Hãng hàng không Jazz

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Jazz

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

QK
QK 7864
14:20
Toronto (YTO)
T6, 18 thá
6g 30ph
20:50
Deer Lake (YDF)
T6, 18 thá
5 199 283 ₫
QK
QK 8144
02:30
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
28g 35ph
07:05
Seoul (ICN)
T3, 22 thá +1
13 603 196 ₫
QK
QK 8144
02:30
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
28g 35ph
07:05
Seoul (ICN)
T4, 23 thá +1
13 653 320 ₫
QK
QK 8144
02:30
Calgary (YYC)
T4, 23 thá
22g 40ph
01:10
Cancun (CUN)
T5, 24 thá +1
5 787 715 ₫
QK
QK 8138
21:50
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
27g 20ph
01:10
Cancun (CUN)
T7, 26 thá +1
5 846 042 ₫
QK
QK 8631
10:30
New York (NYC)
T6, 2 thá
8g 35ph
19:05
Toronto (YHM)
T6, 2 thá
7 853 758 ₫
QK
QK 8639
20:15
New York (NYC)
T2, 2 thá
26g 15ph
22:30
Cairo (SPX)
T3, 3 thá +1
13 729 874 ₫
QK
QK 8133 Giá tốt nhất
17:55
Edmonton (YEA)
T5, 12 thá
6g 55ph
00:50
Montreal (YUL)
T6, 13 thá +1
3 215 566 ₫
QK
QK 8568
17:55
Atlanta (ATL)
T7, 14 thá
27g 20ph
21:15
Monrovia (ROB)
CN, 15 thá +1
20 863 054 ₫
QK
QK 8568
17:55
Atlanta (ATL)
T7, 14 thá
27g 20ph
21:15
Monrovia (MLW)
CN, 15 thá +1
20 863 054 ₫
QK
QK 9618
20:30
Boston (BOS)
T6, 20 thá
12g 55ph
09:25
Paris (PAR)
T7, 21 thá +1
7 796 950 ₫
QK
QK 8497
20:30
New York (NYC)
T6, 20 thá
18g 50ph
15:20
Warszawa (WAW)
T7, 21 thá +1
9 360 228 ₫
QK
QK 8497
20:30
New York (NYC)
T6, 20 thá
18g 50ph
15:20
Warszawa (WMI)
T7, 21 thá +1
9 360 228 ₫
QK
QK 8517
22:05
Philadelphia (PHL)
T2, 30 thá
34g 30ph
08:35
Barcelona (BCN)
T4, 2 thá +1
11 007 959 ₫
QK
QK 8841
14:30
San Francisco (SFO)
T5, 3 thá
24g 40ph
15:10
Istanbul (IST)
T6, 4 thá +1
11 068 109 ₫
QK
QK 8603
10:30
Boston (BOS)
T3, 15 thá
28g 55ph
15:25
Belo Horizonte (CNF)
T4, 16 thá +1
18 749 620 ₫
QK
QK 8603
10:30
Boston (BOS)
T3, 15 thá
28g 55ph
15:25
Belo Horizonte (BHZ)
T4, 16 thá +1
18 749 620 ₫
QK
QK 8504
15:45
Atlanta (ATL)
T3, 15 thá
34g 20ph
02:05
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá +1
20 455 678 ₫
QK
QK 8641
22:35
New York (NYC)
T7, 19 thá
19g 50ph
18:25
Montego Bay (MBJ)
CN, 20 thá +1
10 665 290 ₫
QK
QK 8482
19:55
Chicago (CHI)
T2, 21 thá
23g 30ph
19:25
Stockholm (NYO)
T3, 22 thá +1
19 536 424 ₫
QK
QK 8482
19:55
Chicago (CHI)
T5, 24 thá
22g 45ph
18:40
Stockholm (NYO)
T6, 25 thá +1
17 702 777 ₫
QK
QK 8484
21:45
Chicago (CHI)
T4, 30 thá
15g 25ph
13:10
Stockholm (ARN)
T5, 31 thá +1
8 571 298 ₫
QK
QK 8484
21:45
Chicago (CHI)
T5, 31 thá
20g 55ph
18:40
Stockholm (NYO)
T6, 1 thá +1
15 481 196 ₫
QK
QK 8482
19:55
Chicago (CHI)
T7, 2 thá
23g 30ph
19:25
Stockholm (NYO)
CN, 3 thá +1
17 624 704 ₫
QK
QK 8484
21:45
Chicago (CHI)
T2, 4 thá
21g 40ph
19:25
Stockholm (NYO)
T3, 5 thá +1
12 007 109 ₫
QK
QK 8736
23:55
Cleveland (CLE)
T3, 5 thá
43g 25ph
19:20
Fort-de-France (FDF)
T5, 7 thá +1
6 671 122 ₫
QK
QK 8635
15:35
New York (NYC)
T5, 21 thá
11g 30ph
03:05
Toronto (YHM)
T6, 22 thá +1
7 520 505 ₫
QK
QK 7958
15:45
Toronto (YTO)
T2, 1 thá
15g 25ph
07:10
Luân Đôn (LON)
T3, 2 thá +1
9 194 969 ₫
QK
QK 8639
19:30
New York (NYC)
CN, 2 thá
18g 35ph
14:05
Warszawa (WMI)
T2, 3 thá +1
9 772 161 ₫
QK
QK 8637
17:25
New York (NYC)
T4, 16 thá
23g 25ph
16:50
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá +1
10 535 269 ₫
QK
QK 7964
17:30
Toronto (YTO)
T5, 15 thá
4g 36ph
22:06
Halifax (YHZ)
T5, 15 thá
6 638 313 ₫
QK
QK 7870
19:35
Toronto (YTO)
T5, 15 thá
6g 21ph
01:56
Calgary (YYC)
T6, 16 thá +1
7 014 703 ₫
QK
QK 8138
21:50
Calgary (YYC)
T5, 15 thá
8g 12ph
06:02
Saskatoon (YXE)
T6, 16 thá +1
7 797 254 ₫
QK
QK 8138
21:50
Calgary (YYC)
T5, 15 thá
47g 35ph
21:25
Cancun (CUN)
T7, 17 thá +1
10 632 784 ₫
QK
QK 7872
22:55
Toronto (YTO)
T5, 15 thá
57ph
Bay thẳng
23:52
Ottawa (YOW)
T5, 15 thá
6 970 654 ₫
QK
QK 8222
17:20
Regina (YQR)
CN, 18 thá
10g 14ph
03:34
Edmonton (YEA)
T2, 19 thá +1
7 694 271 ₫
QK
QK 8275
21:35
Kelowna (YLW)
CN, 18 thá
4g 59ph
02:34
Edmonton (YEA)
T2, 19 thá +1
7 190 595 ₫
QK
QK 8635
14:30
New York (NYC)
T3, 20 thá
32g 15ph
22:45
Tbilisi (TBS)
T4, 21 thá +1
12 719 485 ₫
QK
QK 5802
10:45
Toronto (YTO)
T7, 24 thá
25g 30ph
12:15
Mátxcơva (VKO)
CN, 25 thá +1
30 885 534 ₫
QK
QK 5802
10:45
Toronto (YTO)
CN, 25 thá
25g 30ph
12:15
Mátxcơva (VKO)
T2, 26 thá +1
30 508 233 ₫
QK
QK 5802
10:45
Toronto (YTO)
T3, 27 thá
25g 30ph
12:15
Mátxcơva (VKO)
T4, 28 thá +1
30 508 233 ₫
QK
QK 5802
10:45
Toronto (YTO)
T6, 20 thá
25g 30ph
12:15
Mátxcơva (VKO)
T7, 21 thá +1
32 865 909 ₫

Chuyến bay phổ biến của Jazz

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
QK8133 Edmonton → Montreal T5 ₫3 215 566
QK7864 Toronto → Deer Lake T6 ₫5 199 283
QK8138 Calgary → Cancun T5 ₫5 846 042
QK7964 Toronto → Halifax T5 ₫6 638 313
QK8736 Cleveland → Fort-de-France T3 ₫6 671 122
QK7872 Toronto → Ottawa T5 ₫6 970 654
QK7870 Toronto → Calgary T5 ₫7 014 703
QK8275 Kelowna → Edmonton CN ₫7 190 595
QK8222 Regina → Edmonton CN ₫7 694 271
QK8138 Calgary → Saskatoon T5 ₫7 797 254
QK8484 Chicago → Stockholm T4 ₫8 571 298
QK7958 Toronto → Luân Đôn T2 ₫9 194 969
QK8497 New York → Warszawa T6 ₫9 360 228
QK8497 New York → Warszawa T6 ₫9 360 228
QK8639 New York → Warszawa CN ₫9 772 161
QK8641 New York → Montego Bay T7 ₫10 665 290
QK8517 Philadelphia → Barcelona T2 ₫11 007 959
QK8841 San Francisco → Istanbul T5 ₫11 068 109
QK8484 Chicago → Stockholm T2T5 ₫12 007 109
QK8635 New York → Tbilisi T3 ₫12 719 485
QK8144 Calgary → Seoul T2T3 ₫13 603 196
QK8639 New York → Cairo T2 ₫13 729 874
QK8482 Chicago → Stockholm T2T5T7 ₫17 624 704
QK8504 Atlanta → Bangkok T3 ₫20 455 678
QK8568 Atlanta → Monrovia T7 ₫20 863 054
QK8568 Atlanta → Monrovia T7 ₫20 863 054
QK5802 Toronto → Mátxcơva T3T6T7CN ₫30 508 233

Điểm đến phổ biến của Jazz

CHI
Hoa Kỳ → Thụy Điển
NYO
từ
₫12 007 109
YTO
Canada → Russia
VKO
từ
₫30 508 233
NYC
Hoa Kỳ → Ba Lan
WMI
từ
₫9 360 228
YYC
Canada → Hàn Quốc
ICN
từ
₫13 603 196
YTO
Canada → Canada
YYC
từ
₫7 014 703
YLW
Canada → Canada
YEA
từ
₫7 190 595
YTO
Canada → Canada
YHZ
từ
₫6 638 313
CHI
Hoa Kỳ → Thụy Điển
ARN
từ
₫8 571 298
YTO
Canada → Canada
YOW
từ
₫6 970 654
YYC
Canada → Canada
YXE
từ
₫7 797 254

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Jazz thường khởi hành từ những sân bay sau: Toronto, New York, Chicago, Calgary, Atlanta.
Ưu đãi đặc biệt của Jazz được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.