19:01
McAllen (MFE)
T3, 10 Thá
58g 44ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
29 633 095 ₫
20:00
Miami (MIA)
T7, 14 Thá
57g
2 điểm dừng
14:00
Dubai (DWC)
T3, 17 Thá
+1
18 325 839 ₫
04:18
Houston (HOU)
CN, 15 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
21:08
San Salvador (SAL)
CN, 15 Thá
4 991 996 ₫
14:40
La Romana (LRM)
T4, 18 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
00:15
Mátxcơva (SVO)
T7, 21 Thá
+1
33 039 593 ₫
08:52
Miami (MIA)
T5, 19 Thá
3g 23ph
Bay thẳng
13:15
Caracas (CCS)
T5, 19 Thá
13 707 781 ₫
15:20
La Romana (LRM)
T6, 20 Thá
75g 45ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 24 Thá
+1
26 898 731 ₫
15:20
La Romana (LRM)
CN, 22 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 25 Thá
+1
40 410 473 ₫
05:10
Houston (HOU)
T2, 23 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Bangkok (BKK)
T4, 25 Thá
+1
12 495 584 ₫
18:55
Austin (AUS)
T2, 23 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 25 Thá
+1
27 517 082 ₫
18:23
Detroit (DTW)
T5, 26 Thá
32g 47ph
4 điểm dừng
13:10
Almaty (ALA)
T7, 28 Thá
+1
18 176 582 ₫
06:00
Houston (HOU)
T2, 30 Thá
6g 1ph
1 điểm dừng
10:01
Los Angeles (SNA)
T2, 30 Thá
8 449 732 ₫
15:06
Monterrey (MTY)
T2, 30 Thá
34g 59ph
4 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 2 Thá
+1
20 738 456 ₫
15:20
La Romana (LRM)
T3, 1 Thá
49g 45ph
4 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T6, 4 Thá
+1
29 104 808 ₫
04:00
Miami (MIA)
T4, 2 Thá
57g
2 điểm dừng
22:00
Dubai (DWC)
T6, 4 Thá
+1
20 145 247 ₫
14:37
La Romana (LRM)
T4, 2 Thá
56g 48ph
4 điểm dừng
06:25
Mátxcơva (VKO)
T7, 5 Thá
+1
25 707 221 ₫
14:37
La Romana (LRM)
T5, 3 Thá
42g 43ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T7, 5 Thá
+1
33 202 853 ₫
14:37
La Romana (LRM)
T6, 4 Thá
41g 8ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 6 Thá
+1
54 367 121 ₫
13:10
Toronto (YYZ)
T2, 7 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Quảng Châu (CAN)
T4, 9 Thá
+1
18 460 456 ₫
13:03
Cincinnati (CVG)
T4, 9 Thá
41g 42ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 11 Thá
+1
38 695 449 ₫
07:10
Cincinnati (CVG)
T6, 11 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 13 Thá
+1
30 434 437 ₫
07:00
Monterrey (MTY)
T3, 15 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
00:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 17 Thá
+1
29 156 682 ₫
14:37
La Romana (LRM)
T3, 15 Thá
49g 48ph
4 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 17 Thá
+1
29 017 290 ₫
13:10
Cincinnati (CVG)
T6, 18 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 20 Thá
+1
98 015 422 ₫
15:08
La Romana (LRM)
CN, 20 Thá
49g 42ph
4 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 22 Thá
+1
37 530 034 ₫
02:25
Monterrey (MTY)
T3, 22 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 24 Thá
+1
22 559 774 ₫
15:08
La Romana (LRM)
T3, 22 Thá
73g 57ph
4 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T7, 26 Thá
+1
39 247 286 ₫
15:08
La Romana (LRM)
T4, 23 Thá
51g 57ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T7, 26 Thá
+1
33 861 302 ₫
21:20
Toronto (YYZ)
T5, 24 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
07:50
Mátxcơva (SVO)
T7, 26 Thá
+1
24 677 697 ₫
15:08
La Romana (LRM)
T5, 24 Thá
51g 57ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
CN, 27 Thá
+1
38 288 095 ₫
17:31
Fargo (FAR)
T5, 24 Thá
28g 29ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T7, 26 Thá
+1
49 328 980 ₫
13:20
Toronto (YYZ)
T6, 25 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Lisbon (LIS)
T7, 26 Thá
+1
12 773 413 ₫
15:08
La Romana (LRM)
T6, 25 Thá
53g 17ph
3 điểm dừng
03:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 28 Thá
+1
43 148 974 ₫
15:08
La Romana (LRM)
T7, 26 Thá
37g 12ph
4 điểm dừng
11:20
Mátxcơva (SVO)
T2, 28 Thá
+1
53 463 305 ₫
21:20
Toronto (YYZ)
T5, 31 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
07:50
Mátxcơva (SVO)
T7, 2 Thá
+1
23 465 501 ₫
17:03
Fargo (FAR)
T7, 2 Thá
36g 42ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 4 Thá
+1
36 954 010 ₫
15:08
La Romana (LRM)
CN, 3 Thá
32g 52ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 5 Thá
+1
61 405 753 ₫
02:02
Houston (HOU)
T2, 4 Thá
22g 48ph
2 điểm dừng
09:50
Istanbul (IST)
T3, 5 Thá
+1
10 361 431 ₫
09:01
Little Rock (LIT)
T3, 5 Thá
22g 4ph
2 điểm dừng
22:05
Seoul (GMP)
T4, 6 Thá
+1
25 666 804 ₫
20:50
Wichita (ICT)
T5, 14 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Mátxcơva (SVO)
T7, 16 Thá
+1
26 885 365 ₫
11:41
Fargo (FAR)
T6, 22 Thá
42g 4ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 24 Thá
+1
35 864 338 ₫
14:14
Wichita (ICT)
T2, 25 Thá
28g 21ph
2 điểm dừng
06:05
Delhi (DEL)
T4, 27 Thá
+1
18 293 378 ₫
14:22
La Romana (LRM)
CN, 14 Thá
50g 28ph
4 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 16 Thá
+1
27 921 253 ₫
14:22
La Romana (LRM)
T6, 19 Thá
41g 23ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 21 Thá
+1
37 769 355 ₫
14:22
La Romana (LRM)
T5, 25 Thá
33g 38ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T7, 27 Thá
+1
34 782 623 ₫
18:56
Monterrey (MTY)
T7, 27 Thá
28g 59ph
4 điểm dừng
08:55
Mátxcơva (SVO)
T2, 29 Thá
+1
25 260 404 ₫
16:00
Monterrey (MTY)
CN, 28 Thá
38g 15ph
4 điểm dừng
15:15
Mátxcơva (VKO)
T3, 30 Thá
+1
26 819 488 ₫
19:30
Montreal (YUL)
T3, 18 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Casablanca (CMN)
T4, 19 Thá
+1
15 174 255 ₫
19:00
Wichita (ICT)
T5, 17 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (SVO)
T7, 19 Thá
+1
33 314 239 ₫
11:25
Wichita (ICT)
T5, 8 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (SVO)
T7, 10 Thá
+1
32 800 591 ₫
11:25
Wichita (ICT)
T7, 10 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Mátxcơva (SVO)
T2, 12 Thá
+1
33 943 410 ₫