Hãng hàng không KLM Cityhopper

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của KLM Cityhopper

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

WA
WA 6761
16:20
Bremen (BRE)
CN, 20 thá
3g 30ph
19:50
Paris (PAR)
CN, 20 thá
4 231 424 ₫
WA
WA 6837
15:10
Zagreb (ZAG)
T2, 5 thá
15g 45ph
06:55
Luân Đôn (LCY)
T3, 6 thá +1
4 396 075 ₫
WA
WA 6761
16:20
Bremen (BRE)
T3, 6 thá
4g 40ph
21:00
Valencia (VLC)
T3, 6 thá
3 830 731 ₫
WA
WA 6755
04:15
Bremen (BRE)
T6, 9 thá
37g
17:15
Antalya (AYT)
T7, 10 thá +1
11 353 059 ₫
WA
WA 6755
04:15
Bremen (BRE)
T2, 12 thá
41g 5ph
21:20
Yerevan (EVN)
T3, 13 thá +1
7 615 286 ₫
WA
WA 6761
16:20
Bremen (BRE)
T2, 12 thá
14g 5ph
06:25
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 13 thá +1
4 033 659 ₫
WA
WA 6787
17:20
Bremen (BRE)
T2, 26 thá
13g 50ph
07:10
Paris (PAR)
T3, 27 thá +1
4 335 926 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T3, 27 thá
5g
16:35
Luân Đôn (LCY)
T3, 27 thá
5 293 760 ₫
WA
WA 6785
09:50
Bremen (BRE)
T6, 6 thá
7g 25ph
17:15
Copenhagen (CPH)
T6, 6 thá
3 191 263 ₫
WA
WA 6785
09:50
Bremen (BRE)
T6, 6 thá
21g 35ph
07:25
Valencia (VLC)
T7, 7 thá +1
4 375 721 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T2, 16 thá
5g
16:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 16 thá
3 911 538 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T4, 25 thá
5g 45ph
17:20
Luân Đôn (LCY)
T4, 25 thá
4 361 444 ₫
WA
WA 6787
17:20
Bremen (BRE)
T6, 27 thá
20g 35ph
13:55
Istanbul (IST)
T7, 28 thá +1
4 112 340 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T3, 1 thá
5g
16:35
Luân Đôn (LCY)
T3, 1 thá
3 941 916 ₫
WA
WA 6815 Giá tốt nhất
15:35
Zagreb (ZAG)
T3, 1 thá
16g 25ph
08:00
Copenhagen (CPH)
T4, 2 thá +1
2 982 867 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T2, 14 thá
5g 45ph
17:20
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 thá
4 384 531 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
5g 45ph
17:20
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 thá
4 099 581 ₫
WA
WA 6787
17:20
Bremen (BRE)
CN, 20 thá
27g 55ph
21:15
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá +1
8 357 737 ₫
WA
WA 6785
09:50
Bremen (BRE)
T2, 21 thá
37g 20ph
23:10
Bishkek (BSZ)
T3, 22 thá +1
14 557 689 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T4, 23 thá
6g 50ph
18:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 23 thá
4 202 868 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T3, 29 thá
6g 50ph
18:25
Luân Đôn (LCY)
T3, 29 thá
5 857 889 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T4, 30 thá
6g 50ph
18:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 30 thá
6 298 074 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T2, 1 thá
5g 45ph
17:20
Luân Đôn (LCY)
T2, 1 thá
4 109 606 ₫
WA
WA 6813
05:40
Zagreb (ZAG)
T3, 2 thá
16g 40ph
22:20
Warszawa (WAW)
T3, 2 thá
3 406 951 ₫
WA
WA 6783
05:10
Bremen (BRE)
T5, 4 thá
8g 45ph
13:55
Istanbul (IST)
T5, 4 thá
3 319 764 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T6, 5 thá
5g 45ph
17:20
Luân Đôn (LCY)
T6, 5 thá
4 109 606 ₫
WA
WA 6805
05:05
Belgrade (BEG)
CN, 7 thá
5g 55ph
11:00
Milan (LIN)
CN, 7 thá
3 736 254 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T2, 8 thá
5g
16:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 8 thá
3 806 732 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T6, 19 thá
9g 15ph
20:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 19 thá
3 066 104 ₫
WA
WA 6807
11:35
Belgrade (BEG)
T6, 19 thá
5g 45ph
17:20
Luân Đôn (LCY)
T6, 19 thá
3 305 790 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T5, 1 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T5, 1 thá
4 260 891 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T6, 2 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T6, 2 thá
4 260 891 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T4, 7 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 7 thá
4 260 891 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T7, 10 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T7, 10 thá
5 910 748 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
CN, 11 thá
26g 40ph
06:55
Luân Đôn (LCY)
T2, 12 thá +1
5 450 210 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T7, 17 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T7, 17 thá
6 790 510 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T4, 21 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 21 thá
4 048 545 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T6, 23 thá
11g 25ph
15:40
Luân Đôn (LCY)
T6, 23 thá
4 179 172 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
CN, 25 thá
26g 40ph
06:55
Luân Đôn (LCY)
T2, 26 thá +1
5 520 384 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T5, 29 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T5, 29 thá
4 260 891 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T5, 29 thá
29g 30ph
09:45
Luân Đôn (SEN)
T6, 30 thá +1
6 500 395 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T2, 3 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T2, 3 thá
5 273 103 ₫
WA
WA 6813
04:15
Belgrade (BEG)
T6, 14 thá
4g 15ph
08:30
Luân Đôn (LCY)
T6, 14 thá
4 297 649 ₫

Chuyến bay phổ biến của KLM Cityhopper

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
WA6815 Zagreb → Copenhagen T3 ₫2 982 867
WA6807 Belgrade → Luân Đôn T6 ₫3 066 104
WA6807 Belgrade → Luân Đôn T2T3T4T6 ₫3 305 790
WA6813 Zagreb → Warszawa T3 ₫3 406 951
WA6813 Belgrade → Luân Đôn T2T4T5T6T7CN ₫4 048 545
WA6787 Bremen → Paris T2 ₫4 335 926
WA6837 Zagreb → Luân Đôn T2 ₫4 396 075
WA6755 Bremen → Antalya T6 ₫11 353 059

Điểm đến phổ biến của KLM Cityhopper

BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫3 305 790
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LHR
từ
₫3 066 104
ZAG
Croatia → Ba Lan
WAW
từ
₫3 406 951
BRE
Đức → Pháp
PAR
từ
₫4 335 926
ZAG
Croatia → Vương quốc Anh
LCY
từ
₫4 396 075
HAJ
Đức → Séc
BRQ
từ
₫7 251 352
ZAG
Croatia → Đan Mạch
CPH
từ
₫2 982 867
BRE
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫11 353 059

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của KLM Cityhopper thường khởi hành từ những sân bay sau: Belgrade, Zagreb, Bremen, Hanover.
Ưu đãi đặc biệt của KLM Cityhopper được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.