08:25
Edinburgh (EDI)
T6, 30 Thá
55ph
Bay thẳng
09:20
Belfast (BHD)
T6, 30 Thá
2 042 498 ₫
08:35
Birmingham (BHX)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Belfast (BHD)
T6, 30 Thá
2 126 515 ₫
08:35
Birmingham (BHX)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Belfast (BHD)
T6, 30 Thá
2 165 978 ₫
16:20
Dublin (DUB)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:00
Amsterdam (AMS)
T6, 30 Thá
1 053 074 ₫
18:15
Luân Đôn (LHR)
T6, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:45
Shannon (SNN)
T6, 30 Thá
1 864 599 ₫
18:10
Dublin (DUB)
T6, 30 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Budapest (BUD)
T7, 31 Thá
+1
1 767 216 ₫
19:40
Birmingham (BHX)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Belfast (BHD)
T6, 30 Thá
2 520 821 ₫
19:40
Birmingham (BHX)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Belfast (BHD)
T6, 30 Thá
2 931 039 ₫
19:55
Manchester (MAN)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:05
Belfast (BHD)
T6, 30 Thá
2 396 387 ₫
20:05
Shannon (SNN)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:25
Luân Đôn (LHR)
T6, 30 Thá
1 716 934 ₫
09:35
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
+1
2 889 668 ₫
06:50
Belfast (BHD)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:05
Birmingham (BHX)
T7, 31 Thá
1 306 715 ₫
09:50
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Warszawa (WAW)
CN, 1 Thá
+1
2 003 036 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
09:20
Belfast (BHD)
T7, 31 Thá
1 562 903 ₫
13:05
Zürich (ZRH)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Amsterdam (AMS)
T7, 31 Thá
2 815 835 ₫
17:55
Belfast (BHD)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:10
Birmingham (BHX)
T7, 31 Thá
1 338 222 ₫
19:40
Birmingham (BHX)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Belfast (BHD)
T7, 31 Thá
1 443 879 ₫
19:50
Glasgow (GLA)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
20:40
Belfast (BHD)
T7, 31 Thá
1 750 668 ₫
09:15
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Amsterdam (AMS)
CN, 1 Thá
1 174 007 ₫
09:15
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
13:15
Budapest (BUD)
CN, 1 Thá
1 618 914 ₫
09:15
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
+1
2 845 113 ₫
06:45
Belfast (BHD)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Leeds Bradford (LBA)
CN, 1 Thá
2 215 306 ₫
09:50
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
2 691 082 ₫
07:25
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
+1
2 685 672 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
09:20
Belfast (BHD)
CN, 1 Thá
1 923 793 ₫
08:30
Leeds Bradford (LBA)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Belfast (BHD)
CN, 1 Thá
1 536 807 ₫
13:00
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:40
Amsterdam (AMS)
CN, 1 Thá
1 053 074 ₫
19:50
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Santiago de Compostela (SCQ)
T2, 2 Thá
+1
3 099 391 ₫
21:00
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:40
Paris (CDG)
CN, 1 Thá
1 701 658 ₫
09:15
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:55
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
1 081 716 ₫
09:50
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
+1
2 003 036 ₫
10:05
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:50
Barcelona (BCN)
T2, 2 Thá
1 250 386 ₫
10:25
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 103 210 ₫
08:30
Leeds Bradford (LBA)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Belfast (BHD)
T2, 2 Thá
1 978 531 ₫
13:10
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
1 088 081 ₫
12:55
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:00
Donegal (CFN)
T2, 2 Thá
1 230 655 ₫
16:20
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:00
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
1 042 890 ₫
13:40
Belfast (BHD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Nottingham (EMA)
T2, 2 Thá
2 739 774 ₫
18:50
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:00
Donegal (CFN)
T2, 2 Thá
1 252 295 ₫
21:55
Berlin (BER)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:25
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
1 211 878 ₫
22:00
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:10
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
2 231 536 ₫
20:30
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Paris (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 078 705 ₫
19:45
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Frankfurt am Main (HHN)
T3, 3 Thá
+1
2 719 088 ₫
06:45
Belfast (BHD)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Leeds Bradford (LBA)
T3, 3 Thá
2 406 253 ₫
07:05
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:00
Porto Santo (PXO)
T3, 3 Thá
2 956 181 ₫
10:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
2 348 969 ₫
08:40
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Belfast (BHD)
T3, 3 Thá
1 750 986 ₫
13:00
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Roma (CIA)
T4, 4 Thá
+1
2 522 412 ₫
11:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 338 467 ₫