Hãng hàng không Envoy Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Envoy Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

MQ
MQ 9592
11:00
Monterrey (MTY)
T2, 14 thá
48g
11:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá +1
20 795 310 ₫
MQ
MQ 2729
23:56
Wichita (ICT)
T2, 14 thá
56g 29ph
08:25
Dushanbe (DYU)
T5, 17 thá +1
22 566 377 ₫
MQ
MQ 8715
15:07
Monterrey (MTY)
T3, 15 thá
33g 58ph
01:05
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
20 245 458 ₫
MQ
MQ 8593
20:41
Fargo (FAR)
T3, 15 thá
31g 54ph
04:35
Mátxcơva (SVO)
T5, 17 thá +1
22 414 788 ₫
MQ
MQ 9592
11:00
Monterrey (MTY)
T4, 16 thá
61g 5ph
00:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá +1
19 965 976 ₫
MQ
MQ 9537
23:10
Monterrey (MTY)
T5, 17 thá
47g 45ph
22:55
Mátxcơva (MOW)
T7, 19 thá +1
22 538 125 ₫
MQ
MQ 8656
17:22
Fargo (FAR)
T6, 18 thá
22g 33ph
15:55
Istanbul (IST)
T7, 19 thá +1
22 158 697 ₫
MQ
MQ 3729
11:04
Houston (HOU)
T2, 21 thá
6g 46ph
17:50
Los Angeles (SNA)
T2, 21 thá
8 049 699 ₫
MQ
MQ 7579
16:34
New Orleans (MSY)
T3, 22 thá
24g 51ph
17:25
Bắc Kinh (BJS)
T4, 23 thá +1
14 576 827 ₫
MQ
MQ 8663
17:21
Monterrey (MTY)
T3, 22 thá
46g 39ph
16:00
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá +1
20 025 518 ₫
MQ
MQ 7579
16:34
New Orleans (MSY)
T4, 23 thá
24g 51ph
17:25
Bắc Kinh (BJS)
T5, 24 thá +1
14 448 934 ₫
MQ
MQ 1959
19:13
Toronto (YTO)
T4, 23 thá
36g 7ph
07:20
Thượng Hải (PVG)
T6, 25 thá +1
14 152 136 ₫
MQ
MQ 7579
16:34
New Orleans (MSY)
T5, 24 thá
24g 51ph
17:25
Bắc Kinh (BJS)
T6, 25 thá +1
14 448 934 ₫
MQ
MQ 8663
17:21
Monterrey (MTY)
T5, 24 thá
30g 44ph
00:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 26 thá +1
21 477 915 ₫
MQ
MQ 2729
23:56
Wichita (ICT)
T6, 25 thá
33g 14ph
09:10
Baku (GYD)
CN, 27 thá +1
20 489 702 ₫
MQ
MQ 8663
17:21
Monterrey (MTY)
T7, 26 thá
30g 44ph
00:05
Mátxcơva (MOW)
T2, 28 thá +1
19 875 144 ₫
MQ
MQ 3792
13:00
Seattle (SEA)
CN, 27 thá
5g 48ph
18:48
San Diego (CLD)
CN, 27 thá
8 698 584 ₫
MQ
MQ 4036
14:33
Houston (HOU)
T5, 1 thá
25g 27ph
16:00
Bangkok (BKK)
T6, 2 thá +1
9 392 126 ₫
MQ
MQ 2313
11:39
Wichita (ICT)
T2, 12 thá
46g 11ph
09:50
Pattaya (UTP)
T4, 14 thá +1
20 534 054 ₫
MQ
MQ 9069
17:15
Toronto (YTO)
T6, 16 thá
42g
11:15
Mátxcơva (SVO)
CN, 18 thá +1
19 925 269 ₫
MQ
MQ 2228
11:00
Birmingham (BHM)
T3, 20 thá
41g 20ph
04:20
Mátxcơva (MOW)
T5, 22 thá +1
26 535 938 ₫
MQ
MQ 9069
17:15
Toronto (YTO)
T6, 23 thá
42g 30ph
11:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 25 thá +1
20 488 487 ₫
MQ
MQ 8715
15:56
Monterrey (MTY)
T4, 28 thá
29g 9ph
21:05
Mátxcơva (MOW)
T5, 29 thá +1
22 662 373 ₫
MQ
MQ 3481 Giá tốt nhất
01:06
Houston (HOU)
T7, 31 thá
16g 25ph
17:31
San Salvador (SAL)
T7, 31 thá
5 100 857 ₫
MQ
MQ 8281
01:00
Miami (MIA)
CN, 15 thá
57g
10:00
Dubai (DWC)
T3, 17 thá +1
17 493 165 ₫
MQ
MQ 7607
15:23
Detroit (DTT)
T5, 26 thá
32g 47ph
00:10
Almaty (ALA)
T7, 28 thá +1
17 350 690 ₫
MQ
MQ 8281
01:00
Miami (MIA)
T4, 2 thá
57g
10:00
Dubai (DWC)
T6, 4 thá +1
19 229 905 ₫
MQ
MQ 9069
18:10
Toronto (YTO)
T2, 7 thá
34g 55ph
05:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 9 thá +1
17 621 666 ₫
MQ
MQ 9069
18:20
Toronto (YTO)
T5, 24 thá
26g 30ph
20:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 25 thá +1
23 556 413 ₫
MQ
MQ 3606
18:20
Toronto (YTO)
T5, 31 thá
26g 30ph
20:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 1 thá +1
22 399 295 ₫
MQ
MQ 8668
23:03
Fargo (FAR)
T7, 2 thá
36g 42ph
11:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 4 thá +1
35 274 926 ₫
MQ
MQ 4436
23:02
Houston (HOU)
CN, 3 thá
22g 48ph
21:50
Istanbul (IST)
T2, 4 thá +1
9 890 637 ₫
MQ
MQ 9592
13:00
Monterrey (MTY)
CN, 28 thá
38g 15ph
03:15
Mátxcơva (MOW)
T3, 30 thá +1
25 600 887 ₫
MQ
MQ 7668
16:30
Montreal (YMQ)
T3, 18 thá
19g 35ph
12:05
Casablanca (CMN)
T4, 19 thá +1
14 484 780 ₫

Chuyến bay phổ biến của Envoy Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
MQ3729 Houston → Los Angeles T2 ₫8 049 699
MQ7579 New Orleans → Bắc Kinh T3T4T5 ₫14 448 934
MQ8281 Miami → Dubai T4CN ₫17 493 165
MQ9069 Toronto → Quảng Châu T2 ₫17 621 666
MQ8663 Monterrey → Mátxcơva T3T5T7 ₫19 875 144
MQ9069 Toronto → Mátxcơva T5T6 ₫19 925 269
MQ9592 Monterrey → Mátxcơva T2T4CN ₫19 965 976
MQ8715 Monterrey → Mátxcơva T3T4 ₫20 245 458
MQ2729 Wichita → Baku T6 ₫20 489 702
MQ2313 Wichita → Pattaya T2 ₫20 534 054
MQ8656 Fargo → Istanbul T6 ₫22 158 697
MQ3606 Toronto → Mátxcơva T5 ₫22 399 295
MQ8593 Fargo → Mátxcơva T3 ₫22 414 788
MQ9537 Monterrey → Mátxcơva T5 ₫22 538 125
MQ2729 Wichita → Dushanbe T2 ₫22 566 377
MQ2228 Birmingham → Mátxcơva T3 ₫26 535 938
MQ8668 Fargo → Mátxcơva T7 ₫35 274 926

Điểm đến phổ biến của Envoy Air

MTY
Mexico → Russia
MOW
từ
₫19 875 144
MSY
Hoa Kỳ → Trung Quốc
BJS
từ
₫14 448 934
FAR
Hoa Kỳ → Russia
SVO
từ
₫22 414 788
YTO
Canada → Russia
SVO
từ
₫19 925 269
MIA
Hoa Kỳ → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DWC
từ
₫17 493 165
ICT
Hoa Kỳ → Thái Lan
UTP
từ
₫20 534 054
FAR
Hoa Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫22 158 697
ICT
Hoa Kỳ → Tajikistan
DYU
từ
₫22 566 377
HOU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SNA
từ
₫8 049 699
BHM
Hoa Kỳ → Russia
MOW
từ
₫26 535 938

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Envoy Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Monterrey, Toronto, Wichita, New Orleans, Houston.
Ưu đãi đặc biệt của Envoy Air được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.