Hãng hàng không Silk Avia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Silk Avia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

UH
UH 602
07:30
Andijan (AZN)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
812 929 ₫
UH
UH 751
01:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:00
Termez (TMJ)
T4, 16 thá
880 066 ₫
UH
UH 602
14:40
Andijan (AZN)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
809 891 ₫
UH
UH 753
09:10
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:40
Termez (TMJ)
T5, 17 thá
868 522 ₫
UH
UH 601
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
14:00
Andijan (AZN)
T2, 21 thá
813 840 ₫
UH
UH 602
14:40
Andijan (AZN)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Tashkent (TAS)
T2, 21 thá
792 272 ₫
UH
UH 602
07:30
Andijan (AZN)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Tashkent (TAS)
T5, 24 thá
789 234 ₫
UH
UH 0402
08:00
Fergana (FEG)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T7, 26 thá
660 429 ₫
UH
UH 701
03:20
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:40
Karshi (KSQ)
T2, 28 thá
747 312 ₫
UH
UH 501
09:40
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 28 thá
911 052 ₫
UH
UH 401 Giá tốt nhất
06:20
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
T4, 30 thá
654 657 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T6, 2 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
835 105 ₫
UH
UH 703
13:00
Tashkent (TAS)
T6, 2 thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Karshi (KSQ)
T6, 2 thá
835 713 ₫
UH
UH 601
05:50
Tashkent (TAS)
T7, 3 thá
1g
Bay thẳng
06:50
Andijan (AZN)
T7, 3 thá
825 384 ₫
UH
UH 852
07:55
Navoiy (NVI)
CN, 4 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:10
Tashkent (TAS)
CN, 4 thá
748 527 ₫
UH
UH 701
03:20
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:40
Karshi (KSQ)
T2, 5 thá
779 209 ₫
UH
UH 851
05:50
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 5 thá
771 614 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T2, 5 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T2, 5 thá
835 409 ₫
UH
UH 501
09:40
Tashkent (TAS)
T4, 7 thá
1g
Bay thẳng
10:40
Namangan (NMA)
T4, 7 thá
734 856 ₫
UH
UH 601
05:50
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
1g
Bay thẳng
06:50
Andijan (AZN)
T5, 8 thá
825 992 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T5, 8 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
831 460 ₫
UH
UH 808
17:30
Bukhara (BHK)
T5, 8 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
891 002 ₫
UH
UH 401
06:20
Tashkent (TAS)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
T6, 9 thá
837 536 ₫
UH
UH 802
03:30
Bukhara (BHK)
T7, 10 thá
1g 20ph
Bay thẳng
04:50
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
865 484 ₫
UH
UH 752
03:40
Termez (TMJ)
T7, 10 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:05
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
889 483 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T7, 10 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
837 232 ₫
UH
UH 751
00:50
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:20
Termez (TMJ)
T2, 12 thá
906 191 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T2, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
839 662 ₫
UH
UH 601
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
1g
Bay thẳng
14:00
Andijan (AZN)
T2, 12 thá
823 865 ₫
UH
UH 602
14:40
Andijan (AZN)
T2, 12 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Tashkent (TAS)
T2, 12 thá
824 473 ₫
UH
UH 303
05:20
Tashkent (TAS)
T3, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:20
Samarkand (SKD)
T3, 13 thá
923 203 ₫
UH
UH 601
05:50
Tashkent (TAS)
T3, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:50
Andijan (AZN)
T3, 13 thá
813 537 ₫
UH
UH 401
06:20
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
T4, 14 thá
837 232 ₫
UH
UH 501
09:40
Tashkent (TAS)
T4, 14 thá
1g
Bay thẳng
10:40
Namangan (NMA)
T4, 14 thá
732 122 ₫
UH
UH 401
06:20
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
T6, 16 thá
835 105 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T6, 16 thá
878 850 ₫
UH
UH 601
05:50
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
1g
Bay thẳng
06:50
Andijan (AZN)
T7, 17 thá
833 283 ₫
UH
UH 602
07:30
Andijan (AZN)
T7, 17 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
853 029 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T7, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
836 928 ₫
UH
UH 851
05:50
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Navoiy (NVI)
CN, 18 thá
887 356 ₫
UH
UH 401
06:20
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
1g
Bay thẳng
07:20
Fergana (FEG)
CN, 18 thá
899 508 ₫
UH
UH 851
05:50
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Navoiy (NVI)
T2, 19 thá
889 179 ₫
UH
UH 402
08:00
Fergana (FEG)
T2, 19 thá
1g
Bay thẳng
09:00
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
878 850 ₫
UH
UH 601
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
1g
Bay thẳng
14:00
Andijan (AZN)
T2, 19 thá
825 384 ₫
UH
UH 602
14:40
Andijan (AZN)
T2, 19 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Tashkent (TAS)
T2, 19 thá
827 815 ₫

Chuyến bay phổ biến của Silk Avia

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
UH401 Tashkent → Fergana T2T3T4T5T6T7CN ₫654 657
UH852 Navoiy → Tashkent T2T4T6CN ₫712 072
UH701 Tashkent → Karshi T2T3T4T5T6T7CN ₫716 629
UH402 Fergana → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫716 629
UH502 Namangan → Tashkent T2T4T6CN ₫717 541
UH501 Tashkent → Namangan T2T4T6CN ₫729 084
UH851 Tashkent → Navoiy T2T4T6CN ₫729 084
UH703 Tashkent → Karshi T6CN ₫730 907
UH303 Tashkent → Samarkand T3T5T7 ₫763 412
UH601 Tashkent → Andijan T2T3T4T5T6T7CN ₫777 386
UH602 Andijan → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫789 234
UH801 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6T7CN ₫829 030
UH804 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫829 333
UH802 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫852 117
UH808 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫852 117
UH753 Tashkent → Termez T2T3T4T5T6T7CN ₫866 092
UH803 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6T7CN ₫866 395
UH806 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫867 003
UH755 Tashkent → Termez T2T3T4T5T6T7CN ₫877 939
UH751 Tashkent → Termez T2T3T4T5T6T7CN ₫880 066
UH752 Termez → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫889 483
UH805 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6T7CN ₫902 242
UH754 Termez → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫903 457
UH807 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6T7CN ₫935 658
UH756 Termez → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫942 342
UH0804 Bukhara → Tashkent T5T6T7CN ₫970 897
UH0807 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6T7CN ₫970 897
UH0758 Termez → Tashkent T3T5T7 ₫1 007 959
UH0751 Tashkent → Termez T2T3T4T5T6T7 ₫1 007 959
UH0756 Termez → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫1 007 959
UH0754 Termez → Tashkent T2T3T5T6T7CN ₫1 007 959
UH0752 Termez → Tashkent T2T3T5T6T7CN ₫1 008 263
UH0755 Tashkent → Termez T2T3T4T6T7CN ₫1 008 263
UH757 Tashkent → Termez T3T5T7 ₫1 026 186
UH0502 Namangan → Tashkent T2T4T6 ₫1 041 072
UH304 Samarkand → Tashkent T3T7 ₫1 051 704
UH758 Termez → Tashkent T3T5T7 ₫1 052 312
UH0601 Tashkent → Andijan T3T4T5T7 ₫1 109 120
UH0602 Andijan → Tashkent T3T5T7 ₫1 132 511
UH0805 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6T7CN ₫1 171 699
UH0808 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫1 176 560
UH0806 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7 ₫1 178 079
UH0803 Tashkent → Bukhara T2T3T4T6CN ₫1 178 079
UH0802 Bukhara → Tashkent T2T3T4T5T6T7CN ₫1 178 383
UH0801 Tashkent → Bukhara T2T3T4T5T6CN ₫1 183 851
UH0753 Tashkent → Termez T2T3T5T6T7CN ₫1 247 038
UH0757 Tashkent → Termez T3T5T7 ₫1 252 506
UH0903 Tashkent → Urgench T4 ₫1 267 392
UH0904 Urgench → Tashkent T3T4 ₫1 505 255
UH402 Fergana → Samarkand T7 ₫1 533 204

Điểm đến phổ biến của Silk Avia

BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫852 117
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫866 092
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫965 125
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
TMJ
từ
₫964 214
KSQ
Uzbekistan → Russia
SVO
từ
₫4 621 180
KSQ
Uzbekistan → Russia
VKO
từ
₫4 092 898
FEG
Uzbekistan → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫5 459 323
TAS
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫729 388
BHK
Uzbekistan → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫5 866 092
BHK
Uzbekistan → Russia
OVB
từ
₫5 447 779

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Silk Avia thường khởi hành từ những sân bay sau: Bukhara, Tashkent, Termez, Fergana, Andijan.
Có, hãy xem các vé sau: Navoiy - Tashkent, UH852 - 2 344; Tashkent - Navoiy, UH851 - 2 400; Tashkent - Karshi, UH703 - 2 406; Tashkent - Navoiy, UH851 - 2 419; Tashkent - Karshi, UH701 - 2 420.