06:00
Winnipeg (YWG)
T7, 31 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
11:53
Montreal (YUL)
T7, 31 Thá
8 943 967 ₫
15:15
New York (LGA)
T2, 2 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
00:30
Cairo (SPX)
T4, 4 Thá
+1
14 383 416 ₫
20:55
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
57ph
Bay thẳng
21:52
Ottawa (YOW)
T2, 2 Thá
3 465 055 ₫
09:25
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Singapore (SIN)
T7, 7 Thá
+1
12 754 954 ₫
12:20
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
16g
1 điểm dừng
09:20
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
+1
8 663 911 ₫
01:15
Kelowna (YLW)
T6, 6 Thá
1g 4ph
Bay thẳng
02:19
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
1 419 056 ₫
10:45
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
+1
18 655 541 ₫
21:05
Luân Đôn (YXU)
T7, 7 Thá
26g 21ph
2 điểm dừng
00:26
Sydney (YQY)
T2, 9 Thá
+1
19 267 208 ₫
12:15
Castlegar (YCG)
CN, 8 Thá
7g 20ph
2 điểm dừng
20:35
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
14 712 163 ₫
16:35
Toronto (YTZ)
CN, 8 Thá
24g 35ph
4 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
19 116 360 ₫
12:30
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
+1
33 110 880 ₫
20:30
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Sao Paulo (GRU)
T4, 11 Thá
+1
11 792 899 ₫
20:30
Toronto (YTZ)
T4, 11 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Dubai (DXB)
T6, 13 Thá
+1
13 508 877 ₫
20:55
Edmonton (YEG)
T5, 12 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Montreal (YUL)
T6, 13 Thá
+1
3 368 627 ₫
15:35
Toronto (YTZ)
T5, 12 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Luân Đôn (LHR)
T6, 13 Thá
+1
8 973 882 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
T6, 13 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
21:10
Mátxcơva (DME)
T7, 14 Thá
+1
31 384 717 ₫
10:35
New York (LGA)
T6, 13 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
CN, 15 Thá
+1
14 797 135 ₫
12:55
Atlanta (ATL)
T7, 14 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
21:15
Monrovia (ROB)
CN, 15 Thá
+1
21 856 134 ₫
13:55
Chicago (ORD)
T4, 18 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
02:40
Amman (AMM)
T6, 20 Thá
+1
13 573 481 ₫
23:30
Boston (BOS)
T6, 20 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Paris (CDG)
T7, 21 Thá
+1
8 168 084 ₫
23:30
New York (EWR)
T6, 20 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Warszawa (WMI)
CN, 22 Thá
+1
9 805 775 ₫
01:35
New York (LGA)
T7, 21 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
20:45
Cairo (SPX)
CN, 22 Thá
+1
11 822 177 ₫
15:35
Toronto (YTZ)
T7, 21 Thá
7g 17ph
1 điểm dừng
20:52
Vancouver (YVR)
T7, 21 Thá
4 600 236 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
CN, 22 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
21:10
Mátxcơva (DME)
T2, 23 Thá
+1
29 712 338 ₫
15:30
Boston (BOS)
T2, 23 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Milan (MXP)
T3, 24 Thá
+1
8 267 059 ₫
10:45
Toronto (YTZ)
T4, 25 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
06:55
Lisbon (LIS)
T5, 26 Thá
+1
8 856 767 ₫
15:30
New York (LGA)
T6, 27 Thá
25g
3 điểm dừng
16:30
Panama City (PAC)
T7, 28 Thá
+1
20 979 686 ₫
01:05
Philadelphia (PHL)
T3, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Barcelona (BCN)
T4, 2 Thá
+1
11 531 938 ₫
12:50
Chicago (ORD)
T4, 2 Thá
24g
3 điểm dừng
23:50
Karachi (KHI)
T5, 3 Thá
+1
16 372 131 ₫
17:30
San Francisco (SFO)
T5, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Istanbul (IST)
T7, 5 Thá
+1
11 594 950 ₫
18:55
Toronto (YTZ)
T5, 3 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
22:25
Istanbul (SAW)
T6, 4 Thá
+1
11 787 170 ₫
15:30
New York (EWR)
T3, 8 Thá
42g 30ph
4 điểm dừng
23:00
Irkutsk (IKT)
T5, 10 Thá
+1
21 813 489 ₫
16:35
Toronto (YTZ)
T4, 9 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
03:20
Tashkent (TAS)
T6, 11 Thá
+1
21 777 209 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
T7, 12 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 Thá
+1
45 570 821 ₫
13:30
Boston (BOS)
T3, 15 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
20:25
Belo Horizonte (CNF)
T4, 16 Thá
+1
19 642 101 ₫
18:45
Atlanta (ATL)
T3, 15 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
17:05
Bangkok (BKK)
T5, 17 Thá
+1
21 429 367 ₫
07:00
Toronto (YTZ)
T4, 16 Thá
26g
2 điểm dừng
19:00
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
+1
27 570 229 ₫
01:35
New York (LGA)
CN, 20 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
21:25
Montego Bay (MBJ)
CN, 20 Thá
11 172 957 ₫
22:55
Chicago (ORD)
T2, 21 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Stockholm (NYO)
T4, 23 Thá
+1
20 466 357 ₫
15:20
Toronto (YTZ)
T2, 21 Thá
48g 10ph
4 điểm dừng
23:30
Saint Petersburg (LED)
T4, 23 Thá
+1
55 730 484 ₫
22:55
Chicago (ORD)
T5, 24 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
04:40
Stockholm (NYO)
T7, 26 Thá
+1
18 545 428 ₫
14:55
New York (LGA)
T5, 24 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
T7, 26 Thá
+1
19 958 119 ₫
00:45
Chicago (ORD)
T6, 25 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
04:40
Stockholm (NYO)
T7, 26 Thá
+1
18 634 537 ₫
15:30
New York (LGA)
T2, 28 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Luân Đôn (LGW)
T3, 29 Thá
+1
9 553 088 ₫
15:30
New York (LGA)
T2, 28 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Luân Đôn (SEN)
T3, 29 Thá
+1
9 799 728 ₫
15:30
New York (LGA)
T2, 28 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
13:00
Luân Đôn (STN)
T3, 29 Thá
+1
10 187 669 ₫
00:45
Chicago (ORD)
T5, 31 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
23:10
Stockholm (ARN)
T5, 31 Thá
8 979 292 ₫
07:20
Toronto (YYZ)
T5, 31 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Bangkok (BKK)
T7, 2 Thá
+1
15 629 664 ₫
00:45
Chicago (ORD)
T6, 1 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
04:40
Stockholm (NYO)
T7, 2 Thá
+1
16 592 993 ₫
22:55
Chicago (ORD)
T7, 2 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Stockholm (NYO)
T2, 4 Thá
+1
18 463 639 ₫