16:50
Port Vila (VLI)
T2, 26 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Nauru (INU)
T4, 28 Thá
+1
22 888 599 ₫
14:50
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:00
Nauru (INU)
T3, 3 Thá
16 760 111 ₫
21:15
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 6 Thá
+1
22 677 316 ₫
21:15
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 20 Thá
+1
22 248 703 ₫
23:50
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:00
Nauru (INU)
T4, 18 Thá
+1
15 875 839 ₫
23:50
Nadi (NAN)
T3, 17 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Tarawa (TRW)
T4, 18 Thá
+1
19 749 578 ₫
15:20
Suva (SUV)
T6, 20 Thá
107g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Nauru (INU)
T4, 25 Thá
+1
24 828 651 ₫
12:15
Nadi (NAN)
T3, 9 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Nauru (INU)
T5, 11 Thá
+1
22 166 927 ₫
14:50
Nadi (NAN)
T3, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:00
Nauru (INU)
T3, 9 Thá
16 508 735 ₫
14:50
Nadi (NAN)
T3, 23 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:00
Nauru (INU)
T3, 23 Thá
16 508 735 ₫
07:10
Nadi (NAN)
T5, 11 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
03:50
Nauru (INU)
T6, 12 Thá
+1
22 705 635 ₫