Hãng hàng không Lignes Aeriennes Congolaises

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Lignes Aeriennes Congolaises

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

4V
4V 5785
09:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
48g 40ph
09:50
Riga (RIX)
T3, 15 thá +1
7 731 940 ₫
4V
4V 4001
21:20
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
58g 55ph
08:15
Yekaterinburg (SVX)
T5, 17 thá +1
6 942 099 ₫
4V
4V 4707
21:25
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:30
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
3 073 091 ₫
4V
4V 4707
21:25
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
34g 35ph
08:00
Verona (VRN)
T4, 16 thá +1
8 107 115 ₫
4V
4V 5785
13:20
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
41g 30ph
06:50
Basel (MLH)
T5, 17 thá +1
7 177 836 ₫
4V
4V 518
08:10
Tel Aviv (TLV)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:15
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
3 105 292 ₫
4V
4V 8312
11:35
Hurghada (HRG)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
15:20
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
3 519 959 ₫
4V
4V 4002
00:45
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:55
Chisinau (RMO)
T5, 17 thá
2 476 457 ₫
4V
4V 8310
02:35
Hurghada (HRG)
T6, 18 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:00
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
3 671 547 ₫
4V
4V 0517
13:30
Chisinau (RMO)
T2, 28 thá
3g
Bay thẳng
16:30
Tel Aviv (TLV)
T2, 28 thá
3 516 313 ₫
4V
4V 4707
21:25
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:30
Dalaman (DLM)
T2, 5 thá
1 880 430 ₫
4V
4V 8312
02:35
Hurghada (HRG)
T4, 7 thá
3g 45ph
Bay thẳng
06:20
Chisinau (RMO)
T4, 7 thá
3 653 624 ₫
4V
4V 0518
17:20
Tel Aviv (TLV)
T5, 8 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:25
Chisinau (RMO)
T5, 8 thá
3 146 911 ₫
4V
4V 515
14:00
Chisinau (RMO)
CN, 25 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 25 thá
2 900 845 ₫
4V
4V 515
14:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 thá
1 673 856 ₫
4V
4V 515
14:00
Chisinau (RMO)
CN, 29 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 29 thá
1 654 718 ₫
4V
4V 542
10:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 thá
19g 40ph
05:40
Milan (BGY)
T2, 5 thá +1
3 964 396 ₫
4V
4V 542
10:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 thá
20g 45ph
06:45
Paris (BVA)
T2, 5 thá +1
4 285 801 ₫
4V
4V 542
10:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 thá
19g 40ph
05:40
Milan (BGY)
T2, 12 thá +1
3 964 396 ₫
4V
4V 542
09:50
Tbilisi (TBS)
T5, 15 thá
8g 30ph
18:20
Venice (VCE)
T5, 15 thá
4 355 368 ₫
4V
4V 542
09:50
Tbilisi (TBS)
T5, 15 thá
20g 55ph
06:45
Paris (BVA)
T6, 16 thá +1
4 983 899 ₫
4V
4V 542
09:50
Tbilisi (TBS)
T5, 22 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:40
Chisinau (RMO)
T5, 22 thá
3 113 798 ₫
4V
4V 542
10:00
Tbilisi (TBS)
CN, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:50
Chisinau (RMO)
CN, 25 thá
2 346 133 ₫
4V
4V 542
10:00
Tbilisi (TBS)
CN, 25 thá
24g 30ph
10:30
Luân Đôn (STN)
T2, 26 thá +1
6 751 018 ₫
4V
4V 471
07:00
Chisinau (RMO)
T2, 10 thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:30
Luân Đôn (LON)
T2, 10 thá
1 225 773 ₫
4V
4V 471
07:00
Chisinau (RMO)
T2, 10 thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:30
Luân Đôn (STN)
T2, 10 thá
1 225 773 ₫
4V
4V 541
06:10
Chisinau (RMO)
T5, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:50
Tbilisi (TBS)
T5, 20 thá
1 031 047 ₫
4V
4V 542
09:00
Tbilisi (TBS)
CN, 30 thá
21g 45ph
06:45
Paris (BVA)
T2, 31 thá +1
5 463 272 ₫
4V
4V 553 Giá tốt nhất
05:00
Chisinau (RMO)
T2, 7 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:15
Batumi (BUS)
T2, 7 thá
1 007 959 ₫
4V
4V 542
09:00
Tbilisi (TBS)
T3, 8 thá
40g
01:00
Buenos Aires (BUE)
T5, 10 thá +1
19 122 668 ₫
4V
4V 542
09:00
Tbilisi (TBS)
T3, 8 thá
40g
01:00
Buenos Aires (EZE)
T5, 10 thá +1
19 122 668 ₫
4V
4V 541
05:20
Chisinau (RMO)
T5, 10 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:00
Tbilisi (TBS)
T5, 10 thá
1 047 451 ₫
4V
4V 5782
08:55
Tivat (TIV)
T6, 11 thá
15g 30ph
00:25
Tbilisi (TBS)
T7, 12 thá +1
8 041 497 ₫
4V
4V 541
05:20
Chisinau (RMO)
T5, 24 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:00
Tbilisi (TBS)
T5, 24 thá
1 229 722 ₫
4V
4V 542
09:00
Tbilisi (TBS)
T5, 24 thá
9g 5ph
18:05
Praha (PRG)
T5, 24 thá
4 094 113 ₫
4V
4V 5781
06:15
Chisinau (RMO)
T6, 25 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Tivat (TIV)
T6, 25 thá
3 427 608 ₫
4V
4V 542
09:00
Tbilisi (TBS)
T5, 1 thá
21g 45ph
06:45
Paris (BVA)
T6, 2 thá +1
4 442 554 ₫
4V
4V 553
05:00
Chisinau (RMO)
T2, 5 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:15
Batumi (BUS)
T2, 5 thá
3 772 404 ₫
4V
4V 5781
06:15
Chisinau (RMO)
T6, 9 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Tivat (TIV)
T6, 9 thá
3 455 860 ₫
4V
4V 553
05:00
Chisinau (RMO)
T7, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:15
Batumi (BUS)
T7, 21 thá
2 589 769 ₫

Chuyến bay phổ biến của Lignes Aeriennes Congolaises

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
4V5785 Chisinau → Tivat T3T5CN ₫1 868 583
4V4508 Bodrum → Chisinau T7 ₫1 880 430
4V4707 Chisinau → Dalaman T2 ₫1 880 430
4V4002 Antalya → Chisinau T5 ₫2 476 457
4V5781 Chisinau → Tivat T6 ₫3 427 608
4V0517 Chisinau → Tel Aviv T2 ₫3 516 313
4V8312 Hurghada → Chisinau T4 ₫3 519 959
4V8310 Hurghada → Chisinau T6 ₫3 671 547
4V4001 Chisinau → Yekaterinburg T2 ₫6 942 099
4V5785 Chisinau → Basel T3 ₫7 177 836
4V5785 Chisinau → Riga CN ₫7 731 940
4V4707 Chisinau → Verona T2 ₫8 107 115
4V542 Tbilisi → Buenos Aires T3 ₫19 122 668
4V542 Tbilisi → Buenos Aires T3 ₫19 122 668

Điểm đến phổ biến của Lignes Aeriennes Congolaises

RMO
Moldova → Montenegro
TIV
từ
₫1 868 583
HRG
Ai Cập → Moldova
RMO
từ
₫3 519 959
RMO
Moldova → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫1 880 430
RMO
Moldova → Israel
TLV
từ
₫3 516 313
RMO
Moldova → Russia
SVX
từ
₫6 942 099
RMO
Moldova → Thụy Sĩ
MLH
từ
₫7 177 836
RMO
Moldova → Latvia
RIX
từ
₫7 731 940
RMO
Moldova → Ý
VRN
từ
₫8 107 115
TBS
Gruzia → Argentina
BUE
từ
₫19 122 668
TBS
Gruzia → Argentina
EZE
từ
₫19 122 668

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Lignes Aeriennes Congolaises thường khởi hành từ những sân bay sau: Chisinau, Hurghada, Tbilisi, Antalya, Bodrum.
Có, hãy xem các vé sau: Chisinau - Tivat, 4V5785 - 6 151; Chisinau - Tirana, 4V5227 - 6 186; Bodrum - Chisinau, 4V4508 - 6 190; Chisinau - Tivat, 4V5785 - 6 190; Chisinau - Tivat, 4V5785 - 6 190.