18:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
15g
09:05
Bangkok (DMK)
T2, 14 thá
+1
7 575 491 ₫
18:05
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
37g
07:05
Osaka (OSA)
T3, 15 thá
+1
9 403 670 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
4 021 812 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
22g 45ph
23:15
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
6 607 024 ₫
00:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
2 697 916 ₫
02:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
3 326 144 ₫
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
3 524 515 ₫
15:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
17:25
Đài Bắc (TPE)
T2, 14 thá
2 687 587 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
2 677 259 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
2 916 034 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
11g
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
5 489 094 ₫
01:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:10
Đài Bắc (TPE)
T3, 15 thá
2 641 412 ₫
01:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
39g 10ph
16:30
Koror (ROR)
T4, 16 thá
+1
13 222 249 ₫
09:55
Bishkek (BSZ)
T3, 15 thá
42g 5ph
Bay thẳng
04:00
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
+1
10 349 353 ₫
10:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 625 919 ₫
11:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
11g 10ph
22:20
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
7 585 819 ₫
11:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
32g 10ph
19:40
Mátxcơva (VKO)
T4, 16 thá
+1
13 429 431 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
15g
09:05
Bangkok (DMK)
T4, 16 thá
+1
5 865 788 ₫
00:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
2 654 475 ₫
06:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:45
Koror (ROR)
T4, 16 thá
12 833 404 ₫
15:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
17:45
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
2 471 596 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T4, 16 thá
13g
Bay thẳng
07:05
Osaka (OSA)
T5, 17 thá
+1
7 395 954 ₫
18:55
Đài Bắc (TPE)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
2 257 428 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:20
Đài Bắc (TPE)
T5, 17 thá
2 654 475 ₫
12:45
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
13g 35ph
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
+1
4 765 782 ₫
12:45
Quế Lâm (KWL)
T5, 17 thá
20g 20ph
09:05
Bangkok (DMK)
T6, 18 thá
+1
5 301 051 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
15g
09:05
Bangkok (DMK)
T6, 18 thá
+1
5 888 572 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
10g
04:05
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
+1
6 484 902 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T5, 17 thá
46g
16:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 19 thá
+1
9 537 943 ₫
00:50
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Đài Bắc (TPE)
T6, 18 thá
2 701 561 ₫
01:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
8g 35ph
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
6 914 454 ₫
06:50
Tokyo (TYO)
T6, 18 thá
24g 35ph
07:25
Luân Đôn (LCY)
T7, 19 thá
+1
49 673 127 ₫
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
3 035 118 ₫
10:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 18 thá
19g 50ph
05:50
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá
+1
5 831 156 ₫
10:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:15
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
3 212 224 ₫
10:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:15
Osaka (KIX)
T6, 18 thá
3 212 224 ₫
11:35
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
11g 55ph
23:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
7 262 288 ₫
16:20
Osaka (OSA)
T6, 18 thá
41g
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
+1
14 688 013 ₫
16:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
36g 20ph
Bay thẳng
04:50
Tokyo (TYO)
CN, 20 thá
+1
8 223 161 ₫
16:30
Astana (NQZ)
T6, 18 thá
36g 20ph
Bay thẳng
04:50
Tokyo (NRT)
CN, 20 thá
+1
8 225 895 ₫
06:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
51g 10ph
09:30
Sapporo (OKD)
T2, 21 thá
+1
15 448 994 ₫
10:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
2 503 190 ₫
11:35
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
43g 25ph
07:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 21 thá
+1
13 541 527 ₫
12:45
Quế Lâm (KWL)
T7, 19 thá
20g 20ph
09:05
Bangkok (DMK)
CN, 20 thá
+1
5 728 173 ₫
14:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
16:55
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
2 683 334 ₫
18:05
Urumqi (URC)
T7, 19 thá
16g 35ph
10:40
Osaka (OSA)
CN, 20 thá
+1
6 552 038 ₫
18:55
Đài Bắc (TPE)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:45
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2 465 824 ₫
00:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc (TPE)
CN, 20 thá
2 675 740 ₫