14:15
Marsa Alam (RMF)
T2, 2 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
26 528 868 ₫
15:15
Marsa Alam (RMF)
T2, 2 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
20 044 315 ₫
18:35
Fuerteventura (FUE)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Dortmund (DTM)
T3, 3 Thá
+1
4 740 757 ₫
04:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Luân Đôn (STN)
T4, 4 Thá
+1
12 725 057 ₫
04:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
+1
15 779 628 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
16 197 772 ₫
07:30
Milan (BGY)
T5, 5 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
12:20
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
8 775 323 ₫
21:10
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
04:00
Dakar (DSS)
T6, 6 Thá
+1
8 549 316 ₫
05:30
Dakar (DSS)
T6, 6 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
28 185 933 ₫
14:35
Marsa Alam (RMF)
T6, 6 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
9 053 241 ₫
09:20
Male (MLE)
T7, 7 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
+1
35 331 730 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 8 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
+1
18 623 386 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 8 Thá
27g
3 điểm dừng
12:40
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
+1
19 999 367 ₫
17:40
Havana (HAV)
T7, 7 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
08:20
Delhi (DEL)
T2, 9 Thá
+1
32 238 225 ₫
12:55
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 9 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
T4, 11 Thá
+1
12 866 865 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 9 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Luân Đôn (LGW)
T4, 11 Thá
+1
13 135 920 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 9 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
+1
15 679 919 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 9 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (DME)
T4, 11 Thá
+1
20 864 776 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 9 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
25 050 962 ₫
15:25
Cairo (CAI)
T5, 12 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
17:30
Reykjavik (RKV)
T6, 13 Thá
+1
11 534 566 ₫
01:10
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
15g
1 điểm dừng
11:10
Reykjavik (KEF)
T7, 14 Thá
16 274 373 ₫
01:10
Almaty (ALA)
T7, 14 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
10:20
Rio de Janeiro (SDU)
CN, 15 Thá
+1
31 140 795 ₫
00:40
Havana (HAV)
CN, 15 Thá
23g
2 điểm dừng
05:40
Madrid (MAD)
T2, 16 Thá
+1
18 549 633 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 15 Thá
33g
2 điểm dừng
16:40
Madrid (MAD)
T2, 16 Thá
+1
12 901 367 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 15 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
03:55
Roma (CIA)
T2, 16 Thá
+1
16 148 709 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 15 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Roma (FCO)
T2, 16 Thá
+1
16 262 661 ₫
14:25
Marsa Alam (RMF)
T2, 16 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 18 Thá
+1
17 255 318 ₫
14:25
Marsa Alam (RMF)
T2, 16 Thá
57g
2 điểm dừng
00:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 19 Thá
+1
20 008 863 ₫
04:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 17 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
04:05
Paris (CDG)
T5, 19 Thá
+1
13 518 612 ₫
04:20
Punta Cana (PUJ)
T3, 17 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 19 Thá
+1
20 784 059 ₫
07:30
Milan (BGY)
T5, 19 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
12:20
Dakar (DSS)
T5, 19 Thá
5 663 459 ₫
11:40
Roma (FCO)
T6, 20 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Holguin (HOG)
T6, 20 Thá
28 761 079 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 22 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
16:55
Tenerife (TFN)
T2, 23 Thá
+1
21 666 245 ₫
11:40
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:25
Naples (NAP)
CN, 22 Thá
6 942 580 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 23 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Madrid (MAD)
T3, 24 Thá
+1
12 639 592 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 23 Thá
19g 20ph
3 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T3, 24 Thá
+1
14 866 738 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 23 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Istanbul (SAW)
T4, 25 Thá
+1
16 345 277 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 23 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (VKO)
T4, 25 Thá
+1
22 404 406 ₫
21:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 23 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 25 Thá
+1
25 307 989 ₫
13:00
Milan (MXP)
T3, 24 Thá
6g
Bay thẳng
18:00
Dakar (DSS)
T3, 24 Thá
6 578 881 ₫
20:10
Milan (MXP)
T3, 24 Thá
9g 20ph
Bay thẳng
07:30
Nosy Be (NOS)
T4, 25 Thá
+1
14 337 807 ₫
07:30
Milan (BGY)
T5, 26 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
12:20
Dakar (DSS)
T5, 26 Thá
5 678 020 ₫
05:30
Dakar (DSS)
T6, 27 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
11:50
Milan (MXP)
T6, 27 Thá
8 247 025 ₫
11:40
Roma (FCO)
T6, 27 Thá
13g 45ph
Bay thẳng
19:25
Holguin (HOG)
T6, 27 Thá
25 522 917 ₫
01:10
Almaty (ALA)
T7, 28 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
06:15
Sao Paulo (CGH)
CN, 29 Thá
+1
34 252 659 ₫
22:30
Marsa Alam (RMF)
T7, 28 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Cairo (CAI)
CN, 29 Thá
+1
18 647 442 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 29 Thá
12g 20ph
Bay thẳng
20:00
Milan (MXP)
CN, 29 Thá
11 899 848 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 29 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
03:35
Roma (FCO)
T2, 30 Thá
+1
14 584 072 ₫
01:40
Havana (HAV)
CN, 29 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
03:55
Roma (CIA)
T2, 30 Thá
+1
15 552 988 ₫