12:25
Matsumoto (MMJ)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
4 262 260 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T5, 5 Thá
3 651 547 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:15
Nagoya (NKM)
T7, 7 Thá
3 364 490 ₫
14:35
Nagoya (NGO)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:05
Kumamoto (KMJ)
T4, 11 Thá
2 884 576 ₫
18:00
Nagoya (NKM)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Kumamoto (KMJ)
T4, 11 Thá
3 208 549 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:15
Nagoya (NKM)
T5, 12 Thá
2 872 801 ₫
07:15
Nagoya (NKM)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Kumamoto (KMJ)
T6, 13 Thá
4 469 756 ₫
21:20
Cancun (CUN)
T6, 13 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
23:30
Saint Petersburg (LED)
CN, 15 Thá
+1
18 673 999 ₫
08:35
Nagoya (NGO)
T4, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:05
Kumamoto (KMJ)
T4, 18 Thá
2 214 033 ₫
04:35
Nagoya (NGO)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:05
Kumamoto (KMJ)
T6, 20 Thá
4 032 805 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T7, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:15
Nagoya (NKM)
T7, 21 Thá
3 952 289 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T2, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:15
Nagoya (NKM)
T2, 23 Thá
2 688 855 ₫
06:25
Matsumoto (MMJ)
T5, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo (CTS)
T5, 26 Thá
3 928 102 ₫
05:00
Fukuoka (FUK)
T6, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:20
Nagoya (NKM)
T6, 4 Thá
4 410 562 ₫
17:55
Fukuoka (FUK)
T7, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:15
Nagoya (NKM)
T7, 5 Thá
4 410 562 ₫
20:00
Fukuoka (FUK)
T6, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Nagoya (NKM)
T6, 11 Thá
2 702 858 ₫
14:00
Fukuoka (FUK)
T5, 17 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Nagoya (NKM)
T5, 17 Thá
2 334 011 ₫
20:00
Fukuoka (FUK)
T6, 18 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Nagoya (NKM)
T6, 18 Thá
2 584 470 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
CN, 20 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:15
Nagoya (NKM)
CN, 20 Thá
2 471 493 ₫
01:15
Nagoya (NKM)
T6, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:45
Kumamoto (KMJ)
T6, 25 Thá
4 248 257 ₫
09:20
Fukuoka (FUK)
T6, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:40
Nagoya (NKM)
T6, 25 Thá
2 471 175 ₫
14:00
Fukuoka (FUK)
T7, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Nagoya (NKM)
T7, 26 Thá
2 287 229 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
CN, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Sapporo (CTS)
T2, 4 Thá
+1
6 250 656 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
CN, 3 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
14:55
Sapporo (OKD)
T3, 5 Thá
+1
9 547 678 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T2, 4 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Sapporo (CTS)
T3, 5 Thá
+1
4 764 132 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T2, 4 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
19:35
Sapporo (OKD)
T3, 5 Thá
+1
8 840 219 ₫
15:20
Fukuoka (FUK)
T6, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:40
Nagoya (NKM)
T6, 8 Thá
2 319 054 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
CN, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:15
Nagoya (NKM)
CN, 10 Thá
2 664 668 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T4, 20 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
19:35
Sapporo (OKD)
T5, 21 Thá
+1
7 379 154 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T4, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T4, 20 Thá
3 571 349 ₫
07:00
Nagoya (NKM)
T2, 25 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Thượng Hải (PVG)
T2, 25 Thá
8 116 529 ₫
06:25
Matsumoto (MMJ)
T2, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo (CTS)
T2, 25 Thá
3 143 627 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T7, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T7, 30 Thá
3 771 525 ₫
16:55
Matsumoto (MMJ)
T7, 30 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
13:20
Sapporo (OKD)
T2, 1 Thá
+1
9 486 575 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T2, 15 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
09:55
Sapporo (OKD)
T4, 17 Thá
+1
7 283 044 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T2, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T2, 15 Thá
2 970 502 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T2, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Sapporo (CTS)
T3, 2 Thá
+1
4 613 921 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T2, 1 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
16:10
Sapporo (OKD)
T3, 2 Thá
+1
7 767 414 ₫
11:20
Nagoya (NKM)
T2, 1 Thá
31g
3 điểm dừng
12:20
Istanbul (IST)
T3, 2 Thá
+1
13 425 497 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T5, 4 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
20:00
Sapporo (OKD)
T7, 6 Thá
+1
7 960 588 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T5, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T5, 4 Thá
3 458 372 ₫
10:15
Matsumoto (MMJ)
T6, 5 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
09:25
Sapporo (OKD)
CN, 7 Thá
+1
8 690 643 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T6, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Sapporo (CTS)
T6, 5 Thá
4 855 151 ₫