tel Aviv → Bucharest T3T4T5CN ₫2 576 402
OE8442 Antalya → Bucharest T5 ₫2 726 168
OE8442 Antalya → Bucharest T5 ₫2 726 168
OE8441 Bucharest → Dubai T5 ₫5 959 354
OE8441 Bucharest → Mátxcơva T5 ₫6 013 731
OE8430 Hurghada → Luân Đôn T7 ₫11 753 144

Điểm đến phổ biến của Cairo Aviation

BUH
Romania → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫1 471 839
BUH
Romania → Russia
MOW
từ
₫5 212 042
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
BUH
từ
₫2 726 168
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Romania
OTP
từ
₫2 726 168
TLV
Israel → Romania
BUH
từ
₫2 830 366
BUH
Romania → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DXB
từ
₫5 959 354
HRG
Ai Cập → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫11 753 144

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Cairo Aviation thường khởi hành từ những sân bay sau: Bucharest, Antalya, Hurghada, Tel Aviv.
Có, hãy xem các vé sau: Tel Aviv - Bucharest, OE7810 - 8 609; Tel Aviv - Bucharest, OE7810 - 8 644.