Hãng hàng không ASL Airlines France

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của ASL Airlines France

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
CN, 14 thá
19g 40ph
07:00
Yaounde (NSI)
T2, 15 thá +1
13 712 558 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
CN, 14 thá
19g 40ph
07:00
Yaounde (YAO)
T2, 15 thá +1
13 712 558 ₫
5O
5O 443
05:00
Lille (LIL)
T7, 12 thá
27g
08:00
Bejaia (BJA)
CN, 13 thá +1
3 942 524 ₫
5O
5O 161
06:00
Paris (PAR)
T7, 12 thá
27g
09:00
Biskra (BSK)
CN, 13 thá +1
4 660 976 ₫
5O
5O 274
08:30
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:20
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
2 324 564 ₫
5O
5O 172
09:30
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris (PAR)
T7, 12 thá
2 826 417 ₫
5O
5O 172
09:30
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris (ORY)
T7, 12 thá
2 826 417 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2 504 709 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
9g 10ph
20:30
Constantine (CZL)
T7, 12 thá
3 666 383 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
11g 40ph
23:00
Oran (ORN)
T7, 12 thá
3 737 165 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
T7, 12 thá
9g 20ph
20:40
Annaba (AAE)
T7, 12 thá
3 851 388 ₫
5O
5O 444
14:15
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Lille (LIL)
T7, 12 thá
4 332 888 ₫
5O
5O 162
16:20
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris (CDG)
T7, 12 thá
2 574 579 ₫
5O
5O 162
16:20
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris (PAR)
T7, 12 thá
2 576 402 ₫
5O
5O 0162
16:20
Algiers (ALG)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris (CDG)
T7, 12 thá
2 689 106 ₫
5O
5O 387
05:00
Paris (PAR)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Bejaia (BJA)
CN, 13 thá
2 671 791 ₫
5O
5O 443
05:00
Lille (LIL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
2 790 267 ₫
5O
5O 443
05:00
Lille (LIL)
CN, 13 thá
15g 5ph
20:05
Oran (ORN)
CN, 13 thá
4 339 571 ₫
5O
5O 387
05:00
Paris (PAR)
CN, 13 thá
90g 35ph
23:35
N'Djamena (NDJ)
T4, 16 thá +1
12 018 349 ₫
5O
5O 172
09:30
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris (PAR)
CN, 13 thá
4 055 836 ₫
5O
5O 172
09:30
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris (ORY)
CN, 13 thá
4 055 836 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
2 878 061 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
11g 5ph
22:25
Oran (ORN)
CN, 13 thá
4 088 948 ₫
5O
5O 273
11:20
Lyon (LYS)
CN, 13 thá
6g 45ph
18:05
Constantine (CZL)
CN, 13 thá
5 279 482 ₫
5O
5O 444
14:15
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Lille (LIL)
CN, 13 thá
4 447 415 ₫
5O
5O 686
15:25
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
14g 10ph
05:35
Nice (NCE)
T2, 14 thá +1
10 049 517 ₫
5O
5O 686
15:25
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
25g 10ph
16:35
Barcelona (BCN)
T2, 14 thá +1
12 929 097 ₫
5O
5O 458
16:20
Algiers (ALG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Lille (LIL)
CN, 13 thá
4 419 467 ₫
5O
5O 387
05:00
Paris (PAR)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Bejaia (BJA)
T3, 15 thá
2 699 131 ₫
5O
5O 357
06:00
Lille (LIL)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:40
Oran (ORN)
T3, 15 thá
3 396 014 ₫
5O
5O 274
09:30
Algiers (ALG)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:20
Lyon (LYS)
T3, 15 thá
2 839 480 ₫
5O
5O 274
09:30
Algiers (ALG)
T3, 15 thá
11g
20:30
Casablanca (CMN)
T3, 15 thá
4 154 870 ₫
5O
5O 274
09:30
Algiers (ALG)
T3, 15 thá
30g 15ph
15:45
Istanbul (IST)
T4, 16 thá +1
4 514 551 ₫
5O
5O 172
09:30
Algiers (ALG)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Paris (ORY)
T6, 18 thá
2 608 299 ₫
5O
5O 443
11:45
Lille (LIL)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Algiers (ALG)
T6, 18 thá
3 355 611 ₫
5O
5O 171
13:00
Paris (PAR)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:20
Algiers (ALG)
T6, 18 thá
2 387 144 ₫
5O
5O 444
15:15
Algiers (ALG)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:50
Lille (LIL)
T6, 18 thá
2 834 619 ₫
5O
5O 532
16:30
Algiers (ALG)
T6, 18 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:05
Paris (PAR)
T6, 18 thá
2 213 682 ₫
5O
5O 161
06:00
Paris (PAR)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:25
Algiers (ALG)
T7, 19 thá
2 343 399 ₫
5O
5O 443
06:00
Lille (LIL)
T7, 19 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:30
Algiers (ALG)
T7, 19 thá
3 355 611 ₫
5O
5O 443
06:00
Lille (LIL)
T7, 19 thá
14g 50ph
20:50
Constantine (CZL)
T7, 19 thá
4 502 704 ₫
5O
5O 171
13:00
Paris (PAR)
T7, 19 thá
4g 45ph
17:45
Tlemcen (TLM)
T7, 19 thá
3 911 234 ₫
5O
5O 162
16:20
Algiers (ALG)
T7, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Paris (CDG)
T7, 19 thá
3 292 424 ₫
5O
5O 387
05:00
Paris (PAR)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:20
Bejaia (BJA)
CN, 20 thá
2 715 232 ₫
5O
5O 443
06:00
Lille (LIL)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:30
Algiers (ALG)
CN, 20 thá
3 361 079 ₫

Chuyến bay phổ biến của ASL Airlines France

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
5O274 Algiers → Lyon T3T7CN ₫1 342 730
5O162 Algiers → Paris T2T3T5T6T7CN ₫1 362 780
5O272 Algiers → Paris T5T7 ₫1 362 780
5O162 Algiers → Paris T3T7 ₫1 362 780
5O582 Oujda → Paris T3 ₫1 366 122
5O582 Oujda → Paris T3 ₫1 366 122
5O172 Algiers → Paris T2T5T6T7CN ₫1 500 091
5O172 Algiers → Paris T2T5T6T7CN ₫1 500 091
5O444 Algiers → Lille T2T6T7CN ₫1 600 340
5O388 Bejaia → Paris T4T7CN ₫1 608 846
5O532 Algiers → Paris T6 ₫1 678 413
5O532 Algiers → Paris T6 ₫2 213 682
5O276 Algiers → Paris T2 ₫2 241 631
5O276 Algiers → Paris T2T5 ₫2 241 631
5O275 Paris → Algiers CN ₫2 278 085
5O161 Paris → Algiers T7 ₫2 343 399
5O171 Paris → Algiers T6 ₫2 387 144
5O271 Paris → Algiers T6 ₫2 432 408
5O273 Lyon → Algiers T7CN ₫2 504 709
5O387 Paris → Bejaia T3CN ₫2 606 780
5O443 Lille → Algiers T4T6T7CN ₫2 638 374
5O385 Lille → Bejaia T2 ₫3 027 219
5O273 Lyon → Bejaia CN ₫3 194 301
5O171 Paris → Bejaia T7 ₫3 196 427
5O172 Algiers → Lisbon T2 ₫3 386 293
5O357 Lille → Oran T3 ₫3 396 014
5O534 Algiers → Istanbul T5 ₫3 645 118
5O273 Lyon → Constantine T7CN ₫3 666 383
5O273 Lyon → Oran T7CN ₫3 737 165
5O171 Paris → Tlemcen T7 ₫3 911 234
5O443 Lille → Bejaia T7 ₫3 942 524
5O533 Basel → Algiers T6 ₫4 241 448
5O443 Lille → Oran CN ₫4 338 963
5O458 Algiers → Lille CN ₫4 419 467
5O443 Lille → Constantine T7 ₫4 502 704
5O161 Paris → Biskra T7 ₫4 660 976
5O534 Algiers → Dubai T5 ₫4 736 922
5O172 Algiers → Jeddah T3 ₫5 661 644
5O534 Algiers → Mátxcơva T5 ₫7 401 725
5O686 Algiers → Nice CN ₫10 049 517
5O161 Paris → N'Djamena T7 ₫10 547 421
5O443 Lille → Mátxcơva T6 ₫10 690 200
5O388 Bejaia → Tashkent CN ₫11 801 446
5O387 Paris → N'Djamena CN ₫12 018 349

Điểm đến phổ biến của ASL Airlines France

ALG
Algeria → Pháp
CDG
từ
₫1 362 780
ALG
Algeria → Pháp
LIL
từ
₫1 600 340
ALG
Algeria → Pháp
PAR
từ
₫1 362 780
LIL
Pháp → Algeria
ALG
từ
₫2 762 926
ALG
Algeria → Pháp
ORY
từ
₫1 500 091
PAR
Pháp → Algeria
BJA
từ
₫2 606 780
PAR
Pháp → Algeria
ALG
từ
₫2 278 085
ALG
Algeria → Pháp
LYS
từ
₫1 342 730
LYS
Pháp → Algeria
ALG
từ
₫2 504 709
LIL
Pháp → Algeria
BJA
từ
₫3 027 219

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của ASL Airlines France thường khởi hành từ những sân bay sau: Algiers, Paris, Lille, Lyon, Bejaia.
Có, hãy xem các vé sau: Algiers - Paris, 5O162 - 5 464; Algiers - Paris, 5O162 - 5 552; Algiers - Paris, 5O162 - 6 075; Algiers - Paris, 5O532 - 6 570; Algiers - Paris, 5O532 - 7 287.