Hãng hàng không Chongqing Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Chongqing Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T3, 15 thá
4 391 822 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T3, 15 thá
4 559 512 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 15 thá
18g 45ph
08:35
Nha Trang (NHA)
T4, 16 thá +1
9 822 589 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 15 thá
32g 30ph
22:20
Thành Đô (CTU)
T4, 16 thá +1
14 367 823 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 15 thá
32g 30ph
22:20
Thành Đô (TFU)
T4, 16 thá +1
14 367 823 ₫
OQ
OQ 2394
16:45
Colombo (CMB)
T3, 15 thá
14g
06:45
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá +1
7 600 705 ₫
OQ
OQ 2394
16:45
Colombo (CMB)
T3, 15 thá
14g
06:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 16 thá +1
7 600 705 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T5, 17 thá
4 009 053 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T5, 17 thá
4 980 558 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T7, 19 thá
4 488 122 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T7, 19 thá
4 517 589 ₫
OQ
OQ 2193
11:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 thá
5 988 517 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T3, 22 thá
4 438 909 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T3, 22 thá
4 983 596 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 22 thá
9g 5ph
22:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 22 thá
8 793 669 ₫
OQ
OQ 2193
11:00
Trùng Khánh (CKG)
T5, 24 thá
4g 15ph
Bay thẳng
15:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 24 thá
7 106 446 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T5, 24 thá
4 889 422 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T7, 26 thá
4 504 830 ₫
OQ
OQ 2096
06:35
Singapore (SIN)
T2, 28 thá
24g 35ph
07:10
Vladivostok (VVO)
T3, 29 thá +1
8 756 000 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T3, 29 thá
3 390 242 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 29 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T3, 29 thá
5 306 519 ₫
OQ
OQ 2394
16:45
Colombo (CMB)
T3, 29 thá
15g 55ph
08:40
Bắc Kinh (PKX)
T4, 30 thá +1
6 078 741 ₫
OQ
OQ 2362
18:15
Bangkok (BKK)
T4, 30 thá
37g 10ph
07:25
Kostanay (KSN)
T6, 2 thá +1
10 412 540 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T5, 1 thá
3 385 382 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 1 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T5, 1 thá
4 862 993 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 1 thá
9g 5ph
22:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 1 thá
9 061 911 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 1 thá
26g 15ph
16:05
Bắc Kinh (PKX)
T6, 2 thá +1
12 294 793 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 1 thá
26g 15ph
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T6, 2 thá +1
12 294 793 ₫
OQ
OQ 2394
16:45
Colombo (CMB)
T5, 1 thá
14g
06:45
Bắc Kinh (BJS)
T6, 2 thá +1
6 124 005 ₫
OQ
OQ 2394
16:45
Colombo (CMB)
T5, 1 thá
14g
06:45
Bắc Kinh (PKX)
T6, 2 thá +1
6 124 005 ₫
OQ
OQ 2394
16:45
Colombo (CMB)
T5, 1 thá
12g 50ph
05:35
Trịnh Châu (CGO)
T6, 2 thá +1
7 170 241 ₫
OQ
OQ 2362
18:15
Bangkok (BKK)
T5, 1 thá
11g 45ph
06:00
Lhasa (LXA)
T6, 2 thá +1
3 285 437 ₫
OQ
OQ 2362
18:15
Bangkok (BKK)
T6, 2 thá
3g
Bay thẳng
21:15
Trùng Khánh (CKG)
T6, 2 thá
2 750 167 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T7, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T7, 3 thá
3 324 321 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 3 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T7, 3 thá
5 008 506 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 3 thá
25g 45ph
15:35
Mátxcơva (MOW)
CN, 4 thá +1
10 473 905 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 3 thá
30g 40ph
20:30
Minsk (MSQ)
CN, 4 thá +1
12 252 871 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 3 thá
30g 5ph
19:55
Saint Petersburg (LED)
CN, 4 thá +1
13 033 599 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 3 thá
45g 15ph
11:05
Novosibirsk (OVB)
T2, 5 thá +1
15 334 164 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T3, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T3, 6 thá
3 324 321 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 6 thá
25g 45ph
15:35
Mátxcơva (MOW)
T4, 7 thá +1
10 278 875 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 6 thá
29g 35ph
19:25
Kazan (KZN)
T4, 7 thá +1
12 278 389 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T3, 6 thá
29g 35ph
19:25
Saint Petersburg (LED)
T4, 7 thá +1
13 783 340 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T5, 8 thá
3 564 919 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 8 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T5, 8 thá
4 870 891 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 8 thá
19g 15ph
09:05
Bắc Kinh (PKX)
T6, 9 thá +1
13 997 205 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T5, 8 thá
19g 15ph
09:05
Bắc Kinh (BJS)
T6, 9 thá +1
13 997 205 ₫
OQ
OQ 2393
11:10
Colombo (CMB)
T7, 10 thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Male (MLE)
T7, 10 thá
3 564 919 ₫
OQ
OQ 2394
13:50
Male (MLE)
T7, 10 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Colombo (CMB)
T7, 10 thá
4 980 558 ₫

Chuyến bay phổ biến của Chongqing Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
OQ2362 Bangkok → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 749 560
OQ2393 Colombo → Male T3T5T7 ₫3 151 771
OQ2362 Bangkok → Lhasa T5 ₫3 285 437
OQ2394 Male → Colombo T3T5T7 ₫3 707 394
OQ2193 Trùng Khánh → Kota Kinabalu T3T5 ₫5 988 517
OQ2394 Colombo → Bắc Kinh T3T5 ₫6 078 741
OQ2394 Colombo → Bắc Kinh T3T5 ₫6 124 005
OQ2362 Bangkok → Vladivostok T2CN ₫6 128 562
OQ2394 Colombo → Trịnh Châu T5 ₫7 170 241
OQ2394 Colombo → Trùng Khánh T3T5 ₫7 254 997
OQ2361 Trùng Khánh → Đà Nẵng T3 ₫7 837 657
OQ2394 Male → Thành phố Hồ Chí Minh T3T5T7 ₫8 367 762
OQ2096 Singapore → Vladivostok T2 ₫8 756 000
OQ2394 Male → Nha Trang T3T5 ₫9 064 038
OQ2394 Male → Trùng Khánh T3T5T7 ₫9 196 488
OQ2362 Bangkok → Khabarovsk T2T4 ₫9 325 597
OQ2394 Male → Muscat T5 ₫9 780 060
OQ2394 Male → Phuket T5 ₫10 217 814
OQ2394 Male → Mátxcơva T3T7 ₫10 278 875
OQ2362 Bangkok → Kostanay T4 ₫10 412 540
OQ2394 Male → Bắc Kinh T3T5T7 ₫10 668 327
OQ2394 Male → Bắc Kinh T3T5T7 ₫10 668 327
OQ2362 Bangkok → Yekaterinburg T5 ₫11 752 537
OQ2394 Male → Quảng Châu T5 ₫11 895 316
OQ2362 Bangkok → Yakutsk T2T6 ₫11 919 011
OQ2394 Male → Kazan T3T7 ₫12 278 389
OQ2394 Male → Bắc Kinh T5T7 ₫12 359 803
OQ2394 Male → Baku T3 ₫12 540 252
OQ2394 Male → Tokyo T7 ₫13 093 141
OQ2394 Male → Novosibirsk T7 ₫15 334 164
OQ2394 Male → Sochi T7 ₫18 056 079
OQ2394 Male → Kuala Lumpur T5 ₫21 145 270

Điểm đến phổ biến của Chongqing Airlines

CMB
Sri Lanka → Maldives
MLE
từ
₫3 151 771
MLE
Maldives → Sri Lanka
CMB
từ
₫3 707 394
MLE
Maldives → Trung Quốc
BJS
từ
₫11 158 333
MLE
Maldives → Trung Quốc
PKX
từ
₫11 158 333
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 749 560
MLE
SGN
từ
₫8 367 762
BKK
Thái Lan → Russia
VVO
từ
₫6 848 533
MLE
Maldives → Việt Nam
NHA
từ
₫9 064 038
CMB
Sri Lanka → Trung Quốc
CKG
từ
₫7 254 997
MLE
Maldives → Trung Quốc
PEK
từ
₫12 359 803

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Chongqing Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Male, Colombo, Bangkok, Trùng Khánh, Singapore.
Có, hãy xem các vé sau: Colombo - Male, OQ2393 - 10 657; Colombo - Male, OQ2393 - 11 246.