Hãng hàng không Ryanair UK

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Ryanair UK

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

RK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
527 067 ₫
RK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
622 152 ₫
RK
RK 596
08:35
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
596 938 ₫
RK
RK 9844
15:15
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:20
Santander (SDR)
CN, 13 thá
643 417 ₫
RK
RK 129
20:20
Luân Đôn (LON)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:40
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
591 470 ₫
RK
RK 175
05:05
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:40
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
620 329 ₫
RK
RK 597
05:10
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:35
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
562 914 ₫
RK
RK 5968
05:30
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
06:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
571 116 ₫
RK
RK 5969
07:00
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
560 787 ₫
RK
RK 128
08:15
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
588 432 ₫
RK
RK 9228
09:55
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Newquay (NQY)
T2, 14 thá
605 140 ₫
RK
RK 8604
19:10
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:35
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
544 687 ₫
RK
RK 330
19:20
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:55
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
548 028 ₫
RK
RK 192
20:55
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
21:55
Manchester (MAN)
T2, 14 thá
573 850 ₫
RK
RK 329
21:20
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:40
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá
558 357 ₫
RK
RK 5968
04:55
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
05:50
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
563 825 ₫
RK
RK 5969
06:15
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
07:05
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
584 786 ₫
RK
RK 0192
06:35
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
07:35
Manchester (MAN)
T3, 15 thá
611 520 ₫
RK
RK 193
08:00
Manchester (MAN)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
558 661 ₫
RK
RK 0193
08:00
Manchester (MAN)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
609 697 ₫
RK
RK 3723
09:30
Paris (PAR)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Manchester (MAN)
T3, 15 thá
577 192 ₫
RK
RK 8605
11:05
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
541 649 ₫
RK
RK 8604
12:50
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:15
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá
520 992 ₫
RK
RK 033
16:15
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
18:15
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá
575 977 ₫
RK
RK 1132
16:40
Bournemouth (BOH)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:05
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
625 797 ₫
RK
RK 1274
18:30
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:40
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá
640 075 ₫
RK
RK 329
20:20
Glasgow (GLA)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá
560 180 ₫
RK
RK 1395
21:10
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:20
Luân Đôn (LON)
T3, 15 thá
546 510 ₫
RK
RK 179
21:15
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
22:05
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
584 786 ₫
RK
RK 5968
04:55
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
05:50
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
481 196 ₫
RK
RK 5969
06:15
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
07:05
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
548 028 ₫
RK
RK 0596
08:00
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
543 775 ₫
RK
RK 1274
10:05
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
575 977 ₫
RK
RK 174
10:55
Glasgow (GLA)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:15
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
573 243 ₫
RK
RK 8604
17:35
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:00
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
614 254 ₫
RK
RK 9451
18:00
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
18:50
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
583 571 ₫
RK
RK 330
18:10
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:45
Glasgow (GLA)
T4, 16 thá
514 916 ₫
RK
RK 0130
19:15
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:35
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
566 863 ₫
RK
RK 130
19:15
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:35
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
588 432 ₫
RK
RK 8605
19:25
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:45
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
559 268 ₫
RK
RK 175
05:05
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:40
Glasgow (GLA)
T5, 17 thá
632 481 ₫
RK
RK 5968
05:40
Belfast (BFS)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
06:35
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
504 283 ₫
RK
RK 174
07:05
Glasgow (GLA)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:25
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
575 369 ₫
RK
RK 128
08:15
Belfast (BFS)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
524 333 ₫
RK
RK 8318
13:05
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:00
Milan (MIL)
T5, 17 thá
540 130 ₫
RK
RK 0130
13:50
Belfast (BFS)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:10
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
543 775 ₫
RK
RK 130
13:50
Belfast (BFS)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:10
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
587 824 ₫
RK
RK 8317 Giá tốt nhất
15:25
Milan (MIL)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Luân Đôn (STN)
T5, 17 thá
426 211 ₫
RK
RK 8317 Giá tốt nhất
15:25
Milan (MIL)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:30
Luân Đôn (LON)
T5, 17 thá
426 211 ₫

Chuyến bay phổ biến của Ryanair UK

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
RK8317 Milan → Luân Đôn T5 ₫426 211
RK1395 Oslo → Luân Đôn T3T6T7 ₫469 652
RK2231 Nantes → Luân Đôn CN ₫474 816
RK5968 Belfast → Edinburgh T2T3T4T5T6T7 ₫481 196
RK033 Oslo → Luân Đôn T3 ₫484 537
RK33 Oslo → Luân Đôn T2T3T5CN ₫501 853
RK2232 Luân Đôn → Nantes CN ₫508 233
RK596 Luân Đôn → Edinburgh T2T3T4T5T6T7CN ₫509 448
RK179 Edinburgh → Belfast T2T3T4T5T6T7 ₫512 789
RK1274 Edinburgh → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫514 916
RK330 Luân Đôn → Glasgow T2T3T4T5T6T7CN ₫514 916
RK5969 Edinburgh → Belfast T2T3T4T5T6T7 ₫514 916
RK129 Luân Đôn → Belfast T2T3T4T5T6T7CN ₫515 220
RK8605 Luân Đôn → Edinburgh T2T3T4T5T6T7CN ₫516 435
RK9451 Edinburgh → Belfast T4 ₫520 384
RK8604 Edinburgh → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫520 992
RK597 Edinburgh → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫521 903
RK0128 Belfast → Luân Đôn T3T4T5 ₫522 207
RK0179 Edinburgh → Belfast T5T6 ₫523 118
RK0329 Glasgow → Luân Đôn T2T3T4T6T7CN ₫524 029
RK128 Belfast → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫524 333
RK0130 Belfast → Luân Đôn T3T4T5T7 ₫524 333
RK329 Glasgow → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫524 941
RK193 Manchester → Belfast T3T4T5T6T7CN ₫525 548
RK178 Belfast → Edinburgh T2T5T7CN ₫534 054
RK9817 Luân Đôn → Edinburgh T2T7CN ₫536 485
RK0330 Luân Đôn → Glasgow T3T4T6T7CN ₫539 522
RK8318 Luân Đôn → Milan T5 ₫540 130
RK158 Belfast → Luân Đôn T2T3T5T6T7CN ₫540 130
RK130 Belfast → Luân Đôn T2T3T4T5T6T7CN ₫540 434
RK0597 Edinburgh → Luân Đôn T2T4CN ₫542 864
RK175 Luân Đôn → Glasgow T2T3T4T5T6T7CN ₫542 864
RK0596 Luân Đôn → Edinburgh T2T3T4T6T7CN ₫543 775
RK0158 Belfast → Luân Đôn T5T7 ₫544 991
RK131 Luân Đôn → Belfast T2T3T4T5T6T7CN ₫551 066
RK1273 Luân Đôn → Edinburgh T2T3T4T5T6T7CN ₫551 674
RK190 Belfast → Manchester T2T3T4T6T7CN ₫555 623
RK8427 Luân Đôn → Venice T4 ₫557 446
RK159 Luân Đôn → Belfast T2T3T5T6T7CN ₫568 078
RK0174 Glasgow → Luân Đôn T2T3T4T6T7CN ₫568 382
RK174 Glasgow → Luân Đôn T2T4T5T6T7CN ₫573 243
RK0191 Manchester → Belfast T2T7 ₫573 546
RK192 Belfast → Manchester T2T4T5 ₫573 850
RK880 Edinburgh → Luân Đôn T2 ₫575 977
RK0175 Luân Đôn → Glasgow T2T3T5T7CN ₫577 192
RK3723 Paris → Manchester T3 ₫577 192
RK1132 Bournemouth → Edinburgh T2T3T4CN ₫588 432
RK9816 Edinburgh → Luân Đôn T7 ₫596 026
RK9609 Belfast → Paris T2T6 ₫602 406
RK0129 Luân Đôn → Belfast T2T5T6T7 ₫604 836

Điểm đến phổ biến của Ryanair UK

EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
LON
từ
₫520 992
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
EDI
từ
₫536 485
EDI
Vương quốc Anh → Uzbekistan
TAS
từ
₫6 049 578
EDI
Vương quốc Anh → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 093 687
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BFS
từ
₫551 066
LON
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
GLA
từ
₫541 345
BFS
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
LON
từ
₫522 207
GLA
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
LON
từ
₫524 029
EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BFS
từ
₫523 118
EDI
Vương quốc Anh → Kazakhstan
ALA
từ
₫5 199 891

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Ryanair UK thường khởi hành từ những sân bay sau: Edinburgh, Luân Đôn, Belfast, Oslo, Glasgow.
Có, hãy xem các vé sau: Milan - Luân Đôn, RK8317 - 1 441; Milan - Luân Đôn, RK8317 - 1 441; Oslo - Luân Đôn, RK033 - 1 634; Oslo - Luân Đôn, RK1395 - 1 665; Luân Đôn - Nantes, RK2232 - 1 673.