15:55
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
12 707 648 ₫
16:50
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:10
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10 652 697 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
8 966 194 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
21:30
New York (EWR)
T3, 3 Thá
+1
12 399 025 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
9 271 018 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
5 614 713 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 239 491 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
+1
9 038 364 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
21:30
New York (EWR)
T4, 4 Thá
+1
9 698 025 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
13:20
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
11 447 835 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
9 252 342 ₫
02:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:20
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
3 293 555 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
8 804 128 ₫
00:01
New York (EWR)
T4, 4 Thá
21g 19ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
11 588 377 ₫
13:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
18g 18ph
1 điểm dừng
15:03
Seattle (SEA)
T4, 4 Thá
11 810 901 ₫
21:55
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
13g 35ph
Bay thẳng
21:30
New York (EWR)
T4, 4 Thá
12 109 078 ₫
22:50
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
8g
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
10 187 389 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
13g
Bay thẳng
21:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 097 240 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
+1
10 063 940 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 470 372 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
6 946 062 ₫
23:35
Washington (IAD)
T4, 4 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
8 920 929 ₫
22:30
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
8 629 400 ₫
22:30
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
13g 20ph
Bay thẳng
04:50
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
+1
10 785 642 ₫
21:55
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
13g 35ph
Bay thẳng
21:30
New York (EWR)
T5, 5 Thá
12 090 403 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
+1
8 537 921 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
+1
9 208 977 ₫
18:55
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
09:20
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
+1
11 915 358 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
+1
9 265 004 ₫
12:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
3 321 727 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
11 546 278 ₫
13:55
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
6g
1 điểm dừng
19:55
Osaka (ITM)
T6, 6 Thá
6 005 318 ₫
13:55
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Honolulu (HNL)
T6, 6 Thá
10 028 172 ₫
11:15
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
15:25
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
3 442 960 ₫
11:40
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:25
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
3 435 680 ₫
17:40
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
+1
4 467 903 ₫
17:40
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Honolulu (HNL)
T6, 6 Thá
7 776 969 ₫
22:50
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
8g
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
T6, 6 Thá
11 101 861 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
+1
8 948 151 ₫
18:55
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
09:20
San Francisco (SFO)
T7, 7 Thá
+1
11 915 358 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
9 572 677 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T6, 6 Thá
26g
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
5 603 001 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:20
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
4 089 010 ₫
23:35
Washington (IAD)
T6, 6 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
9 759 433 ₫
13:55
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:30
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
2 871 297 ₫
13:55
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
41g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Osaka (ITM)
T2, 9 Thá
+1
5 656 179 ₫
17:40
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:25
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
3 775 006 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
+1
9 298 873 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
T7, 7 Thá
13g
Bay thẳng
21:20
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
+1
8 699 987 ₫
00:01
New York (EWR)
CN, 8 Thá
21g 19ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
+1
10 179 159 ₫