Hãng hàng không Fuji Dream Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Fuji Dream Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

JH
JH 314
11:00
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nagoya (NKM)
CN, 13 thá
5 742 755 ₫
JH
JH 233
01:00
Matsumoto (MMJ)
T2, 14 thá
26g
03:00
Sapporo (CTS)
T3, 15 thá +1
5 997 023 ₫
JH
JH 233
01:00
Matsumoto (MMJ)
T2, 14 thá
26g
03:00
Sapporo (SPK)
T3, 15 thá +1
5 997 023 ₫
JH
JH 225
07:10
Matsumoto (MMJ)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Sapporo (OKD)
T2, 14 thá
8 291 816 ₫
JH
JH 327
09:05
Nagoya (NGO)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Kumamoto (KMJ)
T2, 14 thá
2 940 337 ₫
JH
JH 312
10:15
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:35
Nagoya (NKM)
T2, 14 thá
3 516 921 ₫
JH
JH 312
10:15
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
23g 15ph
09:30
Sapporo (OKD)
T3, 15 thá +1
9 515 463 ₫
JH
JH 310
05:55
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
3g 35ph
09:30
Sapporo (OKD)
T3, 15 thá
9 209 247 ₫
JH
JH 310
05:55
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
3g 35ph
09:30
Sapporo (OKD)
T4, 16 thá
5 409 199 ₫
JH
JH 314
11:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nagoya (NKM)
T4, 16 thá
3 537 274 ₫
JH
JH 310
05:55
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
3g 35ph
09:30
Sapporo (OKD)
T5, 17 thá
9 272 131 ₫
JH
JH 2436
10:15
Fukuoka (FUK)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:35
Nagoya (NKM)
CN, 20 thá
2 751 382 ₫
JH
JH 327
09:05
Nagoya (NGO)
CN, 27 thá
45g 5ph
06:10
Tashkent (TAS)
T3, 29 thá +1
13 402 394 ₫
JH
JH 312
10:15
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
23g 15ph
09:30
Sapporo (OKD)
T3, 29 thá +1
5 757 944 ₫
JH
JH 310
05:55
Fukuoka (FUK)
T5, 1 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Nagoya (NKM)
T5, 1 thá
3 159 366 ₫
JH
JH 302
00:10
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
6g
06:10
Sapporo (OKD)
T5, 8 thá
6 318 124 ₫
JH
JH 2492
05:35
Nagoya (NGO)
T5, 8 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:00
Kumamoto (KMJ)
T5, 8 thá
3 360 168 ₫
JH
JH 925
05:35
Nagoya (NGO)
T5, 8 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:00
Kumamoto (KMJ)
T5, 8 thá
3 410 900 ₫
JH
JH 327
09:05
Nagoya (NGO)
T6, 9 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Kumamoto (KMJ)
T6, 9 thá
2 933 046 ₫
JH
JH 302
00:10
Fukuoka (FUK)
T4, 14 thá
6g
06:10
Sapporo (OKD)
T4, 14 thá
3 728 355 ₫
JH
JH 302
00:10
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
9g 20ph
09:30
Sapporo (OKD)
T5, 15 thá
5 650 708 ₫
JH
JH 310
05:55
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
3g 35ph
09:30
Sapporo (OKD)
T5, 15 thá
5 278 875 ₫
JH
JH 147
08:00
Shizuoka (FSZ)
T5, 15 thá
28g 35ph
12:35
Komatsu (KMQ)
T6, 16 thá +1
6 064 767 ₫
JH
JH 925 Giá tốt nhất
05:35
Nagoya (NGO)
T4, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:05
Kumamoto (KMJ)
T4, 18 thá
2 113 433 ₫
JH
JH 923
01:35
Nagoya (NGO)
T6, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Kumamoto (KMJ)
T6, 20 thá
3 849 566 ₫
JH
JH 302
23:55
Fukuoka (FUK)
CN, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Nagoya (NKM)
T2, 23 thá +1
2 566 681 ₫
JH
JH 211
03:25
Matsumoto (MMJ)
T5, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:00
Sapporo (CTS)
T5, 26 thá
3 749 620 ₫
JH
JH 211
03:25
Matsumoto (MMJ)
T5, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:00
Sapporo (SPK)
T5, 26 thá
3 749 620 ₫
JH
JH 2438
02:00
Fukuoka (FUK)
T6, 4 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:20
Nagoya (NKM)
T6, 4 thá
4 210 159 ₫
JH
JH 2431
14:55
Fukuoka (FUK)
T7, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:15
Nagoya (NKM)
T7, 5 thá
4 210 159 ₫
JH
JH 314
11:00
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nagoya (NKM)
T5, 17 thá
2 227 960 ₫
JH
JH 302
23:55
Fukuoka (FUK)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Nagoya (NKM)
CN, 20 thá +1
2 359 196 ₫
JH
JH 321
22:15
Nagoya (NGO)
T5, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:45
Kumamoto (KMJ)
T5, 24 thá
4 055 228 ₫
JH
JH 310
06:20
Fukuoka (FUK)
T6, 25 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Nagoya (NKM)
T6, 25 thá
2 358 892 ₫
JH
JH 314
11:00
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Nagoya (NKM)
T7, 26 thá
2 183 304 ₫
JH
JH 310
06:20
Fukuoka (FUK)
T6, 8 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Nagoya (NKM)
T6, 8 thá
2 319 096 ₫

Chuyến bay phổ biến của Fuji Dream Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
JH925 Nagoya → Kumamoto T4T5 ₫2 113 433
JH314 Fukuoka → Nagoya T4T5T7CN ₫2 183 304
JH310 Fukuoka → Nagoya T5T6 ₫2 319 096
JH302 Fukuoka → Nagoya T7CN ₫2 359 196
JH327 Nagoya → Kumamoto T2T6 ₫2 933 046
JH2492 Nagoya → Kumamoto T5 ₫3 360 168
JH312 Fukuoka → Nagoya T2 ₫3 516 921
JH302 Fukuoka → Sapporo T4T5 ₫3 728 355
JH211 Matsumoto → Sapporo T5 ₫3 749 620
JH211 Matsumoto → Sapporo T5 ₫3 749 620
JH321 Nagoya → Kumamoto T5 ₫4 055 228
JH310 Fukuoka → Sapporo T3T4T5 ₫5 278 875
JH312 Fukuoka → Sapporo T2 ₫5 757 944
JH233 Matsumoto → Sapporo T2 ₫5 997 023
JH233 Matsumoto → Sapporo T2 ₫5 997 023
JH147 Shizuoka → Komatsu T5 ₫6 064 767
JH225 Matsumoto → Sapporo T2 ₫8 291 816

Điểm đến phổ biến của Fuji Dream Airlines

FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
NKM
từ
₫2 183 304
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
KMJ
từ
₫2 933 046
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OKD
từ
₫3 728 355
MMJ
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫3 749 620
MMJ
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫3 749 620
FSZ
Nhật Bản → Nhật Bản
KMQ
từ
₫6 064 767
MMJ
Nhật Bản → Nhật Bản
OKD
từ
₫8 291 816

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Fuji Dream Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Fukuoka, Nagoya, Matsumoto, Shizuoka.
Ưu đãi đặc biệt của Fuji Dream Airlines được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.