02:20
San Francisco (SFO)
CN, 1 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
+1
9 135 868 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
CN, 1 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
+1
10 212 174 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
CN, 1 Thá
27g
1 điểm dừng
22:20
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
+1
12 850 428 ₫
02:45
Seoul (ICN)
CN, 1 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Osaka (ITM)
CN, 1 Thá
5 952 779 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
CN, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Honolulu (HNL)
CN, 1 Thá
8 851 675 ₫
17:40
Tokyo (NRT)
CN, 1 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Honolulu (HNL)
CN, 1 Thá
7 998 141 ₫
22:50
Seoul (ICN)
CN, 1 Thá
8g
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
CN, 1 Thá
11 145 588 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
13g 30ph
Bay thẳng
16:20
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
+1
11 626 775 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
CN, 1 Thá
13g
Bay thẳng
21:20
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
+1
8 890 501 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
+1
9 393 011 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
CN, 1 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 843 255 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
CN, 1 Thá
54g 50ph
3 điểm dừng
14:10
Kuala Lumpur (SZB)
T4, 4 Thá
+1
12 982 500 ₫
08:45
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
5 217 950 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
CN, 1 Thá
11g
Bay thẳng
20:20
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
+1
8 486 330 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
CN, 1 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
+1
13 070 972 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
11 662 418 ₫
15:55
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
12 776 277 ₫
16:50
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
06:10
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10 710 228 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
9 014 617 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
9 321 087 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
5 645 036 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 305 592 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
+1
9 087 177 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
21:30
New York (EWR)
T4, 4 Thá
+1
9 750 400 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
13:20
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
11 509 660 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
9 302 311 ₫
02:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:20
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
3 311 343 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
8 851 675 ₫
00:01
New York (EWR)
T4, 4 Thá
21g 19ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
11 650 961 ₫
13:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
18g 18ph
1 điểm dừng
15:03
Seattle (SEA)
T4, 4 Thá
11 874 688 ₫
22:50
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
8g
Bay thẳng
11:50
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
10 242 407 ₫
15:20
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
13g
Bay thẳng
21:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 146 371 ₫
02:20
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
+1
10 118 292 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 499 916 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
6 983 575 ₫
23:35
Washington (IAD)
T4, 4 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
8 969 108 ₫
22:30
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
8 676 004 ₫
22:30
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
13g 20ph
Bay thẳng
04:50
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
+1
10 843 891 ₫
21:55
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
13g 35ph
Bay thẳng
21:30
New York (EWR)
T5, 5 Thá
12 155 698 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Osaka (UKB)
T6, 6 Thá
+1
8 584 031 ₫
22:55
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
+1
9 258 711 ₫
18:55
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
09:20
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
+1
11 979 709 ₫
09:50
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
+1
9 315 041 ₫
06:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
11 608 635 ₫
13:55
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
6g
1 điểm dừng
19:55
Osaka (ITM)
T6, 6 Thá
6 037 750 ₫
13:55
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Honolulu (HNL)
T6, 6 Thá
10 082 330 ₫
11:15
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
15:25
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
3 461 554 ₫
11:40
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:25
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
3 454 235 ₫
17:40
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
+1
4 492 033 ₫
17:40
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Honolulu (HNL)
T6, 6 Thá
7 818 969 ₫