Hãng hàng không GX Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của GX Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

GX
GX 8859
00:15
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
12g 30ph
12:45
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
3 102 862 ₫
GX
GX 8907 Giá tốt nhất
10:35
Nam Ninh (NNG)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:45
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
1 883 164 ₫
GX
GX 8876
07:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
09:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
2 789 052 ₫
GX
GX 8876
15:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
2 599 186 ₫
GX
GX 8907
10:35
Nam Ninh (NNG)
T4, 16 thá
14g 50ph
01:25
Phuket (HKT)
T5, 17 thá +1
3 086 761 ₫
GX
GX 8873
23:30
Nam Ninh (NNG)
T4, 16 thá
16g 25ph
15:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
6 429 005 ₫
GX
GX 8873
23:30
Nam Ninh (NNG)
T4, 16 thá
16g 25ph
15:55
Mátxcơva (SVO)
T5, 17 thá +1
6 429 005 ₫
GX
GX 8865
00:10
Nam Ninh (NNG)
T5, 17 thá
12g 30ph
12:40
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
4 755 149 ₫
GX
GX 8876
03:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
05:40
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
2 189 380 ₫
GX
GX 8875
06:40
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
08:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 17 thá
2 596 756 ₫
GX
GX 7891
10:00
Tế Nam (TNA)
T5, 17 thá
25g 20ph
11:20
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá +1
9 171 578 ₫
GX
GX 8907
10:35
Nam Ninh (NNG)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:45
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
1 931 466 ₫
GX
GX 8892
07:50
Tế Ninh (JNG)
T6, 18 thá
8g 20ph
16:10
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
4 635 762 ₫
GX
GX 8892
07:50
Tế Ninh (JNG)
T6, 18 thá
8g 20ph
16:10
Tây An (XIY)
T6, 18 thá
4 635 762 ₫
GX
GX 8814
09:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
20g 30ph
06:00
Osaka (UKB)
T7, 19 thá +1
7 552 403 ₫
GX
GX 8875
23:00
Hải Khẩu (HAK)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 19 thá +1
2 816 392 ₫
GX
GX 8876
15:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T7, 19 thá
2 629 868 ₫
GX
GX 8853
00:15
Nam Ninh (NNG)
CN, 20 thá
18g 20ph
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
7 117 990 ₫
GX
GX 8976
07:00
Lạc Dương (LYA)
T2, 21 thá
3g
Bay thẳng
10:00
Tam Á (SYX)
T2, 21 thá
3 580 716 ₫
GX
GX 8865
00:10
Nam Ninh (NNG)
T3, 22 thá
15g 15ph
15:25
Urumqi (URC)
T3, 22 thá
4 761 832 ₫
GX
GX 8875
01:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 22 thá
20g 35ph
22:20
Astana (NQZ)
T3, 22 thá
9 181 603 ₫
GX
GX 8876
07:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
09:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 22 thá
2 189 380 ₫
GX
GX 8876
15:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 22 thá
2 627 742 ₫
GX
GX 8850
11:20
Thẩm Dương (SHE)
T5, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 24 thá
4 471 414 ₫
GX
GX 8876
15:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T5, 24 thá
3 530 591 ₫
GX
GX 8850
15:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 24 thá
23g 10ph
14:45
Thành Đô (CTU)
T6, 25 thá +1
4 761 529 ₫
GX
GX 8907
10:35
Nam Ninh (NNG)
T6, 25 thá
14g 20ph
00:55
Phuket (HKT)
T7, 26 thá +1
5 356 036 ₫
GX
GX 8875
23:00
Hải Khẩu (HAK)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 26 thá +1
3 081 293 ₫
GX
GX 8876
15:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T7, 26 thá
2 989 854 ₫
GX
GX 8907
10:35
Nam Ninh (NNG)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:45
Bangkok (BKK)
CN, 27 thá
2 365 575 ₫
GX
GX 8907
10:35
Nam Ninh (NNG)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:45
Bangkok (BKK)
T2, 28 thá
3 198 858 ₫
GX
GX 8876
07:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 29 thá
2g
Bay thẳng
09:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 29 thá
3 448 873 ₫
GX
GX 8841
23:05
Nam Ninh (NNG)
T4, 30 thá
16g 50ph
15:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 1 thá +1
8 986 269 ₫
GX
GX 8841
23:05
Nam Ninh (NNG)
T4, 30 thá
16g 50ph
15:55
Mátxcơva (SVO)
T5, 1 thá +1
8 986 269 ₫
GX
GX 8803
23:35
Tế Nam (TNA)
T4, 30 thá
35g 45ph
11:20
Mátxcơva (MOW)
T6, 2 thá +1
10 734 249 ₫
GX
GX 8876
03:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 1 thá
2g
Bay thẳng
05:40
Hải Khẩu (HAK)
T5, 1 thá
4 219 880 ₫
GX
GX 8912
12:00
Tây An (SIA)
T5, 1 thá
4g 30ph
Bay thẳng
16:30
Hải Khẩu (HAK)
T5, 1 thá
5 489 398 ₫
GX
GX 8876
15:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:45
Hải Khẩu (HAK)
T5, 1 thá
3 567 653 ₫
GX
GX 8850
15:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:10
Nam Ninh (NNG)
T5, 1 thá
2 998 360 ₫
GX
GX 8876
07:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
09:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 3 thá
2 664 803 ₫
GX
GX 8876
07:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 3 thá
52g 35ph
12:25
Mátxcơva (MOW)
T2, 5 thá +1
11 486 725 ₫
GX
GX 8850
15:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 3 thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:10
Nam Ninh (NNG)
T7, 3 thá
2 492 861 ₫
GX
GX 8873
04:00
Nam Ninh (NNG)
T2, 5 thá
33g 40ph
13:40
Mátxcơva (MOW)
T3, 6 thá +1
6 519 837 ₫
GX
GX 8873
04:00
Nam Ninh (NNG)
T2, 5 thá
33g 40ph
13:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 6 thá +1
6 519 837 ₫

Chuyến bay phổ biến của GX Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
GX8907 Nam Ninh → Bangkok T2T4T5CN ₫1 883 164
GX8875 Hải Khẩu → Trương Gia Giới (Zhangjiajie) T2T5T6 ₫1 999 514
GX8876 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Hải Khẩu T3T5T7 ₫2 189 380
GX8912 Tây An → Hải Khẩu T5T7 ₫2 314 235
GX8850 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Nam Ninh T5T7 ₫2 492 861
GX8907 Nam Ninh → Phuket T4T6 ₫3 086 761
GX8976 Lạc Dương → Tam Á T2 ₫3 580 716
GX8850 Thẩm Dương → Trương Gia Giới (Zhangjiajie) T5 ₫4 471 414
GX8892 Tế Ninh → Tây An T6 ₫4 635 762
GX8892 Tế Ninh → Tây An T6 ₫4 635 762
GX8865 Nam Ninh → Urumqi T3T5 ₫4 755 149
GX8850 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Thành Đô T5T7 ₫4 761 529
GX8873 Nam Ninh → Mátxcơva T2T4T6 ₫6 429 005
GX8873 Nam Ninh → Mátxcơva T2T4T6 ₫6 429 005
GX8876 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Mátxcơva T3T7 ₫6 756 182
GX8876 Trương Gia Giới (Zhangjiajie) → Thâm Quyến T3 ₫6 898 961
GX8814 Cáp Nhĩ Tân → Osaka T6 ₫7 552 403
GX8841 Nam Ninh → Mátxcơva T4 ₫8 721 368
GX8841 Nam Ninh → Mátxcơva T4 ₫8 721 368
GX7891 Tế Nam → Mátxcơva T5 ₫9 171 578
GX8803 Tế Nam → Mátxcơva T4 ₫10 734 249

Điểm đến phổ biến của GX Airlines

DYG
HAK
từ
₫2 189 380
HAK
DYG
từ
₫1 999 514
NNG
Trung Quốc → Russia
MOW
từ
₫6 429 005
NNG
Trung Quốc → Russia
SVO
từ
₫6 429 005
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫2 314 235
NNG
Trung Quốc → Thái Lan
HKT
từ
₫3 086 761
NNG
Trung Quốc → Trung Quốc
URC
từ
₫4 755 149
LYA
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫3 580 716
NNG
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
₫1 931 466
DYG
CTU
từ
₫4 761 529

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của GX Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Nam Ninh, Hải Khẩu, Tế Ninh, Tây An.
Có, hãy xem các vé sau: Tây An - Hải Khẩu, GX8912 - 7 618; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Hải Khẩu, GX8876 - 8 586; Hải Khẩu - Trương Gia Giới (Zhangjiajie), GX8875 - 8 618; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Hải Khẩu, GX8876 - 9 495; Trương Gia Giới (Zhangjiajie) - Hải Khẩu, GX8876 - 9 653.