Hãng hàng không EgyptAir

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của EgyptAir

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

MS
MS 147
06:35
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Aswan (ASW)
T7, 12 thá
3 882 678 ₫
MS
MS 275
13:25
Luxor (LXR)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:35
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
3 064 281 ₫
MS
MS 678
17:30
Medina (MED)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
19:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 054 499 ₫
MS
MS 20
22:30
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
T7, 12 thá
2 138 344 ₫
MS
MS 44
05:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1 865 848 ₫
MS
MS 8222
05:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:55
Asyut (ATZ)
CN, 13 thá
3 406 951 ₫
MS
MS 184
06:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Marsa Alam (RMF)
CN, 13 thá
3 896 349 ₫
MS
MS 696
07:30
Medina (MED)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 611 945 ₫
MS
MS 654
16:05
Riyadh (RUH)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:55
Alexandria (ALY)
CN, 13 thá
3 188 529 ₫
MS
MS 654
16:05
Riyadh (RUH)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:55
Alexandria (HBE)
CN, 13 thá
3 188 529 ₫
MS
MS 69
19:40
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
3 906 070 ₫
MS
MS 29
21:20
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
22:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 264 415 ₫
MS
MS 20
22:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 13 thá
2 194 544 ₫
MS
MS 676
23:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:15
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
2 003 463 ₫
MS
MS 146
07:20
Abu Simbel (ABS)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
08:00
Aswan (ASW)
T2, 14 thá
2 659 639 ₫
MS
MS 29
21:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
22:10
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 539 644 ₫
MS
MS 80
21:20
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:40
Aswan (ASW)
T2, 14 thá
3 846 832 ₫
MS
MS 60
22:30
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
3 129 595 ₫
MS
MS 20
22:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
23:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 14 thá
2 102 801 ₫
MS
MS 694
02:20
Medina (MED)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
04:20
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 003 159 ₫
MS
MS 61
04:30
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:40
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
3 482 897 ₫
MS
MS 682
09:40
Dammam (DMM)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 495 899 ₫
MS
MS 149
11:10
Aswan (ASW)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
11:55
Abu Simbel (ABS)
T3, 15 thá
2 635 033 ₫
MS
MS 688
17:50
Dammam (DMM)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:45
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 574 579 ₫
MS
MS 60
22:30
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T3, 15 thá
3 300 322 ₫
MS
MS 43
04:30
Hurghada (HRG)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:40
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 508 354 ₫
MS
MS 61
04:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:40
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
3 281 487 ₫
MS
MS 149
11:10
Aswan (ASW)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
11:55
Abu Simbel (ABS)
T4, 16 thá
2 732 244 ₫
MS
MS 060
22:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
3 329 789 ₫
MS
MS 60
22:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T4, 16 thá
3 738 684 ₫
MS
MS 694
02:20
Medina (MED)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
04:20
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 529 923 ₫
MS
MS 44
05:20
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
06:20
Hurghada (HRG)
T5, 17 thá
2 706 726 ₫
MS
MS 184
06:40
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 17 thá
3 461 936 ₫
MS
MS 682
09:40
Dammam (DMM)
T5, 17 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 511 392 ₫
MS
MS 682
10:05
Dammam (DMM)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
13:05
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 602 831 ₫
MS
MS 149
10:40
Aswan (ASW)
T5, 17 thá
45ph
Bay thẳng
11:25
Abu Simbel (ABS)
T5, 17 thá
2 670 272 ₫
MS
MS 707
12:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:00
Amman (AMM)
T5, 17 thá
3 808 858 ₫
MS
MS 727
15:30
Hurghada (HRG)
T5, 17 thá
15g 50ph
07:20
Saint Petersburg (LED)
T6, 18 thá +1
3 761 164 ₫
MS
MS 727
15:30
Hurghada (HRG)
T5, 17 thá
14g 25ph
05:55
Naberezhnye Chelny (NBC)
T6, 18 thá +1
3 804 302 ₫
MS
MS 60
22:30
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Luxor (LXR)
T5, 17 thá
3 906 373 ₫
MS
MS 676
23:20
Medina (MED)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:15
Cairo (CAI)
T6, 18 thá +1
2 346 437 ₫
MS
MS 694
02:20
Medina (MED)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
04:20
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
2 615 894 ₫
MS
MS 8222
05:10
Jeddah (JED)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:55
Asyut (ATZ)
T6, 18 thá
3 267 817 ₫
MS
MS 696
07:40
Medina (MED)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:35
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
2 331 551 ₫
MS
MS 682
09:40
Dammam (DMM)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
2 511 392 ₫

Chuyến bay phổ biến của EgyptAir

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
MS13 Sharm el-Sheikh → Cairo T3 ₫1 314 175
MS45 Hurghada → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 479 434
MS8045 Hurghada → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 480 649
MS045 Hurghada → Cairo T3T4T6T7 ₫1 542 013
MS24 Cairo → Sharm el-Sheikh T3T4T6CN ₫1 750 106
MS44 Cairo → Hurghada T5CN ₫1 865 848
MS20 Cairo → Sharm el-Sheikh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 866 152
MS21 Sharm el-Sheikh → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 898 657
MS25 Sharm el-Sheikh → Cairo T4T7 ₫1 978 857
MS676 Medina → Cairo T3T4T5T6T7CN ₫1 987 970
MS694 Medina → Cairo T3T4T5T6T7CN ₫2 003 159
MS678 Medina → Cairo T3T4T6T7CN ₫2 021 994
MS812 Tabuk → Cairo T3T5T6T7 ₫2 040 525
MS610 Cairo → Thành phố Kuwait T2T3T4 ₫2 128 623
MS696 Medina → Cairo T2T3T6T7CN ₫2 138 648
MS0694 Medina → Cairo T3T4 ₫2 146 546
MS29 Sharm el-Sheikh → Cairo T2CN ₫2 153 229
MS12 Cairo → Sharm el-Sheikh T4 ₫2 300 869
MS727 Hurghada → Mátxcơva T5 ₫2 312 716
MS688 Dammam → Cairo T3T5T7 ₫2 405 675
MS682 Dammam → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫2 405 675
MS149 Aswan → Abu Simbel T2T3T4T5T6T7 ₫2 442 433
MS146 Abu Simbel → Aswan T2T3T4T5T6T7 ₫2 442 433
MS43 Hurghada → Cairo T4 ₫2 508 354
MS0696 Medina → Cairo T3CN ₫2 543 897
MS249 Aswan → Abu Simbel T6 ₫2 659 639
MS045 Hurghada → Istanbul T2 ₫2 684 549
MS0688 Dammam → Cairo T5 ₫2 779 330
MS46 Cairo → Hurghada T2 ₫3 052 130
MS275 Luxor → Cairo T7 ₫3 064 281
MS184 Cairo → Marsa Alam T5CN ₫3 069 749
MS42 Cairo → Hurghada T2 ₫3 072 483
MS60 Cairo → Luxor T2T3T4T5T6 ₫3 129 595
MS044 Cairo → Hurghada T2 ₫3 147 518
MS046 Cairo → Hurghada T4 ₫3 147 518
MS654 Riyadh → Alexandria CN ₫3 188 529
MS654 Riyadh → Alexandria CN ₫3 188 529
MS185 Marsa Alam → Cairo T5CN ₫3 211 313
MS634 Buraidah → Cairo T2 ₫3 217 389
MS811 Cairo → Tabuk T5T7 ₫3 252 628
MS265 Luxor → Cairo T5 ₫3 259 615
MS8222 Jeddah → Asyut T3T4T6T7CN ₫3 267 817
MS61 Luxor → Cairo T3T4 ₫3 281 487
MS0815 Cairo → Taif T7 ₫3 329 789
MS060 Cairo → Luxor T4 ₫3 329 789
MS0633 Cairo → Buraidah T6 ₫3 354 092
MS815 Cairo → Taif T3T5T6T7 ₫3 361 990
MS287 Aswan → Cairo T6CN ₫3 369 889
MS0719 Cairo → Amman T3T7 ₫3 395 711
MS739 Cairo → Amman T2T6T7CN ₫3 409 077

Điểm đến phổ biến của EgyptAir

MOW
Russia → Ai Cập
LXR
từ
₫9 473 540
AMM
Jordan → Ai Cập
CAI
từ
₫4 039 735
MOW
Russia → Ai Cập
ASW
từ
₫9 608 117
CAI
Ai Cập → Ai Cập
RMF
từ
₫3 069 749
HRG
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫1 542 013
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Mexico
TLC
từ
₫20 293 760
MOW
VFA
từ
₫17 783 583
MOW
Russia → Nigeria
ABV
từ
₫13 859 287
MOW
JNB
từ
₫13 440 671
HRG
Ai Cập → Belarus
MSQ
từ
₫13 159 973

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của EgyptAir thường khởi hành từ những sân bay sau: Mátxcơva, Cairo, Hurghada, Istanbul, Addis Ababa.
Có, hãy xem các vé sau: Sharm el-Sheikh - Cairo, MS13 - 4 326; Cairo - Sharm el-Sheikh, MS20 - 6 143; Cairo - Sharm el-Sheikh, MS12 - 7 574; Hurghada - Mátxcơva, MS727 - 7 613; Cairo - Thành phố Kuwait, MS610 - 8 569.