12:20
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Kochi (COK)
T5, 29 Thá
+1
9 058 347 ₫
13:10
Thành phố Kuwait (KWI)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:35
Doha (DOH)
T3, 27 Thá
1 771 808 ₫
15:35
Doha (DOH)
T3, 27 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Abu Dhabi (AUH)
T4, 28 Thá
+1
4 155 868 ₫
19:05
Thành phố Kuwait (KWI)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
01:35
Mumbai (BOM)
T4, 28 Thá
+1
2 719 637 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Salalah (SLL)
T5, 29 Thá
+1
7 085 957 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Sharjah (SHJ)
T5, 29 Thá
+1
7 576 587 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
00:15
Addis Ababa (ADD)
T6, 30 Thá
+1
8 705 259 ₫
04:40
Colombo (CMB)
T4, 28 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Tbilisi (TBS)
T4, 28 Thá
8 119 432 ₫
12:00
Jeddah (JED)
T4, 28 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
+1
6 037 518 ₫
14:30
Tbilisi (TBS)
T4, 28 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Sharjah (SHJ)
T6, 30 Thá
+1
5 302 688 ₫
20:30
Yekaterinburg (SVX)
T4, 28 Thá
24g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Colombo (CMB)
T5, 29 Thá
+1
9 472 883 ₫
18:55
Thành phố Kuwait (KWI)
T4, 28 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
23:50
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
3 670 969 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Doha (DOH)
T5, 29 Thá
6 107 881 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Colombo (CMB)
T6, 30 Thá
+1
9 663 914 ₫
01:05
Abu Dhabi (AUH)
T5, 29 Thá
66g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Tbilisi (TBS)
T7, 31 Thá
+1
3 656 323 ₫
02:35
Thành phố Kuwait (KWI)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
05:35
Sohag (HMB)
T5, 29 Thá
1 902 345 ₫
07:15
Kathmandu (KTM)
T5, 29 Thá
63g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Tbilisi (TBS)
T7, 31 Thá
+1
5 577 453 ₫
07:15
Kathmandu (KTM)
T5, 29 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Istanbul (SAW)
T6, 30 Thá
+1
5 972 886 ₫
07:05
Sharjah (SHJ)
T5, 29 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Mátxcơva (DME)
T5, 29 Thá
6 678 107 ₫
10:50
Dubai (DXB)
T5, 29 Thá
57g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Tbilisi (TBS)
T7, 31 Thá
+1
4 280 356 ₫
12:00
Jeddah (JED)
T5, 29 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (DME)
T6, 30 Thá
+1
6 491 216 ₫
12:00
Jeddah (JED)
T5, 29 Thá
34g
2 điểm dừng
01:00
Osh (OSS)
T7, 31 Thá
+1
7 013 684 ₫
15:00
Istanbul (SAW)
T5, 29 Thá
58g 10ph
1 điểm dừng
03:40
Colombo (CMB)
CN, 1 Thá
+1
6 217 724 ₫
16:45
Dubai (DXB)
T5, 29 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Tbilisi (TBS)
T7, 31 Thá
+1
4 387 970 ₫
19:50
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 29 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
06:30
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
+1
10 467 197 ₫
21:35
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Abu Dhabi (AUH)
T7, 31 Thá
+1
4 514 369 ₫
21:35
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
03:40
Colombo (CMB)
CN, 1 Thá
+1
6 325 019 ₫
21:55
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Abu Dhabi (AUH)
T7, 31 Thá
+1
4 889 107 ₫
21:55
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
12g
1 điểm dừng
08:55
Riyadh (RUH)
T6, 30 Thá
+1
5 151 774 ₫
21:55
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Dubai (DXB)
T6, 30 Thá
+1
5 192 845 ₫
21:55
Tbilisi (TBS)
T5, 29 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Sharjah (SHJ)
T6, 30 Thá
+1
5 935 317 ₫
21:20
Istanbul (SAW)
T5, 29 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
00:15
Addis Ababa (ADD)
CN, 1 Thá
+1
5 169 285 ₫
01:20
Dushanbe (DYU)
T6, 30 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Doha (DOH)
T6, 30 Thá
10 145 311 ₫
04:50
Yekaterinburg (SVX)
T6, 30 Thá
52g 20ph
3 điểm dừng
08:10
Salalah (SLL)
CN, 1 Thá
+1
10 194 660 ₫
06:20
Sohag (HMB)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:45
Thành phố Kuwait (KWI)
T6, 30 Thá
4 566 584 ₫
12:00
Thành phố Kuwait (KWI)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Medina (MED)
T6, 30 Thá
2 636 539 ₫
12:25
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
23:45
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
+1
10 651 860 ₫
14:30
Tbilisi (TBS)
T6, 30 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Abu Dhabi (AUH)
T7, 31 Thá
+1
5 071 859 ₫
18:45
Thành phố Kuwait (KWI)
T6, 30 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Kannur (CNN)
T7, 31 Thá
+1
4 330 343 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Addis Ababa (ADD)
CN, 1 Thá
+1
8 290 723 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
12:35
Pokhara (PKR)
CN, 1 Thá
+1
13 086 543 ₫
15:35
Doha (DOH)
T7, 31 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
+1
3 116 344 ₫
16:00
Thành phố Kuwait (KWI)
T7, 31 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
20:35
Baku (GYD)
T7, 31 Thá
3 259 298 ₫
18:55
Thành phố Kuwait (KWI)
T7, 31 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
23:50
Mátxcơva (DME)
T7, 31 Thá
3 748 336 ₫
19:20
Thành phố Kuwait (KWI)
T7, 31 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
04:00
Dhaka (DAC)
CN, 1 Thá
+1
2 522 239 ₫
00:35
Mátxcơva (DME)
CN, 1 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
04:55
Islamabad (ISB)
T3, 3 Thá
+1
6 542 157 ₫
03:20
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 888 285 ₫
01:20
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Medina (MED)
CN, 1 Thá
11 716 536 ₫
07:15
Kathmandu (KTM)
CN, 1 Thá
55g
3 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
9 260 839 ₫
14:30
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Doha (DOH)
T2, 2 Thá
+1
5 601 969 ₫