21:30
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Nadi (NAN)
CN, 1 Thá
+1
19 313 672 ₫
15:40
Tokyo (NRT)
T7, 31 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Nadi (NAN)
CN, 1 Thá
+1
13 689 323 ₫
10:30
Port Moresby (POM)
CN, 1 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
01:10
Apia (APW)
T3, 3 Thá
+1
13 993 565 ₫
15:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
00:10
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
+1
11 749 617 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:40
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
4 670 887 ₫
08:30
Nadi (NAN)
T2, 2 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
11:20
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
12 907 712 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Apia (APW)
T3, 3 Thá
+1
15 347 381 ₫
07:30
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:50
Honiara (HIR)
T2, 2 Thá
7 982 547 ₫
00:30
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Port Vila (VLI)
T2, 2 Thá
9 445 839 ₫
09:10
Port Moresby (POM)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:45
Tari (TIZ)
T2, 2 Thá
7 116 602 ₫
15:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
+1
11 600 678 ₫
15:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
00:30
Port Moresby (POM)
T3, 3 Thá
+1
12 242 898 ₫
16:25
Manila (MNL)
T2, 2 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
00:10
Port Moresby (POM)
T3, 3 Thá
+1
9 528 901 ₫
09:45
Port Moresby (POM)
T3, 3 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
18:00
Nadi (NAN)
T3, 3 Thá
11 037 703 ₫
10:30
Port Moresby (POM)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:40
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
4 883 474 ₫
10:30
Port Moresby (POM)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:35
Apia (APW)
T4, 4 Thá
+1
14 828 323 ₫
07:20
Sydney (SYD)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
11 284 343 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:40
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
8 297 929 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T4, 4 Thá
67g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Apia (APW)
T7, 7 Thá
+1
17 922 304 ₫
00:00
Cairns (CNS)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
13:00
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
11 320 623 ₫
16:25
Manila (MNL)
T4, 4 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
00:10
Port Moresby (POM)
T5, 5 Thá
+1
9 059 171 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:40
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
7 175 159 ₫
07:30
Port Moresby (POM)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:50
Honiara (HIR)
T5, 5 Thá
11 448 875 ₫
11:40
Honiara (HIR)
T5, 5 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
+1
21 858 362 ₫
10:45
Port Moresby (POM)
T5, 5 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
19:35
Apia (APW)
T6, 6 Thá
+1
15 126 200 ₫
17:00
Port Moresby (POM)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:30
Cairns (CNS)
T5, 5 Thá
4 239 664 ₫
15:40
Singapore (SIN)
T5, 5 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
00:25
Port Moresby (POM)
T6, 6 Thá
+1
11 745 798 ₫
12:15
Port Moresby (POM)
T6, 6 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Honiara (HIR)
T7, 7 Thá
+1
16 557 349 ₫
16:35
Port Moresby (POM)
T6, 6 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:15
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
8 282 016 ₫
15:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
00:10
Port Moresby (POM)
T7, 7 Thá
+1
11 593 677 ₫
16:25
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
00:10
Port Moresby (POM)
T7, 7 Thá
+1
9 540 040 ₫
21:25
Manila (MNL)
T6, 6 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
+1
11 593 041 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T7, 7 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Port Vila (VLI)
CN, 8 Thá
+1
12 844 381 ₫
09:30
Port Moresby (POM)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:50
Honiara (HIR)
T7, 7 Thá
9 048 033 ₫
09:30
Port Moresby (POM)
T7, 7 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
15:50
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
11 052 342 ₫
13:50
Honiara (HIR)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
15:50
Port Vila (VLI)
T7, 7 Thá
4 795 321 ₫
15:40
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:00
Nadi (NAN)
CN, 8 Thá
+1
13 654 634 ₫
08:00
Port Vila (VLI)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Honiara (HIR)
CN, 8 Thá
5 949 915 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T2, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:40
Brisbane (BNE)
T2, 9 Thá
4 792 775 ₫
09:40
Port Moresby (POM)
T2, 9 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
10 007 861 ₫
15:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Cairns (CNS)
T3, 10 Thá
+1
11 600 678 ₫
02:45
Port Moresby (POM)
T3, 10 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Port Vila (VLI)
T3, 10 Thá
13 336 388 ₫
10:30
Port Moresby (POM)
T3, 10 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:40
Brisbane (BNE)
T3, 10 Thá
4 692 846 ₫
08:30
Nadi (NAN)
T4, 11 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
13 201 452 ₫
08:30
Nadi (NAN)
T4, 11 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
12:50
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
13 521 289 ₫
06:30
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
53g
1 điểm dừng
12:30
Port Vila (VLI)
T6, 13 Thá
+1
13 951 238 ₫
07:50
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
12:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
11 148 134 ₫
16:35
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:15
Manila (MNL)
T4, 11 Thá
10 617 300 ₫
17:00
Port Moresby (POM)
T4, 11 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Nadi (NAN)
T5, 12 Thá
+1
10 796 473 ₫