Hãng hàng không Caspian Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Caspian Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

RV
RV 2045
09:25
Halifax (YHZ)
T3, 15 thá
39g 45ph
01:10
Cancun (CUN)
T5, 17 thá +1
6 281 670 ₫
RV
RV 7951
01:00
Tehran (THR)
T4, 16 thá
12g
13:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 16 thá
6 805 699 ₫
RV
RV 7903 Giá tốt nhất
07:10
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
10:10
Tehran (IKA)
T5, 17 thá
2 746 522 ₫
RV
RV 7903 Giá tốt nhất
07:10
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
10:10
Tehran (THR)
T5, 17 thá
2 746 522 ₫
RV
RV 7953
12:30
Tehran (THR)
T5, 17 thá
10g 25ph
22:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá
7 727 687 ₫
RV
RV 7951
02:00
Tehran (THR)
T4, 23 thá
27g 10ph
05:10
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá +1
7 620 755 ₫
RV
RV 7902
02:30
Tehran (THR)
T4, 23 thá
14g 30ph
17:00
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá
7 012 273 ₫
RV
RV 7950
04:30
Yerevan (EVN)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Tehran (IKA)
T4, 23 thá
3 191 871 ₫
RV
RV 1936
01:50
Saskatoon (YXE)
T5, 24 thá
3g 3ph
Bay thẳng
04:53
Toronto (YTO)
T5, 24 thá
3 473 783 ₫
RV
RV 7951
02:15
Tehran (THR)
T5, 24 thá
21g 40ph
23:55
Mátxcơva (MOW)
T5, 24 thá
7 553 314 ₫
RV
RV 2045
09:25
Halifax (YHZ)
T7, 26 thá
16g 14ph
01:39
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 27 thá +1
5 056 808 ₫
RV
RV 7950
07:50
Yerevan (EVN)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:20
Tehran (IKA)
CN, 27 thá
3 194 605 ₫
RV
RV 7950
07:50
Yerevan (EVN)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:20
Tehran (THR)
CN, 27 thá
3 194 605 ₫
RV
RV 7950
15:10
Yerevan (EVN)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:40
Tehran (IKA)
T2, 28 thá
3 078 863 ₫
RV
RV 7950
15:10
Yerevan (EVN)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:40
Tehran (THR)
T2, 28 thá
3 078 863 ₫
RV
RV 7951
12:45
Tehran (THR)
T2, 12 thá
17g 15ph
06:00
Mátxcơva (MOW)
T3, 13 thá +1
8 622 334 ₫
RV
RV 7950
10:00
Yerevan (EVN)
T3, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Tehran (IKA)
T3, 13 thá
2 895 073 ₫
RV
RV 7950
10:00
Yerevan (EVN)
T3, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Tehran (THR)
T3, 13 thá
2 895 073 ₫
RV
RV 1627
17:35
Miami (MIA)
T3, 20 thá
26g
19:35
Dubai (DXB)
T4, 21 thá +1
11 685 400 ₫
RV
RV 9566
21:00
Halifax (YHZ)
CN, 1 thá
11g 35ph
08:35
Barcelona (BCN)
T2, 2 thá +1
8 529 680 ₫
RV
RV 1649
01:55
Miami (MIA)
T3, 10 thá
30g 40ph
08:35
Barcelona (BCN)
T4, 11 thá +1
10 214 472 ₫
RV
RV 1901
13:00
Toronto (YTO)
T3, 15 thá
10g 55ph
23:55
Vancouver (CXH)
T3, 15 thá
12 383 498 ₫
RV
RV 9642
16:00
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 1 thá
21g 10ph
13:10
Paris (CDG)
T6, 2 thá +1
14 742 390 ₫

Chuyến bay phổ biến của Caspian Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
RV7903 Istanbul → Tehran T5 ₫2 746 522
RV7903 Istanbul → Tehran T5 ₫2 746 522
RV7950 Yerevan → Tehran T2T3T4CN ₫2 895 073
RV7950 Yerevan → Tehran T2T3T4CN ₫2 895 073
RV1936 Saskatoon → Toronto T5 ₫3 473 783
RV2045 Halifax → Fort Lauderdale T7 ₫5 056 808
RV2045 Halifax → Cancun T3 ₫6 281 670
RV7951 Tehran → Mátxcơva T2T4T5 ₫6 805 699
RV7902 Tehran → Mátxcơva T4 ₫7 012 273
RV7953 Tehran → Mátxcơva T5 ₫7 727 687
RV9566 Halifax → Barcelona CN ₫8 529 680
RV1649 Miami → Barcelona T3 ₫10 214 472
RV1627 Miami → Dubai T3 ₫11 685 400
RV1901 Toronto → Vancouver T3 ₫12 383 498
RV9642 Fort Lauderdale → Paris T5 ₫14 742 390

Điểm đến phổ biến của Caspian Airlines

THR
Iran → Russia
MOW
từ
₫6 805 699
EVN
Armenia → Iran
THR
từ
₫2 895 073
EVN
Armenia → Iran
IKA
từ
₫2 895 073
YHZ
Canada → Hoa Kỳ
FLL
từ
₫5 056 808
YHZ
Canada → Mexico
CUN
từ
₫6 281 670
YHZ
Canada → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫8 529 680
MIA
Hoa Kỳ → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫10 214 472
MIA
Hoa Kỳ → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DXB
từ
₫11 685 400
YTO
Canada → Canada
CXH
từ
₫12 383 498
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Iran
IKA
từ
₫2 746 522

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Caspian Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Yerevan, Tehran, Halifax, Miami, Istanbul.
Có, hãy xem các vé sau: Yerevan - Tehran, RV7950 - 10 507.