W1 3985
14:00
Port-au-Prince (PAP)
T5, 17 thá
30ph
Bay thẳng
14:30
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 17 thá
5 613 646 ₫
W1 3985
12:00
Port-au-Prince (PAP)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
12:45
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
5 494 258 ₫
W1 3503
10:00
Nairobi (NBO)
T6, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
Juba (JUB)
T6, 16 thá
8 608 664 ₫
W1 1507
16:05
Bogotá (BOG)
T6, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:55
Santo Domingo (SDQ)
T6, 16 thá
5 422 261 ₫
W1 3985
13:00
Port-au-Prince (PAP)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
13:45
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 thá
5 808 372 ₫
W1 3985
13:00
Port-au-Prince (PAP)
T5, 31 thá
45ph
Bay thẳng
13:45
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 31 thá
5 808 372 ₫
W1 454
10:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 2 thá
5g 15ph
Bay thẳng
15:15
Seoul (SEL)
T7, 2 thá
3 817 061 ₫
W1 450
19:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 7 thá
5g 15ph
Bay thẳng
00:55
Seoul (SEL)
T6, 8 thá
+1
3 759 645 ₫
W1 454
10:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 8 thá
5g 15ph
Bay thẳng
15:15
Seoul (SEL)
T6, 8 thá
3 705 571 ₫
W1 454
10:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 15 thá
5g 15ph
Bay thẳng
15:15
Seoul (SEL)
T6, 15 thá
3 826 782 ₫
W1 410
15:20
Hà Nội (HAN)
T6, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
19:30
Seoul (SEL)
T6, 19 thá
3 718 330 ₫
W1 6119
06:25
Phú Quốc (PQC)
T2, 22 thá
29g 50ph
12:15
Chisinau (RMO)
T3, 23 thá
+1
13 532 718 ₫
W1 2585
04:45
Zanzibar (ZNZ)
T6, 9 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:00
Seronera (SEU)
T6, 9 thá
7 547 239 ₫