Hãng hàng không Ellinair

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Ellinair

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

EL
EL 5113
02:15
Tel Aviv (TLV)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:30
Batumi (BUS)
T3, 15 thá
3 166 657 ₫
EL
EL 5109
17:50
Tel Aviv (TLV)
T3, 15 thá
31g
00:50
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá +1
10 590 255 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 16 thá
22g 20ph
00:50
Bangkok (BKK)
T5, 17 thá +1
10 752 172 ₫
EL
EL 5109
17:50
Tel Aviv (TLV)
T4, 16 thá
25g 35ph
19:25
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 17 thá +1
6 454 827 ₫
EL
EL 5109
17:50
Tel Aviv (TLV)
T4, 16 thá
31g
00:50
Bangkok (BKK)
T6, 18 thá +1
10 829 333 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 17 thá
16g 55ph
19:25
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 17 thá
6 665 350 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 17 thá
16g 30ph
19:00
Samara (KUF)
T5, 17 thá
9 396 683 ₫
EL
EL 5109
17:50
Tel Aviv (TLV)
T5, 17 thá
16g 20ph
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 18 thá +1
6 570 266 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 18 thá
20g 20ph
22:50
Novosibirsk (OVB)
T6, 18 thá
12 044 474 ₫
EL
EL 5117
10:25
Tel Aviv (TLV)
T6, 18 thá
33g 5ph
19:30
Samara (KUF)
T7, 19 thá +1
11 498 572 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T3, 22 thá
11g 20ph
13:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 22 thá
6 531 381 ₫
EL
EL 5109
17:50
Tel Aviv (TLV)
T3, 22 thá
24g 25ph
18:15
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 23 thá +1
6 584 847 ₫
EL
EL 5133
17:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 23 thá
46g 25ph
15:55
Krasnodar (KRR)
T6, 25 thá +1
7 785 406 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 24 thá
16g 55ph
19:25
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 24 thá
6 406 829 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:05
Tbilisi (TBS)
T6, 25 thá
3 219 515 ₫
EL
EL 5107
02:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 25 thá
24g 50ph
03:20
Bangkok (BKK)
T7, 26 thá +1
10 718 756 ₫
EL
EL 5110
21:30
Tbilisi (TBS)
T2, 28 thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:10
Tel Aviv (TLV)
T3, 29 thá +1
3 516 009 ₫
EL
EL 5109
17:50
Tel Aviv (TLV)
CN, 11 thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:25
Tbilisi (TBS)
CN, 11 thá
3 023 574 ₫
EL
EL 5133 Giá tốt nhất
18:00
Tel Aviv (TLV)
T4, 28 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:05
Larnaca (LCA)
T4, 28 thá
1 608 542 ₫
EL
EL 5108
06:55
Tbilisi (TBS)
CN, 1 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:35
Tel Aviv (TLV)
CN, 1 thá
3 649 979 ₫
EL
EL 5133
18:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 8 thá
14g
08:00
Yerevan (EVN)
T4, 9 thá +1
2 698 827 ₫
EL
EL 5115
10:45
Tel Aviv (TLV)
CN, 7 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:05
Batumi (BUS)
CN, 7 thá
2 868 036 ₫
EL
EL 5107
03:15
Tel Aviv (TLV)
T4, 10 thá
2g 35ph
Bay thẳng
05:50
Tbilisi (TBS)
T4, 10 thá
2 783 887 ₫

Chuyến bay phổ biến của Ellinair

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
EL5133 Tel Aviv → Larnaca T4 ₫1 608 542
EL5109 Tel Aviv → Tbilisi CN ₫3 023 574
EL5108 Tbilisi → Tel Aviv CN ₫3 649 979
EL5107 Tel Aviv → Mineralnye Vody T3T5 ₫6 406 829
EL5109 Tel Aviv → Bangkok T3T4 ₫10 590 255
EL5107 Tel Aviv → Bangkok T4T6 ₫10 718 756
EL5107 Tel Aviv → Novosibirsk T6 ₫12 044 474

Điểm đến phổ biến của Ellinair

TLV
Israel → Thái Lan
BKK
từ
₫10 718 756
TLV
Israel → Síp
LCA
từ
₫1 608 542
TLV
Israel → Gruzia
TBS
từ
₫3 023 574
TBS
Gruzia → Israel
TLV
từ
₫3 649 979
TLV
MRV
từ
₫6 531 381
TLV
Israel → Russia
OVB
từ
₫12 044 474

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Ellinair thường khởi hành từ những sân bay sau: Tel Aviv, Tbilisi.
Ưu đãi đặc biệt của Ellinair được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.