19:35
Trịnh Châu (CGO)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2 642 709 ₫
20:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Chu Hải (ZUH)
T2, 2 Thá
2 511 592 ₫
20:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:35
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2 883 303 ₫
22:30
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
2 065 094 ₫
23:05
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:25
Trịnh Châu (CGO)
T3, 3 Thá
+1
2 038 361 ₫
23:25
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
2 091 508 ₫
23:40
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
1 712 160 ₫
06:05
Trịnh Châu (CGO)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2 429 167 ₫
06:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 311 024 ₫
07:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:50
Lệ Giang (LJG)
T3, 3 Thá
2 568 240 ₫
13:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 200 520 ₫
22:00
Nam Kinh (NKG)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
1 700 385 ₫
22:00
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:55
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
+1
3 000 417 ₫
23:05
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:25
Trịnh Châu (CGO)
T4, 4 Thá
+1
2 247 767 ₫
23:25
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
2 296 776 ₫
23:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
2 263 361 ₫
06:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
1 981 714 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 855 688 ₫
10:20
Cám Châu (KOW)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3 650 592 ₫
12:55
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
18:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
3 108 302 ₫
11:50
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
16:00
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
3 555 437 ₫
17:35
Lhasa (LXA)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
4 763 496 ₫
20:30
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:35
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2 116 013 ₫
17:00
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
20:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
4 352 641 ₫
22:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:25
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
2 052 046 ₫
23:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:25
Trịnh Châu (CGO)
T5, 5 Thá
+1
2 347 377 ₫
23:25
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
2 133 198 ₫
23:40
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
+1
1 875 420 ₫
01:45
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
4 399 105 ₫
07:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:50
Lệ Giang (LJG)
T5, 5 Thá
2 263 042 ₫
10:20
Cám Châu (KOW)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 508 655 ₫
13:15
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:05
Cám Châu (KOW)
T5, 5 Thá
3 100 664 ₫
22:00
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:55
Trịnh Châu (CGO)
T6, 6 Thá
+1
3 187 227 ₫
22:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:25
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
+1
2 168 205 ₫
23:05
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:25
Trịnh Châu (CGO)
T6, 6 Thá
+1
2 063 821 ₫
23:25
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
+1
2 376 338 ₫
23:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:55
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
+1
2 038 361 ₫
06:20
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:25
Tế Nam (TNA)
T6, 6 Thá
1 922 838 ₫
06:25
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
11:55
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
2 647 483 ₫
06:35
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:40
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
2 188 255 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
13:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2 058 093 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Vladivostok (VVO)
T7, 7 Thá
+1
5 062 647 ₫
06:45
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:05
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3 366 717 ₫
07:40
Trịnh Châu (CGO)
T6, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:15
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3 870 181 ₫
12:55
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
18:15
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
3 874 319 ₫
13:40
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:05
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3 522 976 ₫
20:30
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:35
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
2 516 366 ₫