Hãng hàng không Vietravel Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Vietravel Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VU
VU 1275
10:20
Hà Nội (HAN)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang (NHA)
T7, 12 thá
742 147 ₫
VU
VU 1275
10:20
Hà Nội (HAN)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang (CXR)
T7, 12 thá
742 147 ₫
VU
VU 303
11:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
T7, 12 thá
631 266 ₫
VU
VU 302
12:50
Phú Quốc (PQC)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
634 000 ₫
VU
VU 1276
12:55
Nha Trang (NHA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
14:55
Hà Nội (HAN)
T7, 12 thá
856 370 ₫
VU
VU 672
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
678 960 ₫
VU
VU 1275
10:20
Hà Nội (HAN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang (NHA)
CN, 13 thá
742 755 ₫
VU
VU 1275
10:20
Hà Nội (HAN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang (CXR)
CN, 13 thá
815 663 ₫
VU
VU 303
11:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
632 784 ₫
VU
VU 635
23:15
Hà Nội (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
692 023 ₫
VU
VU 672
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
664 986 ₫
VU
VU 1275
10:20
Hà Nội (HAN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang (NHA)
T2, 14 thá
777 690 ₫
VU
VU 1275
10:20
Hà Nội (HAN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang (CXR)
T2, 14 thá
777 690 ₫
VU
VU 303
11:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
647 974 ₫
VU
VU 1276
12:55
Nha Trang (NHA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
14:55
Hà Nội (HAN)
T2, 14 thá
726 654 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (NHA)
T3, 15 thá
735 768 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (CXR)
T3, 15 thá
735 768 ₫
VU
VU 1270
02:50
Nha Trang (NHA)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T3, 15 thá
795 917 ₫
VU
VU 303
11:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 15 thá
647 974 ₫
VU
VU 302
12:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
654 049 ₫
VU
VU 684
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
870 041 ₫
VU
VU 658
16:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hà Nội (HAN)
T3, 15 thá
843 611 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (NHA)
T4, 16 thá
729 084 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (CXR)
T4, 16 thá
729 084 ₫
VU
VU 1270
02:50
Nha Trang (NHA)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T4, 16 thá
796 221 ₫
VU
VU 1270
02:55
Nha Trang (NHA)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T4, 16 thá
729 692 ₫
VU
VU 303
11:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
T4, 16 thá
629 443 ₫
VU
VU 302
12:50
Phú Quốc (PQC)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
626 101 ₫
VU
VU 658
13:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Hà Nội (HAN)
T4, 16 thá
863 965 ₫
VU
VU 684
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
854 244 ₫
VU
VU 658
16:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hà Nội (HAN)
T4, 16 thá
754 299 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (NHA)
T5, 17 thá
741 236 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (CXR)
T5, 17 thá
741 236 ₫
VU
VU 638
01:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:50
Hà Nội (HAN)
T5, 17 thá
653 746 ₫
VU
VU 1270
02:50
Nha Trang (NHA)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T5, 17 thá
795 917 ₫
VU
VU 1270
02:55
Nha Trang (NHA)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T5, 17 thá
726 654 ₫
VU
VU 303
11:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
12:15
Phú Quốc (PQC)
T5, 17 thá
647 974 ₫
VU
VU 302
12:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
644 936 ₫
VU
VU 684
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
871 256 ₫
VU
VU 658
16:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hà Nội (HAN)
T5, 17 thá
834 802 ₫
VU
VU 638
01:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
02:50
Hà Nội (HAN)
T6, 18 thá
662 252 ₫
VU
VU 1270
02:50
Nha Trang (NHA)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T6, 18 thá
795 917 ₫
VU
VU 1270
02:55
Nha Trang (NHA)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T6, 18 thá
729 084 ₫
VU
VU 684
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
839 055 ₫
VU
VU 658
16:10
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Hà Nội (HAN)
T6, 18 thá
830 245 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (NHA)
T7, 19 thá
766 146 ₫
VU
VU 1271
00:10
Hà Nội (HAN)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
02:10
Nha Trang (CXR)
T7, 19 thá
766 146 ₫
VU
VU 1270
02:50
Nha Trang (NHA)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T7, 19 thá
796 221 ₫
VU
VU 1270
02:55
Nha Trang (NHA)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:50
Hà Nội (HAN)
T7, 19 thá
837 536 ₫
VU
VU 639
09:55
Hà Nội (HAN)
T7, 19 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
873 686 ₫

Chuyến bay phổ biến của Vietravel Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
VU302 Phú Quốc → Thành phố Hồ Chí Minh T3T4T5T6T7CN ₫585 090
VU635 Hà Nội → Đà Nẵng T2T3T7CN ₫588 736
VU658 Đà Nẵng → Hà Nội T2T3T4T5T6T7CN ₫596 634
VU1275 Hà Nội → Nha Trang T2T3T4T5T6T7CN ₫605 140
VU1275 Hà Nội → Nha Trang T2T3T4T5T6T7CN ₫605 140
VU303 Thành phố Hồ Chí Minh → Phú Quốc T2T3T4T5T7CN ₫607 570
VU1420 Phú Quốc → Thành phố Hồ Chí Minh T2T3T4T5T6T7 ₫617 595
VU1421 Thành phố Hồ Chí Minh → Phú Quốc T2T3T4T5T6T7CN ₫622 152
VU1271 Hà Nội → Nha Trang T2T3T4T5T6T7CN ₫622 760
VU1271 Hà Nội → Nha Trang T2T3T4T5T6T7CN ₫622 760
VU638 Đà Nẵng → Hà Nội T3T4T5T6T7CN ₫634 911
VU774 Thành phố Hồ Chí Minh → Hà Nội T3T4 ₫639 772
VU672 Thành phố Hồ Chí Minh → Đà Nẵng T2T3T4T5CN ₫644 025
VU639 Hà Nội → Đà Nẵng T2T3T4T5T7CN ₫649 493
VU1270 Nha Trang → Hà Nội T2T3T4T5T6T7 ₫654 353
VU1276 Nha Trang → Hà Nội T2T3T4T5T7 ₫697 795
VU685 Đà Nẵng → Thành phố Hồ Chí Minh T3T4T7CN ₫717 237
VU211 Hà Nội → Đà Nẵng T3CN ₫814 752
VU684 Thành phố Hồ Chí Minh → Đà Nẵng T2T3T4T5T6T7CN ₫829 030
VU191 Hà Nội → Thành phố Hồ Chí Minh CN ₫841 485
VU113 Hà Nội → Thành phố Hồ Chí Minh T5T6 ₫842 700
VU0551 Vinh → Thành phố Hồ Chí Minh T2 ₫843 611
VU679 Đà Nẵng → Thành phố Hồ Chí Minh T3T4T5 ₫856 067
VU678 Thành phố Hồ Chí Minh → Đà Nẵng T7 ₫874 597
VU775 Hà Nội → Thành phố Hồ Chí Minh T3CN ₫877 939
VU1283 Hà Nội → Đà Lạt T2T3T4T5T7CN ₫880 369
VU201 Hà Nội → Đà Nẵng T7CN ₫883 711
VU787 Hà Nội → Thành phố Hồ Chí Minh T2T3T4T5T6T7CN ₫892 825
VU750 Thành phố Hồ Chí Minh → Hà Nội T2T3T4T5CN ₫894 951
VU779 Hà Nội → Thành phố Hồ Chí Minh T2T3T5T6T7 ₫897 078
VU550 Thành phố Hồ Chí Minh → Vinh T2T5 ₫901 938
VU780 Thành phố Hồ Chí Minh → Hà Nội T4T6T7 ₫906 495
VU1140 Thành phố Hồ Chí Minh → Vinh CN ₫1 001 883
VU1274 Nha Trang → Hà Nội T3T4T5T6T7 ₫1 003 402
VU102 Thành phố Hồ Chí Minh → Hà Nội T2T3T4T5 ₫1 025 275
VU551 Vinh → Thành phố Hồ Chí Minh CN ₫1 028 313
VU112 Thành phố Hồ Chí Minh → Hà Nội T2T3T4T5T6T7CN ₫1 034 085
VU1213 Hà Nội → Buôn Ma Thuột T3 ₫1 042 591
VU194 Thành phố Hồ Chí Minh → Hà Nội T3T4T5T6T7 ₫1 061 729
VU751 Hà Nội → Thành phố Hồ Chí Minh T2T6CN ₫1 112 461
VU1270 Nha Trang → Phú Quốc T3T4 ₫1 426 879
VU1420 Phú Quốc → Đà Nẵng T5T6T7 ₫1 473 966
VU1420 Phú Quốc → Nha Trang T5T6T7 ₫1 525 609
VU1420 Phú Quốc → Nha Trang T5T6T7 ₫1 525 609
VU1270 Nha Trang → Đà Nẵng T5T6T7 ₫1 613 403
VU131 Thành phố Hồ Chí Minh → Bangkok T2T3T4T6T7CN ₫1 668 996
VU311 Thành phố Hồ Chí Minh → Bangkok T2T3T4CN ₫1 677 805
VU658 Đà Nẵng → Quy Nhơn T7 ₫1 714 260
VU1270 Nha Trang → Đồng Hới T3T4T6 ₫1 731 272
VU1276 Nha Trang → Cần Thơ T3 ₫1 801 446

Điểm đến phổ biến của Vietravel Airlines

HAN
Việt Nam → Việt Nam
NHA
từ
₫605 140
HAN
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
₫605 140
NHA
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫662 859
SZX
Trung Quốc → Việt Nam
NHA
từ
₫2 739 535
NHA
Việt Nam → Russia
MOW
từ
₫7 426 332
DAD
Việt Nam → Russia
SVO
từ
₫8 223 768
NHA
Việt Nam → Belarus
MSQ
từ
₫7 974 361
DAD
Việt Nam → Russia
MOW
từ
₫8 223 768
NHA
Việt Nam → Kazakhstan
ALA
từ
₫5 867 914
HAN
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
₫1 915 062

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Vietravel Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Nha Trang, Hà Nội, Đà Nẵng, Phú Quốc, Thành phố Hồ Chí Minh.
Có, hãy xem các vé sau: Phú Quốc - Thành phố Hồ Chí Minh, VU302 - 2 026; Thành phố Hồ Chí Minh - Phú Quốc, VU303 - 2 033; Thành phố Hồ Chí Minh - Phú Quốc, VU303 - 2 055; Đà Nẵng - Hà Nội, VU658 - 2 106; Nha Trang - Hà Nội, VU1270 - 2 164.