22:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
+1
1 968 666 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 437 049 ₫
06:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 957 527 ₫
13:25
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:15
Đồng Nhân (TEN)
T3, 3 Thá
1 979 486 ₫
10:20
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 868 663 ₫
17:25
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1 479 204 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 717 669 ₫
14:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 779 873 ₫
14:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 825 700 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 452 398 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 717 669 ₫
13:00
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4 640 335 ₫
06:15
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
09:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2 334 648 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3 464 100 ₫
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:55
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
3 366 717 ₫
22:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
00:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
+1
2 214 987 ₫
01:15
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
2 342 604 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3 761 341 ₫
12:25
Urumqi (URC)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
3 016 329 ₫
12:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
17:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
3 174 815 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
2 454 308 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3 804 941 ₫
08:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Quế Lâm (KWL)
T7, 7 Thá
3 735 882 ₫
07:35
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:25
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
2 462 901 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T7, 7 Thá
2 450 171 ₫
06:15
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:20
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
4 713 531 ₫
07:00
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
4 189 063 ₫
07:10
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:15
Quế Lâm (KWL)
CN, 8 Thá
3 119 122 ₫
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
13:55
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
3 541 116 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
20:00
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
2 462 901 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
3 487 969 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
2 408 162 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
3 941 787 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Nghi Xương (YIH)
T3, 10 Thá
1 506 573 ₫
08:55
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Quế Lâm (KWL)
T3, 10 Thá
3 844 722 ₫
10:20
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
2 912 581 ₫
14:20
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:05
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2 912 581 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2 451 444 ₫
07:00
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:50
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
3 909 326 ₫
08:20
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 11 Thá
2 043 453 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
5 056 282 ₫
22:00
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
01:00
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
+1
2 408 162 ₫
06:40
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
3 650 592 ₫
06:50
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T5, 12 Thá
2 163 432 ₫
12:55
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:45
Hải Khẩu (HAK)
T5, 12 Thá
3 532 841 ₫
12:50
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
4 991 360 ₫
17:00
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:55
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
2 546 281 ₫
06:15
Tây An (XIY)
T6, 13 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:20
Quế Lâm (KWL)
T6, 13 Thá
2 327 010 ₫