Hãng hàng không GP Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của GP Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IV 6281
11:50
Berlin (BER)
T7, 12 thá
37g 50ph
01:40
Saint Petersburg (LED)
T2, 14 thá +1
5 734 249 ₫
IV 701
11:55
Geneva (GVA)
T7, 12 thá
10g 20ph
22:15
Roma (ROM)
T7, 12 thá
2 805 152 ₫
IV 701
11:55
Geneva (GVA)
T7, 12 thá
20g 10ph
08:05
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá +1
5 000 304 ₫
IV 701
12:00
Geneva (GVA)
T7, 12 thá
20g 5ph
08:05
Yerevan (EVN)
CN, 13 thá +1
4 269 397 ₫
IV 805
18:10
Basel (EAP)
T7, 12 thá
29g 25ph
23:35
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá +1
3 567 045 ₫
IV 6261
18:30
Dortmund (DTM)
T7, 12 thá
27g 10ph
21:40
Tbilisi (TBS)
CN, 13 thá +1
6 174 433 ₫
IV 7920
01:20
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
04:20
Malmo (MMA)
CN, 13 thá
4 962 331 ₫
IV 7871
06:55
Karlsruhe (FKB)
CN, 13 thá
43g 35ph
02:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
4 085 910 ₫
IV 7871
06:55
Karlsruhe (FKB)
CN, 13 thá
14g 45ph
21:40
Tbilisi (TBS)
CN, 13 thá
5 632 481 ₫
IV 7961
10:00
Helsinki (HEL)
CN, 13 thá
40g 30ph
02:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
5 040 403 ₫
IV 7961
10:00
Helsinki (HEL)
CN, 13 thá
36g 45ph
22:45
Saint Petersburg (LED)
T2, 14 thá +1
7 150 799 ₫
IV 701
11:45
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
26g 50ph
14:35
Brussels (CRL)
T2, 14 thá +1
4 290 358 ₫
IV 7861
12:35
Salzburg (SZG)
CN, 13 thá
6g 30ph
19:05
Istanbul (IST)
CN, 13 thá
3 869 615 ₫
IV 8223
18:05
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
51g 50ph
21:55
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
4 766 389 ₫
IV 601
18:20
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
28g 25ph
22:45
Saint Petersburg (LED)
T2, 14 thá +1
6 193 268 ₫
IV 7241
19:00
Munster (FMO)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
2 104 624 ₫
IV 7241
19:00
Munster (FMO)
CN, 13 thá
55g 30ph
02:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
4 353 545 ₫
IV 701
11:55
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
33g 15ph
21:10
Yerevan (EVN)
T3, 15 thá +1
3 851 085 ₫
IV 1193
12:10
Ljubljana (LJU)
T2, 14 thá
34g 10ph
22:20
Roma (ROM)
T3, 15 thá +1
3 409 685 ₫
IV 8251
12:40
Muy Ních (MUC)
T2, 14 thá
31g 35ph
20:15
Varna (VAR)
T3, 15 thá +1
3 477 429 ₫
IV 8222
14:20
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
5 099 034 ₫
IV 1277
18:00
Nuremberg (NUE)
T2, 14 thá
29g 45ph
23:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá +1
5 786 196 ₫
IV 8223
18:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
28g 15ph
22:20
Roma (ROM)
T3, 15 thá +1
2 618 932 ₫
IV 8223
18:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
53g 25ph
23:30
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá +1
7 918 160 ₫
IV 601
18:20
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
28g 25ph
22:45
Saint Petersburg (LED)
T3, 15 thá +1
5 854 851 ₫
IV 8233
18:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
20:30
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
1 697 248 ₫
IV 8231
12:20
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá
18g 45ph
07:05
Larnaca (LCA)
T4, 16 thá +1
3 944 954 ₫
IV 8251
12:40
Muy Ních (MUC)
T3, 15 thá
32g 30ph
21:10
Bishkek (BSZ)
T4, 16 thá +1
4 520 931 ₫
IV 805 Giá tốt nhất
18:10
Basel (EAP)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 244 304 ₫
IV 601
18:20
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 392 247 ₫
IV 700
08:55
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
10:55
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
3 316 726 ₫
IV 8221
11:45
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
1 711 222 ₫
IV 8223
18:05
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
29g 35ph
23:40
Baku (BAK)
T5, 17 thá +1
4 976 609 ₫
IV 8231
12:20
Stuttgart (STR)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
14:20
Pristina (PRN)
T5, 17 thá
1 516 496 ₫
IV 4391
12:20
Luxembourg (LUX)
T5, 17 thá
26g 5ph
14:25
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá +1
7 116 775 ₫
IV 700
08:55
Pristina (PRN)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
10:55
Geneva (GVA)
T6, 18 thá
2 635 640 ₫
IV 5871
11:20
Karlsruhe (FKB)
T6, 18 thá
30g 30ph
17:50
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá +1
9 529 741 ₫
IV 8221
11:35
Dusseldorf (DUS)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:50
Pristina (PRN)
T6, 18 thá
1 543 532 ₫
IV 8221
11:35
Dusseldorf (DUS)
T6, 18 thá
33g 35ph
21:10
Yerevan (EVN)
T7, 19 thá +1
4 469 591 ₫
IV 701
12:00
Geneva (GVA)
T6, 18 thá
41g 15ph
05:15
Berlin (BER)
CN, 20 thá +1
3 524 515 ₫
IV 701
12:00
Geneva (GVA)
T6, 18 thá
34g 15ph
22:15
Roma (ROM)
T7, 19 thá +1
3 775 442 ₫
IV 701
12:00
Geneva (GVA)
T6, 18 thá
33g 40ph
21:40
Tbilisi (TBS)
T7, 19 thá +1
3 987 180 ₫
IV 8223
18:05
Dusseldorf (DUS)
T6, 18 thá
28g 10ph
22:15
Roma (ROM)
T7, 19 thá +1
2 658 120 ₫
IV 8223
18:05
Dusseldorf (DUS)
T6, 18 thá
38g
08:05
Yerevan (EVN)
CN, 20 thá +1
4 927 092 ₫
IV 601
18:20
Zürich (ZRH)
T6, 18 thá
38g 40ph
09:00
Belgrade (BEG)
CN, 20 thá +1
5 155 234 ₫
IV 8251
12:25
Muy Ních (MUC)
CN, 20 thá
19g 20ph
07:45
Milan (MIL)
T2, 21 thá +1
2 941 856 ₫
IV 8251
12:25
Muy Ních (MUC)
CN, 20 thá
43g 15ph
07:40
Bucharest (BBU)
T3, 22 thá +1
4 208 943 ₫
IV 8251
12:25
Muy Ních (MUC)
CN, 20 thá
33g 50ph
22:15
Gdansk (GDN)
T2, 21 thá +1
4 533 082 ₫
IV 7861
12:35
Salzburg (SZG)
CN, 20 thá
6g 30ph
19:05
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
3 898 779 ₫

Chuyến bay phổ biến của GP Aviation

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
IV805 Basel → Pristina T3 ₫1 244 304
IV601 Zürich → Pristina T3 ₫1 392 247
IV8231 Stuttgart → Pristina T5 ₫1 516 496
IV8221 Dusseldorf → Pristina T3T4T6 ₫1 543 532
IV8233 Stuttgart → Pristina T2 ₫1 697 248
IV8223 Dusseldorf → Pristina T4T6 ₫1 850 052
IV7241 Munster → Pristina CN ₫2 104 624
IV1192 Pristina → Ljubljana T2 ₫2 453 369
IV8223 Dusseldorf → Roma T2T6 ₫2 618 932
IV700 Pristina → Geneva T4T6 ₫2 635 640
IV8251 Muy Ních → Milan CN ₫2 941 856
IV1193 Ljubljana → Roma T2 ₫3 409 685
IV8251 Muy Ních → Varna T2 ₫3 477 429
IV701 Geneva → Berlin T6 ₫3 524 515
IV805 Basel → Larnaca T7 ₫3 567 045
IV7861 Salzburg → Istanbul CN ₫3 639 346
IV8231 Stuttgart → Larnaca T3 ₫3 944 954
IV4861 Salzburg → Istanbul T5 ₫3 966 523
IV2241 Munster → Istanbul T3 ₫4 025 457
IV1193 Ljubljana → Zürich T2 ₫4 026 369
IV601 Zürich → Berlin T2 ₫4 042 469
IV7871 Karlsruhe → Antalya CN ₫4 085 910
IV8251 Muy Ních → Bucharest T2CN ₫4 208 943
IV701 Geneva → Brussels CN ₫4 290 358
IV8230 Pristina → Stuttgart T5 ₫4 332 584
IV7241 Munster → Antalya CN ₫4 353 545
IV8221 Dusseldorf → Yerevan T6 ₫4 469 591
IV8251 Muy Ních → Gdansk CN ₫4 533 082
IV5871 Karlsruhe → Antalya T6 ₫4 544 626
IV8223 Dusseldorf → Dubai CN ₫4 766 389
IV8223 Dusseldorf → Yerevan T6 ₫4 927 092
IV7920 Pristina → Malmo CN ₫4 962 331
IV8223 Dusseldorf → Baku T4 ₫4 976 609
IV7961 Helsinki → Antalya CN ₫5 040 403
IV8222 Pristina → Dusseldorf T2 ₫5 099 034
IV8233 Stuttgart → Bishkek T2 ₫5 454 159
IV8231 Stuttgart → Bishkek T3 ₫5 475 728
IV8223 Dusseldorf → Astana T2 ₫5 819 612
IV601 Zürich → Saint Petersburg T2CN ₫5 854 851
IV8251 Muy Ních → Paphos T2T7 ₫5 959 657
IV6261 Dortmund → Tbilisi T7 ₫6 174 433
IV5241 Munster → Istanbul T6 ₫6 923 264
IV701 Geneva → Astana T2 ₫7 101 586
IV4391 Luxembourg → Mátxcơva T5 ₫7 116 775
IV7961 Helsinki → Saint Petersburg CN ₫7 150 799
IV8223 Dusseldorf → Bishkek T2 ₫7 918 160
IV5241 Munster → Antalya T6 ₫8 427 912
IV5241 Munster → Mátxcơva T6 ₫9 162 161
IV5871 Karlsruhe → Mátxcơva T6 ₫9 435 567
IV7241 Munster → Mátxcơva CN ₫9 509 995

Điểm đến phổ biến của GP Aviation

DUS
Đức → Kosovo
PRN
từ
₫1 543 532
STR
Đức → Kosovo
PRN
từ
₫1 516 496
ZRH
Thụy Sĩ → Russia
LED
từ
₫5 854 851
SZG
Áo → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫3 639 346
FMO
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫4 353 545
DUS
Đức → Ý
ROM
từ
₫2 618 932
FKB
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫4 085 910
PRN
Kosovo → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫2 635 640
FMO
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫4 025 457
MUC
Đức → Romania
BBU
từ
₫4 208 943

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của GP Aviation thường khởi hành từ những sân bay sau: Dusseldorf, Pristina, Munster, Muy Ních, Stuttgart.
Có, hãy xem các vé sau: Pristina - Stuttgart, IV8232 - 16 528.