18:20
Bremen (BRE)
T2, 2 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
8 692 707 ₫
16:35
Zagreb (ZAG)
T3, 3 Thá
4g
1 điểm dừng
19:35
Luân Đôn (LCY)
T3, 3 Thá
4 905 356 ₫
12:50
Bremen (BRE)
T6, 6 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
3 325 209 ₫
12:50
Bremen (BRE)
T6, 6 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Valencia (VLC)
T7, 7 Thá
+1
4 559 382 ₫
06:15
Bremen (BRE)
T7, 7 Thá
5g
1 điểm dừng
10:15
Luân Đôn (SEN)
T7, 7 Thá
12 728 222 ₫
10:50
Bremen (BRE)
CN, 8 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Luân Đôn (SEN)
CN, 8 Thá
14 561 598 ₫
06:15
Bremen (BRE)
T6, 13 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Luân Đôn (SEN)
T6, 13 Thá
11 265 194 ₫
12:35
Belgrade (BEG)
T2, 16 Thá
5g
1 điểm dừng
16:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 16 Thá
4 075 715 ₫
06:15
Bremen (BRE)
T4, 18 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Luân Đôn (LHR)
T4, 18 Thá
3 984 870 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T4, 25 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Luân Đôn (LCY)
T4, 25 Thá
4 544 505 ₫
20:20
Bremen (BRE)
T6, 27 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul (IST)
T7, 28 Thá
+1
4 284 946 ₫
10:50
Bremen (BRE)
T3, 1 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Tenerife (TFN)
T3, 1 Thá
6 631 742 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T3, 1 Thá
5g
1 điểm dừng
18:35
Luân Đôn (LCY)
T3, 1 Thá
4 107 369 ₫
16:35
Zagreb (ZAG)
T3, 1 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Copenhagen (CPH)
T4, 2 Thá
+1
3 108 065 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T2, 14 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 Thá
4 568 562 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T4, 16 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Luân Đôn (LCY)
T4, 16 Thá
4 271 651 ₫
17:15
Marseille (MRS)
T4, 16 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Hanover (HAJ)
T4, 16 Thá
3 235 629 ₫
06:00
Nuremberg (NUE)
CN, 20 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Milan (LIN)
CN, 20 Thá
2 764 624 ₫
20:20
Bremen (BRE)
CN, 20 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
01:15
Chisinau (RMO)
T3, 22 Thá
+1
8 708 534 ₫
06:15
Bremen (BRE)
T2, 21 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Tbilisi (TBS)
T2, 21 Thá
9 693 910 ₫
06:15
Bremen (BRE)
T2, 21 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
11:25
Kutaisi (KUT)
T3, 22 Thá
+1
12 169 220 ₫
12:50
Bremen (BRE)
T2, 21 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
07:10
Bishkek (BSZ)
T4, 23 Thá
+1
15 168 714 ₫
20:20
Bremen (BRE)
T2, 21 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Antalya (AYT)
T3, 22 Thá
+1
11 506 077 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T4, 23 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 23 Thá
4 379 273 ₫
06:00
Nuremberg (NUE)
T7, 26 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Vilnius (VNO)
T7, 26 Thá
7 407 572 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T3, 29 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Luân Đôn (LCY)
T3, 29 Thá
6 103 760 ₫
12:35
Belgrade (BEG)
T4, 30 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 30 Thá
6 562 421 ₫
15:10
Zagreb (ZAG)
T7, 9 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Warszawa (WAW)
T7, 9 Thá
4 003 229 ₫
06:40
Zagreb (ZAG)
T7, 16 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Warszawa (WAW)
T7, 16 Thá
3 170 739 ₫
15:10
Zagreb (ZAG)
T7, 30 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Warszawa (WAW)
T7, 30 Thá
3 190 681 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T2, 1 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Luân Đôn (LCY)
T2, 1 Thá
4 282 097 ₫
08:40
Zagreb (ZAG)
T3, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:20
Warszawa (WAW)
T4, 3 Thá
+1
3 549 949 ₫
08:10
Bremen (BRE)
T5, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul (IST)
T5, 4 Thá
3 459 104 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T6, 5 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Luân Đôn (LCY)
T6, 5 Thá
4 282 097 ₫
08:05
Belgrade (BEG)
CN, 7 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Milan (LIN)
CN, 7 Thá
3 893 074 ₫
12:35
Belgrade (BEG)
T2, 8 Thá
5g
1 điểm dừng
16:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 8 Thá
3 966 511 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T6, 19 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 19 Thá
3 194 796 ₫
14:35
Belgrade (BEG)
T6, 19 Thá
5g
1 điểm dừng
18:35
Luân Đôn (LCY)
T6, 19 Thá
4 680 299 ₫
06:05
Belgrade (BEG)
CN, 7 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Salzburg (SZG)
CN, 7 Thá
3 971 259 ₫
12:35
Belgrade (BEG)
T4, 10 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Luân Đôn (SEN)
T4, 10 Thá
8 467 650 ₫
12:35
Belgrade (BEG)
T4, 24 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 25 Thá
+1
4 696 759 ₫
07:15
Belgrade (BEG)
T5, 1 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Luân Đôn (LCY)
T5, 1 Thá
4 439 732 ₫
07:15
Belgrade (BEG)
T6, 2 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Luân Đôn (LCY)
T6, 2 Thá
4 439 732 ₫
18:10
Bremen (BRE)
CN, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 5 Thá
+1
4 215 624 ₫
07:15
Belgrade (BEG)
T4, 7 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 7 Thá
4 439 732 ₫
06:15
Belgrade (BEG)
T7, 10 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn (LCY)
T7, 10 Thá
6 158 838 ₫
07:15
Belgrade (BEG)
CN, 11 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Luân Đôn (LCY)
T2, 12 Thá
+1
5 678 969 ₫
07:15
Belgrade (BEG)
T7, 17 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Luân Đôn (LCY)
T7, 17 Thá
7 075 525 ₫
06:15
Belgrade (BEG)
T4, 21 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 21 Thá
4 218 473 ₫
07:15
Belgrade (BEG)
T6, 23 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Luân Đôn (LCY)
T6, 23 Thá
4 354 583 ₫