Hãng hàng không LASER Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của LASER Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
36g 18ph
21:13
Bogotá (BOG)
T3, 15 thá +1
14 437 086 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
53g 35ph
14:30
Medellin (EOH)
T4, 16 thá +1
15 852 117 ₫
QL
QL 2930
14:30
Caracas (CCS)
T3, 15 thá
29g 25ph
19:55
Istanbul (IST)
T4, 16 thá +1
18 729 267 ₫
QL
QL 904
18:00
Caracas (CCS)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
18:50
Porlamar (PMV)
T3, 15 thá
2 146 546 ₫
QL
QL 902
13:45
Caracas (CCS)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
14:35
Porlamar (PMV)
T4, 16 thá
2 100 674 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T4, 16 thá
38g 45ph
12:35
Istanbul (IST)
T6, 18 thá +1
27 318 792 ₫
QL
QL 906
23:00
Caracas (CCS)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
23:50
Porlamar (PMV)
T4, 16 thá
2 282 034 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T5, 17 thá
13 949 815 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
15g 20ph
00:15
Barcelona (BLA)
T6, 18 thá +1
14 160 945 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
33g 3ph
17:58
Bogotá (BOG)
T6, 18 thá +1
14 283 675 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
17g 19ph
02:14
Barranquilla (BAQ)
T6, 18 thá +1
14 708 670 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
27g 11ph
12:06
Medellin (MDE)
T6, 18 thá +1
15 116 957 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
29g 35ph
14:30
Medellin (EOH)
T6, 18 thá +1
16 499 484 ₫
QL
QL 905
19:20
Porlamar (PMV)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
20:10
Caracas (CCS)
T5, 17 thá
2 218 239 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T5, 17 thá
8g 45ph
Bay thẳng
06:35
Madrid (MAD)
T6, 18 thá +1
22 871 377 ₫
QL
QL 905
22:20
Porlamar (PMV)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
23:10
Caracas (CCS)
T5, 17 thá
3 446 139 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T6, 18 thá
12 994 107 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T6, 18 thá
58g 20ph
19:15
Medellin (EOH)
CN, 20 thá +1
15 031 897 ₫
QL
QL 971
12:00
Barcelona (BLA)
T6, 18 thá
26g 35ph
14:35
Milan (MIL)
T7, 19 thá +1
17 852 543 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T7, 19 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T7, 19 thá
12 064 828 ₫
QL
QL 2980
12:30
Caracas (CCS)
CN, 20 thá
42g 30ph
07:00
Madrid (MAD)
T3, 22 thá +1
43 387 812 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T2, 21 thá
36g 18ph
21:13
Bogotá (BOG)
T3, 22 thá +1
14 311 015 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T2, 21 thá
44g 35ph
18:25
Istanbul (IST)
T4, 23 thá +1
23 191 871 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T4, 23 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T4, 23 thá
9 749 681 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T4, 23 thá
35g 30ph
09:20
Istanbul (IST)
T6, 25 thá +1
23 872 653 ₫
QL
QL 906 Giá tốt nhất
23:00
Caracas (CCS)
T4, 23 thá
50ph
Bay thẳng
23:50
Porlamar (PMV)
T4, 23 thá
1 981 591 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 24 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T5, 24 thá
9 969 014 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T5, 24 thá
46g 25ph
20:15
Istanbul (IST)
T7, 26 thá +1
22 795 735 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T6, 25 thá
55g 15ph
16:10
Medellin (EOH)
CN, 27 thá +1
13 910 323 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T6, 25 thá
35g 15ph
20:10
Bogotá (BOG)
T7, 26 thá +1
14 005 711 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T6, 25 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T6, 25 thá
16 505 559 ₫
QL
QL 904
17:30
Caracas (CCS)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
18:20
Porlamar (PMV)
T6, 25 thá
2 816 088 ₫
QL
QL 904
20:30
Caracas (CCS)
T6, 25 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Porlamar (PMV)
T6, 25 thá
3 137 797 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T6, 25 thá
26g 50ph
00:40
Istanbul (IST)
CN, 27 thá +1
23 421 836 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T7, 26 thá
31g 15ph
16:10
Medellin (EOH)
CN, 27 thá +1
16 123 398 ₫
QL
QL 2980
13:30
Barcelona (BLA)
T7, 26 thá
25g 5ph
14:35
Paris (PAR)
CN, 27 thá +1
27 243 757 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T2, 28 thá
32g 50ph
17:45
Barcelona (BLA)
T3, 29 thá +1
11 085 424 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T2, 28 thá
26g 50ph
00:40
Istanbul (IST)
T4, 30 thá +1
22 255 301 ₫
QL
QL 907
10:40
Porlamar (PMV)
T3, 29 thá
50ph
Bay thẳng
11:30
Caracas (CCS)
T3, 29 thá
2 218 239 ₫
QL
QL 905
19:20
Porlamar (PMV)
T4, 30 thá
50ph
Bay thẳng
20:10
Caracas (CCS)
T4, 30 thá
2 546 327 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T4, 30 thá
8g 45ph
Bay thẳng
06:35
Madrid (MAD)
T5, 1 thá +1
18 164 226 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T4, 30 thá
35g 30ph
09:20
Istanbul (IST)
T6, 2 thá +1
23 741 114 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 1 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:30
Caracas (CCS)
T5, 1 thá
12 901 756 ₫
QL
QL 2921
08:55
Madrid (MAD)
T5, 1 thá
15g 20ph
00:15
Barcelona (BLA)
T6, 2 thá +1
16 626 466 ₫
QL
QL 971
12:00
Barcelona (BLA)
T5, 1 thá
35g
23:00
Milan (MIL)
T6, 2 thá +1
23 867 489 ₫
QL
QL 903
20:35
Porlamar (PMV)
T5, 1 thá
50ph
Bay thẳng
21:25
Caracas (CCS)
T5, 1 thá
2 218 239 ₫
QL
QL 2920
21:50
Caracas (CCS)
T5, 1 thá
23g 55ph
21:45
Istanbul (IST)
T6, 2 thá +1
21 340 300 ₫

Chuyến bay phổ biến của LASER Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
QL906 Caracas → Porlamar T4T5 ₫1 981 591
QL904 Caracas → Porlamar T2T3T6 ₫2 088 827
QL902 Caracas → Porlamar T3T4 ₫2 100 674
QL908 Caracas → Porlamar T2T4 ₫2 119 509
QL905 Porlamar → Caracas T2T4T5 ₫2 218 239
QL2980 Caracas → Cúcuta T7 ₫5 698 402
QL2921 Madrid → Caracas T2T3T4T5T6T7 ₫8 455 860
QL2921 Madrid → Barcelona T2T3T5CN ₫11 085 424
QL2921 Madrid → Bogotá T2T3T5T6T7CN ₫12 981 955
QL2921 Madrid → Pereira T7 ₫13 821 314
QL2921 Madrid → Medellin T2T3T5T6T7 ₫13 910 323
QL2920 Caracas → Madrid T2T4T5T6T7 ₫14 098 366
QL2921 Madrid → Cali T7 ₫14 210 766
QL2921 Madrid → Barranquilla T5T7 ₫14 332 888
QL2921 Madrid → Medellin T2T3T5T7 ₫14 395 771
QL2921 Madrid → Cartagena T5T7CN ₫15 020 961
QL2930 Caracas → Dominica T3 ₫17 739 838
QL971 Barcelona → Milan T5T6 ₫17 852 543
QL2920 Caracas → Istanbul T2T4T5T6T7 ₫18 875 691
QL973 Barcelona → Paris T3 ₫19 585 029
QL2921 Madrid → La Paz T7 ₫20 850 902
QL971 Barcelona → Paris T6 ₫21 771 068
QL2980 Barcelona → Paris T7 ₫27 243 757
QL973 Barcelona → Baku CN ₫29 024 546

Điểm đến phổ biến của LASER Airlines

MAD
Tây Ban Nha → Venezuela
CCS
từ
₫8 455 860
CCS
Venezuela → Venezuela
PMV
từ
₫1 981 591
MAD
Tây Ban Nha → Colombia
BOG
từ
₫13 234 401
CCS
Venezuela → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫14 098 366
CCS
Venezuela → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫19 930 737
MAD
Tây Ban Nha → Colombia
EOH
từ
₫13 910 323
MAD
Tây Ban Nha → Colombia
BAQ
từ
₫14 332 888
BLA
Venezuela → Pháp
PAR
từ
₫19 585 029
PMV
Venezuela → Venezuela
CCS
từ
₫2 280 515
MAD
Tây Ban Nha → Venezuela
BLA
từ
₫11 085 424

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của LASER Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Madrid, Caracas, Barcelona, Porlamar.
Có, hãy xem các vé sau: Madrid - Caracas, QL2921 - 31 791; Yerevan - Barcelona, QL6456 - 50 732; Caracas - Madrid, QL2920 - 51 514; Madrid - Barcelona, QL2921 - 53 439; Istanbul - Porlamar, QL2430 - 59 415.