11:00
Siargao (IAO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Cebu (CEB)
CN, 1 Thá
1 618 035 ₫
11:00
Siargao (IAO)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Cebu (CEB)
T3, 3 Thá
1 732 905 ₫
06:00
Cebu (CEB)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Siargao (IAO)
T2, 16 Thá
899 545 ₫
06:00
Siargao (IAO)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Cebu (CEB)
T5, 19 Thá
753 810 ₫
09:40
Cebu (CEB)
T6, 20 Thá
1g
Bay thẳng
10:40
Siargao (IAO)
T6, 20 Thá
949 184 ₫
04:15
Manila (MNL)
CN, 22 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
09:05
Busuanga (USU)
CN, 22 Thá
1 833 455 ₫
08:30
Busuanga (USU)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Clark (CRK)
T3, 1 Thá
954 275 ₫
17:20
Busuanga (USU)
T3, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Cebu (CEB)
T3, 1 Thá
992 141 ₫
13:20
Busuanga (USU)
T4, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Clark (CRK)
T4, 2 Thá
947 593 ₫
01:55
Clark (CRK)
T4, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busuanga (USU)
T4, 9 Thá
576 256 ₫
14:25
Busuanga (USU)
T4, 9 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Manila (MNL)
T5, 10 Thá
+1
2 142 107 ₫
11:45
Clark (CRK)
T5, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Busuanga (USU)
T5, 10 Thá
1 041 461 ₫
06:55
Clark (CRK)
T6, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:10
Busuanga (USU)
T6, 11 Thá
1 043 370 ₫
13:20
Busuanga (USU)
T6, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Clark (CRK)
T6, 11 Thá
1 326 248 ₫
14:25
Busuanga (USU)
T2, 14 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Caticlan (MPH)
T2, 14 Thá
1 952 143 ₫
08:30
Busuanga (USU)
T4, 16 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Cebu (CEB)
T4, 16 Thá
1 381 296 ₫
08:30
Busuanga (USU)
T6, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Cebu (CEB)
T6, 8 Thá
757 947 ₫
01:55
Clark (CRK)
CN, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:10
Busuanga (USU)
CN, 10 Thá
1 270 882 ₫
07:30
Cebu (CEB)
T2, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Busuanga (USU)
T2, 18 Thá
1 207 242 ₫
10:20
Clark (CRK)
T5, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Caticlan (MPH)
T5, 21 Thá
1 178 286 ₫
08:30
Busuanga (USU)
T6, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Cebu (CEB)
T6, 22 Thá
772 902 ₫
10:20
Clark (CRK)
T5, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Caticlan (MPH)
T5, 28 Thá
1 187 196 ₫
11:45
Clark (CRK)
T4, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Busuanga (USU)
T4, 3 Thá
1 028 733 ₫
14:45
Busuanga (USU)
T5, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:20
Cebu (CEB)
T5, 4 Thá
965 412 ₫
14:20
Clark (CRK)
T2, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
Caticlan (MPH)
T2, 8 Thá
1 025 233 ₫
17:40
Dumaguete (DGT)
T2, 15 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Siargao (IAO)
T3, 16 Thá
+1
2 129 697 ₫
08:50
Cebu (CEB)
T5, 18 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:25
Busuanga (USU)
T5, 18 Thá
1 130 875 ₫
12:50
Cebu (CEB)
T3, 23 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:45
El Nido (ENI)
T4, 24 Thá
+1
2 673 497 ₫
12:30
Cebu (CEB)
T4, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:05
Busuanga (USU)
T4, 24 Thá
823 178 ₫
12:50
Cebu (CEB)
T7, 20 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:45
El Nido (ENI)
CN, 21 Thá
+1
2 788 367 ₫
12:30
Cebu (CEB)
T2, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:05
Busuanga (USU)
T2, 19 Thá
1 376 842 ₫
08:30
Busuanga (USU)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Clark (CRK)
T3, 1 Thá
770 993 ₫