Hãng hàng không Neos

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Neos

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

NO
NO 630
12:00
Roma (ROM)
T7, 12 thá
10g
Bay thẳng
22:00
La Romana (LRM)
T7, 12 thá
11 883 468 ₫
NO
NO 6391
16:10
Milan (MIL)
T7, 12 thá
14g 40ph
06:50
Hamburg (LBC)
CN, 13 thá +1
5 796 828 ₫
NO
NO 6850
17:30
Milan (MIL)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Lamezia Terme (SUF)
T7, 12 thá
2 097 333 ₫
NO
NO 7622
18:55
Comiso (CIY)
CN, 13 thá
48g 5ph
19:00
Milan (MIL)
T3, 15 thá +1
4 310 711 ₫
NO
NO 7622
18:55
Comiso (CIY)
CN, 13 thá
48g 5ph
19:00
Milan (BGY)
T3, 15 thá +1
5 372 441 ₫
NO
NO 7622
18:55
Comiso (CIY)
CN, 13 thá
41g 40ph
12:35
Milan (MXP)
T3, 15 thá +1
6 144 966 ₫
NO
NO 153
06:45
Nosy Be (NOS)
T3, 15 thá
47g 20ph
06:05
Milan (MXP)
T5, 17 thá +1
20 985 479 ₫
NO
NO 153
06:45
Nosy Be (NOS)
T3, 15 thá
22g 55ph
05:40
Milan (LIN)
T4, 16 thá +1
21 605 808 ₫
NO
NO 3463
15:25
Marsa Alam (RMF)
T4, 16 thá
30g 25ph
21:50
Cairo (CAI)
T5, 17 thá +1
9 009 357 ₫
NO
NO 352
21:50
Roma (ROM)
T4, 16 thá
18g 5ph
15:55
Nairobi (WIL)
T5, 17 thá +1
23 114 709 ₫
NO
NO 4552
14:50
Verona (VRN)
T5, 17 thá
6g
Bay thẳng
20:50
Dakar (DKR)
T5, 17 thá
6 008 567 ₫
NO
NO 4552
14:50
Verona (VRN)
T5, 17 thá
6g
Bay thẳng
20:50
Dakar (DSS)
T5, 17 thá
6 008 567 ₫
NO
NO 613
02:30
Dubai (DXB)
T6, 18 thá
41g 30ph
Bay thẳng
20:00
Havana (HAV)
T7, 19 thá +1
21 131 904 ₫
NO
NO 431
02:40
Cancun (CUN)
T6, 18 thá
13g 25ph
Bay thẳng
16:05
Milan (MXP)
T6, 18 thá
13 085 546 ₫
NO
NO 0556
04:30
Roma (ROM)
T6, 18 thá
12g 45ph
Bay thẳng
17:15
Holguin (HOG)
T6, 18 thá
12 021 690 ₫
NO
NO 556
07:00
Roma (ROM)
T6, 18 thá
10g
Bay thẳng
17:00
La Romana (LRM)
T6, 18 thá
12 650 222 ₫
NO
NO 5744
07:15
Mykonos (JMK)
T6, 18 thá
14g 44ph
21:59
Ibiza (IBZ)
T6, 18 thá
6 047 755 ₫
NO
NO 5001
07:30
Bologna (BLQ)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Karpathos (AOK)
T6, 18 thá
2 501 063 ₫
NO
NO 5234
07:50
Corfu (CFU)
T6, 18 thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:35
Milan (MIL)
T6, 18 thá
2 964 639 ₫
NO
NO 5234
07:50
Corfu (CFU)
T6, 18 thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:35
Milan (MXP)
T6, 18 thá
2 964 639 ₫
NO
NO 768
22:00
Almaty (ALA)
T6, 18 thá
39g 30ph
13:30
Sao Paulo (CGH)
CN, 20 thá +1
38 489 276 ₫
NO
NO 6146
04:05
Roma (ROM)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:35
Rhodes (RHO)
T7, 19 thá
2 643 842 ₫
NO
NO 630
06:00
Milan (MIL)
T7, 19 thá
9g 40ph
Bay thẳng
15:40
La Romana (LRM)
T7, 19 thá
12 566 985 ₫
NO
NO 630
07:00
Milan (MIL)
T7, 19 thá
9g 40ph
Bay thẳng
16:40
La Romana (LRM)
T7, 19 thá
13 531 806 ₫
NO
NO 630
12:00
Roma (ROM)
T7, 19 thá
10g
Bay thẳng
22:00
La Romana (LRM)
T7, 19 thá
10 971 201 ₫
NO
NO 631
22:30
Havana (HAV)
T7, 19 thá
33g 25ph
07:55
Tenerife (TFN)
T2, 21 thá +1
21 180 205 ₫
NO
NO 7978 Giá tốt nhất
04:00
Milan (MIL)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:50
Comiso (CIY)
CN, 20 thá
1 733 398 ₫
NO
NO 7226
15:45
Milan (MIL)
CN, 20 thá
5g 40ph
21:25
Paphos (PFO)
CN, 20 thá
2 573 060 ₫
NO
NO 7226
15:45
Milan (MIL)
CN, 20 thá
18g 10ph
09:55
Hanover (HAJ)
T2, 21 thá +1
4 539 765 ₫
NO
NO 0130
13:50
Roma (ROM)
T2, 21 thá
11g 45ph
Bay thẳng
01:35
Havana (HAV)
T3, 22 thá +1
9 803 451 ₫
NO
NO 130
13:50
Roma (ROM)
T2, 21 thá
11g 45ph
Bay thẳng
01:35
Havana (HAV)
T3, 22 thá +1
10 558 965 ₫
NO
NO 337
03:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 24 thá
26g 5ph
05:30
Bangkok (BKK)
T6, 25 thá +1
10 864 269 ₫
NO
NO 556
07:00
Roma (ROM)
T6, 25 thá
13g 35ph
Bay thẳng
20:35
Holguin (HOG)
T6, 25 thá
11 513 761 ₫
NO
NO 5965
18:40
Kos (KGS)
T6, 25 thá
22g 45ph
17:25
Viên (VIE)
T7, 26 thá +1
4 235 980 ₫
NO
NO 768
18:50
Almaty (ALA)
T6, 25 thá
40g 45ph
11:35
Sao Paulo (CGH)
CN, 27 thá +1
41 137 675 ₫
NO
NO 6675
12:15
Marsa Alam (RMF)
T7, 26 thá
49g 20ph
13:35
Mátxcơva (SVO)
T2, 28 thá +1
24 748 162 ₫
NO
NO 6970
12:20
Milan (MIL)
T7, 26 thá
4g 40ph
Bay thẳng
17:00
Chania (CHQ)
T7, 26 thá
1 932 074 ₫
NO
NO 6970
15:30
Milan (MIL)
T7, 26 thá
4g 40ph
Bay thẳng
20:10
Chania (CHQ)
T7, 26 thá
1 794 763 ₫
NO
NO 0631
21:30
Havana (HAV)
T7, 26 thá
12g 30ph
10:00
Milan (MXP)
CN, 27 thá +1
19 260 587 ₫
NO
NO 631
21:30
Havana (HAV)
T7, 26 thá
12g 30ph
Bay thẳng
10:00
Milan (MIL)
CN, 27 thá +1
25 225 712 ₫
NO
NO 631
21:30
Havana (HAV)
T7, 26 thá
12g 30ph
Bay thẳng
10:00
Milan (MXP)
CN, 27 thá +1
25 225 712 ₫
NO
NO 0631
22:30
Havana (HAV)
T7, 26 thá
12g 30ph
11:00
Milan (MXP)
CN, 27 thá +1
17 672 702 ₫
NO
NO 631
22:30
Havana (HAV)
T7, 26 thá
12g 30ph
Bay thẳng
11:00
Milan (MXP)
CN, 27 thá +1
20 654 353 ₫
NO
NO 736
12:00
Milan (MIL)
CN, 27 thá
9g 40ph
Bay thẳng
21:40
La Romana (LRM)
CN, 27 thá
12 464 609 ₫
NO
NO 130
13:50
Roma (ROM)
T2, 28 thá
11g 45ph
Bay thẳng
01:35
Havana (HAV)
T3, 29 thá +1
12 373 473 ₫
NO
NO 768
01:00
Almaty (ALA)
T4, 30 thá
55g 50ph
08:50
Sao Paulo (CGH)
T6, 2 thá +1
34 250 258 ₫

Chuyến bay phổ biến của Neos

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
NO7978 Milan → Comiso CN ₫1 733 398
NO6970 Milan → Chania T7 ₫1 794 763
NO6850 Milan → Lamezia Terme T7 ₫2 097 333
NO5001 Bologna → Karpathos T6 ₫2 501 063
NO7547 Sharm el-Sheikh → Luxor CN ₫4 258 764
NO7226 Milan → Hanover CN ₫4 539 765
NO7622 Comiso → Milan CN ₫5 372 441
NO6391 Milan → Hamburg T7 ₫5 796 828
NO4552 Verona → Dakar T5 ₫5 926 849
NO4552 Verona → Dakar T5 ₫5 926 849
NO7622 Comiso → Milan CN ₫6 144 966
NO4509 Marsa Alam → Istanbul T5 ₫6 510 116
NO1374 Marsa Alam → Cairo T2 ₫8 273 285
NO3463 Marsa Alam → Istanbul T4 ₫8 515 706
NO3463 Marsa Alam → Cairo T4 ₫9 009 357
NO0130 Roma → Havana T2 ₫9 803 451
NO431 Cancun → Milan T6 ₫10 674 403
NO337 Tel Aviv → Bangkok T5 ₫10 864 269
NO630 Roma → La Romana T7 ₫10 971 201
NO0631 Havana → Milan T7 ₫11 420 499
NO0431 Cancun → Roma T6 ₫11 558 722
NO3463 Marsa Alam → Hurghada T4 ₫11 833 647
NO0556 Roma → Holguin T6 ₫12 021 690
NO246 Milan → Nosy Be T3 ₫12 309 071
NO736 Milan → La Romana CN ₫12 331 551
NO1930 Sharm el-Sheikh → Ganja T2 ₫12 348 563
NO103 Cancun → Roma T3 ₫12 364 664
NO631 Havana → Madrid T7 ₫12 381 676
NO0613 Roma → Zanzibar T7 ₫12 483 747
NO630 Milan → La Romana T7 ₫12 566 985
NO7126 Rimini → Warszawa CN ₫12 681 512
NO631 Havana → Milan T7 ₫12 703 384
NO631 Havana → Milan T7 ₫12 703 384
NO631 Havana → Tenerife T7 ₫13 445 228
NO103 Cancun → Budapest T3 ₫14 481 743
NO179 Punta Cana → Istanbul T2T3 ₫15 143 994
NO0531 Havana → Roma T7 ₫15 709 946
NO130 Milan → Havana T2 ₫16 004 010
NO571 Cartagena → Madrid T7 ₫18 875 691
NO631 Havana → Istanbul T7 ₫19 016 040
NO1930 Marsa Alam → Mátxcơva T2 ₫19 236 892
NO1754 Marsa Alam → Mátxcơva T2 ₫20 666 201
NO153 Nosy Be → Milan T3 ₫20 985 479
NO153 Nosy Be → Milan T3 ₫21 605 808
NO352 Roma → Nairobi T4 ₫23 114 709
NO0522 Roma → Holguin T6 ₫24 494 805
NO531 Havana → Mátxcơva T7 ₫28 027 219
NO631 Havana → Yerevan T7 ₫28 461 632
NO7126 Rimini → Mátxcơva CN ₫29 609 636
NO631 Havana → Delhi T7 ₫29 969 318

Điểm đến phổ biến của Neos

ROM
Ý → Cuba
HOG
từ
₫12 021 690
ALA
Kazakhstan → Brazil
CGH
từ
₫31 356 401
HAV
Cuba → Ý
MXP
từ
₫12 703 384
RMF
Ai Cập → Russia
SVO
từ
₫19 236 892
HAV
Cuba → Ý
MIL
từ
₫12 703 384
MIL
Ý → Cộng hòa Dominica
LRM
từ
₫12 331 551
VRN
Ý → Senegal
DSS
từ
₫5 926 849
VRN
Ý → Senegal
DKR
từ
₫5 926 849
ROM
Ý → Cuba
HAV
từ
₫9 803 451
CUN
Mexico → Ý
FCO
từ
₫11 558 722

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Neos thường khởi hành từ những sân bay sau: Havana, Roma, Milan, Marsa Alam, Verona.
Có, hãy xem các vé sau: Milan - Havana, NO630 - 36 793; Cancun - Roma, NO431 - 36 921; Cancun - Roma, NO431 - 41 126; Almaty - Valencia, NO764 - 46 674; Istanbul - Havana, NO061 - 47 471.