20:30
Geneva (GVA)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:10
Praha (PRG)
T2, 2 Thá
1 277 437 ₫
18:50
Basel (BSL)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:10
Nice (NCE)
T2, 2 Thá
2 138 609 ₫
19:00
Geneva (GVA)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Paris (ORY)
T2, 2 Thá
2 061 593 ₫
22:55
Luân Đôn (SEN)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:30
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
+1
808 025 ₫
08:00
Basel (BSL)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:30
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
1 985 851 ₫
17:45
Basel (BSL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Budapest (BUD)
T3, 3 Thá
701 413 ₫
17:45
Basel (BSL)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:35
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
1 572 768 ₫
20:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:40
Basel (BSL)
T3, 3 Thá
803 888 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Corfu (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 058 411 ₫
13:00
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
1 157 458 ₫
14:45
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
1 650 738 ₫
19:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
21:10
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
2 038 361 ₫
18:30
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:20
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
557 884 ₫
18:35
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Budapest (BUD)
T4, 4 Thá
701 413 ₫
18:35
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
13g
1 điểm dừng
07:35
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
1 676 835 ₫
18:35
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
+1
2 064 457 ₫
20:50
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:40
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
622 170 ₫
20:55
Budapest (BUD)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:40
Basel (BSL)
T4, 4 Thá
1 178 781 ₫
08:30
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
1 409 190 ₫
14:10
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:00
Palermo (PMO)
T5, 5 Thá
1 268 208 ₫
18:05
Basel (BSL)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Budapest (BUD)
T5, 5 Thá
882 494 ₫
20:05
Basel (BSL)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:45
Wroclaw (WRO)
T6, 6 Thá
+1
1 597 273 ₫
20:45
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:30
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
1 338 540 ₫
19:15
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:25
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
1 607 139 ₫
22:35
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
+1
1 240 202 ₫
21:05
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:55
Basel (BSL)
T5, 5 Thá
1 228 427 ₫
06:20
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Milan (MXP)
T7, 7 Thá
+1
2 246 812 ₫
06:30
Geneva (GVA)
T6, 6 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Bologna (BLQ)
T6, 6 Thá
2 065 730 ₫
06:40
Geneva (GVA)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:00
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
2 114 104 ₫
08:30
Luân Đôn (SEN)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Geneva (GVA)
T6, 6 Thá
761 243 ₫
12:25
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:10
Budapest (BUD)
T6, 6 Thá
768 244 ₫
17:45
Nice (NCE)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
877 721 ₫
18:45
Basel (BSL)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:35
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
1 604 593 ₫
06:00
Basel (BSL)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
1 363 999 ₫
08:20
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:10
Basel (BSL)
T7, 7 Thá
1 224 290 ₫
14:55
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:35
Basel (BSL)
T7, 7 Thá
1 419 056 ₫
19:00
Basel (BSL)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Budapest (BUD)
CN, 8 Thá
1 153 958 ₫
19:30
Geneva (GVA)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
2 102 010 ₫
12:50
Geneva (GVA)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
14:50
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
1 037 162 ₫
21:00
Geneva (GVA)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:10
Paris (ORY)
T2, 9 Thá
904 771 ₫
22:15
Porto (OPO)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:30
Geneva (GVA)
T3, 10 Thá
+1
1 264 707 ₫
19:55
Luân Đôn (SEN)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Geneva (GVA)
T2, 9 Thá
1 154 912 ₫
15:10
Tbilisi (TBS)
T3, 10 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:55
Geneva (GVA)
T3, 10 Thá
2 098 191 ₫
21:20
Funchal (Madeira) (FNC)
T3, 10 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:10
Basel (BSL)
T4, 11 Thá
+1
1 833 411 ₫
20:35
Pristina (PRN)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:55
Geneva (GVA)
T3, 10 Thá
939 460 ₫
20:50
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Alicante (ALC)
T4, 11 Thá
+1
1 965 801 ₫
06:55
Geneva (GVA)
T4, 11 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Praha (PRG)
T4, 11 Thá
1 911 381 ₫
09:20
Pristina (PRN)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:40
Geneva (GVA)
T4, 11 Thá
882 494 ₫
18:30
Basel (BSL)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:20
Krakow (KRK)
T4, 11 Thá
1 987 760 ₫
20:35
Basel (BSL)
T4, 11 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Yerevan (EVN)
T6, 13 Thá
+1
1 857 598 ₫