08:55
Niigata (KIJ)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:15
Nagoya (NGO)
T5, 12 Thá
2 248 671 ₫
08:35
Niigata (KIJ)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Nagoya (NGO)
T6, 13 Thá
3 038 111 ₫
14:55
Niigata (KIJ)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:15
Nagoya (NGO)
T6, 13 Thá
3 034 946 ₫
15:50
Osaka (UKB)
T6, 20 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Sapporo (OKD)
T7, 21 Thá
+1
2 168 587 ₫
15:50
Osaka (UKB)
T7, 21 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Sapporo (OKD)
CN, 22 Thá
+1
2 172 702 ₫
02:35
Niigata (KIJ)
T2, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:55
Nagoya (NGO)
T2, 23 Thá
2 433 527 ₫
13:35
Sapporo (OKD)
T7, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:20
Niigata (KIJ)
T7, 30 Thá
1 586 794 ₫