23:25
San Francisco (SFO)
T2, 26 Thá
11g 9ph
1 điểm dừng
13:34
New York (LGA)
T3, 27 Thá
+1
7 117 477 ₫
09:35
Warszawa (WAW)
T3, 27 Thá
14g 11ph
1 điểm dừng
18:46
New York (JFK)
T3, 27 Thá
7 400 521 ₫
12:03
Santiago de los Treinta Caballeros (STI)
T3, 27 Thá
3g 57ph
Bay thẳng
16:00
New York (EWR)
T3, 27 Thá
6 707 717 ₫
06:00
San Juan (SJU)
T3, 27 Thá
9g 31ph
1 điểm dừng
15:31
Orlando (MCO)
T3, 27 Thá
2 987 717 ₫
06:00
New York (EWR)
T3, 27 Thá
5g 21ph
Bay thẳng
11:21
Nassau (NAS)
T3, 27 Thá
7 483 301 ₫
06:15
Washington (DCA)
T3, 27 Thá
1g 12ph
Bay thẳng
07:27
New York (JFK)
T3, 27 Thá
1 902 027 ₫
06:40
New York (JFK)
T3, 27 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Austin (AUS)
T3, 27 Thá
4 048 891 ₫
14:30
Atlanta (ATL)
T3, 27 Thá
6g 46ph
1 điểm dừng
21:16
New York (JFK)
T3, 27 Thá
2 372 917 ₫
10:20
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 27 Thá
2g 23ph
Bay thẳng
12:43
Punta Cana (PUJ)
T3, 27 Thá
4 028 196 ₫
13:00
Chicago (ORD)
T3, 27 Thá
5g 59ph
1 điểm dừng
19:59
New York (JFK)
T3, 27 Thá
2 398 388 ₫
21:13
Punta Cana (PUJ)
T3, 27 Thá
31g 47ph
3 điểm dừng
12:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 29 Thá
+1
18 809 816 ₫
21:45
Bilbao (BIO)
T3, 27 Thá
26g 1ph
2 điểm dừng
18:46
New York (JFK)
T4, 28 Thá
+1
11 022 777 ₫
12:24
San Francisco (SFO)
T3, 27 Thá
30g 36ph
3 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 29 Thá
+1
17 195 609 ₫
15:59
New York (LGA)
T3, 27 Thá
8g
1 điểm dừng
23:59
Albany (ALB)
T3, 27 Thá
6 182 702 ₫
16:05
Tampa (TPA)
T3, 27 Thá
3g 39ph
Bay thẳng
19:44
Boston (BOS)
T3, 27 Thá
4 719 090 ₫
14:05
San Jose (SJO)
T3, 27 Thá
3g
Bay thẳng
19:05
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 27 Thá
6 282 356 ₫
22:30
Los Angeles (LAX)
T3, 27 Thá
9g 32ph
1 điểm dừng
11:02
New York (JFK)
T4, 28 Thá
+1
3 155 505 ₫
09:35
Warszawa (WAW)
T4, 28 Thá
14g 11ph
1 điểm dừng
18:46
New York (JFK)
T4, 28 Thá
7 516 094 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 28 Thá
6g 19ph
1 điểm dừng
12:19
Washington (DCA)
T4, 28 Thá
1 578 549 ₫
06:00
New York (LGA)
T4, 28 Thá
5g 21ph
1 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T4, 28 Thá
2 935 502 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 28 Thá
8g 16ph
1 điểm dừng
14:16
New York (JFK)
T4, 28 Thá
3 151 685 ₫
07:40
New York (LGA)
T4, 28 Thá
6g 18ph
Bay thẳng
12:58
Cancun (CUN)
T4, 28 Thá
7 122 890 ₫
09:40
New York (JFK)
T4, 28 Thá
3g 58ph
Bay thẳng
13:38
Punta Cana (PUJ)
T4, 28 Thá
5 338 347 ₫
19:30
Viên (VIE)
T4, 28 Thá
28g 16ph
2 điểm dừng
18:46
New York (JFK)
T5, 29 Thá
+1
13 655 814 ₫
13:15
New York (JFK)
T4, 28 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
16:28
Houston (IAH)
T4, 28 Thá
4 871 914 ₫
13:26
New York (JFK)
T4, 28 Thá
7g 3ph
1 điểm dừng
19:29
Chicago (ORD)
T4, 28 Thá
2 626 032 ₫
13:00
Chicago (ORD)
T4, 28 Thá
7g 29ph
1 điểm dừng
21:29
New York (JFK)
T4, 28 Thá
2 632 082 ₫
13:00
Austin (AUS)
T4, 28 Thá
9g
Bay thẳng
23:00
New York (LGA)
T4, 28 Thá
5 914 940 ₫
14:00
New Orleans (MSY)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 28 Thá
4 996 721 ₫
15:14
New York (JFK)
T4, 28 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
22:59
Orlando (MCO)
T4, 28 Thá
2 073 317 ₫
15:59
New York (LGA)
T4, 28 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
23:13
Austin (AUS)
T4, 28 Thá
4 294 365 ₫
09:35
Warszawa (WAW)
T5, 29 Thá
14g 16ph
1 điểm dừng
18:51
New York (JFK)
T5, 29 Thá
7 219 042 ₫
10:45
Tallinn (TLL)
T5, 29 Thá
32g 34ph
2 điểm dừng
13:19
New York (JFK)
T6, 30 Thá
+1
10 063 486 ₫
05:02
Santo Domingo (SDQ)
T5, 29 Thá
3g 58ph
Bay thẳng
09:00
New York (JFK)
T5, 29 Thá
3 970 250 ₫
07:00
New York (JFK)
T5, 29 Thá
7g 34ph
1 điểm dừng
14:34
Santiago de los Treinta Caballeros (STI)
T5, 29 Thá
4 312 195 ₫
17:00
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
22:55
Washington (DCA)
T5, 29 Thá
1 071 999 ₫
10:00
Santiago de los Treinta Caballeros (STI)
T5, 29 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
12:38
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
5 664 691 ₫
11:05
Orlando (MCO)
T5, 29 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
17:30
New York (JFK)
T5, 29 Thá
4 322 701 ₫
12:08
Buffalo (BUF)
T5, 29 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
13:35
New York (JFK)
T5, 29 Thá
2 789 045 ₫
13:15
New York (JFK)
T5, 29 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
16:28
Houston (IAH)
T5, 29 Thá
4 653 503 ₫
15:14
New York (JFK)
T5, 29 Thá
12g 11ph
1 điểm dừng
00:25
San Francisco (SFO)
T6, 30 Thá
+1
6 310 692 ₫
15:15
Philadelphia (PHL)
T5, 29 Thá
8g 43ph
Bay thẳng
23:58
Atlanta (ATL)
T5, 29 Thá
4 172 742 ₫
00:15
Buffalo (BUF)
T6, 30 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Los Angeles (LAX)
T6, 30 Thá
3 702 171 ₫
16:54
Guayaquil (GYE)
T5, 29 Thá
6g 31ph
Bay thẳng
00:25
New York (JFK)
T6, 30 Thá
+1
9 151 634 ₫
20:40
New York (JFK)
T5, 29 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Minsk (MSQ)
T6, 30 Thá
+1
28 387 130 ₫
09:35
Warszawa (WAW)
T6, 30 Thá
14g 11ph
1 điểm dừng
18:46
New York (JFK)
T6, 30 Thá
7 524 372 ₫
06:00
New York (JFK)
T6, 30 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Montego Bay (MBJ)
T6, 30 Thá
3 597 741 ₫
06:15
Washington (DCA)
T6, 30 Thá
1g 12ph
Bay thẳng
07:27
New York (JFK)
T6, 30 Thá
2 741 606 ₫
06:15
Washington (DCA)
T6, 30 Thá
11g 4ph
1 điểm dừng
14:19
Los Angeles (LAX)
T6, 30 Thá
3 200 397 ₫
06:30
Philadelphia (PHL)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Boston (BOS)
T6, 30 Thá
2 153 232 ₫