Hãng hàng không Air Cairo

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Cairo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SM
SM 61
09:30
Luxor (LXR)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
10:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1 521 052 ₫
SM
SM 806
09:50
Milan (MIL)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
13:35
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 049 942 ₫
SM
SM 6
13:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 13 thá
2 098 852 ₫
SM
SM 804
19:45
Milan (MIL)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1 960 022 ₫
SM
SM 28
23:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
1 744 031 ₫
SM
SM 171
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
1 605 201 ₫
SM
SM 181
02:35
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:40
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 179 051 ₫
SM
SM 2
04:15
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T2, 14 thá
2 052 069 ₫
SM
SM 51
04:40
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1 552 342 ₫
SM
SM 69
06:25
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
07:25
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1 424 145 ₫
SM
SM 81
09:25
Aswan (ASW)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1 862 507 ₫
SM
SM 35
13:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 171 456 ₫
SM
SM 82
16:00
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Aswan (ASW)
T2, 14 thá
1 911 416 ₫
SM
SM 806
16:00
Milan (MIL)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 153 837 ₫
SM
SM 26
18:45
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:15
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
2 135 610 ₫
SM
SM 2
04:00
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
05:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 15 thá
1 959 414 ₫
SM
SM 651
10:35
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Athens (ATH)
T3, 15 thá
2 166 900 ₫
SM
SM 24
14:00
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Hurghada (HRG)
T3, 15 thá
2 114 041 ₫
SM
SM 34
15:30
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:00
Hurghada (HRG)
T3, 15 thá
2 166 900 ₫
SM
SM 25
16:15
Hurghada (HRG)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 151 103 ₫
SM
SM 7
16:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 028 981 ₫
SM
SM 35
17:45
Hurghada (HRG)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 006 805 ₫
SM
SM 12
20:20
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T3, 15 thá
2 117 079 ₫
SM
SM 326
20:55
Tabuk (TUU)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 009 539 ₫
SM
SM 954
00:10
Jeddah (JED)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:15
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 085 789 ₫
SM
SM 002
04:20
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 16 thá
1 878 000 ₫
SM
SM 651
10:35
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:30
Athens (ATH)
T4, 16 thá
2 104 320 ₫
SM
SM 905
12:05
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 16 thá
5g 5ph
Bay thẳng
17:10
Samara (KUF)
T4, 16 thá
1 735 221 ₫
SM
SM 806
14:00
Milan (MIL)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
17:45
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 013 488 ₫
SM
SM 804
16:00
Milan (MIL)
T4, 16 thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:45
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
2 108 573 ₫
SM
SM 080
17:40
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:00
Aswan (ASW)
T4, 16 thá
2 181 481 ₫
SM
SM 982
23:10
Jeddah (JED)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá +1
2 096 725 ₫
SM
SM 20
03:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:45
Hurghada (HRG)
T5, 17 thá
2 164 469 ₫
SM
SM 478
04:05
Jeddah (JED)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:10
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 044 170 ₫
SM
SM 182
04:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:25
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 17 thá
2 155 356 ₫
SM
SM 2
05:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
06:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 17 thá
2 011 969 ₫
SM
SM 909
13:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 17 thá
5g 15ph
Bay thẳng
19:00
Ufa (UFA)
T5, 17 thá
2 063 005 ₫
SM
SM 11
15:55
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:25
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 112 218 ₫
SM
SM 326
16:50
Tabuk (TUU)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:05
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
2 060 879 ₫
SM
SM 171
03:30
Hurghada (HRG)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:35
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
1 995 565 ₫
SM
SM 2
04:15
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 18 thá
1 991 008 ₫
SM
SM 0104
14:20
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Aswan (ASW)
T6, 18 thá
1 715 171 ₫
SM
SM 0106
14:20
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Aswan (ASW)
T6, 18 thá
1 883 164 ₫
SM
SM 326
14:20
Tabuk (TUU)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:35
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
2 027 158 ₫
SM
SM 92
15:00
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Aswan (ASW)
T6, 18 thá
1 975 211 ₫
SM
SM 804
16:00
Milan (MIL)
T6, 18 thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:45
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
2 088 827 ₫
SM
SM 096
17:10
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:30
Aswan (ASW)
T6, 18 thá
1 615 529 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Cairo

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
SM186 Luxor → Sharm el-Sheikh T2T7 ₫1 340 300
SM69 Luxor → Cairo T2T3T7 ₫1 424 145
SM306 Istanbul → Sharm el-Sheikh T2T5 ₫1 430 524
SM905 Sharm el-Sheikh → Samara T2T4 ₫1 447 840
SM61 Luxor → Cairo T4T7CN ₫1 521 052
SM67 Luxor → Cairo T2 ₫1 525 002
SM28 Cairo → Hurghada T4CN ₫1 531 989
SM57 Luxor → Cairo T2T5T7 ₫1 534 115
SM8045 Hurghada → Cairo T4T7CN ₫1 542 013
SM51 Luxor → Cairo T2T3 ₫1 552 342
SM135 Cairo → Aswan T6 ₫1 569 962
SM171 Hurghada → Cairo T5T6CN ₫1 605 201
SM171 Sharm el-Sheikh → Hurghada T3 ₫1 612 188
SM141 Cairo → Aswan T6 ₫1 624 035
SM94 Cairo → Aswan T6 ₫1 637 402
SM102 Cairo → Aswan T4 ₫1 644 085
SM305 Sharm el-Sheikh → Istanbul T2T5 ₫1 654 110
SM090 Cairo → Aswan T6 ₫1 657 756
SM306 Istanbul → Hurghada T2 ₫1 666 262
SM96 Cairo → Aswan T4T6 ₫1 685 400
SM106 Cairo → Aswan T6 ₫1 695 729
SM98 Cairo → Aswan T5T6 ₫1 714 563
SM92 Cairo → Aswan T4T6 ₫1 806 003
SM972 Jeddah → Cairo T3T5T6T7 ₫1 833 343
SM952 Jeddah → Cairo T2CN ₫1 833 647
SM974 Jeddah → Cairo T7 ₫1 833 647
SM10 Cairo → Sharm el-Sheikh CN ₫1 837 596
SM81 Aswan → Cairo T2T4 ₫1 862 507
SM182 Cairo → Sharm el-Sheikh T2T4T5 ₫1 869 798
SM956 Jeddah → Cairo T3 ₫1 875 570
SM170 Cairo → Hurghada T7CN ₫1 877 089
SM982 Jeddah → Cairo T4 ₫1 877 696
SM002 Cairo → Sharm el-Sheikh T2T4T5 ₫1 878 000
SM020 Cairo → Hurghada T3T5T7CN ₫1 879 519
SM970 Jeddah → Cairo CN ₫1 903 822
SM82 Cairo → Aswan T2 ₫1 911 416
SM173 Hurghada → Cairo CN ₫1 913 239
SM804 Milan → Cairo T3T4T5T6T7CN ₫1 923 568
SM12 Cairo → Sharm el-Sheikh T3 ₫1 931 466
SM307 Hurghada → Istanbul T7CN ₫1 937 238
SM326 Tabuk → Cairo T3T5T6T7 ₫1 943 921
SM2 Cairo → Sharm el-Sheikh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 959 414
SM20 Cairo → Hurghada T3T4T5T6T7CN ₫1 960 326
SM175 Hurghada → Cairo T2 ₫1 960 326
SM304 Istanbul → Cairo T2T3T4T5T6T7CN ₫1 973 388
SM308 Istanbul → Hurghada T7CN ₫1 978 857
SM806 Milan → Cairo T2T3T4T5T7CN ₫1 984 021
SM476 Jeddah → Cairo T2CN ₫1 996 172
SM118 Sharm el-Sheikh → Hurghada T3CN ₫2 000 425
SM35 Hurghada → Cairo T2T3 ₫2 006 805

Điểm đến phổ biến của Air Cairo

CAI
Ai Cập → Ai Cập
SSH
từ
₫1 837 596
SSH
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫2 020 779
CAI
Ai Cập → Ai Cập
HRG
từ
₫1 531 989
HRG
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫1 542 013
SSH
Ai Cập → Ai Cập
HRG
từ
₫1 612 188
CAI
Ai Cập → Ai Cập
LXR
từ
₫2 172 671
HRG
Ai Cập → Ai Cập
SSH
từ
₫2 235 859
HRG
Ai Cập → Tanzania
ZNZ
từ
₫6 557 810
LXR
Ai Cập → Ai Cập
SSH
từ
₫1 430 221
SSH
Ai Cập → Ai Cập
LXR
từ
₫2 345 221

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Cairo thường khởi hành từ những sân bay sau: Cairo, Hurghada, Sharm el-Sheikh, Luxor, Istanbul.
Có, hãy xem các vé sau: Luxor - Sharm el-Sheikh, SM186 - 4 412; Hurghada - Cairo, SM31 - 4 473; Luxor - Cairo, SM51 - 4 656; Istanbul - Sharm el-Sheikh, SM306 - 4 709; Sharm el-Sheikh - Samara, SM905 - 4 766.