01:05
Sao Paulo (GRU)
CN, 25 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Paris (CDG)
CN, 25 Thá
13 430 289 ₫
01:25
Sao Paulo (VCP)
CN, 25 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Paris (CDG)
CN, 25 Thá
13 418 283 ₫
01:35
Sao Paulo (GRU)
CN, 25 Thá
11g 20ph
Bay thẳng
16:55
Paris (CDG)
CN, 25 Thá
11 526 978 ₫
11:20
Tbilisi (TBS)
CN, 25 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Toulouse (TLS)
CN, 25 Thá
13 806 275 ₫
05:45
Dubai (DXB)
T4, 28 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 28 Thá
22 724 415 ₫
19:05
Geneva (GVA)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:25
Paris (CDG)
T4, 28 Thá
3 169 974 ₫
20:30
Paris (CDG)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Geneva (GVA)
T4, 28 Thá
3 217 999 ₫
08:15
Nice (NCE)
T5, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Amsterdam (AMS)
T5, 29 Thá
3 532 058 ₫
16:10
Phoenix (PHX)
CN, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
15 836 917 ₫
18:20
San Jose (SJO)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Luân Đôn (LGW)
T2, 2 Thá
+1
14 908 958 ₫
19:10
Houston (IAH)
CN, 1 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
+1
16 716 851 ₫
05:35
Bogotá (BOG)
T2, 2 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Luân Đôn (LGW)
T2, 2 Thá
17 678 933 ₫
04:00
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
+1
15 464 722 ₫
16:10
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
7 063 169 ₫
23:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
3 916 575 ₫
05:05
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
17:55
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
7 175 333 ₫
16:05
Rio de Janeiro (SDU)
T4, 4 Thá
16g
1 điểm dừng
12:05
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
14 986 367 ₫
08:05
Turin (TRN)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
2 591 461 ₫
05:45
Dubai (DXB)
T7, 7 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 7 Thá
26 025 510 ₫
09:05
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 7 Thá
25 665 954 ₫
17:25
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
22:30
Zürich (ZRH)
T7, 7 Thá
3 535 218 ₫
01:30
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
22 559 170 ₫
22:20
Toronto (YYZ)
T7, 7 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
29 357 569 ₫
19:00
Dallas (DFW)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
+1
14 126 338 ₫
04:00
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
+1
14 261 882 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T4, 11 Thá
12g
1 điểm dừng
09:30
Rabat (RBA)
T4, 11 Thá
15 968 354 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
22 067 861 ₫
15:20
Los Angeles (LAX)
T4, 11 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
+1
14 284 947 ₫
06:30
Zürich (ZRH)
T5, 12 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
12:05
Warszawa (WAW)
T5, 12 Thá
4 545 641 ₫
07:05
Marrakech (RAK)
T6, 13 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
22:15
Yerevan (EVN)
T6, 13 Thá
10 234 723 ₫
07:15
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Lima (LIM)
T6, 13 Thá
22 264 701 ₫
05:00
Rabat (RBA)
T6, 13 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
17:55
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
12 739 612 ₫
05:06
Marrakech (RAK)
T7, 14 Thá
9g 49ph
Bay thẳng
17:55
Istanbul (IST)
T7, 14 Thá
6 261 276 ₫
01:30
Dubai (DXB)
CN, 15 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Buenos Aires (EZE)
CN, 15 Thá
25 146 208 ₫
06:30
Belgrade (BEG)
CN, 15 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:10
San Jose (SJO)
CN, 15 Thá
75 594 074 ₫
11:20
Tbilisi (TBS)
CN, 15 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Cape Town (CPT)
T2, 16 Thá
+1
18 021 112 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T2, 16 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Buenos Aires (EZE)
T2, 16 Thá
24 799 922 ₫
08:05
Yerevan (EVN)
T2, 16 Thá
10g
Bay thẳng
14:05
Marrakech (RAK)
T2, 16 Thá
4 026 528 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 16 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Paris (CDG)
T3, 17 Thá
+1
31 908 272 ₫
07:15
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Mexico City (MEX)
T3, 17 Thá
18 162 660 ₫
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
14:45
Paris (CDG)
T3, 17 Thá
3 680 557 ₫
18:05
Belgrade (BEG)
T3, 17 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
+1
20 208 151 ₫
20:05
Belgrade (BEG)
T3, 17 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
+1
20 208 151 ₫
08:05
Yerevan (EVN)
T4, 18 Thá
10g
Bay thẳng
14:05
Marrakech (RAK)
T4, 18 Thá
4 088 139 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T5, 19 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Buenos Aires (EZE)
T5, 19 Thá
22 941 792 ₫
20:00
Miami (MIA)
T4, 18 Thá
12g
1 điểm dừng
14:00
Barcelona (BCN)
T5, 19 Thá
+1
8 743 416 ₫
18:30
Lisbon (LIS)
T5, 19 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:10
Paris (CDG)
T5, 19 Thá
3 376 925 ₫
17:05
Belgrade (BEG)
T6, 20 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Sao Paulo (GRU)
T7, 21 Thá
+1
19 971 817 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
T6, 20 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Paris (CDG)
T7, 21 Thá
+1
3 786 718 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T7, 21 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
01:15
Buenos Aires (EZE)
CN, 22 Thá
+1
24 116 827 ₫