Hãng hàng không China West Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của China West Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

PN
PN 6423
08:25
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
6g 25ph
Bay thẳng
14:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
5 062 276 ₫
PN
PN 6374
10:35
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 277 174 ₫
PN
PN 6276
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:50
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
2 498 633 ₫
PN
PN 6239
11:45
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:30
Lệ Giang (LJG)
CN, 13 thá
2 424 206 ₫
PN
PN 6436
11:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 097 333 ₫
PN
PN 6276
15:00
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 550 580 ₫
PN
PN 6206
15:40
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 281 730 ₫
PN
PN 6497
22:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
5g 50ph
Bay thẳng
03:50
Urumqi (URC)
T2, 14 thá +1
2 906 313 ₫
PN
PN 6213
23:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:55
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
2 677 866 ₫
PN
PN 6391
04:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
06:55
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
3 062 458 ₫
PN
PN 6498
04:50
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
5g 45ph
Bay thẳng
10:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
3 240 173 ₫
PN
PN 6423
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
6g 25ph
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
4 686 494 ₫
PN
PN 6204
08:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
33g 35ph
18:20
Minsk (MSQ)
T3, 15 thá +1
11 279 239 ₫
PN
PN 6392
08:45
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
25g 15ph
10:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
11 835 166 ₫
PN
PN 6392
08:45
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
25g 15ph
10:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 15 thá +1
13 634 486 ₫
PN
PN 6272
09:25
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
24g 35ph
10:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 15 thá +1
9 516 070 ₫
PN
PN 6272
09:25
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
24g 35ph
10:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
13 727 444 ₫
PN
PN 6374
10:35
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:45
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
1 726 411 ₫
PN
PN 6276
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:50
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
2 617 717 ₫
PN
PN 6239
11:45
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:30
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
1 906 859 ₫
PN
PN 6451
11:45
Trịnh Châu (CGO)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá
2 350 082 ₫
PN
PN 6436
11:50
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 205 176 ₫
PN
PN 6508
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5g 10ph
Bay thẳng
17:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 748 648 ₫
PN
PN 6205
12:25
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:30
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá
2 159 001 ₫
PN
PN 6268
13:25
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
3 062 458 ₫
PN
PN 6240
13:45
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
20g 15ph
10:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 15 thá +1
8 259 311 ₫
PN
PN 6240
13:45
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
20g 15ph
10:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
8 259 311 ₫
PN
PN 6246
14:05
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trịnh Châu (CGO)
T2, 14 thá
3 803 998 ₫
PN
PN 6276
15:00
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
3 026 915 ₫
PN
PN 6206
15:40
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 141 685 ₫
PN
PN 6260
15:40
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
18g 20ph
10:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 15 thá +1
8 171 517 ₫
PN
PN 6229
22:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá +1
2 361 626 ₫
PN
PN 6213
23:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:55
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá +1
2 848 593 ₫
PN
PN 6269
00:15
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:40
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
2 892 946 ₫
PN
PN 6214
02:55
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
05:20
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 865 605 ₫
PN
PN 6270
04:40
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
4g
Bay thẳng
08:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
3 225 287 ₫
PN
PN 6270
04:50
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 50ph
Bay thẳng
08:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
3 199 465 ₫
PN
PN 6203
05:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:45
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
3 249 894 ₫
PN
PN 6423
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
6g 25ph
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
4 268 182 ₫
PN
PN 6374
10:35
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:45
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 243 453 ₫
PN
PN 6276
11:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:50
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
2 356 462 ₫
PN
PN 6451
11:45
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 15 thá
2 341 576 ₫
PN
PN 6340
13:05
Thiên Tân (TSN)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 190 595 ₫
PN
PN 6246
14:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:55
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
3 595 297 ₫
PN
PN 6276
15:00
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 429 674 ₫
PN
PN 6230
15:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 103 408 ₫
PN
PN 6570
15:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
43g 45ph
11:05
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
9 517 285 ₫
PN
PN 6206
15:40
Quảng Châu (CAN)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
2 007 412 ₫
PN
PN 6497
22:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 15 thá
5g 50ph
Bay thẳng
03:50
Urumqi (URC)
T4, 16 thá +1
3 837 718 ₫
PN
PN 6453
22:10
Trịnh Châu (CGO)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T4, 16 thá +1
2 280 819 ₫

Chuyến bay phổ biến của China West Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
PN6239 Trùng Khánh → Lệ Giang T2T3T4T5T6T7CN ₫1 538 064
PN6374 Thượng Hải → Trùng Khánh T2T3T5T6T7CN ₫1 726 411
PN6261 Trùng Khánh → Lệ Giang T2T4 ₫1 925 998
PN6237 Trùng Khánh → Thiên Tân T3T6 ₫1 932 074
PN6229 Trùng Khánh → Thâm Quyến T2T3T4T5T6T7 ₫1 972 173
PN6206 Quảng Châu → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 007 412
PN6265 Trùng Khánh → Tế Nam CN ₫2 013 792
PN6205 Trùng Khánh → Quảng Châu T2T4T5T6T7CN ₫2 055 714
PN6263 Trùng Khánh → Chu Hải T4 ₫2 087 612
PN6436 Hàng Châu → Trùng Khánh T2T3T4T5T6CN ₫2 097 333
PN6230 Thâm Quyến → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 103 408
PN6452 Quảng Châu → Trịnh Châu T3T7 ₫2 131 964
PN6274 Trịnh Châu → Trùng Khánh T5T7CN ₫2 148 976
PN6207 Trùng Khánh → Hải Khẩu CN ₫2 166 900
PN6340 Thiên Tân → Trùng Khánh T3 ₫2 190 595
PN6322 Thâm Quyến → Hợp Phì T3 ₫2 211 252
PN6453 Trịnh Châu → Quảng Châu T2T3T4T5T6T7CN ₫2 230 087
PN6451 Trịnh Châu → Quảng Châu T2T3T5T6 ₫2 235 555
PN6585 Trùng Khánh → Ninh Ba T2T4T6 ₫2 253 478
PN6276 Thanh Đảo → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 269 579
PN6496 Hàng Châu → Trùng Khánh T3T7 ₫2 302 692
PN6240 Lệ Giang → Trùng Khánh T3T4T5T6T7CN ₫2 324 260
PN6276 Cáp Nhĩ Tân → Thanh Đảo T2T3T4T5T6T7CN ₫2 356 462
PN6438 Thượng Hải → Trùng Khánh T3 ₫2 357 980
PN6510 Thâm Quyến → Trùng Khánh T5T7 ₫2 400 207
PN6269 Trùng Khánh → Urumqi T3T7 ₫2 537 821
PN6321 Hợp Phì → Thâm Quyến T5 ₫2 540 252
PN6311 Trịnh Châu → Thâm Quyến T7 ₫2 573 364
PN6213 Trùng Khánh → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫2 588 857
PN6497 Trùng Khánh → Urumqi T3T5T7CN ₫2 710 979
PN6508 Đại Liên (Dalian) → Trùng Khánh T2 ₫2 748 648
PN6292 Hạ Môn → Trùng Khánh T6 ₫2 782 672
PN6502 Đại Liên (Dalian) → Trùng Khánh T3T5 ₫2 803 026
PN6214 Tam Á → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 865 605
PN6371 Trịnh Châu → Tam Á T2T3T4T5T6 ₫2 878 364
PN6365 Trịnh Châu → Sán Đầu T7 ₫2 894 465
PN6505 Trùng Khánh → Lhasa T6 ₫3 058 509
PN6268 Thanh Đảo → Trùng Khánh T2 ₫3 062 458
PN6391 Trùng Khánh → Lhasa T2T5 ₫3 062 458
PN6203 Trùng Khánh → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫3 129 899
PN6204 Tam Á → Trùng Khánh T2T3T5T6T7 ₫3 176 681
PN6270 Urumqi → Trùng Khánh T3 ₫3 199 465
PN6382 Thành Đô → Tế Nam T2CN ₫3 210 402
PN6498 Urumqi → Trùng Khánh T2T4T6CN ₫3 240 173
PN6260 Nam Kinh → Trùng Khánh T3T4 ₫3 418 191
PN6246 Urumqi → Trịnh Châu T2T3T4T5T6CN ₫3 537 274
PN6352 Quảng Châu → Lệ Giang T3 ₫4 244 790
PN6423 Trùng Khánh → Đà Nẵng T2T3T4CN ₫4 268 182
PN6272 Lhasa → Trùng Khánh T2T6 ₫4 317 699
PN6206 Quảng Châu → Lhasa CN ₫5 193 511

Điểm đến phổ biến của China West Air

CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫2 588 857
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 040 221
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 865 605
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 301 173
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 069 992
CGO
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 230 087
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
URC
từ
₫2 537 821
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫1 726 411
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
LJG
từ
₫1 538 064
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 103 408

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của China West Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Trùng Khánh, Quảng Châu, Trịnh Châu, Tam Á, Lhasa.
Có, hãy xem các vé sau: Trùng Khánh - Lệ Giang, PN6239 - 5 063; Trùng Khánh - Quảng Châu, PN8749 - 6 590; Quảng Châu - Trùng Khánh, PN6206 - 6 732; Trùng Khánh - Thâm Quyến, PN6229 - 6 910; Thâm Quyến - Trùng Khánh, PN6230 - 6 987.