09:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Sarajevo (SJJ)
T2, 2 Thá
+1
4 599 918 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
+1
5 182 307 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
+1
5 244 683 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
48g
1 điểm dừng
08:00
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
+1
6 914 516 ₫
00:05
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1 859 826 ₫
00:05
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Mersin (COV)
T2, 2 Thá
3 013 465 ₫
00:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 537 761 ₫
04:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
08:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
3 015 056 ₫
04:25
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
8 479 328 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
2 029 132 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
1 753 532 ₫
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
2 179 026 ₫
17:00
Chisinau (RMO)
CN, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 29 Thá
1 733 482 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
CN, 20 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
CN, 20 Thá
6 058 118 ₫
18:45
Dubai (DXB)
CN, 20 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
CN, 20 Thá
4 929 620 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
T3, 22 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:45
Dubai (DXB)
T3, 22 Thá
6 079 759 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T3, 29 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
T3, 29 Thá
7 808 149 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T3, 5 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
T3, 5 Thá
8 226 005 ₫
18:45
Dubai (DXB)
T3, 5 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Milan (BGY)
T4, 6 Thá
+1
12 333 597 ₫
10:40
Chisinau (RMO)
T3, 19 Thá
18g
2 điểm dừng
10:40
Kuala Lumpur (SZB)
T4, 20 Thá
+1
21 439 551 ₫
18:45
Dubai (DXB)
CN, 14 Thá
6g
Bay thẳng
22:45
Chisinau (RMO)
CN, 14 Thá
5 609 710 ₫
14:55
Tbilisi (TBS)
T5, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:50
Chisinau (RMO)
T5, 25 Thá
2 644 300 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:10
Chisinau (RMO)
CN, 28 Thá
2 714 314 ₫
12:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T2, 29 Thá
+1
3 770 571 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
9g
1 điểm dừng
20:20
Venice (VCE)
CN, 28 Thá
3 965 018 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Paris (BVA)
T2, 29 Thá
+1
4 287 401 ₫
13:20
Tbilisi (TBS)
CN, 28 Thá
20g
2 điểm dừng
07:20
Venice (TSF)
T2, 29 Thá
+1
4 975 766 ₫
09:10
Chisinau (RMO)
T5, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
2 056 501 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Paris (BVA)
T6, 2 Thá
+1
3 719 015 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Bologna (BLQ)
T6, 2 Thá
+1
3 739 064 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Milan (BGY)
T6, 2 Thá
+1
3 790 620 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Larnaca (LCA)
T5, 1 Thá
3 881 638 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Venice (VCE)
T5, 1 Thá
3 956 744 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Berlin (BER)
T6, 2 Thá
+1
4 193 200 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Luân Đôn (LGW)
T6, 2 Thá
+1
4 493 306 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
02:45
Luân Đôn (LTN)
T6, 2 Thá
+1
4 493 306 ₫
12:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
16:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 3 Thá
+1
14 602 368 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 1 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
16:35
Sao Paulo (VCP)
T7, 3 Thá
+1
15 691 404 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:50
Chisinau (RMO)
CN, 4 Thá
3 987 614 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T2, 5 Thá
+1
4 153 101 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Paris (BVA)
T2, 5 Thá
+1
4 247 620 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (HHN)
CN, 4 Thá
4 714 486 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Nuremberg (NUE)
T2, 5 Thá
+1
4 982 767 ₫
13:50
Tbilisi (TBS)
T5, 8 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
22:30
Frankfurt am Main (HHN)
T6, 9 Thá
+1
6 989 622 ₫
09:20
Chisinau (RMO)
CN, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
2 890 622 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:50
Chisinau (RMO)
CN, 11 Thá
2 344 832 ₫
13:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Milan (BGY)
T2, 12 Thá
+1
3 677 961 ₫
14:00
Tbilisi (TBS)
CN, 11 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Bologna (BLQ)
T2, 12 Thá
+1
3 855 860 ₫