Hãng hàng không Corendon Dutch Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Corendon Dutch Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

CD
CD 5173
16:55
Amsterdam (AMS)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 669 117 ₫
CD
CD 5173
16:55
Amsterdam (AMS)
CN, 13 thá
22g 25ph
15:20
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
5 713 288 ₫
CD
CD 5215
15:20
Amsterdam (AMS)
T2, 14 thá
28g 5ph
19:25
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá +1
4 528 829 ₫
CD
CD 5135
05:20
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
3 067 015 ₫
CD
CD 5632
08:40
Burgas (BOJ)
T4, 16 thá
21g 10ph
05:50
Saint Petersburg (LED)
T5, 17 thá +1
18 371 712 ₫
CD
CD 5136
10:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
8g 30ph
18:40
Luân Đôn (SEN)
T4, 16 thá
7 720 700 ₫
CD
CD 5989
12:00
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
32g 35ph
20:35
Aruba (AUA)
T5, 17 thá +1
14 084 392 ₫
CD
CD 5233
15:25
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
16g 20ph
07:45
Naxos (JNX)
T5, 17 thá +1
5 350 872 ₫
CD
CD 5233
15:25
Amsterdam (AMS)
T4, 16 thá
13g 25ph
04:50
Paros (PAS)
T5, 17 thá +1
8 058 813 ₫
CD
CD 5990
23:45
Curacao (CUR)
T4, 16 thá
9g 45ph
Bay thẳng
09:30
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá +1
8 726 836 ₫
CD
CD 5141
05:20
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
33g 5ph
14:25
Mátxcơva (MOW)
T6, 18 thá +1
5 028 556 ₫
CD
CD 5141
05:20
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
24g 50ph
06:10
Dresden (DRS)
T6, 18 thá +1
6 153 776 ₫
CD
CD 5141
05:20
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
49g 10ph
06:30
Krasnodar (KRR)
T7, 19 thá +1
6 565 101 ₫
CD
CD 5141
05:20
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
50g 5ph
07:25
Groningen (GRQ)
T7, 19 thá +1
8 136 278 ₫
CD
CD 5245
15:25
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
22g 30ph
13:55
Paphos (PFO)
T6, 18 thá +1
3 714 989 ₫
CD
CD 5245
15:25
Amsterdam (AMS)
T5, 17 thá
38g 55ph
06:20
Stockholm (NYO)
T7, 19 thá +1
8 256 881 ₫
CD
CD 993
03:40
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá
44g 45ph
Bay thẳng
00:25
Curacao (CUR)
T2, 21 thá +1
18 217 692 ₫
CD
CD 5989
11:55
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
10g 30ph
Bay thẳng
22:25
Curacao (CUR)
T7, 19 thá
8 771 493 ₫
CD
CD 5989
11:55
Amsterdam (AMS)
T7, 19 thá
31g 15ph
19:10
Aruba (AUA)
CN, 20 thá +1
13 858 983 ₫
CD
CD 5366
21:30
Hurghada (HRG)
T7, 19 thá
22g 15ph
19:45
Luân Đôn (LCY)
CN, 20 thá +1
10 116 957 ₫
CD
CD 5990
23:45
Curacao (CUR)
T7, 19 thá
9g 45ph
Bay thẳng
09:30
Amsterdam (AMS)
CN, 20 thá +1
12 296 008 ₫
CD
CD 5997
12:15
Amsterdam (AMS)
CN, 20 thá
12g 10ph
00:25
Curacao (CUR)
T2, 21 thá +1
8 019 017 ₫
CD
CD 5173
16:55
Amsterdam (AMS)
CN, 20 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:05
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
4 186 463 ₫
CD
CD 5174
21:45
Antalya (AYT)
CN, 20 thá
71g 30ph
21:15
Punta Cana (PUJ)
T4, 23 thá +1
12 477 672 ₫
CD
CD 993
03:50
Mátxcơva (MOW)
T3, 22 thá
42g 35ph
Bay thẳng
22:25
Curacao (CUR)
T4, 23 thá +1
18 039 674 ₫
CD
CD 5022
04:25
Antalya (AYT)
T3, 22 thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:50
Groningen (GRQ)
T3, 22 thá
5 990 643 ₫
CD
CD 5997
10:00
Amsterdam (AMS)
T3, 22 thá
12g 10ph
22:10
Curacao (CUR)
T3, 22 thá
8 125 342 ₫
CD
CD 5989
12:00
Amsterdam (AMS)
T4, 23 thá
39g 45ph
03:45
Lima (LIM)
T6, 25 thá +1
13 039 978 ₫
CD
CD 5131
14:30
Amsterdam (AMS)
T4, 23 thá
3g 45ph
Bay thẳng
18:15
Izmir (IZM)
T4, 23 thá
3 112 279 ₫
CD
CD 5131
14:30
Amsterdam (AMS)
T4, 23 thá
3g 45ph
Bay thẳng
18:15
Izmir (ADB)
T4, 23 thá
3 112 279 ₫
CD
CD 5257
05:00
Amsterdam (AMS)
T6, 25 thá
12g 20ph
17:20
Larnaca (LCA)
T6, 25 thá
4 231 120 ₫
CD
CD 5989
11:55
Amsterdam (AMS)
T7, 26 thá
31g 15ph
19:10
Aruba (AUA)
CN, 27 thá +1
16 383 438 ₫
CD
CD 5261
13:20
Amsterdam (AMS)
T7, 26 thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:25
Preveza (PVK)
T7, 26 thá
2 892 339 ₫
CD
CD 123
08:00
Caracas (CCS)
CN, 27 thá
51g
Bay thẳng
11:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 29 thá +1
24 201 653 ₫
CD
CD 5997
12:15
Amsterdam (AMS)
CN, 27 thá
12g 10ph
Bay thẳng
00:25
Curacao (CUR)
T2, 28 thá +1
10 236 345 ₫
CD
CD 5173
16:55
Amsterdam (AMS)
CN, 27 thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:05
Antalya (AYT)
CN, 27 thá
4 160 034 ₫
CD
CD 5997
02:00
Curacao (CUR)
T2, 28 thá
9g 45ph
Bay thẳng
11:45
Amsterdam (AMS)
T2, 28 thá
9 740 567 ₫
CD
CD 5022
04:25
Antalya (AYT)
T3, 29 thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:50
Groningen (GRQ)
T3, 29 thá
4 181 299 ₫
CD
CD 5997
10:00
Amsterdam (AMS)
T3, 29 thá
12g 10ph
Bay thẳng
22:10
Curacao (CUR)
T3, 29 thá
11 550 519 ₫
CD
CD 5989
12:00
Amsterdam (AMS)
T4, 30 thá
10g 25ph
Bay thẳng
22:25
Curacao (CUR)
T4, 30 thá
11 472 143 ₫

Chuyến bay phổ biến của Corendon Dutch Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
CD5261 Amsterdam → Preveza T7 ₫2 731 940
CD5187 Amsterdam → Antalya T7 ₫2 853 454
CD5631 Amsterdam → Burgas T4 ₫2 854 365
CD5141 Amsterdam → Antalya T5 ₫2 857 403
CD5145 Amsterdam → Antalya T5 ₫2 857 403
CD5099 Amsterdam → Antalya T3T4T7 ₫2 886 567
CD5673 Amsterdam → Burgas CN ₫2 887 478
CD5129 Amsterdam → Konya T3 ₫2 965 855
CD5135 Amsterdam → Antalya T4 ₫3 067 015
CD5173 Amsterdam → Antalya CN ₫3 669 117
CD5245 Amsterdam → Paphos T5 ₫3 714 989
CD5022 Antalya → Groningen T3 ₫4 181 299
CD5257 Amsterdam → Larnaca T6 ₫4 231 120
CD5215 Amsterdam → Larnaca T2 ₫4 509 995
CD5113 Amsterdam → Antalya T2 ₫4 708 062
CD5141 Amsterdam → Mátxcơva T5 ₫5 028 556
CD5457 Amsterdam → Las Palmas T6 ₫5 109 666
CD5233 Amsterdam → Naxos T4 ₫5 350 872
CD5165 Amsterdam → Antalya T7 ₫5 643 113
CD5143 Amsterdam → Antalya T5 ₫5 643 113
CD5173 Amsterdam → Mátxcơva CN ₫5 713 288
CD5171 Amsterdam → Antalya CN ₫5 747 312
CD5121 Amsterdam → Antalya T3 ₫6 016 161
CD5133 Amsterdam → Antalya T4 ₫6 016 161
CD5141 Amsterdam → Dresden T5 ₫6 153 776
CD5155 Amsterdam → Antalya T6 ₫6 458 776
CD5141 Amsterdam → Krasnodar T5 ₫6 565 101
CD5989 Amsterdam → Curacao T4T6T7CN ₫6 857 950
CD5136 Antalya → Luân Đôn T4 ₫7 720 700
CD5997 Amsterdam → Curacao T3CN ₫8 019 017
CD5233 Amsterdam → Paros T4 ₫8 058 813
CD5141 Amsterdam → Groningen T5 ₫8 136 278
CD5990 Curacao → Amsterdam T4T7 ₫8 726 836
CD5987 Amsterdam → Curacao T4 ₫9 615 712
CD5997 Curacao → Amsterdam T2T7 ₫9 740 567
CD5174 Antalya → Punta Cana CN ₫12 477 672
CD5989 Amsterdam → Lima T4 ₫13 039 978
CD5989 Amsterdam → Aruba T4T7 ₫13 858 983
CD1031 Amsterdam → Bonaire T4 ₫17 418 434
CD5632 Burgas → Saint Petersburg T4 ₫18 371 712
CD5989 Amsterdam → Santo Domingo T4T6 ₫28 088 584

Điểm đến phổ biến của Corendon Dutch Airlines

AMS
Hà Lan → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 853 454
AMS
Hà Lan → Curaçao
CUR
từ
₫6 857 950
AMS
Hà Lan → Síp
LCA
từ
₫4 231 120
CUR
Curaçao → Hà Lan
AMS
từ
₫8 726 836
AMS
Hà Lan → Bulgaria
BOJ
từ
₫2 854 365
AMS
Hà Lan → Tây Ban Nha
LPA
từ
₫4 357 494
AMS
Hà Lan → Cộng hòa Dominica
JBQ
từ
₫28 088 584
AMS
Hà Lan → Russia
MOW
từ
₫5 028 556
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Hà Lan
GRQ
từ
₫4 181 299
AMS
Hà Lan → Hy Lạp
JNX
từ
₫5 350 872

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Corendon Dutch Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Amsterdam, Antalya, Curacao, Groningen, Burgas.
Có, hãy xem các vé sau: Amsterdam - Preveza, CD5261 - 8 993; Amsterdam - Burgas, CD5631 - 9 396; Amsterdam - Antalya, CD5145 - 9 406; Amsterdam - Antalya, CD5141 - 9 406; Amsterdam - Burgas, CD5673 - 9 505.