Hãng hàng không Aegean Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Aegean Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

A3
A3 147
18:50
Alexandroupolis (AXD)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
19:50
Athens (ATH)
T7, 12 thá
1 180 509 ₫
A3
A3 322
19:00
Athens (ATH)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
19:50
Heraklion (HER)
T7, 12 thá
1 322 377 ₫
A3
A3 328
20:45
Athens (ATH)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion (HER)
T7, 12 thá
1 362 780 ₫
A3
A3 140
03:20
Athens (ATH)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:20
Alexandroupolis (AXD)
CN, 13 thá
1 274 075 ₫
A3
A3 250
03:35
Athens (ATH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
04:25
Mytilene (MJT)
CN, 13 thá
1 369 767 ₫
A3
A3 352
04:00
Athens (ATH)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
04:45
Santorini (JTR)
CN, 13 thá
1 333 617 ₫
A3
A3 141
04:55
Alexandroupolis (AXD)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
05:55
Athens (ATH)
CN, 13 thá
1 220 001 ₫
A3
A3 289
20:55
Corfu (CFU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
21:55
Athens (ATH)
CN, 13 thá
1 230 330 ₫
A3
A3 250
03:35
Athens (ATH)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
04:25
Mytilene (MJT)
T2, 14 thá
1 369 767 ₫
A3
A3 372
04:35
Athens (ATH)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
05:15
Mykonos (JMK)
T2, 14 thá
1 437 208 ₫
A3
A3 305
06:30
Heraklion (HER)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:25
Athens (ATH)
T2, 14 thá
1 141 321 ₫
A3
A3 991
07:30
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Athens (ATH)
T2, 14 thá
1 146 485 ₫
A3
A3 995
17:55
Istanbul (IST)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:25
Athens (ATH)
T2, 14 thá
1 168 358 ₫
A3
A3 218
20:10
Athens (ATH)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
21:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
1 332 402 ₫
A3
A3 323
20:30
Heraklion (HER)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Athens (ATH)
T2, 14 thá
774 956 ₫
A3
A3 384
20:45
Athens (ATH)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Mykonos (JMK)
T2, 14 thá
1 334 528 ₫
A3
A3 328
20:45
Athens (ATH)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion (HER)
T2, 14 thá
1 362 476 ₫
A3
A3 300
03:35
Athens (ATH)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
04:30
Heraklion (HER)
T3, 15 thá
1 435 689 ₫
A3
A3 372
04:35
Athens (ATH)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
05:15
Mykonos (JMK)
T3, 15 thá
1 407 437 ₫
A3
A3 192
06:35
Heraklion (HER)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
07:25
Naxos (JNX)
T3, 15 thá
734 553 ₫
A3
A3 993
12:35
Istanbul (IST)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:05
Athens (ATH)
T3, 15 thá
1 144 966 ₫
A3
A3 380
16:20
Athens (ATH)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
17:05
Mykonos (JMK)
T3, 15 thá
1 359 439 ₫
A3
A3 141
05:00
Alexandroupolis (AXD)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Athens (ATH)
T4, 16 thá
1 343 338 ₫
A3
A3 323
20:30
Heraklion (HER)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Athens (ATH)
T4, 16 thá
1 086 943 ₫
A3
A3 328
20:45
Athens (ATH)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion (HER)
T4, 16 thá
1 402 576 ₫
A3
A3 301
03:00
Heraklion (HER)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
03:50
Athens (ATH)
T5, 17 thá
1 177 775 ₫
A3
A3 192
06:55
Heraklion (HER)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
07:45
Naxos (JNX)
T5, 17 thá
881 585 ₫
A3
A3 207
14:00
Rhodes (RHO)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
15:00
Athens (ATH)
T5, 17 thá
1 243 393 ₫
A3
A3 995
17:55
Istanbul (IST)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:25
Athens (ATH)
T5, 17 thá
1 187 192 ₫
A3
A3 147
18:50
Alexandroupolis (AXD)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
19:50
Athens (ATH)
T5, 17 thá
1 363 692 ₫
A3
A3 323
20:30
Heraklion (HER)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Athens (ATH)
T5, 17 thá
704 478 ₫
A3
A3 282
03:35
Athens (ATH)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
04:35
Corfu (CFU)
T6, 18 thá
1 357 312 ₫
A3
A3 993
12:45
Istanbul (IST)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:15
Athens (ATH)
T6, 18 thá
1 159 548 ₫
A3
A3 323
20:30
Heraklion (HER)
T6, 18 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Athens (ATH)
T6, 18 thá
1 055 957 ₫
A3
A3 878
14:00
Athens (ATH)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
16:00
Budapest (BUD)
T7, 19 thá
1 408 044 ₫
A3
A3 381
17:45
Mykonos (JMK)
T7, 19 thá
40ph
Bay thẳng
18:25
Athens (ATH)
T7, 19 thá
1 185 066 ₫
A3
A3 323
20:30
Heraklion (HER)
T7, 19 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Athens (ATH)
T7, 19 thá
1 197 217 ₫
A3
A3 303
05:10
Heraklion (HER)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
06:00
Athens (ATH)
CN, 20 thá
1 213 622 ₫
A3
A3 305
06:30
Heraklion (HER)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
07:25
Athens (ATH)
CN, 20 thá
1 029 528 ₫
A3
A3 995
17:55
Istanbul (IST)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:25
Athens (ATH)
CN, 20 thá
1 141 321 ₫
A3
A3 300
03:35
Athens (ATH)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
04:30
Heraklion (HER)
T2, 21 thá
1 439 638 ₫
A3
A3 218
20:10
Athens (ATH)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
21:10
Rhodes (RHO)
T2, 21 thá
1 323 896 ₫
A3
A3 323
20:30
Heraklion (HER)
T2, 21 thá
50ph
Bay thẳng
21:20
Athens (ATH)
T2, 21 thá
1 368 856 ₫
A3
A3 328
20:45
Athens (ATH)
T2, 21 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion (HER)
T2, 21 thá
1 436 600 ₫
A3
A3 381
17:45
Mykonos (JMK)
T3, 22 thá
40ph
Bay thẳng
18:25
Athens (ATH)
T3, 22 thá
1 229 115 ₫
A3
A3 321
18:55
Heraklion (HER)
T3, 22 thá
50ph
Bay thẳng
19:45
Athens (ATH)
T3, 22 thá
1 063 248 ₫
A3
A3 328
20:45
Athens (ATH)
T3, 22 thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Heraklion (HER)
T3, 22 thá
1 333 009 ₫
A3
A3 282
03:35
Athens (ATH)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
04:35
Corfu (CFU)
T4, 23 thá
1 223 647 ₫

Chuyến bay phổ biến của Aegean Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
A3323 Heraklion → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫667 416
A3321 Heraklion → Athens T2T3T4T5T6T7 ₫690 807
A3319 Heraklion → Athens T2T3T5T6CN ₫712 376
A3147 Alexandroupolis → Athens T2T3T5T7 ₫727 869
A3192 Heraklion → Naxos T3T5T7 ₫734 553
A3995 Istanbul → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫837 839
A3991 Istanbul → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫923 203
A3969 Chisinau → Athens T5CN ₫946 595
A3303 Heraklion → Athens T3T5T6CN ₫965 125
A3215 Rhodes → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 013 731
A3105 Thessaloniki → Athens T3T7CN ₫1 023 452
A3305 Heraklion → Athens T2T3CN ₫1 029 528
A3993 Istanbul → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 029 528
A3315 Heraklion → Athens T5 ₫1 030 135
A3999 Istanbul → Athens T2T5T6T7 ₫1 055 046
A3359 Santorini → Athens T4T6 ₫1 061 122
A3434 Heraklion → Istanbul T2T3T4T5T6 ₫1 063 248
A3203 Rhodes → Athens T3T5T6T7CN ₫1 085 728
A3351 Santorini → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 094 842
A3287 Corfu → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 115 803
A3372 Athens → Mykonos T2T3T4T5T6T7CN ₫1 130 688
A3205 Rhodes → Athens T2 ₫1 139 498
A3505 Istanbul → Thessaloniki T2T4T6 ₫1 154 384
A3878 Athens → Budapest T2T7CN ₫1 164 409
A3301 Heraklion → Athens T2T3T5T6 ₫1 177 775
A3381 Mykonos → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 185 066
A3355 Santorini → Athens T3T6 ₫1 197 217
A3283 Corfu → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 198 736
A3253 Mytilene → Athens T7 ₫1 207 850
A3352 Athens → Santorini T2T3T4T5T6T7CN ₫1 210 280
A3251 Mytilene → Athens T3T4T5 ₫1 211 191
A3201 Rhodes → Athens T2T3T4T5T6T7CN ₫1 213 014
A3141 Alexandroupolis → Athens T4CN ₫1 220 001
A3282 Athens → Corfu T2T3T4T5T6T7CN ₫1 223 647
A3300 Athens → Heraklion T2T3T4T5T6T7CN ₫1 224 558
A3202 Athens → Rhodes T2T3T4T5CN ₫1 226 684
A3332 Athens → Chania T3T4CN ₫1 228 507
A3376 Athens → Mykonos T3CN ₫1 235 494
A3364 Athens → Santorini T2T3T4T5T6T7CN ₫1 236 406
A3207 Rhodes → Athens T3T4T5 ₫1 243 393
A3998 Athens → Istanbul T4T5T6CN ₫1 246 734
A3465 Tirana → Heraklion T3T7CN ₫1 257 063
A3328 Athens → Heraklion T2T3T4T5T7CN ₫1 259 190
A3373 Mykonos → Athens T5T6CN ₫1 270 733
A3140 Athens → Alexandroupolis T2T3T4T5T6T7CN ₫1 274 075
A3504 Thessaloniki → Istanbul T2T4T6 ₫1 278 936
A3384 Athens → Mykonos T2T3T4T5T7 ₫1 282 581
A3571 Heraklion → Thessaloniki T3T4 ₫1 300 504
A3123 Thessaloniki → Athens T7 ₫1 304 757
A3374 Athens → Mykonos T2T5T7 ₫1 310 529

Điểm đến phổ biến của Aegean Airlines

HER
Hy Lạp → Russia
MOW
từ
₫5 950 544
SKG
Hy Lạp → Russia
VKO
từ
₫5 017 620
HER
Hy Lạp → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 063 248
SKG
Hy Lạp → Russia
SVO
từ
₫5 596 026
SKG
Hy Lạp → Russia
MOW
từ
₫5 017 620
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hy Lạp
ATH
từ
₫837 839
HER
Hy Lạp → Russia
ZIA
từ
₫7 115 560
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hy Lạp
HER
từ
₫1 437 511
ATH
Hy Lạp → Russia
MOW
từ
₫4 767 301
ATH
Hy Lạp → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 367 033

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Aegean Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Istanbul, Thessaloniki, Athens, Tbilisi, Heraklion.
Có, hãy xem các vé sau: Alexandroupolis - Athens, A3147 - 2 440; Heraklion - Athens, A3321 - 2 684; Alexandroupolis - Athens, A3147 - 2 808; Heraklion - Athens, A3323 - 2 852; Heraklion - Athens, A3323 - 2 934.