Hãng hàng không Airnorth Regional

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Airnorth Regional

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

TL
TL 161
03:35
Cairns (CNS)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:05
Darwin (DRW)
T3, 15 thá
8 322 802 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
T5, 17 thá
9g
06:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 18 thá +1
13 527 553 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
CN, 20 thá
9g
06:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 21 thá +1
14 027 584 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
CN, 20 thá
40g 50ph
13:55
Kuala Lumpur (SZB)
T3, 22 thá +1
20 292 241 ₫
TL
TL 331
04:00
Perth (PER)
T3, 22 thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:40
Darwin (DRW)
T3, 22 thá
10 760 374 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
T5, 24 thá
14g 40ph
11:45
Kuala Lumpur (SZB)
T6, 25 thá +1
18 479 251 ₫
TL
TL 160
23:05
Darwin (DRW)
T4, 30 thá
3g 30ph
Bay thẳng
02:35
Cairns (CNS)
T5, 1 thá +1
10 053 770 ₫
TL
TL 361
00:05
Perth (PER)
T6, 2 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Alice Springs (ASP)
T6, 2 thá
18 101 343 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T6, 9 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:10
Alice Springs (ASP)
T6, 9 thá
7 915 122 ₫
TL
TL 361
00:05
Perth (PER)
T4, 21 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Alice Springs (ASP)
T4, 21 thá
7 456 103 ₫
TL
TL 338
09:20
Darwin (DRW)
T3, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Kununurra (KNX)
T3, 27 thá
6 016 769 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T6, 6 thá
6g 5ph
Bay thẳng
08:55
Perth (PER)
T6, 6 thá
5 990 036 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T2, 30 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:10
Alice Springs (ASP)
T2, 30 thá
7 741 965 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T4, 2 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:10
Alice Springs (ASP)
T4, 2 thá
7 741 965 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
T5, 10 thá
9g
06:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T6, 11 thá +1
14 068 595 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
T5, 10 thá
11g 25ph
08:30
Kuala Lumpur (SZB)
T6, 11 thá +1
18 494 137 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
31g 10ph
10:00
Singapore (SIN)
T2, 14 thá +1
12 885 655 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
CN, 13 thá
11g 55ph
09:00
Kuala Lumpur (SZB)
T2, 14 thá +1
18 546 692 ₫
TL
TL 333
07:40
Kununurra (KNX)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
08:40
Darwin (DRW)
T2, 14 thá
4 567 106 ₫
TL
TL 160
21:50
Darwin (DRW)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
01:20
Cairns (CNS)
T7, 26 thá +1
9 201 956 ₫
TL
TL 510
21:05
Darwin (DRW)
CN, 27 thá
11g 55ph
09:00
Kuala Lumpur (SZB)
T2, 28 thá +1
18 715 596 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T4, 30 thá
6g 5ph
Bay thẳng
08:55
Perth (PER)
T4, 30 thá
6 148 915 ₫
TL
TL 361
00:05
Perth (PER)
T4, 6 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Alice Springs (ASP)
T4, 6 thá
7 053 284 ₫
TL
TL 338
09:20
Darwin (DRW)
T3, 12 thá
19g 30ph
04:50
Broome (BME)
T4, 13 thá +1
9 623 914 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T2, 15 thá
6g 5ph
Bay thẳng
08:55
Perth (PER)
T2, 15 thá
5 615 469 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T2, 22 thá
6g 5ph
Bay thẳng
08:55
Perth (PER)
T2, 22 thá
5 628 228 ₫
TL
TL 511
23:05
Dili (DIL)
CN, 28 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:25
Darwin (DRW)
T2, 1 thá +1
5 415 274 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T2, 22 thá
6g 5ph
Bay thẳng
08:55
Perth (PER)
T2, 22 thá
5 424 692 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T6, 23 thá
6g 5ph
Bay thẳng
08:55
Perth (PER)
T6, 23 thá
5 824 777 ₫
TL
TL 362
05:40
Cairns (CNS)
T2, 26 thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:55
Perth (PER)
T2, 26 thá
5 824 777 ₫
TL
TL 361
00:05
Perth (PER)
T4, 28 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:45
Alice Springs (ASP)
T4, 28 thá
7 053 284 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T4, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:10
Alice Springs (ASP)
T4, 19 thá
7 721 915 ₫
TL
TL 362
02:50
Cairns (CNS)
T6, 2 thá
43g 40ph
22:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 3 thá +1
16 702 412 ₫

Chuyến bay phổ biến của Airnorth Regional

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
TL362 Cairns → Perth T2T4T6 ₫4 221 095
TL333 Kununurra → Darwin T2 ₫4 567 106
TL160 Darwin → Cairns T4T6 ₫4 831 399
TL511 Dili → Darwin CN ₫5 415 274
TL362 Cairns → Alice Springs T2T4T6 ₫5 619 114
TL338 Darwin → Kununurra T3 ₫6 016 769
TL361 Perth → Alice Springs T4T6 ₫7 053 284
TL161 Cairns → Darwin T3 ₫8 322 802
TL338 Darwin → Broome T3 ₫9 623 914
TL331 Perth → Darwin T3 ₫10 760 374
TL362 Cairns → Singapore CN ₫12 885 655
TL510 Darwin → Denpasar (Bali) T5CN ₫13 527 553
TL362 Cairns → Bắc Kinh T6 ₫16 702 412
TL510 Darwin → Kuala Lumpur T5CN ₫18 479 251

Điểm đến phổ biến của Airnorth Regional

CNS
Úc → Úc
PER
từ
₫4 221 095
DRW
Úc → Malaysia
SZB
từ
₫18 479 251
CNS
ASP
từ
₫7 741 965
DRW
KNX
từ
₫6 016 769
DRW
CNS
từ
₫9 201 956
PER
ASP
từ
₫7 456 103
KNX
DRW
từ
₫4 567 106
DRW
DPS
từ
₫14 027 584
BME
DRW
từ
₫8 382 344
CNS
Úc → Singapore
SIN
từ
₫12 885 655

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Airnorth Regional thường khởi hành từ những sân bay sau: Cairns, Darwin, Perth, Kununurra, Townsville.
Có, hãy xem các vé sau: Cairns - Perth, TL362 - 13 895; Darwin - Cairns, TL160 - 15 904; Cairns - Alice Springs, TL362 - 18 497.