06:45
Nassau (NAS)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
07:30
George Town (GGT)
T2, 2 Thá
3 387 250 ₫
10:00
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Nassau (NAS)
T2, 2 Thá
3 599 962 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
George Town (GGT)
T2, 2 Thá
3 415 422 ₫
01:30
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
06:50
Luân Đôn (STN)
T5, 5 Thá
+1
12 759 876 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
5 160 800 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
20:05
Bogotá (BOG)
T4, 4 Thá
+1
22 264 814 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Georgetown (GEO)
T4, 4 Thá
+1
29 434 667 ₫
19:45
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
2 141 681 ₫
20:00
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
+1
13 225 817 ₫
18:00
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
2 428 463 ₫
15:15
Havana (HAV)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
5 780 261 ₫
19:05
Havana (HAV)
T6, 6 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
17:45
Georgetown (GEO)
T7, 7 Thá
+1
19 239 681 ₫
10:45
Freeport (FPO)
CN, 8 Thá
45ph
Bay thẳng
11:30
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 8 Thá
5 669 157 ₫
11:30
Nassau (NAS)
CN, 8 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
+1
12 883 641 ₫
10:00
Miami (MIA)
T2, 9 Thá
24g
1 điểm dừng
10:00
Cap-Haïtien (CAP)
T3, 10 Thá
+1
6 328 501 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
George Town (GGT)
T2, 9 Thá
3 351 165 ₫
19:45
Miami (MIA)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T2, 9 Thá
2 987 465 ₫
16:00
Nassau (NAS)
T3, 10 Thá
45ph
Bay thẳng
16:45
George Town (GGT)
T3, 10 Thá
3 326 475 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 10 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Georgetown (GEO)
T4, 11 Thá
+1
28 639 846 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 10 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Caracas (CCS)
T5, 12 Thá
+1
62 192 327 ₫
15:45
Nassau (NAS)
T4, 11 Thá
11g 9ph
1 điểm dừng
03:54
Punta Cana (PUJ)
T5, 12 Thá
+1
10 386 174 ₫
10:00
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Nassau (NAS)
T4, 11 Thá
2 941 251 ₫
17:30
Nassau (NAS)
T4, 11 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
23:20
Luân Đôn (STN)
T5, 12 Thá
+1
12 521 524 ₫
01:30
Nassau (NAS)
T6, 13 Thá
25g 24ph
1 điểm dừng
03:54
Punta Cana (PUJ)
T7, 14 Thá
+1
10 296 911 ₫
03:45
Miami (MIA)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Nassau (NAS)
T6, 13 Thá
2 762 092 ₫
15:15
Havana (HAV)
T6, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:30
Nassau (NAS)
T6, 13 Thá
5 489 048 ₫
15:15
Havana (HAV)
T6, 13 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Georgetown (GEO)
T7, 14 Thá
+1
19 765 447 ₫
15:45
Miami (MIA)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
16:45
Nassau (NAS)
T7, 14 Thá
2 943 150 ₫
18:00
Miami (MIA)
CN, 15 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Nassau (NAS)
CN, 15 Thá
2 429 729 ₫
16:00
Nassau (NAS)
CN, 15 Thá
23g
2 điểm dừng
15:00
Toronto (YTZ)
T2, 16 Thá
+1
12 172 069 ₫
03:45
Miami (MIA)
T2, 16 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:30
George Town (GGT)
T2, 16 Thá
5 858 445 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Nassau (NAS)
T3, 17 Thá
5 151 304 ₫
19:45
Miami (MIA)
T3, 17 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T3, 17 Thá
2 149 595 ₫
10:00
Miami (MIA)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Nassau (NAS)
T5, 19 Thá
2 556 660 ₫
19:45
Miami (MIA)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T5, 19 Thá
3 254 938 ₫
23:15
Havana (HAV)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:30
Nassau (NAS)
T7, 21 Thá
+1
5 326 665 ₫
15:15
Havana (HAV)
T6, 20 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Georgetown (GEO)
T7, 21 Thá
+1
17 334 452 ₫
15:15
Havana (HAV)
T6, 20 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
20:00
Ogle (OGL)
T7, 21 Thá
+1
23 419 537 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Nassau (NAS)
T3, 24 Thá
5 514 687 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 24 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
13:25
Ogle (OGL)
T5, 26 Thá
+1
24 729 045 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 24 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
23:15
Georgetown (GEO)
T4, 25 Thá
+1
28 738 921 ₫
10:00
Miami (MIA)
T5, 26 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
16:45
George Town (GGT)
T5, 26 Thá
6 767 853 ₫
19:15
Havana (HAV)
T6, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:30
Nassau (NAS)
T6, 27 Thá
5 429 223 ₫
10:00
Nassau (NAS)
T7, 28 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Sao Paulo (CGH)
T2, 30 Thá
+1
21 540 263 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Nassau (NAS)
T3, 1 Thá
5 118 701 ₫
18:10
Havana (HAV)
T3, 1 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
17:45
Georgetown (GEO)
T5, 3 Thá
+1
19 213 092 ₫
19:45
Miami (MIA)
T3, 1 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T3, 1 Thá
2 343 631 ₫