17:40
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:30
Nam Ninh (NNG)
T2, 2 Thá
2 895 986 ₫
19:10
Nam Ninh (NNG)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
2 308 496 ₫
19:10
Nam Ninh (NNG)
T2, 2 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 501 456 ₫
19:10
Nam Ninh (NNG)
T2, 2 Thá
40g
2 điểm dừng
06:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 875 285 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:40
Nam Ninh (NNG)
T3, 3 Thá
+1
2 389 529 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
14:30
Tế Nam (TNA)
T3, 3 Thá
+1
2 952 646 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
3 034 629 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
+1
3 097 303 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
+1
3 224 551 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
+1
3 682 578 ₫
16:10
Tế Ninh (JNG)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
+1
5 963 219 ₫
18:15
Thẩm Dương (SHE)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
3 443 910 ₫
22:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Nam Ninh (NNG)
T4, 4 Thá
+1
2 247 088 ₫
15:00
Lạc Dương (LYA)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
18:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 280 198 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
+1
2 927 007 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
+1
3 051 405 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
+1
3 475 247 ₫
16:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
18:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
2 820 967 ₫
19:55
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:25
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
+1
3 661 687 ₫
07:30
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Dushanbe (DYU)
T6, 6 Thá
10 523 234 ₫
19:10
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:30
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
4 766 713 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
+1
2 578 501 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
+1
3 224 551 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
+1
3 236 262 ₫
07:30
Nam Ninh (NNG)
T7, 7 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Dushanbe (DYU)
T7, 7 Thá
10 827 741 ₫
09:40
Nam Ninh (NNG)
T7, 7 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
3 921 562 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
+1
2 751 329 ₫
14:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
19:25
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 Thá
3 680 679 ₫
21:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 7 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
+1
2 631 995 ₫
22:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:10
Nam Ninh (NNG)
CN, 8 Thá
+1
2 076 475 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Thanh Đảo (TAO)
CN, 8 Thá
+1
2 797 860 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
+1
2 895 037 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
+1
2 931 438 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
+1
2 952 013 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 8 Thá
+1
3 075 779 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
+1
8 781 654 ₫
17:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
+1
2 619 334 ₫
17:40
Thành Đô (TFU)
CN, 8 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
+1
2 631 679 ₫
21:55
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
+1
2 588 313 ₫
08:15
Hải Khẩu (HAK)
T2, 9 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Phuket (HKT)
T3, 10 Thá
+1
3 769 309 ₫
17:55
Thẩm Dương (SHE)
T3, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:25
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 10 Thá
2 633 262 ₫
18:15
Thẩm Dương (SHE)
T3, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 10 Thá
3 416 055 ₫
19:20
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Nam Ninh (NNG)
T3, 10 Thá
2 505 698 ₫
07:30
Nam Ninh (NNG)
T4, 11 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Dushanbe (DYU)
T4, 11 Thá
9 956 002 ₫
08:15
Hải Khẩu (HAK)
T4, 11 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
2 657 951 ₫
19:10
Nam Ninh (NNG)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:30
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
1 923 905 ₫
21:30
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Thanh Đảo (TAO)
T5, 12 Thá
+1
2 836 161 ₫