Hãng hàng không Air Burkina

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Burkina

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

2J
2J 566
12:45
Bamako (BKO)
CN, 13 thá
27g 15ph
16:00
Casablanca (CMN)
T2, 14 thá +1
14 121 453 ₫
2J
2J 566
12:45
Bamako (BKO)
CN, 13 thá
33g 50ph
22:35
Medina (MED)
T2, 14 thá +1
20 116 350 ₫
2J
2J 566
12:45
Bamako (BKO)
CN, 13 thá
27g 55ph
16:40
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
24 382 709 ₫
2J
2J 519
13:00
Abidjan (ABJ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 13 thá
7 365 879 ₫
2J
2J 557
15:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
18:30
Lome (LFW)
CN, 13 thá
10 964 518 ₫
2J
2J 557
17:45
Cotonou (COO)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 13 thá
12 046 601 ₫
2J
2J 557
19:15
Lome (LFW)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 13 thá
9 640 318 ₫
2J
2J 520
11:30
Abidjan (ABJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:35
Ouagadougou (OUA)
T2, 14 thá
7 365 879 ₫
2J
2J 571
20:15
Dakar (DKR)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Bamako (BKO)
T2, 14 thá
7 008 627 ₫
2J
2J 507
10:00
Ouagadougou (OUA)
T4, 16 thá
25g 30ph
11:30
Mátxcơva (MOW)
T5, 17 thá +1
29 355 672 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T4, 16 thá
31g 10ph
17:15
Malaga (AGP)
T5, 17 thá +1
10 582 052 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T4, 16 thá
21g 35ph
07:40
Casablanca (CMN)
T5, 17 thá +1
19 895 498 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T5, 17 thá
19g 40ph
05:45
Paris (CDG)
T6, 18 thá +1
10 487 879 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T5, 17 thá
19g 40ph
05:45
Paris (PAR)
T6, 18 thá +1
10 487 879 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar (DSS)
T5, 17 thá
11 043 198 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar (DKR)
T5, 17 thá
11 043 198 ₫
2J
2J 567
12:45
Dakar (DKR)
T5, 17 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bamako (BKO)
T5, 17 thá
7 304 818 ₫
2J
2J 558
10:45
Lome (LFW)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
13:45
Ouagadougou (OUA)
T6, 18 thá
9 653 685 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T7, 19 thá
19g 40ph
05:45
Paris (CDG)
CN, 20 thá +1
13 251 413 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T7, 19 thá
19g 40ph
05:45
Paris (PAR)
CN, 20 thá +1
13 251 413 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T7, 19 thá
22g 35ph
08:40
Casablanca (CMN)
CN, 20 thá +1
17 733 155 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T7, 19 thá
33g 5ph
19:10
Thành phố Kuwait (KWI)
CN, 20 thá +1
26 338 174 ₫
2J
2J 567
12:45
Dakar (DKR)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bamako (BKO)
T7, 19 thá
7 304 818 ₫
2J
2J 518
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 19 thá
7 318 792 ₫
2J
2J 566
12:45
Bamako (BKO)
CN, 20 thá
60g 20ph
01:05
Mátxcơva (MOW)
T4, 23 thá +1
20 931 709 ₫
2J
2J 557
17:45
Cotonou (COO)
CN, 20 thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 20 thá
12 213 379 ₫
2J
2J 557
17:45
Cotonou (COO)
CN, 20 thá
21g 35ph
15:20
Paris (CDG)
T2, 21 thá +1
17 376 511 ₫
2J
2J 557
17:45
Cotonou (COO)
CN, 20 thá
21g 35ph
15:20
Paris (PAR)
T2, 21 thá +1
17 376 511 ₫
2J
2J 557
19:15
Lome (LFW)
CN, 20 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 20 thá
10 242 117 ₫
2J
2J 520
11:30
Abidjan (ABJ)
T2, 21 thá
26g 20ph
13:50
Quảng Châu (CAN)
T3, 22 thá +1
13 987 180 ₫
2J
2J 557
12:40
Cotonou (COO)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:25
Ouagadougou (OUA)
T2, 21 thá
12 213 379 ₫
2J
2J 557
14:10
Lome (LFW)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:25
Ouagadougou (OUA)
T2, 21 thá
9 288 839 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T4, 23 thá
19g 40ph
05:45
Paris (CDG)
T5, 24 thá +1
12 393 827 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T4, 23 thá
19g 40ph
05:45
Paris (PAR)
T5, 24 thá +1
12 393 827 ₫
2J
2J 558
10:45
Lome (LFW)
T6, 25 thá
3g
Bay thẳng
13:45
Ouagadougou (OUA)
T6, 25 thá
8 935 841 ₫
2J
2J 508
19:05
Abidjan (ABJ)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:55
Ouagadougou (OUA)
T6, 25 thá
9 597 485 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T4, 30 thá
14g 5ph
00:10
Madrid (MAD)
T5, 1 thá +1
16 485 813 ₫
2J
2J 508
13:50
Abidjan (ABJ)
T4, 30 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:40
Ouagadougou (OUA)
T4, 30 thá
9 102 922 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar (DSS)
T5, 1 thá
8 111 975 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar (DKR)
T5, 1 thá
8 111 975 ₫
2J
2J 518
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 3 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 3 thá
7 530 834 ₫
2J
2J 566
12:45
Bamako (BKO)
CN, 4 thá
30g 40ph
19:25
Quebec City (YQB)
T2, 5 thá +1
25 303 785 ₫
2J
2J 557
17:45
Cotonou (COO)
CN, 4 thá
45ph
Bay thẳng
18:30
Lome (LFW)
CN, 4 thá
7 951 577 ₫
2J
2J 557
12:40
Cotonou (COO)
T2, 5 thá
45ph
Bay thẳng
13:25
Lome (LFW)
T2, 5 thá
8 135 367 ₫
2J
2J 508
19:05
Abidjan (ABJ)
T6, 9 thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:55
Ouagadougou (OUA)
T6, 9 thá
7 578 528 ₫
2J
2J 518
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 10 thá
7 630 780 ₫
2J
2J 519
22:05
Abidjan (ABJ)
T5, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:35
Ouagadougou (OUA)
T5, 15 thá
7 839 784 ₫
2J
2J 557
17:45
Cotonou (COO)
CN, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 18 thá
12 046 601 ₫
2J
2J 566
10:05
Bamako (BKO)
T7, 24 thá
41g 55ph
04:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 26 thá +1
22 998 360 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Burkina

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
2J520 Abidjan → Accra T2 ₫5 543 472
2J557 Cotonou → Lome T2CN ₫6 427 183
2J571 Dakar → Bamako T2 ₫6 849 444
2J519 Abidjan → Ouagadougou T5CN ₫7 106 750
2J518 Abidjan → Ouagadougou T7 ₫7 125 889
2J508 Abidjan → Ouagadougou T4T6 ₫7 185 430
2J567 Dakar → Bamako T4T5T7 ₫7 304 818
2J566 Bamako → Dakar T5 ₫8 111 975
2J566 Bamako → Dakar T5 ₫8 111 975
2J567 Bamako → Ouagadougou T5 ₫8 397 533
2J566 Bamako → Paris T4T5T7 ₫9 069 202
2J566 Bamako → Paris T4T5T7 ₫9 069 202
2J557 Lome → Ouagadougou T2CN ₫9 288 839
2J566 Bamako → Sevilla CN ₫10 254 268
2J557 Ouagadougou → Lome CN ₫10 964 518
2J519 Accra → Ouagadougou CN ₫11 218 482
2J558 Cotonou → Ouagadougou T6 ₫12 150 799
2J566 Bamako → Casablanca T4T7CN ₫14 121 453
2J566 Bamako → Medina T4CN ₫16 423 233
2J566 Bamako → Madrid T4 ₫16 485 813
2J557 Cotonou → Paris CN ₫17 376 511
2J557 Cotonou → Paris CN ₫17 376 511
2J566 Bamako → Mátxcơva CN ₫20 931 709
2J566 Bamako → Quảng Châu T7 ₫22 998 360
2J566 Bamako → Quebec City CN ₫25 303 785
2J566 Bamako → Thành phố Kuwait T7 ₫26 338 174
2J507 Ouagadougou → Mátxcơva T4 ₫29 355 672

Điểm đến phổ biến của Air Burkina

ABJ
Bờ Biển Ngà → Burkina Faso
OUA
từ
₫7 318 792
LFW
Togo → Burkina Faso
OUA
từ
₫9 555 866
COO
Benin → Togo
LFW
từ
₫6 427 183
ABJ
Bờ Biển Ngà → Ghana
ACC
từ
₫5 543 472
BKO
Mali → Senegal
DSS
từ
₫8 111 975
DKR
Senegal → Mali
BKO
từ
₫7 008 627
BKO
Mali → Senegal
DKR
từ
₫8 111 975
BKO
Mali → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫10 254 268
COO
Benin → Burkina Faso
OUA
từ
₫12 150 799
BKO
Mali → Pháp
CDG
từ
₫12 393 827

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Burkina thường khởi hành từ những sân bay sau: Bamako, Abidjan, Cotonou, Lome, Ouagadougou.
Có, hãy xem các vé sau: Dakar - Bamako, 2J567 - 31 224.