06:00
Luân Đôn (LGW)
T2, 26 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:20
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
1 236 516 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:20
Luân Đôn (LGW)
T2, 26 Thá
1 187 832 ₫
14:40
Yekaterinburg (SVX)
T2, 26 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Luân Đôn (LTN)
T2, 26 Thá
9 286 601 ₫
12:50
Edinburgh (EDI)
T2, 26 Thá
6g
Bay thẳng
19:50
Belgrade (BEG)
T2, 26 Thá
6 372 864 ₫
14:05
Luân Đôn (LGW)
T2, 26 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
21:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 26 Thá
7 479 874 ₫
18:05
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
42g
1 điểm dừng
09:05
Faro (FAO)
T4, 28 Thá
+1
8 605 339 ₫
16:00
Luân Đôn (LTN)
T2, 26 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:50
Belgrade (BEG)
T2, 26 Thá
1 582 397 ₫
22:55
Yerevan (EVN)
T2, 26 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:20
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
+1
2 926 465 ₫
22:55
Yerevan (EVN)
T2, 26 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Asturias (OVD)
T3, 27 Thá
+1
3 125 974 ₫
22:55
Yerevan (EVN)
T2, 26 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Hamburg (HAM)
T4, 28 Thá
+1
3 271 073 ₫
21:55
Yerevan (EVN)
T2, 26 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Tivat (TIV)
T3, 27 Thá
+1
5 061 889 ₫
22:05
Hurghada (HRG)
T2, 26 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T3, 27 Thá
+1
4 596 366 ₫
22:25
Belgrade (BEG)
T2, 26 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:30
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
+1
1 330 703 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T2, 26 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
13:20
Stuttgart (STR)
T3, 27 Thá
+1
3 314 984 ₫
02:10
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:45
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
1 393 706 ₫
09:00
Luân Đôn (LGW)
T3, 27 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:20
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
1 210 742 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:20
Luân Đôn (LGW)
T3, 27 Thá
1 331 021 ₫
16:00
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:50
Belgrade (BEG)
T3, 27 Thá
1 523 849 ₫
22:15
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:35
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
+1
1 406 434 ₫
20:25
Belgrade (BEG)
T3, 27 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:30
Luân Đôn (LTN)
T3, 27 Thá
954 275 ₫
22:25
Belgrade (BEG)
T3, 27 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:30
Luân Đôn (LTN)
T4, 28 Thá
+1
1 532 440 ₫
09:05
Luân Đôn (LTN)
T4, 28 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
14:25
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
1 410 571 ₫
09:00
Aberdeen (ABZ)
T4, 28 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
21:55
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
2 262 704 ₫
14:55
Luân Đôn (LTN)
T4, 28 Thá
4g
Bay thẳng
21:55
Istanbul (IST)
T4, 28 Thá
1 946 097 ₫
09:00
Luân Đôn (LTN)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Barcelona (BCN)
T5, 29 Thá
695 898 ₫
06:00
Luân Đôn (LGW)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:20
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
1 686 766 ₫
06:05
Luân Đôn (LTN)
T5, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:25
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
1 205 015 ₫
10:00
Luân Đôn (LTN)
T5, 29 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Nicosia (ECN)
T5, 29 Thá
2 261 431 ₫
16:00
Luân Đôn (LTN)
T5, 29 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:50
Belgrade (BEG)
T5, 29 Thá
1 536 895 ₫
16:00
Luân Đôn (LTN)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:50
Belgrade (BEG)
T6, 30 Thá
837 178 ₫
12:00
Eindhoven (EIN)
T7, 31 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 236 389 ₫
16:00
Luân Đôn (LTN)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:05
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
621 758 ₫
18:45
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Luân Đôn (LTN)
T2, 2 Thá
+1
3 861 966 ₫
23:30
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 307 984 ₫
23:15
Lyon (LYS)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:55
Luân Đôn (LGW)
T7, 31 Thá
836 224 ₫
09:45
Edinburgh (EDI)
CN, 1 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
20:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2 053 966 ₫
16:45
Rennes (RNS)
CN, 1 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
+1
14 966 748 ₫
11:30
Kaunas (KUN)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Amsterdam (AMS)
T2, 2 Thá
4 939 383 ₫
10:00
Luân Đôn (LTN)
T2, 2 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
4 632 323 ₫
16:10
Luân Đôn (LTN)
T2, 2 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
01:20
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
+1
2 542 718 ₫
16:00
Luân Đôn (LTN)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:50
Belgrade (BEG)
T2, 2 Thá
1 140 102 ₫
19:45
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
00:55
Luân Đôn (LTN)
T3, 3 Thá
+1
1 683 266 ₫
19:45
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
11:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
2 735 228 ₫
22:55
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:20
Luân Đôn (LTN)
T3, 3 Thá
+1
2 814 777 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 526 044 ₫
22:45
Praha (PRG)
T2, 2 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
+1
2 133 834 ₫
22:45
Praha (PRG)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
11:45
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
+1
2 451 713 ₫
06:00
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
11:20
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1 519 394 ₫
09:15
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T3, 3 Thá
3 542 495 ₫
13:50
Tivat (TIV)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Luân Đôn (LTN)
T4, 4 Thá
+1
2 478 124 ₫