Hãng hàng không Air Niugini

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Niugini

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

PX
PX 55
12:40
Tokyo (TYO)
T7, 12 thá
19g 20ph
08:00
Nadi (NAN)
CN, 13 thá +1
17 255 909 ₫
PX
PX 90
22:05
Port Moresby (POM)
T7, 12 thá
15g 5ph
13:10
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá +1
9 941 066 ₫
PX
PX 3
00:30
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
26g 45ph
03:15
Port Vila (VLI)
T2, 14 thá +1
11 983 110 ₫
PX
PX 1
00:45
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
44g 45ph
21:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá +1
9 833 830 ₫
PX
PX 001
00:45
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
26g 5ph
02:50
Honiara (HIR)
T2, 14 thá +1
22 019 564 ₫
PX
PX 98
07:00
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
39g 10ph
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá +1
9 093 505 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:40
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
4 889 422 ₫
PX
PX 87
20:30
Nadi (NAN)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
01:30
Port Moresby (POM)
T2, 14 thá +1
12 967 981 ₫
PX
PX 80
21:30
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Honiara (HIR)
CN, 13 thá
6 248 557 ₫
PX
PX 080
21:30
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Honiara (HIR)
CN, 13 thá
6 388 602 ₫
PX
PX 712
21:30
Port Moresby (POM)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Honiara (HIR)
CN, 13 thá
9 013 913 ₫
PX
PX 11
13:25
Manila (MNL)
T2, 14 thá
5g 45ph
Bay thẳng
19:10
Port Moresby (POM)
T2, 14 thá
14 227 778 ₫
PX
PX 84
23:45
Port Moresby (POM)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:05
Honiara (HIR)
T3, 15 thá +1
8 630 233 ₫
PX
PX 84
23:45
Port Moresby (POM)
T2, 14 thá
6g 15ph
Bay thẳng
06:00
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
9 742 694 ₫
PX
PX 4
04:40
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
30g 20ph
11:00
Tokyo (TYO)
T4, 16 thá +1
10 668 024 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:40
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
7 479 495 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T3, 15 thá
7g 15ph
03:45
Port Vila (VLI)
T4, 16 thá +1
12 974 361 ₫
PX
PX 8
04:50
Port Moresby (POM)
T4, 16 thá
6g 45ph
Bay thẳng
11:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
13 946 169 ₫
PX
PX 10
06:20
Port Moresby (POM)
T4, 16 thá
33g 5ph
15:25
Singapore (SIN)
T5, 17 thá +1
14 155 477 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:40
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
6 503 737 ₫
PX
PX 6
22:40
Brisbane (BNE)
T5, 17 thá
48g
22:40
Seoul (GMP)
T7, 19 thá +1
17 893 857 ₫
PX
PX 1
03:10
Port Moresby (POM)
T6, 18 thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:05
Sydney (SYD)
T6, 18 thá
6 258 582 ₫
PX
PX 2
21:45
Sydney (SYD)
T6, 18 thá
13g 15ph
11:00
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá +1
12 430 889 ₫
PX
PX 393
12:40
Singapore (SIN)
T7, 19 thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:25
Port Moresby (POM)
T7, 19 thá
13 517 528 ₫
PX
PX 55
12:40
Tokyo (TYO)
T7, 19 thá
19g 20ph
08:00
Nadi (NAN)
CN, 20 thá +1
26 997 387 ₫
PX
PX 1
00:45
Port Moresby (POM)
CN, 20 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:40
Sydney (SYD)
CN, 20 thá
6 254 633 ₫
PX
PX 86
03:10
Port Moresby (POM)
CN, 20 thá
4g 50ph
Bay thẳng
08:00
Nadi (NAN)
CN, 20 thá
9 815 906 ₫
PX
PX 011
13:25
Manila (MNL)
CN, 20 thá
5g 45ph
Bay thẳng
19:10
Port Moresby (POM)
CN, 20 thá
9 316 787 ₫
PX
PX 11
13:25
Manila (MNL)
CN, 20 thá
5g 45ph
Bay thẳng
19:10
Port Moresby (POM)
CN, 20 thá
12 669 056 ₫
PX
PX 87
20:30
Nadi (NAN)
CN, 20 thá
43g
15:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 22 thá +1
17 298 742 ₫
PX
PX 10
06:20
Port Moresby (POM)
T2, 21 thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:00
Manila (MNL)
T2, 21 thá
7 710 675 ₫
PX
PX 393
12:40
Singapore (SIN)
T2, 21 thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:25
Port Moresby (POM)
T2, 21 thá
10 942 038 ₫
PX
PX 11
13:25
Manila (MNL)
T2, 21 thá
5g 45ph
Bay thẳng
19:10
Port Moresby (POM)
T2, 21 thá
13 995 990 ₫
PX
PX 84
23:45
Port Moresby (POM)
T2, 21 thá
6g 15ph
Bay thẳng
06:00
Nadi (NAN)
T3, 22 thá +1
9 396 986 ₫
PX
PX 84
23:45
Port Moresby (POM)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:05
Honiara (HIR)
T3, 22 thá +1
12 492 557 ₫
PX
PX 98
07:00
Port Moresby (POM)
T3, 22 thá
47g 50ph
06:50
Nadi (NAN)
T5, 24 thá +1
9 435 567 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T3, 22 thá
30g 40ph
03:10
Port Vila (VLI)
T5, 24 thá +1
12 188 772 ₫
PX
PX 83
20:30
Nadi (NAN)
T3, 22 thá
6g 20ph
Bay thẳng
02:50
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá +1
12 443 040 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T3, 22 thá
8g 40ph
05:10
Nadi (NAN)
T4, 23 thá +1
12 883 225 ₫
PX
PX 003
20:30
Port Moresby (POM)
T3, 22 thá
8g 15ph
04:45
Honiara (HIR)
T4, 23 thá +1
15 767 969 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T3, 22 thá
56g 15ph
04:45
Honiara (HIR)
T6, 25 thá +1
20 998 542 ₫
PX
PX 0008
04:50
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá
6g 45ph
Bay thẳng
11:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 23 thá
13 146 607 ₫
PX
PX 10
06:20
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá
5g 40ph
Bay thẳng
12:00
Manila (MNL)
T4, 23 thá
6 894 708 ₫
PX
PX 98
07:00
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá
23g 50ph
06:50
Nadi (NAN)
T5, 24 thá +1
13 559 451 ₫
PX
PX 098
07:00
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá
20g 15ph
03:15
Port Vila (VLI)
T5, 24 thá +1
17 677 259 ₫
PX
PX 3
20:30
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:40
Brisbane (BNE)
T4, 23 thá
5 619 114 ₫
PX
PX 80
21:30
Port Moresby (POM)
T4, 23 thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:50
Honiara (HIR)
T4, 23 thá
12 492 557 ₫
PX
PX 393
12:40
Singapore (SIN)
T5, 24 thá
6g 45ph
Bay thẳng
19:25
Port Moresby (POM)
T5, 24 thá
10 245 155 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Niugini

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
PX141 Wewak → Port Moresby T2T6T7CN ₫2 983 778
PX121 Wewak → Port Moresby T5T6 ₫3 043 320
PX202 Port Moresby → Rabaul T3 ₫3 223 768
PX98 Port Moresby → Cairns T3T5 ₫3 866 881
PX82 Honiara → Port Vila T7 ₫4 506 045
PX125 Wewak → Port Moresby T4 ₫4 606 598
PX3 Port Moresby → Brisbane T3T4T6CN ₫4 652 470
PX83 Port Vila → Honiara T7 ₫4 924 965
PX5 Port Moresby → Brisbane T5 ₫5 108 755
PX1 Port Moresby → Sydney T3T6CN ₫6 247 646
PX80 Port Moresby → Honiara T4CN ₫6 248 557
PX712 Port Moresby → Honiara T4CN ₫6 251 899
PX080 Port Moresby → Honiara CN ₫6 355 793
PX82 Port Moresby → Honiara T6 ₫6 357 312
PX10 Port Moresby → Manila T2T4T6CN ₫6 894 708
PX85 Nadi → Honiara T3 ₫6 946 048
PX719 Port Moresby → Honiara T6 ₫6 976 122
PX11 Manila → Port Moresby T2T4T6CN ₫7 634 121
PX32 Auckland → Port Moresby T5T7 ₫7 880 795
PX10 Port Moresby → Hồng Kông T2T4T6CN ₫8 228 021
PX84 Port Moresby → Honiara T2 ₫8 630 233
PX98 Port Moresby → Brisbane CN ₫9 093 505
PX011 Manila → Port Moresby CN ₫9 316 787
PX84 Port Moresby → Nadi T2 ₫9 396 986
PX98 Port Moresby → Nadi T3T4T5T6CN ₫9 435 567
PX86 Port Moresby → Nadi CN ₫9 815 906
PX1 Port Moresby → Brisbane CN ₫9 833 830
PX90 Port Moresby → Nadi T7 ₫9 933 167
PX90 Port Moresby → Brisbane T7 ₫9 941 066
PX004 Brisbane → Singapore T4 ₫10 056 808
PX10 Port Moresby → Singapore T2T4CN ₫10 137 311
PX393 Singapore → Port Moresby T2T4T5T7 ₫10 245 155
PX004 Brisbane → Hồng Kông T4CN ₫10 363 023
PX3 Port Moresby → Nadi T3T4 ₫10 559 572
PX91 Cairns → Tokyo T3T6 ₫10 615 773
PX4 Brisbane → Tokyo T3 ₫10 668 024
PX91 Cairns → Singapore T2 ₫11 053 831
PX11 Manila → Port Vila T6 ₫11 066 286
PX19 Hồng Kông → Port Moresby T2T6CN ₫11 066 893
PX19 Hồng Kông → Cairns T2 ₫11 073 577
PX0004 Brisbane → Tokyo T3 ₫11 082 387
PX2 Sydney → Tokyo T3T6 ₫11 599 125
PX32 Auckland → Hồng Kông T3T5T7 ₫11 704 235
PX3 Port Moresby → Port Vila T3CN ₫11 983 110
PX55 Tokyo → Nadi T4T7 ₫12 440 610
PX83 Nadi → Port Moresby T3 ₫12 443 040
PX84 Port Moresby → Port Vila T2 ₫12 730 421
PX0008 Port Moresby → Hồng Kông T4 ₫13 146 607
PX081 Honiara → Auckland T2T5 ₫13 360 168
PX5 Port Moresby → Honiara T6 ₫13 443 101

Điểm đến phổ biến của Air Niugini

MNL
Philippines → Papua New Guinea
POM
từ
₫7 763 534
POM
Papua New Guinea → Quần đảo Solomon
HIR
từ
₫6 248 557
POM
Papua New Guinea → Úc
BNE
từ
₫4 652 470
POM
Papua New Guinea → Fiji
NAN
từ
₫9 396 986
POM
Papua New Guinea → Philippines
MNL
từ
₫6 894 708
HKG
Hồng Kông → Papua New Guinea
POM
từ
₫11 210 888
WWK
Papua New Guinea → Papua New Guinea
POM
từ
₫2 983 778
POM
Papua New Guinea → Hồng Kông
HKG
từ
₫9 213 196
SIN
Singapore → Papua New Guinea
POM
từ
₫10 245 155
TYO
Nhật Bản → Fiji
NAN
từ
₫12 869 555

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Niugini thường khởi hành từ những sân bay sau: Port Moresby, Manila, Brisbane, Nadi, Hồng Kông.
Có, hãy xem các vé sau: Port Moresby - Manila, PX10 - 22 710; Manila - Port Moresby, PX11 - 25 556; Manila - Port Moresby, PX11 - 26 170; Port Moresby - Hồng Kông, PX10 - 27 085; Port Moresby - Hồng Kông, PX10 - 31 112.