09:15
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3 951 950 ₫
09:15
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Minsk (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
12 010 636 ₫
09:15
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Sochi (AER)
T3, 3 Thá
+1
13 063 117 ₫
06:00
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
19:00
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
+1
21 757 090 ₫
18:45
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
19:00
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
+1
17 714 611 ₫
20:20
Curacao (CUR)
T3, 3 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
11:05
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 902 380 ₫
15:35
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:00
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
8 341 985 ₫
15:35
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:00
Curacao (CUR)
T4, 4 Thá
10 224 107 ₫
13:35
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
54g
2 điểm dừng
15:35
Paramaribo (PBM)
T6, 6 Thá
+1
26 668 460 ₫
12:15
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Curacao (CUR)
T7, 7 Thá
+1
15 545 075 ₫
07:00
Amsterdam (AMS)
T7, 7 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
13:10
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
3 333 122 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
CN, 8 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
19:25
Curacao (CUR)
CN, 8 Thá
8 653 140 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
CN, 8 Thá
50g 24ph
2 điểm dừng
10:24
Washington (DCA)
T3, 10 Thá
+1
14 387 187 ₫
13:50
Amsterdam (AMS)
T3, 10 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
19:15
Bonaire (BON)
T3, 10 Thá
15 117 751 ₫
15:35
Amsterdam (AMS)
T4, 11 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:00
Curacao (CUR)
T4, 11 Thá
10 630 223 ₫
15:35
Amsterdam (AMS)
T4, 11 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
03:00
Lima (LIM)
T6, 13 Thá
+1
15 102 874 ₫
15:35
Amsterdam (AMS)
T4, 11 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Aruba (AUA)
T5, 12 Thá
+1
15 421 309 ₫
15:35
Amsterdam (AMS)
T4, 11 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Aruba (AUA)
T5, 12 Thá
+1
16 539 314 ₫
09:20
Amsterdam (AMS)
T6, 13 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:30
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
2 799 759 ₫
12:15
Amsterdam (AMS)
T6, 13 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Curacao (CUR)
T6, 13 Thá
8 649 025 ₫
16:10
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Luân Đôn (SEN)
T6, 13 Thá
8 822 803 ₫
07:00
Amsterdam (AMS)
T7, 14 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
13:10
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
3 056 470 ₫
09:00
Amsterdam (AMS)
T7, 14 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 15 Thá
+1
6 445 619 ₫
07:00
Amsterdam (AMS)
T7, 14 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Atyrau (GUW)
CN, 15 Thá
+1
9 700 874 ₫
16:00
Amsterdam (AMS)
T7, 14 Thá
42g 31ph
2 điểm dừng
04:31
Lima (LIM)
T2, 16 Thá
+1
13 668 334 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
CN, 15 Thá
76g 17ph
2 điểm dừng
13:17
Port of Spain (POS)
T4, 18 Thá
+1
13 670 550 ₫
16:00
Amsterdam (AMS)
CN, 15 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Paramaribo (PBM)
T2, 16 Thá
+1
20 233 287 ₫
09:15
Amsterdam (AMS)
T2, 16 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:25
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
3 065 966 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Curacao (CUR)
T4, 18 Thá
+1
16 718 156 ₫
08:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 17 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
19:00
Curacao (CUR)
T4, 18 Thá
+1
16 179 096 ₫
11:50
Amsterdam (AMS)
T3, 17 Thá
31g
2 điểm dừng
14:50
Paramaribo (PBM)
T4, 18 Thá
+1
15 324 133 ₫
13:35
Amsterdam (AMS)
T4, 18 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
14:50
Paramaribo (PBM)
T6, 20 Thá
+1
23 537 288 ₫
09:20
Amsterdam (AMS)
T6, 20 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Sochi (AER)
T6, 20 Thá
6 640 605 ₫
16:10
Antalya (AYT)
T6, 20 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Luân Đôn (SEN)
T6, 20 Thá
7 923 525 ₫
00:50
Mátxcơva (SVO)
T7, 21 Thá
48g 50ph
4 điểm dừng
17:40
Medellin (MDE)
CN, 22 Thá
+1
21 693 783 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
T7, 21 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Paramaribo (PBM)
T2, 23 Thá
+1
22 010 636 ₫
16:00
Amsterdam (AMS)
CN, 22 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:25
Curacao (CUR)
CN, 22 Thá
9 914 852 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
CN, 22 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Santo Domingo (JBQ)
T2, 23 Thá
+1
12 289 504 ₫
09:00
Istanbul (SAW)
T4, 25 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
22:50
Medellin (MDE)
T5, 26 Thá
+1
16 037 604 ₫
00:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 26 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Bonaire (BON)
T6, 27 Thá
+1
13 663 902 ₫
11:00
Amsterdam (AMS)
T5, 26 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Zanzibar (ZNZ)
T6, 27 Thá
+1
11 786 528 ₫
07:20
Amsterdam (AMS)
T6, 27 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
13:30
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
3 360 028 ₫
11:00
Caracas (CCS)
T6, 27 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
09:05
Mátxcơva (VKO)
CN, 29 Thá
+1
22 465 814 ₫
16:10
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Luân Đôn (SEN)
T6, 27 Thá
6 261 079 ₫
14:00
Amsterdam (AMS)
T7, 28 Thá
42g 31ph
2 điểm dừng
02:31
Lima (LIM)
T2, 30 Thá
+1
15 509 623 ₫
09:00
Istanbul (SAW)
CN, 29 Thá
46g 34ph
3 điểm dừng
23:34
Quito (UIO)
T2, 30 Thá
+1
19 178 273 ₫