Hãng hàng không Asia Atlantic Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Asia Atlantic Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
15g
09:05
Bangkok (DMK)
T2, 14 thá +1
7 575 491 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
37g
07:05
Osaka (OSA)
T3, 15 thá +1
9 403 670 ₫
HB
HB 308
00:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
4 021 812 ₫
HB
HB 308
00:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
22g 45ph
23:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
6 607 024 ₫
HB
HB 702
00:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
2 697 916 ₫
HB
HB 336
02:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
3 326 144 ₫
HB
HB 869
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
3 524 515 ₫
HB
HB 710
15:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
17:25
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
2 687 587 ₫
HB
HB 702
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
2 677 259 ₫
HB
HB 308
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
2 916 034 ₫
HB
HB 308
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
11g
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
5 489 094 ₫
HB
HB 702
01:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:10
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
2 641 412 ₫
HB
HB 702
01:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
39g 10ph
16:30
Koror (ROR)
T4, 16 thá +1
13 222 249 ₫
HB
HB 406
09:55
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
42g 5ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá +1
10 349 353 ₫
HB
HB 838
10:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 625 919 ₫
HB
HB 862
11:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
11g 10ph
22:20
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
7 585 819 ₫
HB
HB 862
11:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
32g 10ph
19:40
Mátxcơva (VKO)
T4, 16 thá +1
13 429 431 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
15g
09:05
Bangkok (DMK)
T4, 16 thá +1
5 865 788 ₫
HB
HB 702
00:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
2 654 475 ₫
HB
HB 8235
06:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:45
Koror (ROR)
T4, 16 thá
12 833 404 ₫
HB
HB 710
15:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
17:45
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
2 471 596 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
13g
Bay thẳng
07:05
Osaka (OSA)
T5, 17 thá +1
7 395 954 ₫
HB
HB 711
18:55
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
2 257 428 ₫
HB
HB 702
00:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
2 654 475 ₫
HB
HB 839
12:45
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
13g 35ph
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá +1
4 765 782 ₫
HB
HB 839
12:45
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
20g 20ph
09:05
Bangkok (DMK)
T6, 18 thá +1
5 301 051 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
15g
09:05
Bangkok (DMK)
T6, 18 thá +1
5 888 572 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
10g
04:05
Osaka (OSA)
T6, 18 thá +1
6 484 902 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
46g
16:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 19 thá +1
9 537 943 ₫
HB
HB 702
00:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T6, 18 thá
2 701 561 ₫
HB
HB 2386
01:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
8g 35ph
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
6 914 454 ₫
HB
HB 321
06:50
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
24g 35ph
07:25
Luân Đôn (LCY)
T7, 19 thá +1
49 673 127 ₫
HB
HB 869
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
3 035 118 ₫
HB
HB 869
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
19g 50ph
05:50
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá +1
5 831 156 ₫
HB
HB 2348
10:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:15
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
3 212 224 ₫
HB
HB 2348
10:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:15
Osaka (KIX)
T6, 18 thá
3 212 224 ₫
HB
HB 862
11:35
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
11g 55ph
23:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
7 262 288 ₫
HB
HB 2349
16:20
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
41g
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá +1
14 688 013 ₫
HB
HB 7961
16:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
36g 20ph
Bay thẳng
04:50
Tokyo (TYO)
CN, 20 thá +1
8 223 161 ₫
HB
HB 7961
16:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
36g 20ph
Bay thẳng
04:50
Tokyo (NRT)
CN, 20 thá +1
8 225 895 ₫
HB
HB 2396
06:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
51g 10ph
09:30
Sapporo (OKD)
T2, 21 thá +1
15 448 994 ₫
HB
HB 838
10:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
2 503 190 ₫
HB
HB 862
11:35
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
43g 25ph
07:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 21 thá +1
13 541 527 ₫
HB
HB 839
12:45
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
20g 20ph
09:05
Bangkok (DMK)
CN, 20 thá +1
5 728 173 ₫
HB
HB 710
14:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
16:55
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
2 683 334 ₫
HB
HB 863
18:05
Urumqi (URC)
T7, 19 thá
16g 35ph
10:40
Osaka (OSA)
CN, 20 thá +1
6 552 038 ₫
HB
HB 711
18:55
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2 465 824 ₫
HB
HB 702
00:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
2 675 740 ₫

Chuyến bay phổ biến của Asia Atlantic Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
HB838 Hồng Kông → Quế Lâm T3T5T7 ₫1 367 337
HB703 Đài Bắc → Hồng Kông T4 ₫2 089 434
HB711 Đài Bắc → Hồng Kông T4T7 ₫2 257 428
HB869 Trùng Khánh → Hồng Kông T2T4T6 ₫2 267 149
HB702 Hồng Kông → Đài Bắc T2T3T4T5T6T7CN ₫2 268 060
HB232 Hồng Kông → Manila T2T3T5T7 ₫2 339 450
HB710 Hồng Kông → Đài Bắc T2T4T7CN ₫2 471 596
HB0702 Hồng Kông → Đài Bắc CN ₫2 497 722
HB336 Hồng Kông → Naha T2T4CN ₫2 563 035
HB704 Hồng Kông → Đài Bắc T2T3T5T7 ₫2 588 250
HB706 Hồng Kông → Đài Bắc CN ₫2 641 412
HB2346 Hồng Kông → Osaka T5CN ₫2 909 351
HB340 Hồng Kông → Osaka T2T3T4CN ₫2 919 679
HB320 Hồng Kông → Tokyo T2T3T4CN ₫2 920 591
HB340 Hồng Kông → Osaka T2T3T4CN ₫2 923 932
HB2346 Hồng Kông → Osaka T5CN ₫2 927 274
HB322 Hồng Kông → Tokyo T3T4T5CN ₫2 977 398
HB322 Hồng Kông → Tokyo T2T3T4T5CN ₫2 977 398
HB320 Hồng Kông → Tokyo T2T3T4CN ₫3 032 687
HB321 Tokyo → Hồng Kông T2T3T4T5T7CN ₫3 191 567
HB341 Osaka → Hồng Kông T4T7 ₫3 457 683
HB323 Tokyo → Hồng Kông T2T3T4T5T7CN ₫3 475 302
HB2353 Osaka → Hồng Kông T5 ₫3 578 285
HB2347 Osaka → Hồng Kông CN ₫3 580 716
HB352 Hồng Kông → Osaka T3T5 ₫3 788 505
HB352 Hồng Kông → Osaka T3T5 ₫3 788 505
HB322 Hồng Kông → Sapporo T3 ₫3 999 028
HB322 Hồng Kông → Sapporo T3 ₫3 999 028
HB320 Hồng Kông → Sapporo T2T3 ₫4 086 214
HB320 Hồng Kông → Sapporo T2T3 ₫4 086 214
HB382 Hồng Kông → Fukuoka T7 ₫4 131 478
HB2326 Hồng Kông → Tokyo CN ₫4 143 022
HB703 Đài Bắc → Tokyo T3T5T6 ₫4 180 084
HB340 Hồng Kông → Sapporo T2T3 ₫4 199 830
HB340 Hồng Kông → Sapporo T2T3 ₫4 218 361
HB232 Hồng Kông → Denpasar (Bali) T5 ₫4 418 859
HB296 Bangkok → Osaka T2T7 ₫4 642 445
HB296 Bangkok → Osaka T2T7 ₫4 642 445
HB711 Đài Bắc → Tokyo T4 ₫4 697 734
HB839 Quế Lâm → Đà Nẵng T5 ₫4 765 782
HB296 Bangkok → Tokyo T2T3T4T6T7CN ₫4 802 843
HB296 Bangkok → Tokyo T2T3T4T6T7CN ₫4 802 843
HB296 Bangkok → Quế Lâm T4 ₫5 130 020
HB869 Trùng Khánh → Quế Lâm T4 ₫5 226 624
HB862 Hồng Kông → Astana T2T3T4T6T7CN ₫5 265 812
HB839 Quế Lâm → Bangkok T5T7 ₫5 301 051
HB320 Hồng Kông → Osaka T2T3 ₫5 320 493
HB296 Bangkok → Sapporo T3T4CN ₫5 336 290
HB296 Bangkok → Sapporo T3T4CN ₫5 336 290
HB320 Hồng Kông → Osaka T2T3T4CN ₫5 470 867

Điểm đến phổ biến của Asia Atlantic Airlines

HKG
Hồng Kông → Đài Loan
TPE
từ
₫2 268 060
HKG
Hồng Kông → Palau
ROR
từ
₫12 566 985
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 367 337
TYO
Nhật Bản → Hồng Kông
HKG
từ
₫3 191 567
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
NRT
từ
₫2 977 398
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫2 977 398
BKK
Thái Lan → Nhật Bản
NRT
từ
₫4 802 843
HKG
Hồng Kông → Kazakhstan
NQZ
từ
₫5 316 544
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
KIX
từ
₫2 943 071
CKG
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫2 729 813

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Asia Atlantic Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Hồng Kông, Bangkok, Tokyo, Trùng Khánh, Urumqi.
Có, hãy xem các vé sau: Hồng Kông - Quế Lâm, HB838 - 4 501; Hồng Kông - Quế Lâm, HB838 - 4 608; Hồng Kông - Quế Lâm, HB838 - 4 632; Hồng Kông - Quế Lâm, HB838 - 6 764; Trùng Khánh - Hồng Kông, HB869 - 7 463.