18:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
2 767 780 ₫
08:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:35
Osaka (KIX)
T3, 3 Thá
3 968 837 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2 759 823 ₫
10:45
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
4 379 056 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 637 226 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 746 066 ₫
19:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 204 167 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2 713 996 ₫
04:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:40
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2 791 648 ₫
04:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:50
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
5 321 380 ₫
11:40
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
9 672 430 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3 703 739 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
22:25
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
11 155 453 ₫
14:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:05
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
3 458 372 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:35
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
4 340 548 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 760 460 ₫
09:55
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
4 321 453 ₫
06:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 651 525 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3 683 053 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Hà Nội (HAN)
T7, 7 Thá
+1
5 672 723 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
+1
6 161 548 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
11 486 110 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3 644 864 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
+1
6 769 396 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
11 421 188 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 805 969 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 7 Thá
+1
4 629 196 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Sapporo (CTS)
T6, 6 Thá
5 760 877 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
14:50
Sapporo (OKD)
T7, 7 Thá
+1
9 999 268 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
3 652 502 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
56g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
+1
11 335 898 ₫
14:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:45
Koror (ROR)
T6, 6 Thá
14 014 251 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
2 811 061 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Koror (ROR)
T2, 9 Thá
+1
14 070 899 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
4 997 088 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
2 780 828 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
2 780 509 ₫
13:30
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
4 876 791 ₫
14:10
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
14 894 836 ₫
14:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:05
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
4 478 348 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
5 090 970 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 770 007 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 780 509 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 780 509 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Osaka (KIX)
T3, 10 Thá
5 013 637 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
5 082 696 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
T3, 10 Thá
2 777 009 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T3, 10 Thá
2 777 327 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
3 629 270 ₫