10:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:30
Nha Trang (CXR)
T2, 26 Thá
2 289 114 ₫
10:45
Singapore (SIN)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Langkawi (LGK)
T2, 26 Thá
1 674 675 ₫
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 26 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:20
Bangkok (DMK)
T2, 26 Thá
2 006 873 ₫
15:25
Phuket (HKT)
T2, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
T2, 26 Thá
1 938 461 ₫
16:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 26 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
02:05
Singapore (SIN)
T3, 27 Thá
+1
1 623 763 ₫
11:45
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 27 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Penang (PEN)
T3, 27 Thá
1 586 852 ₫
11:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Singapore (SIN)
T3, 27 Thá
1 822 955 ₫
13:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 27 Thá
1 868 775 ₫
14:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
2 217 838 ₫
14:10
Phú Quốc (PQC)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
2 207 338 ₫
17:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 27 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
+1
2 354 663 ₫
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Penang (PEN)
T4, 28 Thá
743 628 ₫
10:40
Langkawi (LGK)
T4, 28 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
2 269 386 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
2 173 609 ₫
12:40
Langkawi (LGK)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Singapore (SIN)
T4, 28 Thá
800 904 ₫
14:45
Penang (PEN)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
1 341 522 ₫
10:25
Denpasar (Bali) (DPS)
T4, 28 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
03:20
Singapore (SIN)
T5, 29 Thá
+1
1 634 900 ₫
15:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 28 Thá
1 833 455 ₫
15:25
Phuket (HKT)
T4, 28 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
T4, 28 Thá
2 231 521 ₫
13:00
Penang (PEN)
T4, 28 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 28 Thá
1 919 369 ₫
20:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
21:50
Colombo (CMB)
T4, 28 Thá
2 287 523 ₫
12:40
Langkawi (LGK)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Singapore (SIN)
T5, 29 Thá
787 221 ₫
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Sandakan (SDK)
T5, 29 Thá
1 903 459 ₫
21:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 29 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 30 Thá
+1
2 344 163 ₫
12:40
Langkawi (LGK)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Singapore (SIN)
T6, 30 Thá
806 313 ₫
17:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 30 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 31 Thá
+1
2 347 981 ₫
14:45
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 30 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 31 Thá
+1
2 352 436 ₫
21:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 30 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Hà Nội (HAN)
T7, 31 Thá
+1
2 344 163 ₫
17:10
Kuching (KCH)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 30 Thá
1 389 251 ₫
23:05
Manila (MNL)
T6, 30 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
+1
2 235 339 ₫
05:05
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:45
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 31 Thá
1 754 224 ₫
06:55
Penang (PEN)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Singapore (SIN)
T7, 31 Thá
952 366 ₫
08:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:05
Bandar Seri Begawan (BWN)
T7, 31 Thá
1 786 998 ₫
10:25
Denpasar (Bali) (DPS)
T7, 31 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
15:55
Singapore (SIN)
T7, 31 Thá
1 642 218 ₫
13:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Bandar Seri Begawan (BWN)
CN, 1 Thá
1 536 259 ₫
14:35
Langkawi (LGK)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
688 898 ₫
15:25
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
CN, 1 Thá
2 223 248 ₫
17:20
Denpasar (Bali) (DPS)
CN, 1 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
02:15
Singapore (SIN)
T2, 2 Thá
+1
1 618 672 ₫
10:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:30
Nha Trang (CXR)
T2, 2 Thá
2 245 521 ₫
13:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Bandar Seri Begawan (BWN)
T2, 2 Thá
1 485 029 ₫
14:35
Langkawi (LGK)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
720 081 ₫
15:25
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
2 148 471 ₫
12:45
Langkawi (LGK)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
19:00
Kuching (KCH)
T2, 2 Thá
1 835 046 ₫
13:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1 610 081 ₫
21:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
+1
2 201 928 ₫
05:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Nha Trang (CXR)
T3, 3 Thá
2 257 295 ₫
12:40
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:25
Singapore (SIN)
T3, 3 Thá
768 766 ₫
13:00
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
703 535 ₫
13:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1 844 910 ₫
17:50
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:10
Bangkok (DMK)
T3, 3 Thá
2 110 287 ₫