Hãng hàng không Air Premia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Premia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

YP
YP 113
09:00
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
57g 25ph
18:25
Toronto (YTZ)
T2, 14 thá +1
15 312 899 ₫
YP
YP 113
09:00
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
30g 45ph
15:45
Mexico City (NLU)
CN, 13 thá +1
16 301 719 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
34g 30ph
22:55
Toronto (YTZ)
CN, 13 thá +1
15 325 961 ₫
YP
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
12g 40ph
Bay thẳng
11:10
Seoul (SEL)
CN, 13 thá +1
8 178 504 ₫
YP
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
29g 30ph
04:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
9 677 684 ₫
YP
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
36g 10ph
10:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
17 840 391 ₫
YP
YP 731
23:50
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo (TYO)
CN, 13 thá +1
2 212 771 ₫
YP
YP 731
23:50
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo (NRT)
CN, 13 thá +1
2 212 771 ₫
YP
YP 601
08:15
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:10
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
2 392 308 ₫
YP
YP 601
08:15
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
17g 10ph
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
3 380 521 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
40g 9ph
04:34
Mexico City (MEX)
T3, 15 thá +1
15 170 120 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
40g 9ph
04:34
Mexico City (NLU)
T3, 15 thá +1
15 170 120 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
34g 30ph
22:55
Toronto (YTZ)
T2, 14 thá +1
15 320 797 ₫
YP
YP 151
13:30
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
8g 50ph
Bay thẳng
22:20
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
9 728 416 ₫
YP
YP 602
15:45
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
29g 30ph
21:15
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá +1
13 300 930 ₫
YP
YP 731
23:50
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo (TYO)
T2, 14 thá +1
2 020 475 ₫
YP
YP 731
23:50
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Tokyo (NRT)
T2, 14 thá +1
2 020 475 ₫
YP
YP 101
04:00
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
22g 30ph
02:30
Mexico City (NLU)
T3, 15 thá +1
16 595 783 ₫
YP
YP 111
10:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
52g 20ph
14:35
Mexico City (NLU)
T4, 16 thá +1
17 200 924 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
40g 26ph
04:51
Mexico City (MEX)
T4, 16 thá +1
16 290 479 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
40g 26ph
04:51
Mexico City (NLU)
T4, 16 thá +1
16 290 479 ₫
YP
YP 151
13:30
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
8g 50ph
Bay thẳng
22:20
Honolulu (HNL)
T2, 14 thá
9 216 538 ₫
YP
YP 102
17:50
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
20g 20ph
14:10
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá +1
9 035 482 ₫
YP
YP 102
17:50
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
23g 50ph
Bay thẳng
17:40
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
17 271 705 ₫
YP
YP 112
00:00
San Francisco (SFO)
T3, 15 thá
12g 40ph
Bay thẳng
12:40
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
8 507 200 ₫
YP
YP 112
00:00
San Francisco (SFO)
T3, 15 thá
28g
04:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá +1
9 677 684 ₫
YP
YP 112
00:00
San Francisco (SFO)
T3, 15 thá
25g
01:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá +1
10 355 732 ₫
YP
YP 101
04:00
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
34g 35ph
14:35
Mexico City (NLU)
T4, 16 thá +1
17 591 287 ₫
YP
YP 734
04:05
Tokyo (TYO)
T3, 15 thá
13g 35ph
17:40
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
10 815 967 ₫
YP
YP 802
05:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
24g 25ph
06:00
Osaka (UKB)
T4, 16 thá +1
4 643 660 ₫
YP
YP 601
08:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:10
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
3 281 184 ₫
YP
YP 601
08:15
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
28g 10ph
12:25
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
4 060 696 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
23g 35ph
12:00
Toronto (YTZ)
T4, 16 thá +1
13 597 120 ₫
YP
YP 101
04:00
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
22g 30ph
02:30
Mexico City (NLU)
T5, 17 thá +1
15 910 748 ₫
YP
YP 132
05:00
New York (NYC)
T4, 16 thá
44g 30ph
01:30
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T6, 18 thá +1
14 454 706 ₫
YP
YP 422
06:50
Ulan Bator (UBN)
T4, 16 thá
19g 40ph
Bay thẳng
02:30
New York (NYC)
T5, 17 thá +1
17 566 985 ₫
YP
YP 111
10:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
17g 55ph
04:10
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá +1
12 724 649 ₫
YP
YP 111
10:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
29g 1ph
15:16
Mexico City (NLU)
T5, 17 thá +1
15 188 651 ₫
YP
YP 111
10:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
51g 9ph
13:24
Mexico City (MEX)
T6, 18 thá +1
16 048 059 ₫
YP
YP 131
12:25
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
31g
19:25
Mexico City (MEX)
T5, 17 thá +1
16 443 587 ₫
YP
YP 151
13:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
8g 50ph
Bay thẳng
22:20
Honolulu (HNL)
T4, 16 thá
10 238 775 ₫
YP
YP 865
19:30
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
42g 50ph
Bay thẳng
14:20
Los Angeles (LAX)
T6, 18 thá +1
16 449 055 ₫
YP
YP 112
00:00
San Francisco (SFO)
T5, 17 thá
12g 40ph
Bay thẳng
12:40
Seoul (SEL)
T5, 17 thá
8 636 005 ₫
YP
YP 112
00:00
San Francisco (SFO)
T5, 17 thá
28g
04:00
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá +1
9 665 836 ₫
YP
YP 112
00:00
San Francisco (SFO)
T5, 17 thá
38g 10ph
14:10
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá +1
9 865 727 ₫
YP
YP 101
04:00
Seoul (SEL)
T5, 17 thá
33g 36ph
13:36
Mexico City (MEX)
T6, 18 thá +1
16 013 731 ₫
YP
YP 104
06:30
Los Angeles (LAX)
T5, 17 thá
31g 40ph
14:10
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá +1
9 218 665 ₫
YP
YP 601
08:15
Seoul (SEL)
T5, 17 thá
5g 55ph
Bay thẳng
14:10
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
2 552 403 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Premia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
YP731 Seoul → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 850 659
YP731 Seoul → Tokyo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 850 659
YP735 Seoul → Tokyo T5T6T7 ₫1 882 557
YP735 Seoul → Tokyo T5T6T7 ₫1 882 557
YP736 Tokyo → Seoul T2T4T5T6T7 ₫2 274 743
YP736 Tokyo → Seoul T2T4T5T6T7 ₫2 274 743
YP601 Seoul → Bangkok T2T3T5T6CN ₫2 370 739
YP732 Tokyo → Seoul T2T3T4T5T6T7 ₫3 005 650
YP732 Tokyo → Seoul T2T3T4T5T6T7 ₫3 005 650
YP652 Thành phố Hồ Chí Minh → Seoul T5T7 ₫3 287 867
YP601 Seoul → Phuket T3T5T6CN ₫3 380 521
YP3732 Tokyo → Seoul T4 ₫3 607 449
YP3732 Tokyo → Seoul T4 ₫3 607 449
YP732 Tokyo → Jeju T6 ₫4 495 717
YP802 Hồng Kông → Osaka T2T3T6 ₫4 643 660
YP731 Seoul → Osaka T7 ₫4 882 131
YP651 Seoul → Quy Nhơn CN ₫5 489 398
YP736 Tokyo → Jeju T6 ₫5 725 743
YP602 Bangkok → Osaka T2T3T5 ₫6 947 567
YP736 Tokyo → Cáp Nhĩ Tân T2 ₫7 169 634
YP3732 Tokyo → Đại Liên (Dalian) T6 ₫7 915 730
YP114 San Francisco → Seoul T7 ₫8 178 504
YP151 Seoul → Honolulu T2T4T6CN ₫8 379 610
YP112 San Francisco → Seoul T3T4T5T6T7CN ₫8 449 784
YP112 San Francisco → Hồng Kông T3T4T5T6T7CN ₫8 720 761
YP801 Seoul → Almaty CN ₫8 820 098
YP104 Los Angeles → Bangkok T5T7 ₫8 848 350
YP112 San Francisco → Bangkok T5T6T7CN ₫8 966 219
YP102 Los Angeles → Bangkok T2T7CN ₫9 035 482
YP601 Seoul → Irkutsk T5T6 ₫9 342 305
YP731 Seoul → Honolulu T7 ₫9 348 381
YP114 San Francisco → Hồng Kông T7 ₫9 677 684
YP732 Tokyo → Tashkent T2T6CN ₫10 353 606
YP111 Seoul → Seattle T4 ₫10 365 150
YP736 Tokyo → Honolulu T5T6T7 ₫10 409 502
YP602 Bangkok → San Francisco T2T3T5T6CN ₫10 674 099
YP732 Tokyo → Honolulu T2T4 ₫10 819 309
YP3732 Tokyo → Honolulu T6 ₫11 066 286
YP736 Tokyo → Almaty T2T6 ₫11 195 091
YP732 Tokyo → Makassar CN ₫11 277 417
YP736 Tokyo → Istanbul T5 ₫11 552 342
YP736 Tokyo → Irkutsk T7 ₫11 869 494
YP131 Seoul → Toronto T2T3T5T6T7CN ₫12 195 759
YP102 Los Angeles → Bắc Kinh T7 ₫12 845 556
YP132 New York → Quảng Châu T2T5 ₫13 081 900
YP732 Tokyo → Kazan T3T4T5T6T7 ₫13 235 312
YP736 Tokyo → Kazan T5T6 ₫13 716 508
YP732 Tokyo → Minsk T4T5T6 ₫13 975 029
YP111 Seoul → Mexico City T2T4T6T7CN ₫14 179 172
YP114 San Francisco → Thượng Hải T7 ₫14 370 253

Điểm đến phổ biến của Air Premia

SEL
Hàn Quốc → Mexico
NLU
từ
₫15 618 203
SEL
Hàn Quốc → Mexico
TLC
từ
₫18 314 296
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫1 850 659
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
SEL
từ
₫3 352 573
TYO
Nhật Bản → Hàn Quốc
ICN
từ
₫3 352 573
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 850 659
SEL
Hàn Quốc → Mexico
MEX
từ
₫15 152 500
SEL
Hàn Quốc → Brazil
SAO
từ
₫18 029 953
SEL
Hàn Quốc → Hoa Kỳ
HNL
từ
₫8 379 610
SEL
Hàn Quốc → Brazil
CGH
từ
₫21 631 630

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Premia thường khởi hành từ những sân bay sau: Seoul, Tokyo, San Francisco, Bangkok, Honolulu.
Có, hãy xem các vé sau: Seoul - Tokyo, YP733 - 5 409; Seoul - Hồng Kông, YP801 - 7 252; Tokyo - Seoul, YP736 - 7 488; Tokyo - Seoul, YP736 - 7 488; Seoul - Hồng Kông, YP801 - 8 173.