W1 610
16:45
Phú Quốc (PQC)
T7, 7 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:05
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
3 535 706 ₫
W1 1733
16:30
Medellin (MDE)
T6, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:20
Punta Cana (PUJ)
T6, 27 Thá
7 686 579 ₫
W1 3594
09:00
Lagos (LOS)
T5, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Asaba (ABB)
T5, 10 Thá
3 130 579 ₫
W1 3985
16:00
Port-au-Prince (PAP)
T6, 18 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
Cap-Haïtien (CAP)
T6, 18 Thá
6 084 851 ₫
W1 5371
13:30
New York (EWR)
T5, 24 Thá
4g 19ph
Bay thẳng
18:49
Punta Cana (PUJ)
T5, 24 Thá
6 075 940 ₫
W1 5371
13:30
New York (EWR)
T3, 29 Thá
4g 19ph
Bay thẳng
18:49
Punta Cana (PUJ)
T3, 29 Thá
5 970 919 ₫
W1 3985
16:00
Port-au-Prince (PAP)
T5, 31 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 31 Thá
6 084 851 ₫
W1 454
13:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 2 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
20:15
Seoul (ICN)
T7, 2 Thá
3 998 752 ₫
W1 450
22:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 7 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
05:55
Seoul (ICN)
T6, 8 Thá
+1
3 938 604 ₫
W1 454
13:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 8 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
20:15
Seoul (ICN)
T6, 8 Thá
3 881 956 ₫
W1 454
13:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 15 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
20:15
Seoul (ICN)
T6, 15 Thá
4 008 936 ₫
W1 611
22:05
Thành Đô (TFU)
T7, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:40
Phú Quốc (PQC)
CN, 31 Thá
+1
3 386 767 ₫
W1 611
22:05
Thành Đô (TFU)
T7, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:40
Phú Quốc (PQC)
CN, 28 Thá
+1
3 405 543 ₫
W1 2957
11:05
Nha Trang (CXR)
T2, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Phú Quốc (PQC)
T2, 1 Thá
2 049 182 ₫
W1 6111
12:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:05
Thành Đô (TFU)
T4, 10 Thá
3 586 625 ₫
W1 6111
12:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 12 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:05
Thành Đô (TFU)
T6, 12 Thá
3 586 625 ₫
W1 410
18:20
Hà Nội (HAN)
T6, 19 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
00:30
Seoul (ICN)
T7, 20 Thá
+1
3 895 323 ₫
W1 6119
09:25
Phú Quốc (PQC)
T2, 22 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
10:15
Chisinau (RMO)
T3, 23 Thá
+1
14 176 874 ₫
W1 2957
11:05
Nha Trang (CXR)
T4, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Phú Quốc (PQC)
T4, 24 Thá
2 118 559 ₫
W1 2957
Giá tốt nhất
11:05
Nha Trang (CXR)
T6, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Phú Quốc (PQC)
T6, 26 Thá
2 038 043 ₫
W1 2585
07:45
Zanzibar (ZNZ)
T6, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Seronera (SEU)
T6, 9 Thá
7 906 487 ₫
W1 2585
07:45
Zanzibar (ZNZ)
T3, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:00
Seronera (SEU)
T3, 20 Thá
8 301 747 ₫
W1 2585
09:15
Arusha (ARK)
T4, 25 Thá
45ph
Bay thẳng
10:00
Seronera (SEU)
T4, 25 Thá
6 436 830 ₫
W1 2585
09:15
Arusha (ARK)
T6, 27 Thá
45ph
Bay thẳng
10:00
Seronera (SEU)
T6, 27 Thá
6 499 524 ₫