22:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
+1
1 958 091 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 418 587 ₫
06:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 947 012 ₫
13:25
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Đồng Nhân (TEN)
T3, 3 Thá
1 968 853 ₫
10:20
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 853 254 ₫
17:25
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1 471 259 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 692 327 ₫
14:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 764 940 ₫
14:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 810 522 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 439 225 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 692 327 ₫
13:00
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 615 409 ₫
06:15
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2 322 107 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 445 493 ₫
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:55
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
3 348 633 ₫
22:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
+1
2 203 089 ₫
01:15
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
2 330 020 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3 741 137 ₫
12:25
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
3 000 127 ₫
12:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
17:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
3 157 761 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
2 441 124 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3 784 502 ₫
08:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
3 715 814 ₫
07:35
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:25
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
2 449 671 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
2 437 009 ₫
06:15
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:20
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
4 688 212 ₫
07:00
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
4 166 561 ₫
07:10
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
3 102 368 ₫
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:55
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
3 522 094 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
20:00
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2 449 671 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
3 469 233 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
2 395 227 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
3 920 613 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Nghi Xương (YIH)
T3, 10 Thá
1 498 481 ₫
08:55
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
3 824 069 ₫
10:20
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
2 896 936 ₫
14:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2 896 936 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2 438 276 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
3 888 326 ₫
08:20
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 11 Thá
2 032 477 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
5 029 121 ₫
22:00
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
01:00
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
+1
2 395 227 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
3 630 983 ₫
06:50
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T5, 12 Thá
2 151 811 ₫
12:55
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:45
Hải Khẩu (HAK)
T5, 12 Thá
3 513 864 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
4 964 548 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
2 532 603 ₫
06:15
Tây An (XIY)
T6, 13 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 13 Thá
2 314 510 ₫