20:45
Ashgabat (ASB)
CN, 25 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:30
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
10 903 045 ₫
06:30
Grozny (GRV)
T2, 26 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
16:50
Ashgabat (ASB)
T2, 26 Thá
17 088 173 ₫
22:50
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
+1
8 091 450 ₫
22:50
Istanbul (IST)
T2, 26 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
+1
10 205 238 ₫
03:30
Ashgabat (ASB)
T3, 27 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
05:15
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
10 665 670 ₫
08:40
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
04:30
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
+1
8 091 450 ₫
08:40
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
+1
10 155 917 ₫
08:40
Istanbul (IST)
T3, 27 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
09:55
Tokyo (NRT)
T4, 28 Thá
+1
10 387 247 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
+1
8 982 722 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
+1
10 170 554 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
+1
10 312 152 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Osaka (KIX)
T4, 28 Thá
+1
14 031 247 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
T4, 28 Thá
+1
14 194 164 ₫
18:15
Osaka (KIX)
T3, 27 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
+1
13 844 465 ₫
06:30
Seoul (ICN)
T4, 28 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
10 105 642 ₫
13:35
Ashgabat (ASB)
T4, 28 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Istanbul (SAW)
T5, 29 Thá
+1
11 535 940 ₫
12:15
Ashgabat (ASB)
T4, 28 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:00
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
10 609 030 ₫
12:15
Ashgabat (ASB)
T4, 28 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Ufa (UFA)
T5, 29 Thá
+1
14 838 515 ₫
22:00
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
+1
8 292 551 ₫
05:40
Ashgabat (ASB)
T5, 29 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
16:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 29 Thá
10 578 802 ₫
06:40
Ashgabat (ASB)
T5, 29 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
18:20
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
15 357 813 ₫
07:00
Tokyo (NRT)
T5, 29 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
+1
13 961 244 ₫
05:35
Warszawa (WAW)
T5, 29 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
+1
10 562 255 ₫
06:15
Paris (ORY)
T5, 29 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
+1
11 070 735 ₫
20:20
Seoul (ICN)
T5, 29 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
06:45
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
+1
9 739 396 ₫
14:40
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Đà Nẵng (DAD)
T7, 31 Thá
+1
12 604 130 ₫
20:25
Belgrade (BEG)
T5, 29 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
+1
11 219 652 ₫
22:50
Istanbul (IST)
T5, 29 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
+1
8 821 396 ₫
21:20
Paris (BVA)
T5, 29 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
+1
11 031 279 ₫
01:00
Podgorica (TGD)
T6, 30 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Bangkok (BKK)
T7, 31 Thá
+1
11 550 259 ₫
02:55
Ashgabat (ASB)
T6, 30 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
04:45
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
10 613 485 ₫
19:45
Ashgabat (ASB)
T6, 30 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
05:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
+1
13 769 370 ₫
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 31 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:20
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
9 451 745 ₫
06:35
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
10 234 830 ₫
17:50
Istanbul (IST)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
+1
8 887 581 ₫
15:10
Luân Đôn (LGW)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
+1
11 539 441 ₫
15:10
Bangkok (BKK)
CN, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
10 554 619 ₫
20:45
Ashgabat (ASB)
CN, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:30
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
10 865 180 ₫
06:30
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
16:50
Ashgabat (ASB)
T2, 2 Thá
19 656 346 ₫
22:50
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
8 100 996 ₫
05:30
Ashgabat (ASB)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
07:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
10 672 352 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
9 382 696 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
10 666 942 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
10 811 404 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
12 048 557 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
12 619 722 ₫
08:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
11:15
Krabi (KBV)
T4, 4 Thá
+1
14 901 836 ₫
16:00
Ashgabat (ASB)
T3, 3 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
02:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
11 293 792 ₫
16:50
Ashgabat (ASB)
T3, 3 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
04:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
14 671 461 ₫
06:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
9 664 938 ₫