10:10
Madrid (MAD)
T3, 27 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Panama City (PTY)
T4, 28 Thá
+1
11 912 661 ₫
11:15
Cartagena (CTG)
T3, 27 Thá
57g 15ph
4 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 30 Thá
+1
24 951 128 ₫
07:50
Quito (UIO)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:05
Baltra (GPS)
T4, 28 Thá
4 868 412 ₫
19:10
Quito (UIO)
T4, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:20
Baltra (GPS)
T4, 28 Thá
4 198 532 ₫
15:35
Bogotá (BOG)
T4, 28 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva (VKO)
T5, 29 Thá
+1
26 167 674 ₫
18:55
Quito (UIO)
T4, 28 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
12:05
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
+1
28 883 809 ₫
02:40
Sao Paulo (GRU)
T5, 29 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
08:50
San Jose (SJO)
T5, 29 Thá
5 411 575 ₫
07:55
Asuncion (ASU)
T5, 29 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Panama City (PTY)
T5, 29 Thá
8 739 008 ₫
17:45
Houston (IAH)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
19:45
San Salvador (SAL)
T5, 29 Thá
5 799 049 ₫
07:45
Rio de Janeiro (GIG)
T6, 30 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Paris (CDG)
T7, 31 Thá
+1
16 485 931 ₫
05:05
Cali (CLO)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Madrid (MAD)
CN, 1 Thá
14 098 686 ₫
07:55
Asuncion (ASU)
CN, 1 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
22 974 918 ₫
15:25
Madrid (MAD)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Cali (CLO)
CN, 1 Thá
11 641 716 ₫
20:45
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
49g 15ph
4 điểm dừng
14:00
Bogotá (BOG)
T3, 3 Thá
+1
24 615 233 ₫
18:40
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Panama City (PTY)
T2, 2 Thá
+1
8 632 667 ₫
17:50
Panama City (PTY)
CN, 1 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Guatemala City (GUA)
T2, 2 Thá
+1
2 504 091 ₫
20:10
Caracas (CCS)
CN, 1 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
01:20
Panama City (PTY)
T2, 2 Thá
+1
9 647 039 ₫
21:50
Bogotá (BOG)
CN, 1 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
13:25
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
+1
14 653 312 ₫
12:55
Mátxcơva (SVO)
T2, 2 Thá
73g 14ph
4 điểm dừng
08:09
Calama (CJC)
T5, 5 Thá
+1
29 021 351 ₫
06:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
58g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Quito (UIO)
T5, 5 Thá
+1
20 060 111 ₫
01:35
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
08:50
San Jose (SJO)
T3, 3 Thá
9 487 847 ₫
09:20
Quito (UIO)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
12:15
San Cristobal (SCY)
T3, 3 Thá
4 397 840 ₫
01:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Quito (UIO)
T5, 5 Thá
+1
19 551 970 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
14:00
Bogotá (BOG)
T5, 5 Thá
+1
23 678 547 ₫
07:20
Montevideo (MVD)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
01:20
Panama City (PTY)
T5, 5 Thá
+1
11 424 260 ₫
01:10
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
48g 5ph
4 điểm dừng
17:15
Panama City (PTY)
T6, 6 Thá
+1
20 774 565 ₫
17:50
Panama City (PTY)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:10
Montevideo (MVD)
T5, 5 Thá
+1
11 406 112 ₫
02:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
47g 30ph
4 điểm dừng
18:20
Armenia (AXM)
T6, 6 Thá
+1
25 394 000 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
+1
18 255 828 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
48g 25ph
4 điểm dừng
08:50
San Jose (SJO)
T7, 7 Thá
+1
23 150 347 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
47g 15ph
4 điểm dừng
17:25
Guatemala City (GUA)
T7, 7 Thá
+1
23 633 654 ₫
05:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
02:20
La Paz (LPB)
CN, 8 Thá
+1
22 163 675 ₫
05:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
58g 5ph
3 điểm dừng
06:35
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
+1
24 985 195 ₫
03:30
Quito (UIO)
T7, 7 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
20 670 772 ₫
03:45
Santa Cruz de la Sierra (VVI)
CN, 8 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:25
Madrid (MAD)
CN, 8 Thá
13 317 690 ₫
03:00
Washington (IAD)
T2, 9 Thá
7g
Bay thẳng
09:00
Guatemala City (GUA)
T2, 9 Thá
4 533 153 ₫
06:15
Buenos Aires (EZE)
T2, 9 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
10:20
Quito (UIO)
T2, 9 Thá
6 997 765 ₫
07:00
Buenos Aires (AEP)
T2, 9 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Guatemala City (GUA)
T3, 10 Thá
+1
8 737 416 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
02:20
La Paz (LPB)
T5, 12 Thá
+1
23 591 946 ₫
13:30
Istanbul (SAW)
T4, 11 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Santiago (SCL)
T5, 12 Thá
+1
20 411 607 ₫
13:40
Barcelona (BCN)
T4, 11 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:10
Montevideo (MVD)
T5, 12 Thá
+1
19 463 141 ₫
22:00
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
12:30
Bogotá (BOG)
T6, 13 Thá
+1
17 837 790 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T5, 12 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
00:40
Panama City (PTY)
T7, 14 Thá
+1
15 029 642 ₫
13:55
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
14:25
Guayaquil (GYE)
T6, 13 Thá
+1
17 610 782 ₫
13:05
San Cristobal (SCY)
T5, 12 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:35
Quito (UIO)
T5, 12 Thá
3 513 369 ₫
05:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
02:20
La Paz (LPB)
CN, 15 Thá
+1
23 564 565 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T6, 13 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Montevideo (MVD)
CN, 15 Thá
+1
16 574 441 ₫
18:10
Panama City (PTY)
T6, 13 Thá
10g
Bay thẳng
06:10
Montevideo (MVD)
T7, 14 Thá
+1
18 700 292 ₫
15:20
Armenia (AXM)
T7, 14 Thá
50g 45ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
+1
22 892 138 ₫
02:40
Sao Paulo (GRU)
CN, 15 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Cusco (CUZ)
CN, 15 Thá
5 194 437 ₫