Hãng hàng không easyJet Switzerland

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của easyJet Switzerland

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

DS
DS 1517
12:25
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:05
Amsterdam (AMS)
CN, 13 thá
1 683 577 ₫
DS
DS 1373
14:15
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:30
Toulouse (TLS)
CN, 13 thá
2 756 547 ₫
DS
DS 1443
15:30
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:35
Catania (CTA)
CN, 13 thá
1 195 091 ₫
DS
DS 1341
18:05
Geneva (GVA)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:10
Paris (PAR)
CN, 13 thá
2 038 095 ₫
DS
DS 1461
04:10
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:50
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
2 189 987 ₫
DS
DS 1181
04:20
Basel (EAP)
T2, 14 thá
6g 45ph
11:05
Gdansk (GDN)
T2, 14 thá
1 761 346 ₫
DS
DS 1263
04:40
Basel (EAP)
T2, 14 thá
33g 45ph
14:25
Gdansk (GDN)
T3, 15 thá +1
1 693 602 ₫
DS
DS 1595
04:40
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
14g 5ph
18:45
Split (SPU)
T2, 14 thá
2 756 243 ₫
DS
DS 1563
12:20
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Praha (PRG)
T2, 14 thá
2 321 222 ₫
DS
DS 1411
14:00
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Roma (ROM)
T2, 14 thá
1 062 641 ₫
DS
DS 1411
14:00
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
5g 10ph
19:10
Palermo (PMO)
T2, 14 thá
1 966 401 ₫
DS
DS 1589
16:25
Geneva (GVA)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Berlin (BER)
T2, 14 thá
2 651 133 ₫
DS
DS 1129
17:45
Basel (EAP)
T2, 14 thá
36g 30ph
06:15
Valencia (VLC)
T4, 16 thá +1
1 953 339 ₫
DS
DS 1129
17:45
Basel (EAP)
T2, 14 thá
13g 15ph
07:00
Larnaca (LCA)
T3, 15 thá +1
2 579 440 ₫
DS
DS 1262
18:45
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
25g 30ph
20:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
2 128 319 ₫
DS
DS 1184
19:45
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
24g 30ph
20:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
2 709 764 ₫
DS
DS 1402
19:50
Nice (NCE)
T2, 14 thá
18g 15ph
14:05
Amsterdam (AMS)
T3, 15 thá +1
2 816 392 ₫
DS
DS 1433
04:10
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
13g 55ph
18:05
Praha (PRG)
T3, 15 thá
2 627 134 ₫
DS
DS 1461
04:40
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
2 883 833 ₫
DS
DS 1494
07:10
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:25
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
916 520 ₫
DS
DS 1465
10:05
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
1 182 636 ₫
DS
DS 1411
15:20
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
15g 20ph
06:40
Praha (PRG)
T4, 16 thá +1
2 717 662 ₫
DS
DS 1217
17:00
Basel (EAP)
T3, 15 thá
12g 35ph
05:35
Warszawa (WAW)
T4, 16 thá +1
2 586 731 ₫
DS
DS 1185
17:40
Basel (EAP)
T3, 15 thá
17g 10ph
10:50
Gdansk (GDN)
T4, 16 thá +1
1 911 416 ₫
DS
DS 1400
18:55
Nice (NCE)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:00
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
874 597 ₫
DS
DS 1186
19:40
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
25g 10ph
20:50
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
2 700 650 ₫
DS
DS 1402
20:00
Nice (NCE)
T3, 15 thá
10g 50ph
06:50
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá +1
2 681 815 ₫
DS
DS 1451
04:05
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
18g 10ph
22:15
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
2 595 237 ₫
DS
DS 1395
10:20
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Nice (NCE)
T4, 16 thá
846 345 ₫
DS
DS 1395
10:20
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
8g 45ph
19:05
Roma (ROM)
T4, 16 thá
1 618 567 ₫
DS
DS 1396
12:00
Nice (NCE)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
13:00
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
1 003 099 ₫
DS
DS 1396
12:00
Nice (NCE)
T4, 16 thá
6g 10ph
18:10
Belgrade (BEG)
T4, 16 thá
2 176 317 ₫
DS
DS 1413
13:10
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:40
Roma (ROM)
T4, 16 thá
2 051 765 ₫
DS
DS 1399
13:40
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
5g 25ph
19:05
Roma (ROM)
T4, 16 thá
1 861 292 ₫
DS
DS 1052
13:50
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
22g 55ph
12:45
Istanbul (IST)
T5, 17 thá +1
2 842 214 ₫
DS
DS 1263
16:05
Basel (EAP)
T4, 16 thá
22g 20ph
14:25
Gdansk (GDN)
T5, 17 thá +1
1 787 168 ₫
DS
DS 1213
16:30
Basel (EAP)
T4, 16 thá
14g 40ph
07:10
Yerevan (EVN)
T5, 17 thá +1
1 842 153 ₫
DS
DS 1401
18:15
Geneva (GVA)
T4, 16 thá
47g
17:15
Roma (ROM)
T6, 18 thá +1
2 099 763 ₫
DS
DS 1530
19:35
Brussels (BRU)
T4, 16 thá
9g 50ph
05:25
Nice (NCE)
T5, 17 thá +1
2 031 411 ₫
DS
DS 1094
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
44g 20ph
16:05
Krakow (KRK)
T6, 18 thá +1
2 722 523 ₫
DS
DS 1443
04:00
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
10g
14:00
Roma (ROM)
T5, 17 thá
2 313 628 ₫
DS
DS 1389
05:05
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
10g 30ph
15:35
Brussels (CRL)
T5, 17 thá
2 324 868 ₫
DS
DS 1389
05:05
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
10g 30ph
15:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá
2 324 868 ₫
DS
DS 1052
12:10
Valencia (VLC)
T5, 17 thá
24g 35ph
12:45
Istanbul (IST)
T6, 18 thá +1
2 796 039 ₫
DS
DS 1563
12:55
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Praha (PRG)
T5, 17 thá
1 882 860 ₫
DS
DS 1590
17:15
Berlin (BER)
T5, 17 thá
49g 50ph
19:05
Nice (NCE)
T7, 19 thá +1
2 793 305 ₫
DS
DS 1347
17:35
Geneva (GVA)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:40
Paris (PAR)
T5, 17 thá
1 256 152 ₫
DS
DS 1262
18:10
Krakow (KRK)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Basel (BSL)
T5, 17 thá
1 029 832 ₫
DS
DS 1262
18:10
Krakow (KRK)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Basel (EAP)
T5, 17 thá
1 029 832 ₫

Chuyến bay phổ biến của easyJet Switzerland

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
DS1211 Basel → Budapest T2T4T5T6CN ₫492 740
DS1284 Krakow → Basel T6CN ₫536 485
DS1284 Krakow → Basel T6CN ₫536 485
DS1262 Krakow → Basel T3T4T5 ₫574 154
DS1262 Krakow → Basel T3T4T5 ₫574 154
DS1276 Porto → Basel T4 ₫600 583
DS1276 Porto → Basel T4 ₫600 583
DS1596 Luân Đôn → Geneva T6 ₫650 100
DS1385 Geneva → Nice T3T5 ₫681 390
DS1393 Geneva → Nice T2T6 ₫700 225
DS1271 Basel → Lisbon T2T6T7 ₫706 301
DS1212 Budapest → Basel T2T6T7 ₫762 805
DS1212 Budapest → Basel T2T6T7 ₫762 805
DS1275 Basel → Porto T3T4 ₫765 842
DS1261 Basel → Krakow T2T3T4T5 ₫819 309
DS1187 Basel → Berlin T6CN ₫829 941
DS1055 Basel → Nice T2 ₫831 156
DS1342 Geneva → Paris T2T5T6CN ₫863 661
DS1582 Tbilisi → Geneva T3T6 ₫863 965
DS1401 Geneva → Nice T2T4T7 ₫913 786
DS1494 Pristina → Geneva T3T7 ₫916 520
DS1496 Pristina → Geneva T4T5 ₫933 228
DS1549 Geneva → Manchester T4 ₫939 000
DS1413 Geneva → Roma T2T4T5T6T7CN ₫954 797
DS1394 Nice → Geneva T2T6CN ₫973 631
DS1402 Nice → Geneva T2T3 ₫973 631
DS1219 Pristina → Zürich T2T4T5 ₫974 543
DS1204 Pristina → Basel T2T5 ₫976 669
DS1272 Lisbon → Basel T2T6T7 ₫991 859
DS1272 Lisbon → Basel T2T6T7 ₫991 859
DS1342 Paris → Geneva T3T4CN ₫993 377
DS1396 Nice → Geneva T4 ₫1 003 099
DS1563 Geneva → Praha T2T5T6CN ₫1 007 048
DS1341 Geneva → Paris T3T4CN ₫1 016 161
DS1399 Geneva → Nice T2T3T4 ₫1 022 845
DS1411 Geneva → Roma T2T3T6CN ₫1 052 616
DS1529 Geneva → Brussels T2T5T6 ₫1 058 691
DS1466 Lisbon → Geneva T2T4T6 ₫1 069 324
DS1273 Basel → Enfidha T4CN ₫1 075 703
DS1464 Lisbon → Geneva T4 ₫1 124 005
DS1213 Basel → Milan T2 ₫1 178 079
DS1465 Geneva → Lisbon T2T3T5 ₫1 182 636
DS1206 Pristina → Basel T3T4T5 ₫1 183 851
DS1205 Basel → Pristina T2 ₫1 186 281
DS1543 Geneva → Praha T4 ₫1 194 787
DS1213 Basel → Chisinau T2T4 ₫1 234 583
DS1265 Basel → Porto T6 ₫1 252 202
DS1341 Paris → Geneva T2T5T6CN ₫1 255 240
DS1463 Geneva → Lisbon T4CN ₫1 257 063
DS1515 Geneva → Amsterdam T5T7 ₫1 277 720

Điểm đến phổ biến của easyJet Switzerland

GVA
Thụy Sĩ → Ý
ROM
từ
₫954 797
GVA
Thụy Sĩ → Pháp
PAR
từ
₫863 661
GVA
Thụy Sĩ → Russia
MOW
từ
₫5 561 395
TBS
Gruzia → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫1 160 763
GVA
Thụy Sĩ → Bồ Đào Nha
LIS
từ
₫1 182 636
PAR
Pháp → Thụy Sĩ
GVA
từ
₫993 377
GVA
Thụy Sĩ → Gruzia
TBS
từ
₫1 675 983
GVA
Thụy Sĩ → Russia
LED
từ
₫5 646 759
GVA
Thụy Sĩ → Séc
PRG
từ
₫1 007 048
GVA
Thụy Sĩ → Azerbaijan
BAK
từ
₫3 690 990

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của easyJet Switzerland thường khởi hành từ những sân bay sau: Geneva, Tbilisi, Basel, Nice, Belgrade.
Có, hãy xem các vé sau: Basel - Budapest, DS1217 - 1 336; Geneva - Nice, DS1385 - 2 243; Geneva - Nice, DS1393 - 2 305; Basel - Porto, DS1275 - 2 521; Basel - Berlin, DS1187 - 2 732.