10:25
Ouagadougou (OUA)
T2, 2 Thá
3g
1 điểm dừng
13:25
Lome (LFW)
T2, 2 Thá
11 975 500 ₫
13:40
Cotonou (COO)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
13:25
Lome (LFW)
T2, 2 Thá
7 579 450 ₫
22:55
Bamako (BKO)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:15
Ouagadougou (OUA)
T3, 3 Thá
+1
9 597 999 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
12 708 281 ₫
13:00
Dakar (DSS)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
6 866 928 ₫
13:50
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:40
Ouagadougou (OUA)
T4, 4 Thá
8 794 315 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
8 054 571 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
+1
12 650 038 ₫
13:00
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
6 866 928 ₫
20:30
Ouagadougou (OUA)
T5, 5 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
+1
20 890 732 ₫
22:05
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:35
Ouagadougou (OUA)
T5, 5 Thá
8 982 337 ₫
08:45
Ouagadougou (OUA)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
12 069 511 ₫
10:45
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
13:45
Ouagadougou (OUA)
T6, 6 Thá
9 969 929 ₫
19:05
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:55
Ouagadougou (OUA)
T6, 6 Thá
8 806 027 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Dakar (DSS)
T7, 7 Thá
6 230 375 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T7, 7 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:10
Thành phố Kuwait (KWI)
T2, 9 Thá
+1
19 581 540 ₫
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 7 Thá
9 461 256 ₫
12:45
Bamako (BKO)
CN, 8 Thá
17g
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T2, 9 Thá
+1
12 525 639 ₫
13:00
Abidjan (ABJ)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 8 Thá
9 461 256 ₫
15:40
Dakar (DSS)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:35
Bamako (BKO)
CN, 8 Thá
6 982 464 ₫
18:20
Bamako (BKO)
CN, 8 Thá
57g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
25 849 899 ₫
13:40
Cotonou (COO)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
13:25
Lome (LFW)
T2, 9 Thá
7 967 840 ₫
23:00
Dakar (DSS)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:40
Bamako (BKO)
T3, 10 Thá
+1
7 136 933 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T4, 11 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
+1
10 023 740 ₫
13:50
Abidjan (ABJ)
T4, 11 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:40
Ouagadougou (OUA)
T4, 11 Thá
9 276 399 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T5, 12 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
+1
12 525 639 ₫
15:40
Bamako (BKO)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:00
Ouagadougou (OUA)
T5, 12 Thá
7 816 536 ₫
19:05
Abidjan (ABJ)
T6, 13 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:55
Ouagadougou (OUA)
T6, 13 Thá
7 413 586 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T7, 14 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Casablanca (CMN)
CN, 15 Thá
+1
11 025 576 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T7, 14 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
CN, 15 Thá
+1
12 184 097 ₫
13:05
Bamako (BKO)
T7, 14 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
23:00
Jeddah (JED)
CN, 15 Thá
+1
15 290 263 ₫
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 14 Thá
7 598 759 ₫
12:45
Bamako (BKO)
CN, 15 Thá
17g
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T2, 16 Thá
+1
10 241 200 ₫
12:45
Bamako (BKO)
CN, 15 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
01:10
Thành phố Kuwait (KWI)
T3, 17 Thá
+1
15 918 270 ₫
13:00
Abidjan (ABJ)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 15 Thá
9 461 256 ₫
18:45
Cotonou (COO)
CN, 15 Thá
45ph
Bay thẳng
18:30
Lome (LFW)
CN, 15 Thá
7 967 840 ₫
11:30
Abidjan (ABJ)
T2, 16 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:35
Ouagadougou (OUA)
T2, 16 Thá
7 413 586 ₫
14:30
Abidjan (ABJ)
T2, 16 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Quảng Châu (CAN)
T4, 18 Thá
+1
17 303 115 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T4, 18 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T5, 19 Thá
+1
10 028 172 ₫
13:00
Dakar (DSS)
T4, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bamako (BKO)
T4, 18 Thá
6 952 076 ₫
13:50
Abidjan (ABJ)
T4, 18 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:40
Ouagadougou (OUA)
T4, 18 Thá
7 413 586 ₫
19:05
Abidjan (ABJ)
T6, 20 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:55
Ouagadougou (OUA)
T6, 20 Thá
7 413 586 ₫
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 21 Thá
7 598 759 ₫
13:00
Abidjan (ABJ)
CN, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:30
Ouagadougou (OUA)
CN, 22 Thá
9 309 952 ₫
11:30
Abidjan (ABJ)
T2, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:35
Ouagadougou (OUA)
T2, 23 Thá
7 295 518 ₫
12:45
Dakar (DSS)
T4, 25 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bamako (BKO)
T4, 25 Thá
7 233 793 ₫
13:50
Abidjan (ABJ)
T4, 25 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:40
Ouagadougou (OUA)
T4, 25 Thá
7 413 586 ₫
19:05
Abidjan (ABJ)
T6, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:55
Ouagadougou (OUA)
T6, 27 Thá
7 413 586 ₫
10:05
Bamako (BKO)
T7, 28 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
CN, 29 Thá
+1
10 038 617 ₫
16:00
Abidjan (ABJ)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Ouagadougou (OUA)
T7, 28 Thá
7 598 759 ₫