Hãng hàng không Toki Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Toki Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

BV
BV 0102
03:20
Sapporo (SPK)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:00
Niigata (KIJ)
T4, 16 thá
2 258 643 ₫
BV
BV 504
06:50
Osaka (OSA)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:20
Niigata (KIJ)
T7, 19 thá
4 039 128 ₫
BV
BV 403
05:55
Niigata (KIJ)
CN, 20 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Nagoya (NGO)
CN, 20 thá
3 563 096 ₫
BV
BV 104 Giá tốt nhất
07:35
Sapporo (SPK)
T7, 26 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Niigata (KIJ)
T7, 26 thá
1 595 480 ₫
BV
BV 102
03:10
Sapporo (SPK)
T5, 29 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Niigata (KIJ)
T5, 29 thá
1 986 451 ₫
BV
BV 0401
23:35
Niigata (KIJ)
CN, 22 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:55
Nagoya (NGO)
T2, 23 thá +1
2 335 500 ₫

Chuyến bay phổ biến của Toki Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
BV104 Sapporo → Niigata T7 ₫1 595 480
BV102 Sapporo → Niigata T5 ₫1 986 451
BV0401 Niigata → Nagoya CN ₫2 335 500
BV403 Niigata → Nagoya CN ₫3 563 096
BV504 Osaka → Niigata T7 ₫4 039 128

Điểm đến phổ biến của Toki Air

SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
KIJ
từ
₫1 595 480
KIJ
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫2 335 500
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
KIJ
từ
₫4 039 128

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Toki Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Sapporo, Niigata, Osaka.
Ưu đãi đặc biệt của Toki Air được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.