04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
1 571 177 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1 764 034 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
12:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
3 679 234 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 3 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
+1
5 023 502 ₫
10:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1 683 836 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1 566 403 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
3 256 604 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Vladivostok (VVO)
T7, 7 Thá
+1
4 974 811 ₫
08:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
28g
1 điểm dừng
12:55
Vladivostok (VVO)
T7, 7 Thá
+1
5 112 611 ₫
13:50
Amurzet (АУР)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
15:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
328 429 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 9 Thá
1 580 725 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
1 580 725 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 10 Thá
1 571 177 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Vladivostok (VVO)
T4, 11 Thá
+1
4 959 535 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 10 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
8 078 021 ₫
06:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
1 580 725 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 11 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Vladivostok (VVO)
T5, 12 Thá
+1
4 833 192 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
2 840 340 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 12 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Vladivostok (VVO)
T5, 12 Thá
4 959 535 ₫
14:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
1 642 146 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 13 Thá
1 751 304 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 13 Thá
5g
1 điểm dừng
20:55
Vladivostok (VVO)
T6, 13 Thá
5 110 383 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 16 Thá
1 958 482 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 17 Thá
1 919 974 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 17 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 17 Thá
1 634 508 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 17 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
4 449 706 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 17 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Vladivostok (VVO)
T3, 17 Thá
4 976 084 ₫
06:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 18 Thá
1 919 974 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 19 Thá
1 919 974 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 19 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 19 Thá
1 919 974 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 19 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
3 677 961 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 19 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Vladivostok (VVO)
T5, 19 Thá
4 983 085 ₫
06:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
1 919 974 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 20 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 20 Thá
1 726 163 ₫
14:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 23 Thá
1 658 376 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 23 Thá
28g
1 điểm dừng
19:55
Vladivostok (VVO)
T3, 24 Thá
+1
4 976 402 ₫
10:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 24 Thá
1 638 963 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 24 Thá
1 571 177 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 24 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
4 437 295 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 24 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Vladivostok (VVO)
T3, 24 Thá
5 879 901 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 24 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 25 Thá
+1
8 582 758 ₫
06:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
1 566 403 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 25 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Vladivostok (VVO)
T5, 26 Thá
+1
5 879 901 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 26 Thá
1 580 725 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 26 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Khabarovsk (KHV)
T5, 26 Thá
4 243 165 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 26 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Vladivostok (VVO)
T6, 27 Thá
+1
5 808 614 ₫
06:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 27 Thá
1 580 725 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 27 Thá
28g
1 điểm dừng
19:55
Vladivostok (VVO)
T7, 28 Thá
+1
4 976 402 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 30 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Vladivostok (VVO)
T3, 1 Thá
+1
5 808 614 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 1 Thá
1 571 177 ₫