04:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2 802 762 ₫
04:25
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
8 361 525 ₫
04:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:55
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2 777 656 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
2 000 941 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
1 729 170 ₫
04:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:00
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2 783 618 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
2 148 753 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
CN, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 29 Thá
1 709 399 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
CN, 20 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
CN, 20 Thá
5 973 953 ₫
18:45
Dubai (DXB)
CN, 20 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
CN, 20 Thá
5 071 709 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
T3, 22 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
T3, 22 Thá
5 995 293 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T3, 29 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
T3, 29 Thá
7 699 670 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
CN, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
CN, 3 Thá
5 731 053 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T3, 5 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
T3, 5 Thá
8 111 721 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T3, 5 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Milan (BGY)
T4, 6 Thá
+1
12 162 247 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
T3, 19 Thá
18g
2 điểm dừng
10:40
Kuala Lumpur (SZB)
T4, 20 Thá
+1
21 141 692 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T6, 22 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
T6, 22 Thá
5 216 068 ₫
18:45
Dubai (DXB)
CN, 14 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
CN, 14 Thá
5 330 927 ₫
14:55
Tbilisi (TBS)
T5, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:50
Chisinau (RMO)
T5, 25 Thá
2 607 563 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:10
Chisinau (RMO)
CN, 28 Thá
2 676 604 ₫
12:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T2, 29 Thá
+1
3 718 186 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
9g
1 điểm dừng
20:20
Venice (VCE)
CN, 28 Thá
3 909 933 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Paris (BVA)
T2, 29 Thá
+1
4 227 836 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
20g
2 điểm dừng
07:20
Venice (TSF)
T2, 29 Thá
+1
4 906 637 ₫
10:00
Chisinau (RMO)
T2, 29 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:30
Luân Đôn (STN)
T2, 29 Thá
2 351 169 ₫
09:10
Chisinau (RMO)
T5, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
2 027 930 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Bologna (BLQ)
T6, 2 Thá
+1
3 687 118 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Milan (BGY)
T6, 2 Thá
+1
3 737 957 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Larnaca (LCA)
T5, 1 Thá
3 827 711 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Venice (VCE)
T5, 1 Thá
3 901 773 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Budapest (BUD)
T6, 2 Thá
+1
4 002 197 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Paris (BVA)
T6, 2 Thá
+1
4 071 552 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Berlin (BER)
T6, 2 Thá
+1
4 134 944 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Luân Đôn (LGW)
T6, 2 Thá
+1
4 244 469 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
02:45
Luân Đôn (LTN)
T6, 2 Thá
+1
4 244 469 ₫
12:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
16:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 3 Thá
+1
14 399 498 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
16:35
Sao Paulo (VCP)
T7, 3 Thá
+1
15 473 403 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:50
Chisinau (RMO)
CN, 4 Thá
3 932 214 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T2, 5 Thá
+1
4 095 402 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Paris (BVA)
T2, 5 Thá
+1
4 188 608 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (HHN)
CN, 4 Thá
4 677 546 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Nuremberg (NUE)
T2, 5 Thá
+1
4 913 542 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 8 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:40
Chisinau (RMO)
T5, 8 Thá
3 490 350 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 8 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
22:30
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 9 Thá
+1
6 892 515 ₫
09:20
Chisinau (RMO)
CN, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
2 850 463 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:50
Chisinau (RMO)
CN, 11 Thá
2 327 005 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T2, 12 Thá
+1
3 626 863 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Bologna (BLQ)
T2, 12 Thá
+1
3 802 291 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (HHN)
CN, 11 Thá
3 860 662 ₫