Hãng hàng không Chang An Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Chang An Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

9H
9H 8395
10:20
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:40
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
2 741 661 ₫
9H
9H 6002
11:15
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:55
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
3 063 066 ₫
9H
9H 6003
23:00
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
04:00
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá +1
2 891 427 ₫
9H
9H 8331
00:15
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Huệ Châu (HUZ)
CN, 13 thá
2 332 766 ₫
9H
9H 8337
01:05
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 099 763 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
2 691 537 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
27g 19ph
16:59
Novosibirsk (OVB)
T2, 14 thá +1
10 370 922 ₫
9H
9H 8330
03:00
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
3 176 681 ₫
9H
9H 8330
03:00
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
3 176 681 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 764 445 ₫
9H
9H 8397
10:10
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:05
Trạm Giang (ZHA)
T2, 14 thá
2 627 134 ₫
9H
9H 8389
10:20
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:00
Bắc Hải (BHY)
T2, 14 thá
2 724 649 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2 577 010 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
2 577 010 ₫
9H
9H 8337 Giá tốt nhất
01:05
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
03:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
1 872 228 ₫
9H
9H 8330
03:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2 853 150 ₫
9H
9H 8330
03:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tây An (XIY)
T3, 15 thá
2 853 150 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2 717 358 ₫
9H
9H 8395
10:20
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:40
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 659 639 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T3, 15 thá
2 387 144 ₫
9H
9H 8388
01:30
Thanh Đảo (TAO)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:50
Tây An (SIA)
T4, 16 thá
2 252 871 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
T4, 16 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
2 419 041 ₫
9H
9H 8397
10:10
Tây An (SIA)
T4, 16 thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:05
Trạm Giang (ZHA)
T4, 16 thá
2 774 774 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T4, 16 thá
2 389 270 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T4, 16 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (XIY)
T4, 16 thá
2 389 270 ₫
9H
9H 8349
09:35
Tây An (SIA)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:30
Trường Xuân (CGQ)
T5, 17 thá
3 309 132 ₫
9H
9H 8350
13:30
Trường Xuân (CGQ)
T5, 17 thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:50
Tây An (SIA)
T5, 17 thá
3 030 865 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T5, 17 thá
2 745 307 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T5, 17 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (XIY)
T5, 17 thá
2 745 307 ₫
9H
9H 6003
23:00
Tây An (SIA)
T5, 17 thá
5g
Bay thẳng
04:00
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá +1
2 727 079 ₫
9H
9H 8330
03:00
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
3 148 126 ₫
9H
9H 8330
03:00
Urumqi (URC)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:20
Tây An (XIY)
T6, 18 thá
3 148 126 ₫
9H
9H 6004
05:00
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
2 799 684 ₫
9H
9H 6004
05:00
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Tây An (XIY)
T6, 18 thá
2 799 684 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
2 741 054 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
2 735 889 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (XIY)
T6, 18 thá
2 735 889 ₫
9H
9H 8413
23:00
Tây An (SIA)
T6, 18 thá
5g
Bay thẳng
04:00
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá +1
2 413 269 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
2 734 370 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
T7, 19 thá
2 962 513 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
T7, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (XIY)
T7, 19 thá
2 962 513 ₫
9H
9H 6003
23:00
Tây An (SIA)
T7, 19 thá
5g
Bay thẳng
04:00
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá +1
2 326 083 ₫
9H
9H 6004
05:00
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Tây An (SIA)
CN, 20 thá
2 801 203 ₫
9H
9H 6004
05:00
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:40
Tây An (XIY)
CN, 20 thá
2 801 203 ₫
9H
9H 6005
05:10
Tây An (SIA)
CN, 20 thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:50
Hải Khẩu (HAK)
CN, 20 thá
2 610 730 ₫
9H
9H 8351
09:35
Tây An (SIA)
CN, 20 thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:40
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
2 766 268 ₫
9H
9H 8352
13:40
Tam Á (SYX)
CN, 20 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:55
Tây An (SIA)
CN, 20 thá
2 769 306 ₫

Chuyến bay phổ biến của Chang An Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
9H8337 Tây An → Trường Sa (Changsha) T3CN ₫1 872 228
9H8322 Côn Minh → Tây An T6 ₫1 949 997
9H8322 Côn Minh → Tây An T6 ₫1 949 997
9H8373 Tây An → Đồng Nhân T2T3T4CN ₫1 956 073
9H8352 Tam Á → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫2 039 310
9H8352 Tam Á → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫2 039 310
9H8388 Thanh Đảo → Tây An T4CN ₫2 252 871
9H6003 Tây An → Tam Á T3T5T7CN ₫2 326 083
9H8331 Tây An → Huệ Châu T7CN ₫2 332 766
9H8325 Tây An → Hải Khẩu T4T6 ₫2 339 146
9H6004 Tam Á → Hoài Hóa T4T6 ₫2 363 449
9H8413 Tây An → Tam Á T2T4T6 ₫2 413 269
9H8351 Tây An → Tam Á T2T3T4T5T6T7CN ₫2 419 041
9H6005 Tây An → Hải Khẩu T2T4T6CN ₫2 469 470
9H6002 Thâm Quyến → Tây An T3T5T7 ₫2 537 821
9H8389 Tây An → Bắc Hải T2T4T6 ₫2 603 135
9H8395 Tây An → Quế Lâm T3T4T7 ₫2 607 996
9H8397 Tây An → Trạm Giang T2T4T6 ₫2 627 134
9H8302 Thâm Quyến → Tây An T3 ₫2 646 576
9H8330 Urumqi → Tây An T2T3T4T6T7CN ₫2 741 965
9H8330 Urumqi → Tây An T2T3T4T6T7CN ₫2 741 965
9H8301 Tây An → Thâm Quyến T5T7 ₫2 745 307
9H6004 Tam Á → Tây An T2T6CN ₫2 799 684
9H6004 Tam Á → Tây An T2T6CN ₫2 799 684
9H8315 Tây An → Hải Khẩu T3 ₫2 905 098
9H8350 Trường Xuân → Tây An T5 ₫3 030 865
9H8349 Tây An → Trường Xuân T5 ₫3 309 132
9H8307 Tây An → Hải Khẩu T3T5T7 ₫3 655 751
9H6024 Cáp Nhĩ Tân → Bangkok T2CN ₫5 772 829
9H8352 Tam Á → Bắc Kinh CN ₫6 446 321
9H8352 Tam Á → Novosibirsk T2T3T6T7CN ₫6 646 819
9H8330 Urumqi → Trương Gia Giới (Zhangjiajie) T7 ₫7 589 465
9H8352 Tam Á → Mátxcơva T3T7 ₫8 100 431
9H8352 Tam Á → Almaty T3 ₫8 605 930
9H8302 Thâm Quyến → Mátxcơva T7 ₫8 644 511
9H8352 Tam Á → Saint Petersburg T3T7 ₫9 945 319
9H6002 Thâm Quyến → Novosibirsk T7 ₫10 274 318
9H8302 Thâm Quyến → Saint Petersburg T7 ₫11 506 167

Điểm đến phổ biến của Chang An Airlines

SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
XIY
từ
₫2 136 521
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
SIA
từ
₫2 136 521
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
SYX
từ
₫2 326 083
SYX
Trung Quốc → Russia
OVB
từ
₫6 646 819
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
HAK
từ
₫2 349 778
SYX
Trung Quốc → Russia
MOW
từ
₫8 100 431
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
XIY
từ
₫2 746 522
SYX
Trung Quốc → Russia
LED
từ
₫9 945 319
URC
Trung Quốc → Trung Quốc
SIA
từ
₫2 746 522
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
TEN
từ
₫1 956 984

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Chang An Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Tam Á, Tây An, Urumqi, Thâm Quyến, Côn Minh.
Có, hãy xem các vé sau: Tây An - Đồng Nhân, 9H8373 - 6 439; Tam Á - Tây An, 9H8352 - 6 713; Tam Á - Tây An, 9H8352 - 7 373; Tam Á - Tây An, 9H8352 - 7 373; Tam Á - Tây An, 9H8352 - 7 623.