Hãng hàng không Bahamasair

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Bahamasair

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

UP
UP 374
20:00
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
20:45
George Town (GGT)
T3, 15 thá
3 449 481 ₫
UP
UP 207
20:00
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
15g 50ph
11:50
Toronto (YTZ)
T4, 16 thá +1
10 331 430 ₫
UP
UP 212
22:10
Havana (HAV)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
5 225 409 ₫
UP
UP 212
22:10
Havana (HAV)
T3, 15 thá
23g 55ph
22:05
Istanbul (IST)
T4, 16 thá +1
39 367 216 ₫
UP
UP 374
20:30
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
21:15
George Town (GGT)
T4, 16 thá
3 482 593 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 17 thá
11g 45ph
11:30
George Town (GGT)
T6, 18 thá +1
6 606 112 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Nassau (NAS)
T7, 19 thá +1
5 339 936 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
00:45
Nassau (NAS)
T7, 19 thá +1
3 322 195 ₫
UP
UP 370
10:45
Nassau (NAS)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
11:30
George Town (GGT)
T7, 19 thá
3 435 203 ₫
UP
UP 229
21:30
Nassau (NAS)
CN, 20 thá
22g 20ph
19:50
Toronto (YTZ)
T2, 21 thá +1
12 711 283 ₫
UP
UP 207
20:00
Nassau (NAS)
T2, 21 thá
19g 50ph
15:50
Toronto (YTZ)
T3, 22 thá +1
12 907 528 ₫
UP
UP 207
20:00
Nassau (NAS)
T3, 22 thá
15g 50ph
11:50
Toronto (YTZ)
T4, 23 thá +1
9 427 669 ₫
UP
UP 212
22:10
Havana (HAV)
T3, 22 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Nassau (NAS)
T3, 22 thá
5 219 029 ₫
UP
UP 207
20:00
Nassau (NAS)
T4, 23 thá
15g 50ph
11:50
Toronto (YTZ)
T5, 24 thá +1
10 019 746 ₫
UP
UP 222
14:00
Miami (MIA)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
15:00
Nassau (NAS)
T5, 24 thá
2 437 268 ₫
UP
UP 212
19:20
Havana (HAV)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:35
Nassau (NAS)
T6, 25 thá
4 880 309 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Nassau (NAS)
T7, 26 thá +1
5 225 409 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T6, 25 thá
1g
Bay thẳng
00:45
Nassau (NAS)
T7, 26 thá +1
2 419 649 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T6, 25 thá
12g 25ph
12:10
Port-au-Prince (PAP)
T7, 26 thá +1
13 785 163 ₫
UP
UP 222
14:00
Miami (MIA)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
15:00
Nassau (NAS)
T2, 28 thá
3 007 169 ₫
UP
UP 230 Giá tốt nhất
23:45
Miami (MIA)
T2, 28 thá
55ph
Bay thẳng
00:40
Nassau (NAS)
T3, 29 thá +1
2 120 724 ₫
UP
UP 229
21:30
Nassau (NAS)
T3, 29 thá
23g 40ph
21:10
Luân Đôn (LON)
T4, 30 thá +1
11 768 941 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 1 thá
18g 5ph
17:50
Havana (HAV)
T6, 2 thá +1
7 100 067 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 1 thá
36g 25ph
12:10
Port-au-Prince (PAP)
T7, 3 thá +1
12 503 494 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T6, 2 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Nassau (NAS)
T7, 3 thá +1
5 341 758 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
CN, 4 thá
11g 45ph
11:30
George Town (GGT)
T2, 5 thá +1
5 857 889 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T2, 5 thá
1g
Bay thẳng
00:45
Nassau (NAS)
T3, 6 thá +1
2 577 617 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 8 thá
18g 5ph
17:50
Havana (HAV)
T6, 9 thá +1
7 100 067 ₫
UP
UP 208
22:15
Miami (MIA)
T6, 9 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Nassau (NAS)
T6, 9 thá
3 185 187 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T6, 9 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Nassau (NAS)
T7, 10 thá +1
5 361 201 ₫
UP
UP 212
22:10
Havana (HAV)
T3, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Nassau (NAS)
T3, 13 thá
5 463 880 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 15 thá
18g 5ph
17:50
Havana (HAV)
T6, 16 thá +1
7 100 067 ₫
UP
UP 222
14:00
Miami (MIA)
T2, 19 thá
1g
Bay thẳng
15:00
Nassau (NAS)
T2, 19 thá
2 523 240 ₫
UP
UP 212
22:10
Havana (HAV)
T3, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Nassau (NAS)
T3, 20 thá
5 194 119 ₫
UP
UP 230
23:45
Miami (MIA)
T5, 22 thá
1g
Bay thẳng
00:45
Nassau (NAS)
T6, 23 thá +1
2 513 215 ₫
UP
UP 222
14:00
Miami (MIA)
T3, 27 thá
1g
Bay thẳng
15:00
Nassau (NAS)
T3, 27 thá
2 570 022 ₫
UP
UP 292
15:30
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 27 thá
39g 47ph
07:17
Havana (HAV)
T5, 29 thá +1
15 205 966 ₫
UP
UP 230
00:45
Miami (MIA)
T2, 2 thá
1g
Bay thẳng
01:45
Nassau (NAS)
T2, 2 thá
2 522 024 ₫
UP
UP 222
15:00
Miami (MIA)
T2, 2 thá
1g
Bay thẳng
16:00
Nassau (NAS)
T2, 2 thá
2 419 953 ₫
UP
UP 229
22:30
Nassau (NAS)
T3, 3 thá
24g 20ph
22:50
Luân Đôn (LON)
T4, 4 thá +1
12 245 884 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T3, 3 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Nassau (NAS)
T4, 4 thá +1
5 218 118 ₫
UP
UP 230
00:45
Miami (MIA)
T4, 4 thá
1g
Bay thẳng
01:45
Nassau (NAS)
T4, 4 thá
2 525 062 ₫
UP
UP 237
17:00
Nassau (NAS)
T4, 4 thá
13g 55ph
06:55
Luân Đôn (LON)
T5, 5 thá +1
12 693 055 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T3, 10 thá
35g 20ph
10:30
Caracas (CCS)
T5, 12 thá +1
59 687 101 ₫
UP
UP 221
12:45
Nassau (NAS)
T4, 11 thá
11g 9ph
23:54
Punta Cana (PUJ)
T4, 11 thá
9 967 799 ₫
UP
UP 229
22:30
Nassau (NAS)
T5, 12 thá
25g 24ph
23:54
Punta Cana (PUJ)
T6, 13 thá +1
9 882 131 ₫
UP
UP 230
00:45
Miami (MIA)
T6, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:45
Nassau (NAS)
T6, 13 thá
2 650 829 ₫
UP
UP 212
20:15
Havana (HAV)
T6, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:30
Nassau (NAS)
T6, 13 thá
5 047 998 ₫
UP
UP 212
20:15
Havana (HAV)
T6, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:30
Nassau (NAS)
T6, 20 thá
5 112 097 ₫
UP
UP 212
23:10
Havana (HAV)
T3, 1 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Nassau (NAS)
T4, 2 thá +1
5 217 510 ₫

Chuyến bay phổ biến của Bahamasair

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
UP230 Miami → Nassau T2T3T4T5T6T7CN ₫2 120 724
UP222 Miami → Nassau T2T3T4T5T7CN ₫2 328 209
UP226 Miami → Nassau T7 ₫2 336 715
UP204 Fort Lauderdale → Nassau T7 ₫2 648 095
UP208 Miami → Nassau T6 ₫3 185 187
UP320 Freeport → Nassau T5 ₫3 279 665
UP370 Nassau → George Town T7 ₫3 435 203
UP374 Nassau → George Town T3T4 ₫3 449 481
UP212 Havana → Nassau T3T6 ₫4 853 576
UP230 Miami → George Town T3T5CN ₫5 857 889
UP207 Nassau → Toronto T2T3T4 ₫9 427 669
UP229 Nassau → Luân Đôn T3 ₫11 768 941
UP230 Miami → Port-au-Prince T5T6 ₫12 503 494
UP237 Nassau → Rio de Janeiro T3CN ₫14 849 323
UP292 Cap-Haïtien → Havana T3 ₫15 205 966
UP203 Nassau → Sao Paulo T6 ₫16 676 590
UP221 Nassau → Sao Paulo T7 ₫17 379 853
UP229 Nassau → Sao Paulo T6 ₫17 412 358
UP221 Nassau → Sao Paulo T6 ₫18 172 732
UP225 Nassau → Sao Paulo T7 ₫19 143 630
UP229 Nassau → Rio de Janeiro CN ₫20 241 813
UP212 Havana → Istanbul T3 ₫39 367 216
UP212 Havana → Caracas T3 ₫59 687 101

Điểm đến phổ biến của Bahamasair

HAV
Cuba → Bahamas
NAS
từ
₫4 853 576
MIA
Hoa Kỳ → Bahamas
NAS
từ
₫2 120 724
NAS
Bahamas → Canada
YTZ
từ
₫9 427 669
NAS
Bahamas → Brazil
CGH
từ
₫18 172 732
NAS
Bahamas → Brazil
RIO
từ
₫14 849 323
NAS
Bahamas → Bahamas
GGT
từ
₫3 435 203
NAS
Bahamas → Brazil
SAO
từ
₫16 676 590
NAS
Bahamas → Vương quốc Anh
LON
từ
₫11 768 941
FPO
Bahamas → Bahamas
NAS
từ
₫3 095 875
NAS
GHB
từ
₫2 572 757

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Bahamasair thường khởi hành từ những sân bay sau: Nassau, Miami, Havana, Freeport, Cap-Haïtien.
Ưu đãi đặc biệt của Bahamasair được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.