Hãng hàng không Aer Lingus

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Aer Lingus

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

EI
EI 3651
07:25
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:20
Belfast (BHD)
CN, 13 thá
1 535 634 ₫
EI
EI 3641
07:35
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:50
Belfast (BHD)
CN, 13 thá
1 394 374 ₫
EI
EI 3611
07:40
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 322 681 ₫
EI
EI 3611
07:40
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Belfast (BHD)
CN, 13 thá
1 322 681 ₫
EI
EI 3628
11:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
12:35
Glasgow (GLA)
CN, 13 thá
2 621 362 ₫
EI
EI 3217
16:20
Đảo Man (IOM)
CN, 13 thá
14g 35ph
06:55
Luân Đôn (LON)
T2, 14 thá +1
2 929 097 ₫
EI
EI 486
17:40
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 025 336 ₫
EI
EI 3408
17:50
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Donegal (CFN)
CN, 13 thá
1 185 977 ₫
EI
EI 337
19:45
Berlin (BER)
CN, 13 thá
28g 30ph
00:15
Funchal (Madeira) (FNC)
T3, 15 thá +1
2 891 427 ₫
EI
EI 262
05:30
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
14g 50ph
20:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 864 998 ₫
EI
EI 650
06:00
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:15
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
1 565 405 ₫
EI
EI 3623
10:05
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
10:55
Belfast (BHD)
T2, 14 thá
1 476 092 ₫
EI
EI 3408
17:50
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Donegal (CFN)
T2, 14 thá
1 237 013 ₫
EI
EI 699
19:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
24g 30ph
19:35
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá +1
2 851 935 ₫
EI
EI 699
19:05
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
36g 15ph
07:20
Rijeka (RJK)
T4, 16 thá +1
2 862 568 ₫
EI
EI 3259
19:30
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:45
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
1 616 745 ₫
EI
EI 437
20:15
Milan (MIL)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:50
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
1 799 927 ₫
EI
EI 3250
05:40
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
5g 15ph
10:55
Bologna (BLQ)
T3, 15 thá
2 313 020 ₫
EI
EI 3670
05:50
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Leeds Bradford (LBA)
T3, 15 thá
1 326 630 ₫
EI
EI 630
05:50
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
27g 15ph
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá +1
2 470 077 ₫
EI
EI 432
06:00
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
13g 30ph
19:30
Brindisi (BDS)
T3, 15 thá
3 024 485 ₫
EI
EI 8983
08:20
Aberdeen (ABZ)
T3, 15 thá
6g 35ph
14:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
2 753 813 ₫
EI
EI 8983
08:20
Aberdeen (ABZ)
T3, 15 thá
8g 30ph
16:50
Manchester (MAN)
T3, 15 thá
2 759 584 ₫
EI
EI 3672
09:20
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Leeds Bradford (LBA)
T3, 15 thá
1 185 673 ₫
EI
EI 3623
10:05
Glasgow (GLA)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
10:55
Belfast (BHD)
T3, 15 thá
1 328 756 ₫
EI
EI 3621
11:00
Cardiff (CWL)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1 707 273 ₫
EI
EI 3621
11:00
Cardiff (CWL)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Belfast (BHD)
T3, 15 thá
1 707 273 ₫
EI
EI 3647
14:20
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:35
Belfast (BHD)
T3, 15 thá
1 221 824 ₫
EI
EI 3305
16:20
Southampton (SOU)
T3, 15 thá
6g 55ph
23:15
Barcelona (BCN)
T3, 15 thá
3 150 860 ₫
EI
EI 3832
18:20
Cork (ORK)
T3, 15 thá
28g
22:20
Bristol (BRS)
T4, 16 thá +1
2 146 242 ₫
EI
EI 3309
19:00
Southampton (SOU)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
2 454 280 ₫
EI
EI 337
19:45
Berlin (BER)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:10
Dublin (DUB)
T3, 15 thá
1 960 326 ₫
EI
EI 337
19:45
Berlin (BER)
T3, 15 thá
11g 45ph
07:30
Paris (BVA)
T4, 16 thá +1
3 046 358 ₫
EI
EI 3300
05:25
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:05
Southampton (SOU)
T4, 16 thá
1 645 908 ₫
EI
EI 630
05:50
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
27g 15ph
09:05
Chisinau (RMO)
T5, 17 thá +1
2 430 585 ₫
EI
EI 650
06:00
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
13g 10ph
19:10
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
2 419 041 ₫
EI
EI 3243
08:20
Aberdeen (ABZ)
T4, 16 thá
22g 35ph
06:55
Birmingham (BHX)
T5, 17 thá +1
2 425 117 ₫
EI
EI 3620
09:15
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Cardiff (CWL)
T4, 16 thá
2 397 473 ₫
EI
EI 3621
11:00
Cardiff (CWL)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
1 715 171 ₫
EI
EI 3621
11:00
Cardiff (CWL)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Belfast (BHD)
T4, 16 thá
1 715 171 ₫
EI
EI 3213
11:20
Đảo Man (IOM)
T4, 16 thá
8g 55ph
20:15
Luân Đôn (LON)
T4, 16 thá
2 688 195 ₫
EI
EI 3678
17:10
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:20
Leeds Bradford (LBA)
T4, 16 thá
1 407 437 ₫
EI
EI 3637
17:50
Birmingham (BHX)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:05
Belfast (BHD)
T4, 16 thá
1 339 085 ₫
EI
EI 3328
18:10
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
15g 10ph
09:20
Oslo (TRF)
T5, 17 thá +1
1 567 531 ₫
EI
EI 262
05:30
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
13g 10ph
18:40
Alicante (ALC)
T5, 17 thá
2 428 459 ₫
EI
EI 262
05:30
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
11g 45ph
17:15
Fuerteventura (FUE)
T5, 17 thá
2 785 710 ₫
EI
EI 650
06:00
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:15
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 17 thá
2 043 867 ₫
EI
EI 3620
09:15
Belfast (BFS)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Cardiff (CWL)
T5, 17 thá
2 291 148 ₫

Chuyến bay phổ biến của Aer Lingus

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
EI3328 Dublin → Manchester T3 ₫507 321
EI202 Dublin → Manchester T6CN ₫802 904
EI3258 Dublin → Edinburgh T6 ₫829 941
EI3252 Dublin → Edinburgh CN ₫864 573
EI3408 Dublin → Donegal T2T5CN ₫921 380
EI3402 Dublin → Donegal T2T3 ₫921 380
EI602 Dublin → Amsterdam T2T5T6CN ₫987 606
EI608 Dublin → Amsterdam T2T3T4T6 ₫995 504
EI604 Dublin → Amsterdam T2T4T7CN ₫1 005 225
EI610 Dublin → Amsterdam T2T5CN ₫1 005 225
EI3250 Dublin → Edinburgh T6 ₫1 022 237
EI650 Dublin → Frankfurt am Main T2T3T4T5T6T7CN ₫1 069 324
EI3641 Birmingham → Belfast T7 ₫1 094 842
EI3641 Birmingham → Belfast T7CN ₫1 094 842
EI3651 Edinburgh → Belfast T2T4T5T6CN ₫1 138 283
EI562 Dublin → Barcelona T2T3T5 ₫1 143 751
EI3643 Birmingham → Belfast T3T7 ₫1 173 218
EI3672 Belfast → Leeds Bradford T3 ₫1 185 673
EI0333 Berlin → Dublin T2 ₫1 207 242
EI3629 Glasgow → Belfast T6T7 ₫1 214 229
EI3647 Birmingham → Belfast T3T7 ₫1 221 824
EI333 Berlin → Dublin T2T4T5T7CN ₫1 230 026
EI337 Berlin → Dublin T2T3T4T6T7 ₫1 237 925
EI8973 Edinburgh → Belfast CN ₫1 261 316
EI8972 Belfast → Edinburgh CN ₫1 261 316
EI3657 Edinburgh → Belfast T5T6CN ₫1 278 632
EI3676 Belfast → Leeds Bradford T3T4CN ₫1 294 732
EI3647 Birmingham → Belfast T7 ₫1 303 846
EI433 Milan → Dublin T3T4T5 ₫1 305 061
EI3653 Edinburgh → Belfast T2T5T7CN ₫1 315 390
EI3659 Edinburgh → Belfast T6T7CN ₫1 315 390
EI3623 Glasgow → Belfast T2T3T4T5T6T7CN ₫1 318 731
EI3633 Birmingham → Belfast CN ₫1 319 035
EI3611 Manchester → Belfast T4CN ₫1 322 681
EI482 Dublin → Lisbon T5CN ₫1 333 921
EI3637 Birmingham → Belfast T4 ₫1 339 085
EI486 Dublin → Lisbon T4T7CN ₫1 348 199
EI586 Dublin → Malaga CN ₫1 362 173
EI582 Dublin → Malaga T3T5 ₫1 362 173
EI402 Dublin → Roma T4 ₫1 374 932
EI3623 Glasgow → Belfast T2 ₫1 380 704
EI3678 Belfast → Leeds Bradford T4 ₫1 407 437
EI3619 Manchester → Belfast T6 ₫1 428 702
EI3615 Manchester → Belfast T5T6 ₫1 429 917
EI3629 Glasgow → Belfast T7 ₫1 455 131
EI3671 Leeds Bradford → Belfast T2 ₫1 457 257
EI276 Dublin → Verona T5 ₫1 473 966
EI643 Praha → Dublin T2T4T5T6 ₫1 531 989
EI672 Dublin → Budapest T2T6CN ₫1 545 355
EI656 Dublin → Frankfurt am Main T4 ₫1 547 178

Điểm đến phổ biến của Aer Lingus

DUB
Ireland → Russia
MOW
từ
₫5 202 017
BER
Đức → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫7 431 800
NYC
Hoa Kỳ → Vương quốc Anh
STN
từ
₫6 644 085
DUB
Ireland → Armenia
EVN
từ
₫2 183 608
DUB
Ireland → Moldova
RMO
từ
₫1 881 038
DUB
Ireland → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 450 635
GLA
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BHD
từ
₫1 214 229
DUB
LED
từ
₫5 613 646
DUB
Ireland → Gruzia
TBS
từ
₫3 803 086
EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BHD
từ
₫1 138 283

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Aer Lingus thường khởi hành từ những sân bay sau: Dublin, New York, Berlin, Paris, Los Angeles.
Có, hãy xem các vé sau: Dublin - Frankfurt am Main, EI650 - 3 725; Dublin - Roma, EI402 - 4 993; Dublin - Budapest, EI672 - 5 164; Dublin - Lisbon, EI486 - 6 927; Frankfurt am Main - Dublin, EI651 - 7 007.