17:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
02:25
Casablanca (CMN)
T5, 5 Thá
+1
8 937 078 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:10
Tangier (TNG)
T5, 5 Thá
+1
9 836 498 ₫
17:35
Monastir (MIR)
T4, 4 Thá
8g 40ph
Bay thẳng
01:15
Casablanca (CMN)
T5, 5 Thá
+1
7 881 375 ₫
17:40
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 970 344 ₫
18:00
Tangier (TNG)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 356 033 ₫
00:20
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
02:10
Tangier (TNG)
T5, 5 Thá
5 604 896 ₫
17:05
Rabat (RBA)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
+1
5 166 170 ₫
12:50
Casablanca (CMN)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
3 324 023 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
12g
1 điểm dừng
02:25
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
+1
8 797 113 ₫
15:40
Casablanca (CMN)
T6, 6 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
23:30
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
5 676 761 ₫
21:15
Monastir (MIR)
T6, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
+1
3 517 339 ₫
06:00
Monastir (MIR)
T7, 7 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Casablanca (CMN)
CN, 8 Thá
+1
7 967 676 ₫
15:40
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
23:30
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
5 293 268 ₫
15:40
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
02:25
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
6 309 117 ₫
07:15
Rabat (RBA)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
11:15
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
1 612 427 ₫
05:00
Casablanca (CMN)
CN, 8 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Monastir (MIR)
T2, 9 Thá
+1
5 151 734 ₫
19:20
Casablanca (CMN)
CN, 8 Thá
68g
2 điểm dừng
15:20
Essaouira (ESU)
T4, 11 Thá
+1
6 461 321 ₫
08:00
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Sochi (AER)
T5, 12 Thá
+1
6 505 257 ₫
14:00
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
74g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Essaouira (ESU)
T7, 14 Thá
+1
6 341 440 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:10
Tangier (TNG)
T5, 12 Thá
+1
9 665 777 ₫
18:00
Tangier (TNG)
T4, 11 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul (SAW)
T5, 12 Thá
+1
4 922 329 ₫
00:20
Istanbul (SAW)
T5, 12 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
02:25
Casablanca (CMN)
T5, 12 Thá
4 294 367 ₫
00:20
Istanbul (SAW)
T5, 12 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
02:10
Tangier (TNG)
T5, 12 Thá
4 884 670 ₫
17:05
Rabat (RBA)
T5, 12 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
+1
4 621 371 ₫
17:05
Rabat (RBA)
T5, 12 Thá
9g
Bay thẳng
06:05
Baku (GYD)
T6, 13 Thá
+1
10 693 237 ₫
12:50
Casablanca (CMN)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
2 122 705 ₫
19:20
Casablanca (CMN)
CN, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:05
Madrid (MAD)
CN, 15 Thá
2 244 155 ₫
19:35
Casablanca (CMN)
CN, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:20
Madrid (MAD)
CN, 15 Thá
2 087 871 ₫
17:50
Agadir (AGA)
T4, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:05
Rabat (RBA)
T4, 18 Thá
1 328 731 ₫
17:05
Rabat (RBA)
T5, 19 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul (IST)
T6, 20 Thá
+1
5 648 203 ₫
17:05
Rabat (RBA)
T5, 19 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Mátxcơva (VKO)
T6, 20 Thá
+1
12 679 115 ₫
17:05
Rabat (RBA)
CN, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 23 Thá
+1
16 430 566 ₫
00:20
Istanbul (SAW)
T5, 26 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
02:10
Tangier (TNG)
T5, 26 Thá
4 963 440 ₫
17:05
Rabat (RBA)
T5, 26 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Mátxcơva (VKO)
T6, 27 Thá
+1
16 046 446 ₫
17:05
Rabat (RBA)
CN, 29 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:45
Istanbul (IST)
T2, 30 Thá
+1
7 163 659 ₫
18:00
Tangier (TNG)
T4, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul (SAW)
T5, 3 Thá
+1
5 445 787 ₫
12:55
Bologna (BLQ)
T5, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:10
Casablanca (CMN)
T5, 3 Thá
2 269 575 ₫
18:55
Casablanca (CMN)
T3, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:40
Madrid (MAD)
T3, 8 Thá
1 420 681 ₫
19:45
Venice (VCE)
T5, 10 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:10
Casablanca (CMN)
T5, 10 Thá
2 275 851 ₫
12:05
Agadir (AGA)
T6, 11 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
23:30
Istanbul (SAW)
T6, 11 Thá
7 822 062 ₫
20:15
Casablanca (CMN)
T7, 12 Thá
91g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Essaouira (ESU)
T4, 16 Thá
+1
5 292 013 ₫
17:10
Fes (FEZ)
T3, 15 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:45
Lyon (LYS)
T3, 15 Thá
2 434 646 ₫
18:00
Tangier (TNG)
T4, 16 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul (SAW)
T5, 17 Thá
+1
5 508 238 ₫
01:35
Istanbul (IST)
T6, 18 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:30
Rabat (RBA)
T6, 18 Thá
7 180 920 ₫
18:00
Tangier (TNG)
T7, 19 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
01:30
Istanbul (SAW)
CN, 20 Thá
+1
5 541 189 ₫
15:40
Casablanca (CMN)
T7, 19 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
02:25
Antalya (AYT)
CN, 20 Thá
+1
7 899 890 ₫
01:40
Istanbul (IST)
T2, 21 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:35
Rabat (RBA)
T2, 21 Thá
5 185 313 ₫
07:05
Casablanca (CMN)
T6, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:15
Barcelona (BCN)
T6, 25 Thá
2 194 885 ₫
20:35
Casablanca (CMN)
CN, 27 Thá
45ph
Bay thẳng
22:20
Madrid (MAD)
CN, 27 Thá
1 498 196 ₫
16:00
Tangier (TNG)
T7, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
23:30
Istanbul (SAW)
T7, 2 Thá
5 761 808 ₫