18:36
Washington (IAD)
T6, 23 Thá
3g 58ph
1 điểm dừng
22:34
Orlando (MCO)
T6, 23 Thá
3 701 094 ₫
13:40
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:50
Tampa (TPA)
T7, 24 Thá
2 704 257 ₫
20:37
Boston (PSM)
T7, 24 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
23:44
Orlando (MCO)
T7, 24 Thá
3 110 891 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Tampa (TPA)
T2, 26 Thá
1 315 636 ₫
12:57
Orlando (MCO)
T2, 26 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
15:04
Norfolk (ORF)
T2, 26 Thá
5 749 745 ₫
13:04
Hartford (BDL)
T2, 26 Thá
4g 28ph
1 điểm dừng
17:32
Orlando (MCO)
T2, 26 Thá
2 635 063 ₫
08:40
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 27 Thá
3g 56ph
1 điểm dừng
12:36
Key West (EYW)
T3, 27 Thá
3 733 637 ₫
13:48
Las Vegas (LAS)
T3, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:03
Los Angeles (SNA)
T3, 27 Thá
2 182 616 ₫
16:25
Las Vegas (LAS)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:40
Los Angeles (SNA)
T4, 28 Thá
2 013 580 ₫
07:05
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
4g 32ph
Bay thẳng
11:37
New York (EWR)
T5, 29 Thá
2 071 084 ₫
07:20
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
2g 56ph
Bay thẳng
10:16
Newburgh (SWF)
T5, 29 Thá
2 193 042 ₫
07:20
Orlando (MCO)
T6, 30 Thá
4g 16ph
1 điểm dừng
11:36
Newburgh (SWF)
T6, 30 Thá
1 841 384 ₫
23:15
Los Angeles (LAX)
T6, 30 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:05
New Orleans (MSY)
T7, 31 Thá
+1
5 301 405 ₫
23:25
Las Vegas (LAS)
T6, 30 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:00
New Orleans (MSY)
T7, 31 Thá
+1
2 560 813 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 31 Thá
12g 41ph
1 điểm dừng
18:41
Richmond (RIC)
T7, 31 Thá
2 159 867 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Tampa (TPA)
T7, 31 Thá
2 651 808 ₫
16:55
Orlando (MCO)
T7, 31 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
19:57
Boston (PSM)
T7, 31 Thá
1 409 790 ₫
20:37
Boston (PSM)
T7, 31 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
23:44
Orlando (MCO)
T7, 31 Thá
2 256 865 ₫
20:30
New Orleans (MSY)
T7, 31 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
22:43
Las Vegas (LAS)
T7, 31 Thá
3 700 462 ₫
16:40
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:50
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
1 992 727 ₫
07:05
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
4g 34ph
1 điểm dừng
11:39
Newburgh (SWF)
T4, 4 Thá
2 380 719 ₫
21:39
Hartford (BDL)
T4, 4 Thá
10g 3ph
1 điểm dừng
07:42
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
+1
2 713 420 ₫
03:26
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
07:36
Hartford (BDL)
T6, 6 Thá
1 972 822 ₫
19:55
New Orleans (MSY)
T5, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:30
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
5 308 988 ₫
07:00
Tampa (TPA)
T7, 7 Thá
4g 39ph
Bay thẳng
11:39
Newburgh (SWF)
T7, 7 Thá
2 747 859 ₫
13:39
Hartford (BDL)
T7, 7 Thá
10g 3ph
1 điểm dừng
23:42
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
2 668 870 ₫
16:55
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
19:57
Boston (PSM)
T7, 7 Thá
2 415 474 ₫
20:37
Boston (PSM)
T7, 7 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
23:44
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
1 798 415 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Tampa (TPA)
T6, 13 Thá
1 280 881 ₫
20:37
Boston (PSM)
T7, 14 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
23:44
Orlando (MCO)
T7, 14 Thá
2 481 825 ₫
18:47
Boston (PSM)
CN, 15 Thá
4g 54ph
Bay thẳng
23:41
Orlando (MCO)
CN, 15 Thá
2 821 160 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Tampa (TPA)
T2, 16 Thá
1 034 120 ₫
18:03
New Orleans (MSY)
T4, 18 Thá
4g 51ph
1 điểm dừng
23:54
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 18 Thá
2 459 708 ₫
09:48
Raleigh (RDU)
T3, 24 Thá
5g 49ph
Bay thẳng
12:37
San Diego (SAN)
T3, 24 Thá
3 467 604 ₫
19:54
New Haven (HVN)
CN, 6 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
23:03
Orlando (MCO)
CN, 6 Thá
1 880 879 ₫
13:21
Los Angeles (LAX)
T5, 10 Thá
7g 12ph
1 điểm dừng
23:33
Providence (PVD)
T5, 10 Thá
3 283 086 ₫
20:37
Boston (PSM)
T7, 12 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
23:44
Orlando (MCO)
T7, 12 Thá
1 632 538 ₫
19:15
Huntsville (HSV)
CN, 20 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:20
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 20 Thá
3 139 327 ₫
04:55
New Orleans (MSY)
T4, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:30
Los Angeles (LAX)
T4, 6 Thá
3 199 358 ₫
07:00
Tampa (TPA)
T7, 23 Thá
4g 39ph
Bay thẳng
11:39
Newburgh (SWF)
T7, 23 Thá
2 255 917 ₫
23:10
Los Angeles (LAX)
T2, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:00
New Orleans (MSY)
T3, 2 Thá
+1
3 287 509 ₫