Hãng hàng không Thai Airways

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Thai Airways

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

TG
TG 310
18:40
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:10
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
5 999 453 ₫
TG
TG 0586
00:30
Bangkok (BKK)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Takmau (KTI)
T2, 14 thá
3 638 131 ₫
TG
TG 202
02:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
38g 10ph
16:50
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá +1
4 741 479 ₫
TG
TG 218
12:15
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
28g 35ph
16:50
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá +1
5 481 499 ₫
TG
TG 206
04:40
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
12g 10ph
16:50
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
4 753 023 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
2 928 793 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
19g 10ph
02:30
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
3 552 767 ₫
TG
TG 585
14:15
Takmau (KTI)
T3, 15 thá
17g 25ph
07:40
Luang Prabang (LPQ)
T4, 16 thá +1
6 501 914 ₫
TG
TG 339
16:50
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:25
Dhaka (DAC)
T3, 15 thá
4 681 329 ₫
TG
TG 310
18:40
Kathmandu (KTM)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:10
Bangkok (BKK)
T3, 15 thá
5 656 176 ₫
TG
TG 586
00:30
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Takmau (KTI)
T4, 16 thá
3 383 255 ₫
TG
TG 204
03:15
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
55g 15ph
10:30
Novosibirsk (OVB)
T6, 18 thá +1
6 238 228 ₫
TG
TG 321
03:35
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:10
Dhaka (DAC)
T4, 16 thá
4 911 599 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá
9g 15ph
16:35
Phuket (HKT)
T4, 16 thá
3 688 256 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá
7g 40ph
15:00
Chiang Mai (CNX)
T4, 16 thá
4 257 245 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá
24g 10ph
07:30
Luang Prabang (LPQ)
T5, 17 thá +1
5 833 890 ₫
TG
TG 669
07:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 16 thá
19g 10ph
02:55
Takmau (KTI)
T5, 17 thá +1
5 963 303 ₫
TG
TG 339
16:50
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:25
Dhaka (DAC)
T4, 16 thá
4 912 206 ₫
TG
TG 340
20:45
Dhaka (DAC)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:15
Bangkok (BKK)
T4, 16 thá
5 805 638 ₫
TG
TG 321
03:35
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:10
Dhaka (DAC)
T5, 17 thá
4 912 206 ₫
TG
TG 107
06:40
Chiang Mai (CNX)
T5, 17 thá
17g 30ph
00:10
Koh Samui (USM)
T6, 18 thá +1
4 199 526 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
2 872 289 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T5, 17 thá
7g 5ph
14:25
Phuket (HKT)
T5, 17 thá
3 832 554 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T5, 17 thá
8g 25ph
15:45
Chiang Mai (CNX)
T5, 17 thá
4 088 037 ₫
TG
TG 320
07:45
Kathmandu (KTM)
T5, 17 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:15
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
5 603 925 ₫
TG
TG 0584
11:35
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:55
Takmau (KTI)
T5, 17 thá
3 402 090 ₫
TG
TG 675
22:45
Bắc Kinh (BJS)
T5, 17 thá
12g
10:45
Takmau (KTI)
T6, 18 thá +1
7 368 005 ₫
TG
TG 0584
11:35
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:55
Takmau (KTI)
T6, 18 thá
3 402 090 ₫
TG
TG 310
18:40
Kathmandu (KTM)
T6, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:10
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá
5 035 847 ₫
TG
TG 0586
00:30
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Takmau (KTI)
T7, 19 thá
3 402 090 ₫
TG
TG 586
00:30
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Takmau (KTI)
T7, 19 thá
3 635 397 ₫
TG
TG 322
07:35
Dhaka (DAC)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:00
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
5 866 699 ₫
TG
TG 320
07:45
Kathmandu (KTM)
T7, 19 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:15
Bangkok (BKK)
T7, 19 thá
5 767 969 ₫
TG
TG 321
03:35
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
2g 35ph
Bay thẳng
06:10
Dhaka (DAC)
CN, 20 thá
4 768 516 ₫
TG
TG 0613
07:20
Côn Minh (KMG)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
2 656 905 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
2 848 897 ₫
TG
TG 0584
11:35
Bangkok (BKK)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:55
Takmau (KTI)
CN, 20 thá
3 635 701 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
2 846 467 ₫
TG
TG 320
07:45
Kathmandu (KTM)
T2, 21 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:15
Bangkok (BKK)
T2, 21 thá
5 656 176 ₫
TG
TG 586
00:30
Bangkok (BKK)
T3, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Takmau (KTI)
T3, 22 thá
3 429 431 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T3, 22 thá
18g 5ph
01:25
Phuket (HKT)
T4, 23 thá +1
3 866 881 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T3, 22 thá
35g
18:20
Kolkata (CCU)
T4, 23 thá +1
5 617 899 ₫
TG
TG 310
18:40
Kathmandu (KTM)
T3, 22 thá
3g 30ph
Bay thẳng
22:10
Bangkok (BKK)
T3, 22 thá
6 070 235 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bangkok (BKK)
T4, 23 thá
2 851 024 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T4, 23 thá
21g 10ph
04:30
Phuket (HKT)
T5, 24 thá +1
3 741 722 ₫
TG
TG 613
07:20
Côn Minh (KMG)
T4, 23 thá
11g
18:20
Kolkata (CCU)
T4, 23 thá
5 617 899 ₫

Chuyến bay phổ biến của Thai Airways

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
TG041 Khon Kaen → Bangkok T6 ₫1 227 900
TG047 Khon Kaen → Bangkok T2 ₫1 818 762
TG613 Côn Minh → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫2 371 347
TG574 Bangkok → Viêng Chăn CN ₫2 593 110
TG47 Khon Kaen → Phuket T7 ₫2 658 120
TG572 Bangkok → Viêng Chăn T5 ₫2 948 843
TG589 Xiêm Riệp → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫3 122 000
TG612 Bangkok → Côn Minh T3T4T5T6T7 ₫3 219 211
TG586 Bangkok → Takmau T3T4T5T7CN ₫3 383 255
TG0586 Bangkok → Takmau T2T5T6T7 ₫3 391 458
TG0584 Bangkok → Takmau T3T5T6CN ₫3 400 267
TG103 Chiang Mai → Surat Thani T4T5 ₫3 401 786
TG613 Côn Minh → Phuket T2T3T4T5T6T7CN ₫3 461 936
TG105 Chiang Mai → Hat Yai T4 ₫3 522 997
TG584 Bangkok → Takmau T3CN ₫3 632 359
TG565 Hà Nội → Phuket T2 ₫3 781 518
TG113 Chiang Mai → Koh Samui T4 ₫3 984 750
TG333 Bangkok → Kolkata T5 ₫4 033 963
TG313 Bangkok → Kolkata T2T3T4T7 ₫4 085 303
TG314 Kolkata → Bangkok T5 ₫4 235 980
TG321 Bangkok → Dhaka T2T3T4T5T6T7CN ₫4 297 952
TG326 Bangalore → Bangkok T3T4T7 ₫4 309 193
TG559 Đà Nẵng → Trat T5T6 ₫4 364 785
TG339 Bangkok → Dhaka T2T3T4T6T7 ₫4 502 400
TG103 Chiang Mai → Đà Nẵng CN ₫4 524 576
TG589 Xiêm Riệp → Phuket T3T5T7 ₫4 607 510
TG427 Bangkok → Langkawi T3T7 ₫4 665 533
TG202 Phuket → Krasnoyarsk T2 ₫4 741 479
TG206 Phuket → Krasnoyarsk T3 ₫4 753 023
TG417 Bangkok → Langkawi T3T6T7 ₫4 764 263
TG325 Bangkok → Bangalore T7CN ₫4 810 742
TG679 Quảng Châu → Surat Thani T2T3 ₫4 821 982
TG425 Bangkok → Langkawi CN ₫4 870 588
TG105 Chiang Mai → Đà Nẵng T4T6 ₫4 878 790
TG107 Chiang Mai → Đà Nẵng CN ₫4 894 283
TG418 Kuala Lumpur → Chiang Mai CN ₫4 982 988
TG320 Kathmandu → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫5 030 379
TG310 Kathmandu → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫5 033 720
TG589 Xiêm Riệp → Chiang Rai T7 ₫5 033 720
TG322 Dhaka → Bangkok T2T3T4T5T6T7CN ₫5 049 821
TG619 Thành Đô → Phú Quốc T2T3 ₫5 167 993
TG5592 Koh Samui → Hồng Kông T3 ₫5 169 512
TG595 Đà Nẵng → Yangon T5 ₫5 226 928
TG302 Yangon → Viêng Chăn T2T4T6T7CN ₫5 257 002
TG571 Viêng Chăn → Yangon T2T4T6CN ₫5 270 369
TG419 Bangkok → Singapore T6T7 ₫5 270 673
TG121 Chiang Mai → Xiêm Riệp T4T6 ₫5 372 137
TG559 Đà Nẵng → Quảng Châu T2T3T4 ₫5 380 035
TG218 Phuket → Krasnoyarsk T2 ₫5 481 499
TG679 Quảng Châu → Đà Nẵng T2T3CN ₫5 493 955

Điểm đến phổ biến của Thai Airways

BKK
Thái Lan → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫12 661 158
KTM
Nepal → Thái Lan
BKK
từ
₫5 030 379
KTI
Campuchia → Russia
SVO
từ
₫11 410 475
KTI
Campuchia → Russia
MOW
từ
₫11 410 475
BKK
Thái Lan → Peru
LIM
từ
₫18 955 283
BKK
Thái Lan → Campuchia
KTI
từ
₫3 383 255
CNX
Thái Lan → Russia
MOW
từ
₫7 876 542
KTI
Campuchia → Russia
VKO
từ
₫13 484 416
BKK
Thái Lan → Brazil
GIG
từ
₫23 100 735
BKK
Thái Lan → New Zealand
AKL
từ
₫15 513 701

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Thai Airways thường khởi hành từ những sân bay sau: Bangkok, Takmau, Kathmandu, Chiang Mai, Xiêm Riệp.
Có, hãy xem các vé sau: Bangkok - Viêng Chăn, TG570 - 8 559; Bắc Kinh - Krabi, TG675 - 16 692; Dhaka - Bangkok, TG322 - 16 952; Xiêm Riệp - Viêng Chăn, TG589 - 20 061; Hồng Kông - Koh Samui, TG601 - 20 898.