13:19
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
4g 56ph
Bay thẳng
18:15
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
2 533 233 ₫
13:19
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
18g 21ph
1 điểm dừng
07:40
Kayseri (ASR)
CN, 1 Thá
+1
4 251 121 ₫
13:19
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
19g 6ph
1 điểm dừng
07:25
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
+1
4 558 546 ₫
13:19
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
20g 31ph
1 điểm dừng
08:50
Beirut (BEY)
CN, 1 Thá
+1
6 209 284 ₫
13:19
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
48g 46ph
2 điểm dừng
12:05
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
+1
8 100 298 ₫
13:19
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
24g 46ph
1 điểm dừng
12:05
Karlsruhe (FKB)
CN, 1 Thá
+1
20 646 802 ₫
13:40
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:20
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
2 805 333 ₫
15:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
21:05
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
1 909 472 ₫
15:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:05
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
+1
3 025 877 ₫
15:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
+1
5 778 062 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
+1
3 012 828 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Ankara (ESB)
CN, 1 Thá
+1
4 958 262 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Mersin (COV)
CN, 1 Thá
+1
5 667 313 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Izmir (ADB)
T3, 3 Thá
+1
5 713 777 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Sarajevo (SJJ)
CN, 1 Thá
+1
6 067 984 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
24g
2 điểm dừng
19:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
+1
6 281 844 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
26g
1 điểm dừng
21:20
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
+1
7 851 430 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Milan (BGY)
T2, 2 Thá
+1
8 943 967 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Medina (MED)
T2, 2 Thá
+1
9 561 044 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
04:00
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
10 245 908 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
69g 25ph
3 điểm dừng
15:45
Viên (VIE)
T3, 3 Thá
+1
10 716 593 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Basel (BSL)
T2, 2 Thá
+1
12 305 592 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Luân Đôn (LGW)
T2, 2 Thá
+1
18 141 893 ₫
20:20
Kazan (KZN)
T7, 31 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
16:45
Amman (ADJ)
T2, 2 Thá
+1
18 761 198 ₫
23:45
Magnitogorsk (MQF)
T7, 31 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
+1
3 784 255 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
08:10
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
4 817 598 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
+1
6 290 119 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
+1
8 037 604 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Cairo (SPX)
T2, 2 Thá
+1
8 783 571 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
+1
8 950 331 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
61g
3 điểm dừng
11:00
Luân Đôn (LTN)
T3, 3 Thá
+1
11 123 311 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Roma (FCO)
T2, 2 Thá
+1
11 299 937 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Venice (TSF)
T2, 2 Thá
+1
11 515 707 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Sofia (SOF)
CN, 1 Thá
11 675 784 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Mumbai (BOM)
T3, 3 Thá
+1
12 342 827 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
61g 30ph
3 điểm dừng
12:30
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
+1
13 556 614 ₫
05:00
Novosibirsk (OVB)
CN, 1 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
22:30
New York (EWR)
CN, 1 Thá
23 480 458 ₫
01:05
Saint Petersburg (LED)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:45
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3 966 928 ₫
01:15
Saint Petersburg (LED)
CN, 1 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
05:40
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3 234 009 ₫
01:15
Saint Petersburg (LED)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Nicosia (ECN)
CN, 1 Thá
5 431 811 ₫
02:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:40
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 648 438 ₫
02:05
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Mersin (COV)
T2, 2 Thá
+1
4 871 063 ₫
02:05
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Amman (AMM)
T2, 2 Thá
+1
6 756 348 ₫
02:05
Mátxcơva (VKO)
CN, 1 Thá
12g
1 điểm dừng
12:05
Karlsruhe (FKB)
CN, 1 Thá
20 000 127 ₫
09:50
Nha Trang (CXR)
CN, 1 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
16:15
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
7 911 897 ₫
08:15
Yekaterinburg (SVX)
CN, 1 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Milan (MXP)
T2, 2 Thá
+1
8 433 183 ₫
08:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 1 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:00
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
1 591 227 ₫
08:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 1 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Mersin (COV)
T2, 2 Thá
+1
3 951 016 ₫
08:30
Yekaterinburg (SVX)
CN, 1 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Ankara (ESB)
T2, 2 Thá
+1
4 210 067 ₫