01:00
Shymkent (CIT)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:50
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
1 957 340 ₫
08:25
Kyzylorda (KZO)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
1 415 161 ₫
14:50
Atyrau (GUW)
T7, 24 Thá
1g
Bay thẳng
15:50
Aktau (SCO)
T7, 24 Thá
764 611 ₫
23:05
Atyrau (GUW)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:55
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
+1
2 012 948 ₫
23:05
Atyrau (GUW)
T7, 24 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
2 157 971 ₫
18:50
Aktau (SCO)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:15
Aktobe (AKX)
CN, 25 Thá
1 602 523 ₫
22:35
Aktobe (AKX)
CN, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:25
Aktau (SCO)
T2, 26 Thá
+1
1 859 394 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Y Ninh (YIN)
T2, 26 Thá
2 021 163 ₫
08:10
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
10:10
Kyzylorda (KZO)
T2, 26 Thá
1 221 165 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:55
Shymkent (CIT)
T2, 26 Thá
953 867 ₫
14:40
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:20
Uralsk (URA)
T2, 26 Thá
1 862 553 ₫
19:15
Semey (PLX)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:05
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
1 672 980 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Y Ninh (YIN)
T3, 27 Thá
1 902 364 ₫
12:10
Y Ninh (YIN)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
1 895 729 ₫
10:35
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:15
Kyzylorda (KZO)
T3, 27 Thá
1 095 415 ₫
16:05
Astana (NQZ)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Semey (PLX)
T3, 27 Thá
1 059 080 ₫
18:25
Aktobe (AKX)
T3, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:15
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
2 150 072 ₫
22:10
Atyrau (GUW)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
23:10
Aktau (SCO)
T3, 27 Thá
1 017 374 ₫
05:00
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Shymkent (CIT)
T4, 28 Thá
1 391 465 ₫
07:55
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:20
Y Ninh (YIN)
T4, 28 Thá
1 999 994 ₫
08:35
Aktau (SCO)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Baku (GYD)
T4, 28 Thá
1 774 086 ₫
09:00
Aktau (SCO)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:30
Aktobe (AKX)
T4, 28 Thá
1 379 143 ₫
10:55
Kyzylorda (KZO)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:45
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
1 591 780 ₫
13:00
Kyzylorda (KZO)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
1 256 552 ₫
17:30
Kostanay (KSN)
T4, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:05
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
1 782 301 ₫
17:45
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T4, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
1 582 301 ₫
19:55
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:30
Aktau (SCO)
T4, 28 Thá
1 967 766 ₫
22:45
Karaganda (KGF)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
+1
1 584 513 ₫
04:30
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
07:30
Aktau (SCO)
T5, 29 Thá
2 120 372 ₫
08:10
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
2g
Bay thẳng
10:10
Kyzylorda (KZO)
T5, 29 Thá
1 479 616 ₫
11:20
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:35
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
1 953 864 ₫
12:55
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Y Ninh (YIN)
T5, 29 Thá
1 757 340 ₫
13:00
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:05
Aktobe (AKX)
T5, 29 Thá
1 246 126 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T5, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:40
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
1 675 192 ₫
19:30
Y Ninh (YIN)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:50
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
1 906 787 ₫
17:10
Aktau (SCO)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:35
Shymkent (CIT)
T5, 29 Thá
1 388 937 ₫
17:25
Aktau (SCO)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:00
Uralsk (URA)
T5, 29 Thá
1 946 913 ₫
17:30
Turkestan (HSA)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:00
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
1 775 666 ₫
18:05
Astana (NQZ)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:40
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T5, 29 Thá
1 585 461 ₫
20:35
Aktobe (AKX)
T5, 29 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:25
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
1 835 381 ₫
07:10
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:40
Uralsk (URA)
T6, 30 Thá
1 646 440 ₫
07:15
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:55
Karaganda (KGF)
T6, 30 Thá
1 235 067 ₫
10:00
Shymkent (CIT)
T6, 30 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:40
Atyrau (GUW)
T6, 30 Thá
1 951 653 ₫
12:55
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:20
Y Ninh (YIN)
T6, 30 Thá
1 920 373 ₫
14:25
Aktau (SCO)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Baku (GYD)
T6, 30 Thá
1 752 917 ₫
17:45
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
1 226 536 ₫
19:05
Kyzylorda (KZO)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:55
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
1 217 374 ₫
19:10
Aktau (SCO)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:45
Aktobe (AKX)
T6, 30 Thá
1 166 821 ₫
08:35
Aktau (SCO)
T7, 31 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
2 080 562 ₫
10:30
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
1 797 783 ₫