Hãng hàng không Colorful Guizhou Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Colorful Guizhou Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
7g 15ph
09:05
Hà Nội (HAN)
T3, 22 thá
3 709 557 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
12g 10ph
14:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 22 thá
4 402 872 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T3, 22 thá
30g 45ph
08:35
Nha Trang (NHA)
T4, 23 thá +1
4 457 679 ₫
GY
GY 7277 Giá tốt nhất
02:15
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 22 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 22 thá
2 842 989 ₫
GY
GY 7102
04:25
Bắc Kinh (BJS)
T3, 22 thá
20g 25ph
00:50
Đà Nẵng (DAD)
T4, 23 thá +1
4 412 615 ₫
GY
GY 702
10:05
Hà Nội (HAN)
T3, 22 thá
15g 55ph
02:00
Tam Á (SYX)
T4, 23 thá +1
3 490 022 ₫
GY
GY 0704
21:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 22 thá
27g 25ph
00:50
Tam Á (SYX)
T5, 24 thá +1
3 308 548 ₫
GY
GY 7277
02:15
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 24 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:40
Trùng Khánh (CKG)
T5, 24 thá
3 433 083 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 26 thá
9g 45ph
11:35
Hà Nội (HAN)
T7, 26 thá
3 610 903 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 26 thá
33g
10:50
Nha Trang (NHA)
CN, 27 thá +1
4 631 846 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 26 thá
22g 10ph
00:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 27 thá +1
4 752 727 ₫
GY
GY 7102
04:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 26 thá
20g 40ph
01:05
Phú Quốc (PQC)
CN, 27 thá +1
4 381 558 ₫
GY
GY 702
12:35
Hà Nội (HAN)
T7, 26 thá
13g 25ph
02:00
Tam Á (SYX)
CN, 27 thá +1
3 493 067 ₫
GY
GY 0704
21:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 26 thá
28g 35ph
02:00
Tam Á (SYX)
T2, 28 thá +1
3 394 718 ₫
GY
GY 7113
09:35
Ninh Ba (NGB)
CN, 27 thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 27 thá
3 439 782 ₫
GY
GY 7104
13:10
Tây An (SIA)
T4, 30 thá
35g 25ph
00:35
Nha Trang (NHA)
T6, 2 thá +1
5 093 142 ₫
GY
GY 7114
13:25
Trùng Khánh (CKG)
T4, 7 thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:55
Ninh Ba (NGB)
T4, 7 thá
5 267 917 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 10 thá
9g 45ph
11:35
Hà Nội (HAN)
T7, 10 thá
3 742 137 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 10 thá
24g 10ph
02:00
Nha Trang (NHA)
CN, 11 thá +1
4 435 452 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 10 thá
31g 40ph
09:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 11 thá +1
4 735 980 ₫
GY
GY 7277
02:15
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 10 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:40
Trùng Khánh (CKG)
T7, 10 thá
2 964 174 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T5, 15 thá
7g 15ph
09:05
Hà Nội (HAN)
T5, 15 thá
3 715 951 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T5, 15 thá
35g 30ph
13:20
Nha Trang (NHA)
T6, 16 thá +1
4 865 691 ₫
GY
GY 702
10:05
Hà Nội (HAN)
T5, 15 thá
15g 55ph
02:00
Tam Á (SYX)
T6, 16 thá +1
3 394 718 ₫
GY
GY 702
10:05
Hà Nội (HAN)
T5, 15 thá
25g 45ph
11:50
Tây An (XIY)
T6, 16 thá +1
3 486 673 ₫
GY
GY 702
10:05
Hà Nội (HAN)
T5, 15 thá
25g 45ph
11:50
Tây An (SIA)
T6, 16 thá +1
3 486 673 ₫
GY
GY 0704
21:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 15 thá
27g 25ph
00:50
Tam Á (SYX)
T7, 17 thá +1
3 305 199 ₫
GY
GY 704
21:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 15 thá
27g 25ph
00:50
Tam Á (SYX)
T7, 17 thá +1
3 345 087 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T3, 20 thá
7g 15ph
09:05
Hà Nội (HAN)
T3, 20 thá
3 617 297 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T3, 20 thá
31g
08:50
Nha Trang (NHA)
T4, 21 thá +1
4 848 640 ₫
GY
GY 7102
04:25
Bắc Kinh (BJS)
T3, 20 thá
19g 45ph
00:10
Phú Quốc (PQC)
T4, 21 thá +1
4 516 141 ₫
GY
GY 702
10:05
Hà Nội (HAN)
T3, 20 thá
15g 55ph
02:00
Tam Á (SYX)
T4, 21 thá +1
3 466 577 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 24 thá
9g 45ph
11:35
Hà Nội (HAN)
T7, 24 thá
3 649 268 ₫
GY
GY 7106
01:50
Tam Á (SYX)
T7, 24 thá
23g 25ph
01:15
Nha Trang (NHA)
CN, 25 thá +1
4 618 448 ₫

Chuyến bay phổ biến của Colorful Guizhou Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
GY7277 Nghĩa Ô → Trùng Khánh T3T5T7 2 842 989 ₫
GY0704 Thành phố Hồ Chí Minh → Tam Á T3T5T7 3 305 199 ₫
GY704 Thành phố Hồ Chí Minh → Tam Á T5 3 345 087 ₫
GY702 Hà Nội → Tam Á T3T5T7 3 394 718 ₫
GY7113 Ninh Ba → Trùng Khánh CN 3 439 782 ₫
GY7106 Tam Á → Hà Nội T3T5T7 3 610 903 ₫
GY7106 Tam Á → Đà Nẵng T3T7 4 402 872 ₫
GY7102 Bắc Kinh → Đà Nẵng T3 4 412 615 ₫
GY7106 Tam Á → Nha Trang T3T5T7 4 435 452 ₫
GY7114 Trùng Khánh → Ninh Ba T4 5 267 917 ₫

Điểm đến phổ biến của Colorful Guizhou Airlines

SGN
Việt Nam → Trung Quốc
SYX
từ
3 305 199 ₫
HAN
Việt Nam → Trung Quốc
SYX
từ
3 394 718 ₫
SYX
Trung Quốc → Việt Nam
NHA
từ
4 435 452 ₫
SYX
Trung Quốc → Việt Nam
HAN
từ
3 649 268 ₫
BJS
Trung Quốc → Việt Nam
DAD
từ
4 412 615 ₫
KWE
Trung Quốc → Trung Quốc
YIW
từ
2 905 713 ₫
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
NGB
từ
5 267 917 ₫
YIW
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
3 433 083 ₫
NGB
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
3 439 782 ₫
SYX
Trung Quốc → Việt Nam
DAD
từ
4 402 872 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác

Air Niamey
Giá từ
30 753 ₫
Skymark Airlines
Giá từ
173 862 ₫
Norwegian Air Sweden
Giá từ
231 714 ₫
Wizz Air
Giá từ
236 586 ₫
Sky Airline
Giá từ
251 201 ₫
Air Algerie
Giá từ
253 028 ₫
Northwest Regional Air
Giá từ
255 160 ₫
Vueling Airlines
Giá từ
257 291 ₫
Cubana de Aviación
Giá từ
261 554 ₫
Air Italy
Giá từ
261 554 ₫

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Colorful Guizhou Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Tam Á, Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Trùng Khánh, Nghĩa Ô.
Ưu đãi đặc biệt của Colorful Guizhou Airlines được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.