Hãng hàng không Azur Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Azur Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

ZF
ZF 1124
09:00
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
13:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
3 093 141 ₫
ZF
ZF 3579
10:00
Astrakhan (ASF)
T7, 12 thá
30g 30ph
Bay thẳng
16:30
Surgut (SGC)
CN, 13 thá +1
3 732 305 ₫
ZF
ZF 3579
10:00
Astrakhan (ASF)
T7, 12 thá
30g 30ph
Bay thẳng
16:30
Tyumen (TJM)
CN, 13 thá +1
3 732 305 ₫
ZF
ZF 3579
10:00
Astrakhan (ASF)
T7, 12 thá
12g 45ph
Bay thẳng
22:45
Syktyvkar (SCW)
T7, 12 thá
3 767 847 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
16:00
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
2 996 537 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
18g 25ph
05:30
Mersin (COV)
CN, 13 thá +1
5 157 968 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
17g 55ph
05:00
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá +1
6 515 888 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
36g 45ph
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá +1
7 240 112 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
46g 5ph
09:10
Stockholm (ARN)
T2, 14 thá +1
7 845 252 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
46g 5ph
09:10
Stockholm (STO)
T2, 14 thá +1
7 845 252 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
45g 40ph
08:45
Basel (EAP)
T2, 14 thá +1
8 505 377 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
45g 40ph
08:45
Basel (BSL)
T2, 14 thá +1
8 505 377 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
51g 45ph
14:50
Dublin (DUB)
T2, 14 thá +1
10 400 693 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
11g 55ph
23:00
Paderborn (PAD)
T7, 12 thá
11 283 796 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
41g 5ph
04:10
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá +1
12 587 034 ₫
ZF
ZF 3007
11:05
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
28g 20ph
15:25
Salzburg (SZG)
CN, 13 thá +1
16 304 150 ₫
ZF
ZF 447
12:30
Novosibirsk (OVB)
T7, 12 thá
33g 20ph
21:50
Köln (CGN)
CN, 13 thá +1
7 764 749 ₫
ZF
ZF 447
12:30
Novosibirsk (OVB)
T7, 12 thá
43g 40ph
08:10
Milan (MIL)
T2, 14 thá +1
9 739 960 ₫
ZF
ZF 447
12:30
Novosibirsk (OVB)
T7, 12 thá
43g 40ph
08:10
Milan (MXP)
T2, 14 thá +1
9 739 960 ₫
ZF
ZF 5713
12:40
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
12g 30ph
Bay thẳng
01:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
6 038 338 ₫
ZF
ZF 3040
12:40
Istanbul (IST)
T7, 12 thá
10g 5ph
Bay thẳng
22:45
Syktyvkar (SCW)
T7, 12 thá
7 626 223 ₫
ZF
ZF 5036
15:30
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 12 thá
9g 40ph
Bay thẳng
01:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
13 107 418 ₫
ZF
ZF 511
15:45
Paris (PAR)
T7, 12 thá
26g 20ph
Bay thẳng
18:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
7 821 860 ₫
ZF
ZF 3143
18:10
Bodrum (BJV)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:35
Mátxcơva (MOW)
T7, 12 thá
4 982 077 ₫
ZF
ZF 3143
18:10
Bodrum (BJV)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:35
Mátxcơva (VKO)
T7, 12 thá
5 549 244 ₫
ZF
ZF 3118
18:25
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:50
Saint Petersburg (LED)
T7, 12 thá
5 413 452 ₫
ZF
ZF 225
18:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
24g 35ph
Bay thẳng
19:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
5 740 324 ₫
ZF
ZF 123
18:30
Zürich (ZRH)
T7, 12 thá
23g 35ph
Bay thẳng
18:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
6 995 869 ₫
ZF
ZF 438
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
4g 40ph
Bay thẳng
01:10
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
2 601 312 ₫
ZF
ZF 438
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
21g 30ph
18:00
Mátxcơva (DME)
CN, 13 thá +1
4 144 237 ₫
ZF
ZF 438
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
21g 50ph
18:20
Grozny (GRV)
CN, 13 thá +1
4 374 810 ₫
ZF
ZF 438
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
19g 35ph
16:05
Orenburg (REN)
CN, 13 thá +1
4 584 118 ₫
ZF
ZF 438
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
26g 55ph
23:25
Omsk (OMS)
CN, 13 thá +1
5 013 367 ₫
ZF
ZF 1068
20:50
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
4g 45ph
Bay thẳng
01:35
Saint Petersburg (LED)
CN, 13 thá +1
3 427 304 ₫
ZF
ZF 1992
22:00
Luân Đôn (LON)
T7, 12 thá
20g 5ph
Bay thẳng
18:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá +1
6 361 565 ₫
ZF
ZF 3026
01:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Samara (KUF)
CN, 13 thá
2 553 618 ₫
ZF
ZF 3026
01:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
38g 45ph
15:45
Nizhny Novgorod (GOJ)
T2, 14 thá +1
4 742 694 ₫
ZF
ZF 3026
01:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
38g 45ph
15:45
Mátxcơva (DME)
T2, 14 thá +1
5 513 093 ₫
ZF
ZF 3600
02:30
Mersin (COV)
CN, 13 thá
28g 50ph
Bay thẳng
07:20
Mátxcơva (MOW)
T2, 14 thá +1
3 708 002 ₫
ZF
ZF 839
03:15
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
28g 5ph
Bay thẳng
07:20
Mátxcơva (VKO)
T2, 14 thá +1
7 393 827 ₫
ZF
ZF 1150
03:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:20
Saint Petersburg (LED)
CN, 13 thá
3 253 539 ₫
ZF
ZF 3115
04:05
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
28g 25ph
Bay thẳng
08:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 14 thá +1
4 067 076 ₫
ZF
ZF 3063
04:30
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
08:45
Saint Petersburg (LED)
CN, 13 thá
4 498 754 ₫
ZF
ZF 437
04:35
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá
24g 55ph
05:30
Mersin (COV)
T2, 14 thá +1
8 483 201 ₫
ZF
ZF 3153
05:10
Bodrum (BJV)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 13 thá
2 831 885 ₫
ZF
ZF 3153
05:10
Bodrum (BJV)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:35
Mátxcơva (MOW)
CN, 13 thá
2 859 530 ₫
ZF
ZF 321
06:10
Praha (PRG)
CN, 13 thá
11g 55ph
Bay thẳng
18:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá
6 200 255 ₫
ZF
ZF 5070
07:25
Praha (PRG)
CN, 13 thá
10g 40ph
Bay thẳng
18:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá
6 599 429 ₫
ZF
ZF 4004
08:30
Ankara (ANK)
CN, 13 thá
9g 35ph
Bay thẳng
18:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 13 thá
6 196 306 ₫

Chuyến bay phổ biến của Azur Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
ZF464 Antalya → Perm T3 ₫1 640 440
ZF3062 Antalya → Tyumen T4T5CN ₫1 645 300
ZF412 Dalaman → Mátxcơva T3T7 ₫1 651 984
ZF3034 Antalya → Orenburg T2T5 ₫1 651 984
ZF440 Antalya → Yekaterinburg CN ₫1 963 364
ZF3002 Antalya → Mátxcơva T2T5 ₫1 969 135
ZF3002 Antalya → Mátxcơva T2T5 ₫1 969 135
ZF3004 Antalya → Mátxcơva T2T5T7 ₫1 976 730
ZF3020 Antalya → Kazan T6CN ₫1 978 553
ZF1150 Antalya → Saint Petersburg T3 ₫2 059 360
ZF448 Antalya → Novosibirsk T3T6 ₫2 298 742
ZF437 Yekaterinburg → Antalya CN ₫2 494 684
ZF439 Yekaterinburg → Antalya T5 ₫2 498 025
ZF3011 Mátxcơva → Antalya T2T3T4T5T6T7CN ₫2 501 975
ZF3005 Mátxcơva → Antalya T2T3T4T5T6T7CN ₫2 502 886
ZF3000 Mátxcơva → Antalya T5T7 ₫2 502 886
ZF3004 Antalya → Mátxcơva T2T5T7 ₫2 502 886
ZF3013 Mátxcơva → Antalya T3T5T6T7 ₫2 502 886
ZF412 Dalaman → Kazan T3T7 ₫2 565 769
ZF3001 Mátxcơva → Antalya T3T4T6T7 ₫2 703 384
ZF412 Dalaman → Saint Petersburg T3T7 ₫2 756 547
ZF3024 Antalya → Mátxcơva T7 ₫2 841 303
ZF411 Mátxcơva → Dalaman T2T3T6 ₫2 849 505
ZF3115 Antalya → Saint Petersburg T3 ₫2 946 716
ZF3014 Antalya → Mátxcơva T2 ₫2 953 399
ZF3061 Tyumen → Antalya T4CN ₫2 961 298
ZF3118 Antalya → Saint Petersburg T2 ₫2 978 006
ZF3004 Antalya → Saint Petersburg T2 ₫3 013 549
ZF3022 Antalya → Kazan T4T7 ₫3 036 029
ZF3025 Samara → Antalya CN ₫3 039 674
ZF3071 Mátxcơva → Antalya T3T4T5T6T7 ₫3 122 304
ZF3015 Mátxcơva → Antalya T3T6 ₫3 122 304
ZF3016 Antalya → Kazan T2 ₫3 143 873
ZF3014 Antalya → Mátxcơva T2 ₫3 159 973
ZF3107 Antalya → Saint Petersburg T2T6 ₫3 168 479
ZF1124 Dalaman → Kazan T3T7 ₫3 168 479
ZF3002 Antalya → Saint Petersburg T2 ₫3 172 428
ZF3127 Antalya → Saint Petersburg T2T5 ₫3 180 631
ZF3004 Antalya → Samara T2 ₫3 263 260
ZF3009 Mátxcơva → Antalya T6CN ₫3 294 854
ZF412 Dalaman → Yekaterinburg T3T7 ₫3 310 043
ZF3179 Mátxcơva → Dalaman T2T3T4T5T6T7CN ₫3 326 751
ZF3008 Antalya → Mátxcơva T6 ₫3 376 876
ZF439 Yekaterinburg → Ankara T5 ₫3 409 077
ZF439 Yekaterinburg → Ankara T5 ₫3 409 077
ZF437 Yekaterinburg → Istanbul CN ₫3 474 998
ZF437 Yekaterinburg → Istanbul CN ₫3 475 606
ZF3002 Antalya → Minsk T2T5 ₫3 485 935
ZF3004 Antalya → Perm T2 ₫3 498 390
ZF3002 Antalya → Ulyanovsk T2 ₫3 503 251

Điểm đến phổ biến của Azur Air

MOW
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 501 975
LED
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫3 802 175
HRI
Sri Lanka → Russia
VKO
từ
₫35 761 893
MOW
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫2 849 505
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
VKO
từ
₫1 969 135
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
LED
từ
₫2 059 360
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
MOW
từ
₫1 969 135
MOW
Russia → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫4 313 142
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
GOJ
từ
₫3 826 174
AYT
Thổ Nhĩ Kỳ → Russia
UFA
từ
₫3 934 322

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Azur Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Antalya, Mátxcơva, Saint Petersburg, Hambantota, Yekaterinburg.
Có, hãy xem các vé sau: Antalya - Perm, ZF464 - 5 400; Antalya - Tyumen, ZF3062 - 5 416; Dalaman - Mátxcơva, ZF412 - 5 436; Antalya - Kazan, ZF3020 - 6 513; Antalya - Novosibirsk, ZF448 - 7 567.