18:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T2, 2 Thá
2 752 912 ₫
08:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:35
Osaka (KIX)
T3, 3 Thá
3 947 518 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2 744 999 ₫
10:45
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
4 355 533 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 617 688 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 725 943 ₫
19:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:50
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2 192 327 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2 699 418 ₫
04:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:40
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2 776 652 ₫
04:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:50
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
5 292 796 ₫
11:40
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
9 620 474 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3 683 844 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
22:25
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
11 095 531 ₫
14:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:05
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
3 439 795 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:35
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
4 317 232 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 745 632 ₫
09:55
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
4 298 240 ₫
06:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 583 565 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3 663 269 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Hà Nội (HAN)
T7, 7 Thá
+1
5 642 251 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
+1
6 128 450 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
11 424 411 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3 625 285 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
58g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
+1
6 733 034 ₫
16:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
T6, 6 Thá
+1
11 359 838 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2 790 896 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 7 Thá
+1
4 604 330 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Sapporo (CTS)
T6, 6 Thá
5 729 932 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
14:50
Sapporo (OKD)
T7, 7 Thá
+1
9 945 556 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
3 632 882 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
56g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
+1
11 275 006 ₫
14:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:45
Koror (ROR)
T6, 6 Thá
13 938 972 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
2 795 961 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Koror (ROR)
T2, 9 Thá
+1
13 995 315 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
4 970 246 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
2 765 890 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
2 765 574 ₫
13:30
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
4 850 595 ₫
14:10
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
14 814 827 ₫
14:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:05
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
4 454 292 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
5 063 624 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 755 128 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 765 574 ₫
18:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
2 765 574 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Osaka (KIX)
T3, 10 Thá
4 986 705 ₫
01:45
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
5 055 394 ₫
03:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:50
Đài Bắc (TPE)
T3, 10 Thá
2 762 092 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:40
Đài Bắc (TPE)
T3, 10 Thá
2 762 408 ₫
15:10
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
3 609 775 ₫